Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Sporting Kansas City, 07:40 ngày 17/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 17/07/2026
St. Louis City 3 Kết thúc HT 2-1 2
Sporting Kansas City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
St. Louis City
Sporting Kansas City
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Zorhan Bassong (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Capita (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Totland (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (đánh đầu) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Jake Davis (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Capita (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas MacNaughton (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — vào lưới
89'
🎯 Dứt điểm - Jake Davis (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Palmer Ault (chân phải) — bị chặn
Diễn biến trận đấu
| St. Louis City | Phút | |
| Jeong Sang Bin 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Marcel Hartel(Assists:Simon Becher) (Kiến tạo: Simon Becher) 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 42' | ⚽ 2 - 1 Capita | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Emir Karic ▼ Jayden Reid | |
| 46' ⇄ | ▲ Jake Davis ▼ Ian James | |
| ▲ Rafael Lucas Cardoso dos Santos ▼ Conrad Wallem | 46' ⇄ | |
| ▲ Miguel Perez ▼ Jeong Sang Bin | 64' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ethan Bartlow ▼ Or Blorian | |
| 76' | ⚽ 2 - 2 Dejan Joveljic(Assists:Manu Garcia) (Kiến tạo: Manu Garcia) | |
| 76' ⇄ | ▲ Kwaku Agyabeng ▼ Zorhan Bassong | |
| 78' | Capita | |
| Simon Becher(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 82' | |
| Eduard Lowen 3 - 2 ⚽ | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Stephen Afrifa ▼ Capita | |
| ▲ Jaziel Orozco Landeros ▼ Tomas Totland | 88' ⇄ | |
| ▲ Tomas Ostrak ▼ Eduard Lowen | 88' ⇄ | |
| Ben Lundt | 90' | |
| 90+2' | ||
| ▲ Palmer Ault ▼ Simon Becher | 90+5' ⇄ | |
| Daniel Edelman | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 27 |
| Điểm | 9 | 3 | 23 | 10 |
Chủ = St. Louis City · Khách = Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Louis City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 11 (50%) |
Bảng xếp hạng
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 23 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Sporting Kansas City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 18 | 44 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | 8 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 29 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
St. Louis City 3 (30%)Hòa 3 (30%)Sporting Kansas City 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/25 | St. Louis City | 2-2 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.5 | 3 | H |
| 06/04/25 | Sporting Kansas City | 2-0 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/09/24 | St. Louis City | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +0.5 | 3 | T |
| 21/07/24 | Sporting Kansas City | 1-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | H |
| 21/04/24 | Sporting Kansas City | 3-3 (1-2) | St. Louis City | -0.75 | 3 | H |
| 06/11/23 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | St. Louis City | -0.75 | 3 | B |
| 30/10/23 | St. Louis City | 1-4 (1-3) | Sporting Kansas City | +0.5 | 3 | B |
| 01/10/23 | St. Louis City | 4-1 (0-0) | Sporting Kansas City | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/09/23 | Sporting Kansas City | 2-1 (2-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/23 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — St. Louis City
THHTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | FC Tulsa | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | St. Louis City | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/02/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (0-0) | St. Louis City | - | - | B |
| 08/02/26 | St. Louis City | 1-0 (1-0) | Austin FC | - | - | T |
| 28/01/26 | St. Louis City | 2-2 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sporting Kansas City
BTTBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/28 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -2 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | -1 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Sporting Kansas City | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Sporting Kansas City | 2-0 (1-0) | Austin FC | - | - | T |
| 12/02/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (2-0) | New York City FC | - | - | T |
| 31/01/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-0) | Charlotte Eagles | - | - | B |
| 24/01/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | Chicago Fire | - | - | B |
| 19/10/25 | Sporting Kansas City | 0-0 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | H |
Đội hình
St. Louis City
Sporting Kansas City
39Ben Lundt5Lukas MacNaughton21Dante Polvara32Timo Baumgartl6Conrad Wallem10Eduard Lowen14Tomas Totland24Daniel Edelman11Simon Becher17CMarcel Hartel77Jeong Sang Bin30Stefan Cleveland2Ian James5Or Blorian15Jansen Miller99Jayden Reid4Lasse Berg Johnsen22Zorhan Bassong6Manu Garcia7Capita11Calvin Harris9CDejan Joveljic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Lukas MacNaughton7.29
- 6Conrad Wallem▼ Rời sân 46'6.03
- 10Eduard Lowen⚽ Ghi bàn 85' · ▼ Rời sân 88'6.59
- 11Simon Becher🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 90+5'7.38
- 14Tomas Totland▼ Rời sân 88'6.5
- 17Marcel Hartel C⚽ Ghi bàn 36'7.83
- 21Dante Polvara6.99
- 24Daniel Edelman🟨 Thẻ vàng 90+6'7.04
- 32Timo Baumgartl6.75
- 39Ben Lundt🟨 Thẻ vàng 90'4.75
- 77Jeong Sang Bin⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 64'7.5
Khách · 4231
- 2Ian James▼ Rời sân 46'5.89
- 4Lasse Berg Johnsen6.28
- 5Or Blorian▼ Rời sân 75'6.47
- 6Manu Garcia🎯 Kiến tạo 76'7.12
- 7Capita⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 85'7.38
- 9Dejan Joveljic C⚽ Ghi bàn 76'7.19
- 11Calvin Harris7.11
- 15Jansen Miller5.87
- 22Zorhan Bassong▼ Rời sân 76'6.8
- 30Stefan Cleveland5.24
- 99Jayden Reid▼ Rời sân 46'6.38
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
63
Tấn công
7486
Tấn công nguy hiểm
6648
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
485419
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
10
Cứu thua
13
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
2523
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.60.98
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Louis City (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Sporting Kansas City (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Louis City (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO
Sporting Kansas City (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Louis City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Marcel Hartel Tiền vệ trung tâm | 7.83 | 1 | 4/2 | 27/35 | 1 | ||
| 77Jeong Sang Bin Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 15/17 | 1 | ||
| 11Simon Becher Trung phong | 7.38 | 1 | 5/0 | 14/19 | 0 | ||
| 5Lukas MacNaughton Trung vệ | 7.29 | 1/1 | 57/65 | 5 | |||
| 24Daniel Edelman Tiền vệ phòng ngự | 7.04 | 1/0 | 60/67 | 4 | 🟨 | ||
| 21Dante Polvara Tiền vệ phòng ngự | 6.99 | 0/0 | 56/65 | 6 | |||
| 32Timo Baumgartl Trung vệ | 6.75 | 0/0 | 63/65 | 3 | |||
| 10Eduard Lowen Tiền vệ trung tâm | 6.59 | 1 | 5/1 | 41/45 | 0 | ||
| 14Tomas Totland Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 21/26 | 0 | |||
| 6Conrad Wallem Tiền vệ phải | 6.03 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 39Ben Lundt Thủ môn | 4.75 | 0/0 | 15/23 | 0 | 🟨 | ||
| 7Tomas Ostrak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.16 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 29Palmer Ault (dự bị) Tiền đạo | 6.07 | 1/0 | 0/0 | 1 | |||
| 20Rafael Lucas Cardoso dos Santos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.06 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 28Miguel Perez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.01 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 99Jaziel Orozco Landeros (dự bị) Hậu vệ phải | 5.81 | 0/0 | 1/4 | 1 |
Sporting Kansas City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Capita Tiền đạo cánh trái | 7.38 | 1 | 2/1 | 11/13 | 1 | 🟨 | |
| 9Dejan Joveljic Trung phong | 7.19 | 1 | 5/2 | 14/17 | 0 | ||
| 6Manu Garcia Tiền vệ tấn công | 7.12 | 1 | 0/0 | 25/34 | 1 | ||
| 11Calvin Harris Tiền đạo cánh phải | 7.11 | 2/0 | 19/26 | 2 | |||
| 22Zorhan Bassong Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 32/38 | 2 | |||
| 5Or Blorian Trung vệ | 6.47 | 0/0 | 21/29 | 3 | |||
| 99Jayden Reid Hậu vệ trái | 6.38 | 0/0 | 16/20 | 5 | |||
| 4Lasse Berg Johnsen Tiền vệ trung tâm | 6.28 | 0/0 | 64/73 | 4 | |||
| 2Ian James Trung vệ | 5.89 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 15Jansen Miller Trung vệ | 5.87 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 30Stefan Cleveland Thủ môn | 5.24 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 18Emir Karic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.73 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 8Jake Davis (dự bị) Hậu vệ phải | 6.43 | 2/0 | 28/35 | 2 | |||
| 20Kwaku Agyabeng (dự bị) Tiền vệ | 6.13 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 23Ethan Bartlow (dự bị) Trung vệ | 5.97 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 17Stephen Afrifa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.91 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Louis City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Sân nhà | Childrens Mercy Park | |
| 0 | Sức chứa | 20571 |
| Yoann Damet | HLV | Raphael Wicky |
| Khu vực | Kansas City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.30 | 0.96 | 3.50 | 0.76 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.50 ↓ | 4.70 ↓ | 0.96 | 3.50 | 0.76 | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.80 | 1.02 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.80 ↑ | 5.70 ↓ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 0.88 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.40 | 5.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.90 | 0.80 | 3.25 | 1.04 | 0.92 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.70 | 5.90 | 0.80 | 3.25 | 1.07 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.00 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.45 ↑ | 5.00 | 6.00 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.70 | 7.00 | 0.88 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.90 ↑ | 5.80 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.90 | 0.80 | 3.25 | 1.04 | 0.92 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.70 | 5.90 | 0.80 | 3.25 | 1.07 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.94 | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.95 | 5.50 | 1.04 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.90 ↓ | 5.40 ↓ | 1.03 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.62 | 5.60 | 0.83 | 3.25 | 1.05 | 0.95 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.41 | 4.64 ↑ | 5.60 | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 5.25 | 7.30 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 1.01 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.98 ↓ | 6.05 ↓ | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↓ | 5.50 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.25 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.90 | 6.00 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 5.15 | 6.13 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.10 ↓ | 6.30 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.95 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 4.65 | 5.80 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.34 | 4.65 | 5.80 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.25 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.80 ↓ | 5.75 ↓ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.32 | 7.85 | 1.04 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.48 ↑ | 5.09 ↓ | 6.34 ↓ | 1.01 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.45 ↑ | 5.00 ↑ | 5.75 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.76 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.60 | 5.80 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.