Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Dundalk, 02:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 25/07/2026
St. Patricks Athletic 1 Kết thúc HT 0-1 1
Dundalk
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| St. Patricks Athletic | Phút | |
| 5' | Bobby Burns | |
| 12' | Robert Cornwall | |
| 24' | Aodh Dervin | |
| Anto Breslin | 35' | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Daryl Horgan | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Egor Vassenin ▼ Robert Cornwall | |
| 46' ⇄ | ▲ Keith Buckley ▼ Aodh Dervin | |
| Sean Hoare | 49' | |
| Sean Hoare(Assists:Aidan Keena) (Kiến tạo: Aidan Keena) 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| ▲ Christopher Forrester ▼ Barry Baggley | 57' ⇄ | |
| ▲ Jason McClelland ▼ Anto Breslin | 57' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Declan McDaid ▼ Trevor Clarke | |
| 70' | Keith Buckley | |
| ▲ Sam Rooney ▼ Ryan Edmondson | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Shane Tracey ▼ Bobby Burns | |
| 77' ⇄ | ▲ Leonardo Gaxha ▼ Cian Dillon | |
| ▲ Darragh Nugent ▼ Luke Turner | 90' ⇄ | |
| James Brown | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Dundalk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Patricks Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (37%) | Thắng/Thắng | 10 (27%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 7 | 6 | 40 | 21 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Dundalk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 9 | 7 | 39 | 37 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 15 | 20 | 3 |
| Sân khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 18 | 22 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
St. Patricks Athletic 10 (50%)Hòa 5 (25%)Dundalk 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Dundalk | 2-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | St. Patricks Athletic | 4-0 (2-0) | Dundalk | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/09/24 | Dundalk | 1-2 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 03/06/24 | St. Patricks Athletic | 2-3 (2-3) | Dundalk | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/24 | Dundalk | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/24 | St. Patricks Athletic | 1-0 (1-0) | Dundalk | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/09/23 | St. Patricks Athletic | 3-1 (0-0) | Dundalk | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/23 | Dundalk | 1-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 27/05/23 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Dundalk | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/23 | Dundalk | 5-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 08/10/22 | Dundalk | 1-2 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/07/22 | St. Patricks Athletic | 1-1 (1-0) | Dundalk | 0 | 2.5 | H |
| 28/05/22 | Dundalk | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/22 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Dundalk | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/21 | St. Patricks Athletic | 1-0 (1-0) | Dundalk | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/10/21 | St. Patricks Athletic | 3-1 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/21 | Dundalk | 1-4 (1-2) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/21 | St. Patricks Athletic | 0-2 (0-1) | Dundalk | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/21 | Dundalk | 1-1 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic
TBHTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Wexford (Youth) | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | St. Patricks Athletic | 5-0 (2-0) | Blackrock College AFC | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Dundalk | 2-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dundalk
TBBBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | St. Mochtas | 1-3 (0-2) | Dundalk | +1.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Dundalk | 1-2 (1-0) | Drogheda United | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | +1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | +0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Dundalk | 3-1 (2-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Dundalk | 2-2 (1-2) | Derry City | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Dundalk | 2-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Shelbourne | 2-3 (0-2) | Dundalk | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Bohemians | 1-1 (1-0) | Dundalk | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
St. Patricks Athletic
Dundalk
94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner3Anto Breslin6Jamie Lennon19Barry Baggley23James Brown10Kian Leavy9Aidan Keena27Ryan Edmondson1Enda Minogue3Bobby Burns4Mayowa Animasahun22Tyreke Wilson24Robert Cornwall6Aodh Dervin8Harry Groome7CDaryl Horgan11Ronan Teahan15Trevor Clarke9Cian Dillon9Cian Dillon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 2Sean Hoare⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 49'7.9
- 3Anto Breslin🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 57'6
- 4Joe Redmond C7
- 6Jamie Lennon7.2
- 9Aidan Keena🎯 Kiến tạo 57'7.7
- 10Kian Leavy7.6
- 19Barry Baggley▼ Rời sân 57'7
- 23James Brown🟨 Thẻ vàng 90+4'6.9
- 24Luke Turner▼ Rời sân 90'7.4
- 27Ryan Edmondson▼ Rời sân 76'6.8
- 94Joseph Anang7.2
Khách · 4231
- 1Enda Minogue7.5
- 3Bobby Burns🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 76'6.6
- 4Mayowa Animasahun7
- 6Aodh Dervin🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 7Daryl Horgan C⚽ Ghi bàn 36'7.3
- 8Harry Groome6.9
- 9Cian Dillon▼ Rời sân 77'
- 9Cian Dillon▼ Rời sân 77'5.8
- 11Ronan Teahan6.7
- 15Trevor Clarke▼ Rời sân 69'6.7
- 22Tyreke Wilson7.3
- 24Robert Cornwall🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 46'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
54
Tấn công
89115
Tấn công nguy hiểm
5251
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
376347
TL chuyền bóng thành công
72%73%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
62
Cứu thua
34
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.981.43
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Patricks Athletic (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Dundalk (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Patricks Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Sean Hoare Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 37/52 | 6 | 🟨 | |
| 9Aidan Keena Tiền đạo | 7.7 | 1 | 5/0 | 21/28 | 0 | ||
| 10Kian Leavy Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/2 | 17/22 | 5 | |||
| 24Luke Turner Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 26/39 | 4 | |||
| 6Jamie Lennon Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 24/35 | 9 | |||
| 94Joseph Anang Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 19Barry Baggley Tiền vệ | 7 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 4Joe Redmond Trung vệ | 7 | 3/0 | 42/56 | 1 | |||
| 23James Brown Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 34/40 | 4 | 🟨 | ||
| 27Ryan Edmondson Trung phong | 6.8 | 2/1 | 8/11 | 2 | |||
| 3Anto Breslin Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 11/15 | 2 | 🟨 | ||
| 8Christopher Forrester (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 11Jason McClelland (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 35Sam Rooney (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 16Darragh Nugent (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Dundalk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Enda Minogue Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 10/36 | 0 | |||
| 7Daryl Horgan Tiền vệ | 7.3 | 1 | 3/2 | 29/34 | 0 | ||
| 22Tyreke Wilson Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 4Mayowa Animasahun Hậu vệ | 7 | 2/0 | 19/19 | 1 | |||
| 24Robert Cornwall Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 10/14 | 1 | 🟨 | ||
| 8Harry Groome Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 30/35 | 3 | |||
| 15Trevor Clarke Hậu vệ trái | 6.7 | 4/1 | 9/14 | 1 | |||
| 11Ronan Teahan Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 31/35 | 2 | |||
| 3Bobby Burns Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 18/32 | 2 | 🟨 | ||
| 6Aodh Dervin Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 1 | 🟨 | ||
| 9Cian Dillon | 5.8 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 17Shane Tracey (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 18Keith Buckley (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 18/24 | 1 | 🟨 | ||
| 10Leonardo Gaxha (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 27Declan McDaid (dự bị) Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 3 | |||
| 16Egor Vassenin (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Patricks Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1903 |
| Richmond Park | Sân nhà | Oriel Park |
| 7000 | Sức chứa | 13600 |
| Tim Clancy | HLV | Stephen ODonnell |
| Dublin | Khu vực | Dundalk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.20 | 5.10 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.17 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.09 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.80 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 9.33 ↑ | 1.06 ↓ | 22.12 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.25 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.84 | 4.85 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.90 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.20 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.60 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.91 | 4.88 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.16 ↓ | 15.38 ↑ | 4.12 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.75 | 4.29 | 0.68 | 2.50 | 1.10 | 0.30 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Dundalk | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).