Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Sporting Kansas City, 07:40 ngày 17/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 17/07/2026
St. Louis City
3 Kết thúc HT 2-1 2
Sporting Kansas City
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

St. Louis CitySporting Kansas City
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) — vào lưới
28'
31'
🎯 Dứt điểm - Zorhan Bassong (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — vào lưới
36'
42'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Capita (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — chệch khung thành
46'
52'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Totland (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — chệch khung thành
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (đánh đầu) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Jake Davis (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Capita (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Lukas MacNaughton (chân phải) — bị cản phá
70'
76'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — vào lưới
85'
89'
🎯 Dứt điểm - Jake Davis (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Palmer Ault (chân phải) — bị chặn
90+7'

Diễn biến trận đấu

St. Louis City Phút Sporting Kansas City
Jeong Sang Bin 1 - 0 28'
Marcel Hartel(Assists:Simon Becher) (Kiến tạo: Simon Becher) 2 - 0 36'
42' 2 - 1 Capita
HT 2-1
46' ▲ Emir Karic ▼ Jayden Reid
46' ▲ Jake Davis ▼ Ian James
▲ Rafael Lucas Cardoso dos Santos ▼ Conrad Wallem46'
▲ Miguel Perez ▼ Jeong Sang Bin64'
75' ▲ Ethan Bartlow ▼ Or Blorian
76' 2 - 2 Dejan Joveljic(Assists:Manu Garcia) (Kiến tạo: Manu Garcia)
76' ▲ Kwaku Agyabeng ▼ Zorhan Bassong
78' Capita
Simon Becher(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR82'
Eduard Lowen 3 - 2 85'
85' ▲ Stephen Afrifa ▼ Capita
▲ Jaziel Orozco Landeros ▼ Tomas Totland88'
▲ Tomas Ostrak ▼ Eduard Lowen88'
Ben Lundt 90'
90+2'
▲ Palmer Ault ▼ Simon Becher90+5'
Daniel Edelman 90+6'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 73
Hòa 00 21
Bại 02 16
Ghi bàn 74 1811
Mất bàn 38 1027
Điểm 93 2310

Chủ = St. Louis City · Khách = Sporting Kansas City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Louis City (25)Hiệp 1 / Cả trậnSporting Kansas City (22)
8 (32%)Thắng/Thắng5 (23%)
2 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (16%)Hòa/Hòa1 (5%)
4 (16%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (20%)Bại/Bại11 (50%)

Bảng xếp hạng

St. Louis City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177462323257
Sân nhà8512159165
Sân khách923481498
6 gần632196--

Sporting Kansas City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17421118441415
Sân nhà82241115815
Sân khách9207729612
6 gần6213716--

Thành tích đối đầu (10 trận)

St. Louis City 3 (30%)Hòa 3 (30%)Sporting Kansas City 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS15/05/25St. Louis City2-2 (2-0)Sporting Kansas City5-5+0.53H
MLS06/04/25Sporting Kansas City2-0 (0-0)St. Louis City3-4-0.252.75B
MLS29/09/24St. Louis City3-1 (1-0)Sporting Kansas City5-9+0.53T
MLS21/07/24Sporting Kansas City1-1 (0-1)St. Louis City8-3-0.53H
MLS21/04/24Sporting Kansas City3-3 (1-2)St. Louis City2-6-0.753H
MLS06/11/23Sporting Kansas City2-1 (1-0)St. Louis City5-7-0.753B
MLS30/10/23St. Louis City1-4 (1-3)Sporting Kansas City3-5+0.53B
MLS01/10/23St. Louis City4-1 (0-0)Sporting Kansas City7-4+0.252.75T
MLS03/09/23Sporting Kansas City2-1 (2-1)St. Louis City7-5-0.53B
MLS21/05/23St. Louis City4-0 (2-0)Sporting Kansas City4-11+0.52.75T

Thành tích gần đây — St. Louis City

THHTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2+0.753T
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3+0.252.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75T
MLS10/05/26Colorado Rapids0-1 (0-1)St. Louis City11-1-0.53T
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75B
USA CUP30/04/26Chicago Fire1-2 (0-0)St. Louis City5-5-0.53T
MLS26/04/26St. Louis City2-3 (0-1)San Jose Earthquakes10-303B
MLS19/04/26Seattle Sounders4-1 (2-0)St. Louis City5-8-0.752.75B
USA CUP16/04/26St. Louis City4-0 (2-0)FC Tulsa5-8+1.253T
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10-0.253H
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4-0.752.75H
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3+0.53T
MLS15/03/26Los Angeles FC2-0 (0-0)St. Louis City5-9-1.53.25B
MLS08/03/26St. Louis City0-1 (0-0)Seattle Sounders8-1-0.252.75B
MLS02/03/26San Diego FC2-0 (1-0)St. Louis City7-2-0.753.25B
MLS22/02/26St. Louis City1-1 (0-0)Charlotte FC6-1+0.252.75H
INT CF12/02/26Los Angeles Galaxy3-0 (0-0)St. Louis City---B
INT CF08/02/26St. Louis City1-0 (1-0)Austin FC---T
INT CF28/01/26St. Louis City2-2 (0-1)Tampa Bay Rowdies---H

Thành tích gần đây — Sporting Kansas City

BTTBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/28 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26Sporting Kansas City1-2 (0-2)New York Red Bulls6-1-0.253.5B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7-1.253.25T
MLS14/05/26Sporting Kansas City3-1 (2-0)Los Angeles Galaxy4-8-0.53.25T
MLS10/05/26Portland Timbers6-0 (4-0)Sporting Kansas City4-4-13.25B
MLS03/05/26Sporting Kansas City1-1 (1-1)Seattle Sounders4-9-0.753H
MLS26/04/26Chicago Fire5-0 (0-0)Sporting Kansas City4-2-1.53.5B
MLS18/04/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Sporting Kansas City6-3-23.75B
USA CUP15/04/26Colorado Springs Switchbacks FC3-0 (2-0)Sporting Kansas City6-1+0.253B
MLS12/04/26Sporting Kansas City1-3 (1-1)San Jose Earthquakes2-4-0.53.25B
MLS05/04/26Real Salt Lake3-1 (1-0)Sporting Kansas City7-1-13.25B
MLS22/03/26Sporting Kansas City1-4 (1-2)Colorado Rapids6-4+0.253B
MLS15/03/26Los Angeles Galaxy1-2 (0-1)Sporting Kansas City10-3-13.5T
MLS08/03/26Sporting Kansas City0-1 (0-1)San Diego FC2-6-0.53.25B
MLS01/03/26Sporting Kansas City2-2 (0-1)Columbus Crew4-4-0.53.25H
MLS22/02/26San Jose Earthquakes3-0 (2-0)Sporting Kansas City15-3-0.53.25B
INT CF15/02/26Sporting Kansas City2-0 (1-0)Austin FC---T
INT CF12/02/26Sporting Kansas City2-1 (2-0)New York City FC---T
INT CF31/01/26Sporting Kansas City0-1 (0-0)Charlotte Eagles---B
INT CF24/01/26Sporting Kansas City0-1 (0-1)Chicago Fire---B
MLS19/10/25Sporting Kansas City0-0 (0-0)Houston Dynamo7-503H

Đội hình

St. Louis CitySporting Kansas City
39Ben Lundt5Lukas MacNaughton21Dante Polvara32Timo Baumgartl6Conrad Wallem10Eduard Lowen14Tomas Totland24Daniel Edelman11Simon Becher17CMarcel Hartel77Jeong Sang Bin30Stefan Cleveland2Ian James5Or Blorian15Jansen Miller99Jayden Reid4Lasse Berg Johnsen22Zorhan Bassong6Manu Garcia7Capita11Calvin Harris9CDejan Joveljic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
20
12
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
74
86
Tấn công nguy hiểm
66
48
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
485
419
TL chuyền bóng thành công
85%
80%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
25
23
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
18
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.6
0.98
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Louis City (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Sporting Kansas City (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Louis City (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO

Sporting Kansas City (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
65
1 Bàn
23
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
56
B.thắng H1
118
B.thắng H2
St. Louis CitySporting Kansas City

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
41
H/H
32
H/B
01
B/T
01
B/H
37
B/B
St. Louis CitySporting Kansas City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
43
Thắng 1
63
Hòa
24
Thua 1
58
Thua 2+
St. Louis CitySporting Kansas City

St. Louis City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Marcel Hartel
Tiền vệ trung tâm
7.8314/227/351
77Jeong Sang Bin
Trung phong
7.512/115/171
11Simon Becher
Trung phong
7.3815/014/190
5Lukas MacNaughton
Trung vệ
7.291/157/655
24Daniel Edelman
Tiền vệ phòng ngự
7.041/060/674🟨
21Dante Polvara
Tiền vệ phòng ngự
6.990/056/656
32Timo Baumgartl
Trung vệ
6.750/063/653
10Eduard Lowen
Tiền vệ trung tâm
6.5915/141/450
14Tomas Totland
Hậu vệ phải
6.51/021/260
6Conrad Wallem
Tiền vệ phải
6.030/024/280
39Ben Lundt
Thủ môn
4.750/015/230🟨
7Tomas Ostrak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.160/02/22
29Palmer Ault (dự bị)
Tiền đạo
6.071/00/01
20Rafael Lucas Cardoso dos Santos (dự bị)
Hậu vệ trái
6.060/010/110
28Miguel Perez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.010/010/121
99Jaziel Orozco Landeros (dự bị)
Hậu vệ phải
5.810/01/41

Sporting Kansas City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Capita
Tiền đạo cánh trái
7.3812/111/131🟨
9Dejan Joveljic
Trung phong
7.1915/214/170
6Manu Garcia
Tiền vệ tấn công
7.1210/025/341
11Calvin Harris
Tiền đạo cánh phải
7.112/019/262
22Zorhan Bassong
Tiền vệ trung tâm
6.81/032/382
5Or Blorian
Trung vệ
6.470/021/293
99Jayden Reid
Hậu vệ trái
6.380/016/205
4Lasse Berg Johnsen
Tiền vệ trung tâm
6.280/064/734
2Ian James
Trung vệ
5.890/018/221
15Jansen Miller
Trung vệ
5.870/026/311
30Stefan Cleveland
Thủ môn
5.240/017/250
18Emir Karic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.730/021/241
8Jake Davis (dự bị)
Hậu vệ phải
6.432/028/352
20Kwaku Agyabeng (dự bị)
Tiền vệ
6.130/014/171
23Ethan Bartlow (dự bị)
Trung vệ
5.970/07/72
17Stephen Afrifa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.910/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Louis City Thông tin Sporting Kansas City
Thành lập 1995
Sân nhà Childrens Mercy Park
0 Sức chứa 20571
Yoann Damet HLV Raphael Wicky
Khu vực Kansas City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.755.300.963.500.760.881.250.90
Live1.45 ↑4.50 ↓4.70 ↓0.963.500.760.96 ↑1.250.82 ↓
EasybetsSớm1.434.605.801.023.500.820.941.250.93
Live1.45 ↑4.80 ↑5.70 ↓1.03 ↑3.500.83 ↑0.93 ↓1.250.94 ↑
VcbetSớm1.404.606.000.823.251.020.881.250.95
Live1.405.00 ↑6.50 ↑1.01 ↑3.500.83 ↓0.90 ↑1.250.92 ↓
Mansion88Sớm1.444.705.900.803.251.040.921.250.94
Live1.45 ↑4.705.900.803.251.07 ↑0.95 ↑1.250.94
InterwettenSớm1.375.007.500.953.500.750.851.500.85
Live1.45 ↑5.006.00 ↓0.953.500.751.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.334.707.000.883.500.73---
Live1.44 ↑4.90 ↑5.80 ↓0.95 ↑3.500.76 ↑---
12betSớm1.444.705.900.803.251.040.921.250.94
Live1.45 ↑4.705.900.803.251.07 ↑0.95 ↑1.250.94
CrownSớm1.434.955.501.043.500.830.931.250.95
Live1.44 ↑4.90 ↓5.40 ↓1.03 ↓3.500.84 ↑0.96 ↑1.250.92 ↓
SbobetSớm1.414.625.600.833.251.050.951.250.95
Live1.414.64 ↑5.601.05 ↑3.500.83 ↓0.94 ↓1.250.96 ↑
WewbetSớm1.385.257.300.823.251.041.011.500.87
Live1.47 ↑4.98 ↓6.05 ↓0.823.251.040.96 ↓1.250.92 ↑
LadbrokesSớm1.364.806.000.402.501.75---
Live1.40 ↑4.50 ↓5.50 ↓0.402.501.80 ↑---
18BetSớm1.344.907.250.783.250.980.931.500.82
Live1.41 ↑4.906.00 ↓0.97 ↑3.500.80 ↓0.88 ↓1.250.88 ↑
PinnacleSớm1.405.156.130.953.500.850.851.250.98
Live1.42 ↑5.10 ↓6.30 ↑0.99 ↑3.500.86 ↑0.91 ↑1.250.95 ↓
HK Jockey ClubSớm1.344.655.800.833.250.87---
Live1.344.655.800.833.250.87---
BwinSớm1.405.006.250.953.500.73---
Live1.44 ↑4.80 ↓5.75 ↓0.93 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm1.405.327.851.043.500.850.961.500.92
Live1.48 ↑5.09 ↓6.34 ↓1.01 ↓3.500.88 ↑0.81 ↓1.250.83 ↓
Bet 365Sớm1.364.757.000.803.251.000.981.500.83
Live1.45 ↑5.00 ↑5.75 ↓1.00 ↑3.500.80 ↓0.90 ↓1.250.90 ↑
William HillSớm1.404.606.501.003.500.750.761.250.97
Live1.44 ↑4.605.80 ↓0.95 ↓3.500.750.85 ↑1.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.