Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Colorado Rapids, 07:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 26/07/2026
St. Louis City 1 Kết thúc HT 0-0 0
Colorado Rapids
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
St. Louis City
Colorado Rapids
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: N. Bensalah
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chris Durkin (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân trái) — chệch khung thành
12'
🟥 Thẻ đỏ - Robert Holding
17'
🔁 Thay người: vào Miguel Angel Navarro Zarate, ra Dante Sealy
25'
🟨 Thẻ vàng - Hamzat Ojediran
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Totland (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Chris Durkin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Georgi Minoungou, ra Darren Yapi
46'
🔁 Thay người: vào Noah Cobb, ra Reginald Jacob Cannon
47'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Totland (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Kosi Thompson, ra Hamzat Ojediran
🔁 Thay người: vào Eduard Lowen, ra Jeong Sang Bin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dante Polvara (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Totland (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
68'
🟨 Thẻ vàng - Joshua Atencio
69'
🔁 Thay người: vào Wayne Frederick, ra Joshua Atencio
🎯 Dứt điểm - Jaziel Orozco Landeros (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Totland (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Tomas Ostrak, ra Chris Durkin
🔁 Thay người: vào Palmer Ault, ra Simon Becher
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Ostrak 1-0, kiến tạo: Tomas Totland
🎯 Dứt điểm - Tomas Ostrak (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lukas MacNaughton, ra Jaziel Orozco Landeros
🔁 Thay người: vào Miguel Perez, ra Marcel Hartel
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Kosi Thompson
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| St. Louis City | Phút | |
| 12' | Robert Holding | |
| 17' ⇄ | ▲ Miguel Angel Navarro Zarate ▼ Dante Sealy | |
| 25' | Hamzat Ojediran | |
| Chris Durkin | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Noah Cobb ▼ Reginald Jacob Cannon | |
| 46' ⇄ | ▲ Georgi Minoungou ▼ Darren Yapi | |
| 56' ⇄ | ▲ Kosi Thompson ▼ Hamzat Ojediran | |
| ▲ Eduard Lowen ▼ Jeong Sang Bin | 58' ⇄ | |
| 68' | Joshua Atencio | |
| 69' ⇄ | ▲ Wayne Frederick ▼ Joshua Atencio | |
| ▲ Palmer Ault ▼ Simon Becher | 76' ⇄ | |
| ▲ Tomas Ostrak ▼ Chris Durkin | 76' ⇄ | |
| Tomas Ostrak(Assists:Tomas Totland) (Kiến tạo: Tomas Totland) 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Lukas MacNaughton ▼ Jaziel Orozco Landeros | 87' ⇄ | |
| ▲ Miguel Perez ▼ Marcel Hartel | 87' ⇄ | |
| 90+5' | Kosi Thompson | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 11 |
Chủ = St. Louis City · Khách = Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Louis City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 23 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 7 | - | - |
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 1 | 10 | 26 | 25 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 9 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 16 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
St. Louis City 2 (29%)Hòa 2 (29%)Colorado Rapids 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 25/05/25 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | St. Louis City | -0.5 | 3 | B |
| 23/02/25 | St. Louis City | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | 0 | 3.25 | H |
| 08/07/24 | Colorado Rapids | 4-1 (2-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/24 | St. Louis City | 0-3 (0-1) | Colorado Rapids | +0.5 | 3 | B |
| 02/07/23 | St. Louis City | 2-0 (2-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/23 | Colorado Rapids | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — St. Louis City
TTTHHTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | FC Tulsa | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | St. Louis City | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/02/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (0-0) | St. Louis City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Colorado Rapids
THBTBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/04/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Omaha | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | -0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Colorado Rapids | 4-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.25 | 3 | T |
| 23/02/26 | Seattle Sounders | 2-0 (1-0) | Colorado Rapids | -1 | 3 | B |
Đội hình
St. Louis City
Colorado Rapids
1Roman Burki21Dante Polvara32Timo Baumgartl99Jaziel Orozco Landeros6Conrad Wallem8Chris Durkin14Tomas Totland24Daniel Edelman17CMarcel Hartel77Jeong Sang Bin11Simon Becher41Nicholas Defreitas-Hansen4Reginald Jacob Cannon5Loic Williams6Robert Holding22Lucas Herrington8Hamzat Ojediran10Paxten Aaronson12Joshua Atencio7Dante Sealy9CRafael Navarro Leal77Darren Yapi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Roman Burki6.54
- 6Conrad Wallem6.96
- 8Chris Durkin🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 76'6.45
- 11Simon Becher▼ Rời sân 76'6.15
- 14Tomas Totland🎯 Kiến tạo 83'7.65
- 17Marcel Hartel C▼ Rời sân 87'7.05
- 21Dante Polvara7.36
- 24Daniel Edelman6.43
- 32Timo Baumgartl6.8
- 77Jeong Sang Bin▼ Rời sân 58'6.45
- 99Jaziel Orozco Landeros▼ Rời sân 87'7.03
Khách · 433
- 4Reginald Jacob Cannon▼ Rời sân 46'6.43
- 5Loic Williams6.53
- 6Robert Holding🟥 Thẻ đỏ 12'5.37
- 7Dante Sealy▼ Rời sân 17'5.71
- 8Hamzat Ojediran🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 56'6.49
- 9Rafael Navarro Leal C6.34
- 10Paxten Aaronson6.19
- 12Joshua Atencio🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 69'6.29
- 22Lucas Herrington6.7
- 41Nicholas Defreitas-Hansen6.18
- 77Darren Yapi▼ Rời sân 46'6.23
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
13
Sút bóng
192
Sút cầu môn
30
Tấn công
13347
Tấn công nguy hiểm
9411
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
100
Đá phạt trực tiếp
922
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
568302
TL chuyền bóng thành công
89%80%
Phạm lỗi
229
Việt vị
30
Cứu thua
02
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2611
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.030.11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Louis City (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Colorado Rapids (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Louis City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOU
Colorado Rapids (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Louis City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Tomas Totland Hậu vệ phải | 7.65 | 1 | 4/1 | 42/46 | 2 | ||
| 21Dante Polvara Tiền vệ phòng ngự | 7.36 | 1/0 | 79/81 | 4 | |||
| 17Marcel Hartel Tiền vệ trung tâm | 7.05 | 2/0 | 42/48 | 1 | |||
| 99Jaziel Orozco Landeros Hậu vệ phải | 7.03 | 1/0 | 76/79 | 2 | |||
| 6Conrad Wallem Tiền vệ phải | 6.96 | 3/0 | 43/48 | 3 | |||
| 32Timo Baumgartl Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 65/71 | 1 | |||
| 1Roman Burki Thủ môn | 6.54 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 8Chris Durkin Tiền vệ phòng ngự | 6.45 | 1/1 | 26/33 | 0 | 🟨 | ||
| 77Jeong Sang Bin Trung phong | 6.45 | 3/0 | 23/27 | 0 | |||
| 24Daniel Edelman Tiền vệ phòng ngự | 6.43 | 1/0 | 50/60 | 0 | |||
| 11Simon Becher Trung phong | 6.15 | 3/0 | 5/9 | 0 | |||
| 7Tomas Ostrak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/1 | 6/7 | 0 | ||
| 10Eduard Lowen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.51 | 0/0 | 22/27 | 1 | |||
| 28Miguel Perez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.23 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 5Lukas MacNaughton (dự bị) Trung vệ | 6.13 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 29Palmer Ault (dự bị) Tiền đạo | 6.09 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Colorado Rapids
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Lucas Herrington Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 36/44 | 0 | |||
| 5Loic Williams Trung vệ | 6.53 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 8Hamzat Ojediran Tiền vệ phòng ngự | 6.49 | 0/0 | 27/28 | 3 | 🟨 | ||
| 4Reginald Jacob Cannon Hậu vệ phải | 6.43 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 9Rafael Navarro Leal Trung phong | 6.34 | 2/0 | 16/19 | 2 | |||
| 12Joshua Atencio Tiền vệ phòng ngự | 6.29 | 0/0 | 11/16 | 1 | 🟨 | ||
| 77Darren Yapi Trung phong | 6.23 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 10Paxten Aaronson Tiền vệ tấn công | 6.19 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 41Nicholas Defreitas-Hansen Thủ môn | 6.18 | 0/0 | 33/43 | 0 | |||
| 7Dante Sealy Tiền đạo cánh phải | 5.71 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 6Robert Holding Trung vệ | 5.37 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟥 | ||
| 29Miguel Angel Navarro Zarate (dự bị) Hậu vệ trái | 7.09 | 0/0 | 25/30 | 5 | |||
| 33Kosi Thompson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.46 | 0/0 | 4/7 | 3 | 🟨 | ||
| 24Noah Cobb (dự bị) Trung vệ | 6.33 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 93Georgi Minoungou (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.11 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 13Wayne Frederick (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.89 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Louis City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Sân nhà | Dicks Sporting Goods Park | |
| 0 | Sức chứa | 17500 |
| Yoann Damet | HLV | Chris Armas |
| Khu vực | Denver,Colorado |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.65 | 2.90 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.98 | 3.65 | 2.90 | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.98 | 0.50 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.90 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 431.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.96 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.55 | 3.05 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 207.00 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.75 | 3.75 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.06 ↑ | 100.00 ↑ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.55 | 3.05 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 197.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.85 | 3.05 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.46 | 3.08 | 0.96 | 3.00 | 0.92 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 265.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.95 | 3.76 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 77.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.70 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 490.00 ↑ | 13.65 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 8.92 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.93 | 3.19 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 3.07 ↑ | 1.48 ↓ | 16.35 ↑ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.89 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.40 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.79 | 3.55 | 3.40 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.99 | 3.99 | 0.64 | 2.50 | 1.38 | 0.46 | 0.00 | 1.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.24 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.