Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Derry City, 23:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 23:00 ngày 02/08/2026
St. Patricks Athletic Sắp đá --:--:--
Derry City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Richmond Park
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Derry City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Patricks Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (37%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 7 | 6 | 40 | 21 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 14 | 14 | 5 |
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 11 | 8 | 32 | 31 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 21 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 11 | 15 | 9 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Derry City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Patricks Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1984 |
| Richmond Park | Sân nhà | Brandywell Stadium |
| 7000 | Sức chứa | 9000 |
| Tim Clancy | HLV | |
| Dublin | Khu vực | Derry City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.40 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.07 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.39 ↓ | 4.08 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.90 | 1.48 | 3.00 | 0.49 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.50 ↓ | 4.30 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.86 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.52 ↑ | 4.52 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.40 ↓ | 4.33 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.96 | 0.75 | 0.81 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.