Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Dundalk, 02:00 ngày 25/07/2026

Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 25/07/2026
St. Patricks Athletic
1 Kết thúc HT 0-1 1
Dundalk
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

St. Patricks Athletic Phút Dundalk
5' Bobby Burns
12' Robert Cornwall
24' Aodh Dervin
Anto Breslin 35'
36' 0 - 1 Daryl Horgan
HT 0-1
46' ▲ Egor Vassenin ▼ Robert Cornwall
46' ▲ Keith Buckley ▼ Aodh Dervin
Sean Hoare 49'
Sean Hoare(Assists:Aidan Keena) (Kiến tạo: Aidan Keena) 1 - 1 57'
▲ Christopher Forrester ▼ Barry Baggley57'
▲ Jason McClelland ▼ Anto Breslin57'
69' ▲ Declan McDaid ▼ Trevor Clarke
70' Keith Buckley
▲ Sam Rooney ▼ Ryan Edmondson76'
76' ▲ Shane Tracey ▼ Bobby Burns
77' ▲ Leonardo Gaxha ▼ Cian Dillon
▲ Darragh Nugent ▼ Luke Turner90'
James Brown 90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 22
Bại 11 44
Ghi bàn 55 1414
Mất bàn 64 1213
Điểm 44 1414

Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Dundalk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Patricks Athletic (38)Hiệp 1 / Cả trậnDundalk (37)
14 (37%)Thắng/Thắng10 (27%)
2 (5%)Thắng/Hòa5 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (8%)
5 (13%)Hòa/Thắng7 (19%)
4 (11%)Hòa/Hòa1 (3%)
3 (8%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (8%)
7 (18%)Bại/Bại6 (16%)

Bảng xếp hạng

St. Patricks Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2512764021432
Sân nhà13922287291
Sân khách123541214145
6 gần6213910--

Dundalk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng259973937364
Sân nhà126242115203
Sân khách133731822164
6 gần6303109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

St. Patricks Athletic 10 (50%)Hòa 5 (25%)Dundalk 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8-0.252.5T
IRE PR06/04/26Dundalk2-0 (2-0)St. Patricks Athletic1-11+0.252.25B
IRE PR28/02/26St. Patricks Athletic4-0 (2-0)Dundalk4-8+0.752.25T
IRE PR06/09/24Dundalk1-2 (1-0)St. Patricks Athletic7-902.25T
IRE PR03/06/24St. Patricks Athletic2-3 (2-3)Dundalk4-6+0.52.25B
IRE PR13/04/24Dundalk0-0 (0-0)St. Patricks Athletic3-3+0.252.25H
IRE PR09/03/24St. Patricks Athletic1-0 (1-0)Dundalk1-2+0.52.5T
IRE PR23/09/23St. Patricks Athletic3-1 (0-0)Dundalk1-6+0.52.5T
IRE PR27/06/23Dundalk1-1 (0-1)St. Patricks Athletic1-502.5H
IRE PR27/05/23St. Patricks Athletic2-1 (1-0)Dundalk7-4+0.752.75T
IRE PR04/03/23Dundalk5-0 (2-0)St. Patricks Athletic5-502.25B
IRE PR08/10/22Dundalk1-2 (1-1)St. Patricks Athletic5-6-0.52.5T
IRE PR16/07/22St. Patricks Athletic1-1 (1-0)Dundalk3-302.5H
IRE PR28/05/22Dundalk1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-302.25B
IRE PR09/04/22St. Patricks Athletic0-0 (0-0)Dundalk8-4+0.52.25H
IRE PR26/10/21St. Patricks Athletic1-0 (1-0)Dundalk3-5+0.252.25T
IRFAIC23/10/21St. Patricks Athletic3-1 (1-1)Dundalk2-7+0.52.25T
IRE PR08/08/21Dundalk1-4 (1-2)St. Patricks Athletic6-5-0.252.25T
IRE PR29/05/21St. Patricks Athletic0-2 (0-1)Dundalk10-2+0.252.5B
IRE PR18/04/21Dundalk1-1 (0-0)St. Patricks Athletic6-7-0.252.25H

Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic

TBHTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC18/07/26St. Patricks Athletic2-1 (1-0)Wexford (Youth)9-0+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75B
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5+12.75H
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3+1.252.75T
Leinster S C01/07/26Bray Wanderers2-1 (1-1)St. Patricks Athletic2-4+13B
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25B
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7+1.52.75T
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5+1.52.5T
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6-0.252.25B
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8-0.252.5T
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4+0.52.5B
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4+1.753T
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5+0.752.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4+0.52.25H
Leinster S C28/04/26St. Patricks Athletic5-0 (2-0)Blackrock College AFC5-3+1.53.25T
IRE PR25/04/26St. Patricks Athletic3-1 (2-1)Bohemians7-6+0.252.25T
IRE PR18/04/26Drogheda United1-3 (0-3)St. Patricks Athletic4-4+0.52.25T
IRE PR11/04/26St. Patricks Athletic0-1 (0-1)Shamrock Rovers2-3+0.252.25B
IRE PR06/04/26Dundalk2-0 (2-0)St. Patricks Athletic1-11+0.252.25B

Thành tích gần đây — Dundalk

TBBBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC18/07/26St. Mochtas1-3 (0-2)Dundalk6-10+1.753.5T
IRE PR11/07/26Dundalk1-2 (1-0)Drogheda United10-5+0.753B
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5-0.252.75B
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3+13.25B
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4-0.52.75T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9+0.252.75T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5+0.252.75T
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8+0.252.5B
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2+0.252.75H
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5-0.252.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1-0.252.5B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11+0.753H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5+0.252.5B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11+0.52.5B
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7+0.52.5T
Leinster S C15/04/26Dundalk3-1 (2-0)Shelbourne6-3+0.752.75T
IRE PR11/04/26Dundalk2-2 (1-2)Derry City6-002.25H
IRE PR06/04/26Dundalk2-0 (2-0)St. Patricks Athletic1-11-0.252.25T
IRE PR04/04/26Shelbourne2-3 (0-2)Dundalk5-6-0.52.25T
IRE PR21/03/26Bohemians1-1 (1-0)Dundalk3-9-0.752.5H

Đội hình

St. Patricks AthleticDundalk
94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner3Anto Breslin6Jamie Lennon19Barry Baggley23James Brown10Kian Leavy9Aidan Keena27Ryan Edmondson1Enda Minogue3Bobby Burns4Mayowa Animasahun22Tyreke Wilson24Robert Cornwall6Aodh Dervin8Harry Groome7CDaryl Horgan11Ronan Teahan15Trevor Clarke9Cian Dillon9Cian Dillon

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
89
115
Tấn công nguy hiểm
52
51
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
18
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
376
347
TL chuyền bóng thành công
72%
73%
Phạm lỗi
11
18
Việt vị
6
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
15
11
Quả ném biên
23
18
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
7
6
Chuyền dài
25
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.98
1.43
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Patricks Athletic (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Dundalk (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO

Thời gian ghi bàn

92
0 Bàn
311
1 Bàn
48
2 Bàn
42
3 Bàn
41
4+ Bàn
1719
B.thắng H1
2219
B.thắng H2
St. Patricks AthleticDundalk

Chi tiết về HT/FT

74
T/T
14
T/H
03
T/B
45
H/T
41
H/H
20
H/B
10
B/T
13
B/H
44
B/B
St. Patricks AthleticDundalk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
26
Thắng 1
44
Hòa
45
Thua 1
32
Thua 2+
St. Patricks AthleticDundalk

St. Patricks Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Sean Hoare
Trung vệ
7.911/137/526🟨
9Aidan Keena
Tiền đạo
7.715/021/280
10Kian Leavy
Tiền vệ trung tâm
7.62/217/225
24Luke Turner
Hậu vệ
7.40/026/394
6Jamie Lennon
Tiền vệ phòng ngự
7.20/024/359
94Joseph Anang
Thủ môn
7.20/016/280
19Barry Baggley
Tiền vệ
70/010/122
4Joe Redmond
Trung vệ
73/042/561
23James Brown
Hậu vệ phải
6.90/034/404🟨
27Ryan Edmondson
Trung phong
6.82/18/112
3Anto Breslin
Hậu vệ trái
61/011/152🟨
8Christopher Forrester (dự bị)
Tiền vệ trái
6.81/017/230
11Jason McClelland (dự bị)
Tiền vệ trái
6.81/08/101
35Sam Rooney (dự bị)
Tiền đạo
6.41/11/30
16Darragh Nugent (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/20

Dundalk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Enda Minogue
Thủ môn
7.50/010/360
7Daryl Horgan
Tiền vệ
7.313/229/340
22Tyreke Wilson
Hậu vệ trái
7.30/027/302
4Mayowa Animasahun
Hậu vệ
72/019/191
24Robert Cornwall
Trung vệ
6.90/010/141🟨
8Harry Groome
Tiền vệ
6.91/130/353
15Trevor Clarke
Hậu vệ trái
6.74/19/141
11Ronan Teahan
Tiền vệ
6.70/031/352
3Bobby Burns
Hậu vệ
6.61/018/322🟨
6Aodh Dervin
Tiền vệ
6.40/020/231🟨
9Cian Dillon
5.80/013/230
17Shane Tracey (dự bị)
Tiền vệ
6.70/05/52
18Keith Buckley (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/018/241🟨
10Leonardo Gaxha (dự bị)
Tiền đạo
6.41/03/60
27Declan McDaid (dự bị)
Tiền vệ trái
6.30/07/103
16Egor Vassenin (dự bị)
Trung vệ
6.30/04/72

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Patricks Athletic Thông tin Dundalk
1929 Thành lập 1903
Richmond Park Sân nhà Oriel Park
7000 Sức chứa 13600
Tim Clancy HLV Stephen ODonnell
Dublin Khu vực Dundalk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.584.205.100.862.750.951.011.000.83
Live6.80 ↑1.17 ↓17.00 ↑4.30 ↑2.500.07 ↓3.20 ↑0.250.12 ↓
VcbetSớm1.553.905.250.962.750.841.001.000.80
Live9.50 ↑1.06 ↓20.00 ↑2.45 ↑2.500.29 ↓2.25 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.563.904.500.862.750.961.001.000.84
Live7.70 ↑1.09 ↓19.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm1.733.754.300.652.501.101.051.000.70
Live8.50 ↑1.07 ↓24.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.673.604.100.802.750.84---
Live9.33 ↑1.06 ↓22.12 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.563.904.500.862.750.961.001.000.84
Live9.70 ↑1.05 ↓23.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.554.255.000.882.750.980.981.000.90
Live18.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑6.25 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.573.844.850.932.750.951.081.000.82
Live10.00 ↑1.07 ↓23.00 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.563.954.900.882.750.981.011.000.87
Live17.00 ↑1.06 ↓13.20 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓1.33 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm1.553.904.600.652.501.10---
Live15.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.614.004.600.933.000.800.971.000.76
Live14.50 ↑1.02 ↓33.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.633.914.881.002.750.800.820.750.99
Live6.70 ↑1.16 ↓15.38 ↑4.12 ↑2.500.17 ↓0.31 ↓0.002.48 ↑
BwinSớm1.574.004.800.632.501.10---
Live16.50 ↑1.01 ↓31.00 ↑0.70 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm1.743.754.290.682.501.100.300.002.10
Live15.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑4.52 ↑2.500.13 ↓0.27 ↓0.002.80 ↑
Bet 365Sớm1.553.905.250.852.750.950.981.000.83
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.573.905.000.672.501.100.770.751.00
Live91.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑35.00 ↑2.500.01 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
St. Patricks Athletic+1100
Dundalk-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).