Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Colorado Rapids, 07:40 ngày 26/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 26/07/2026
St. Louis City
1 Kết thúc HT 0-0 0
Colorado Rapids
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

St. Louis CityColorado Rapids
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: N. Bensalah
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Chris Durkin (đánh đầu) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân trái) — chệch khung thành
7'
12'
🟥 Thẻ đỏ - Robert Holding
17'
🔁 Thay người: vào Miguel Angel Navarro Zarate, ra Dante Sealy
25'
🟨 Thẻ vàng - Hamzat Ojediran
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) Post
37'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Tomas Totland (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Chris Durkin
45+3'
Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) — bị chặn
45+5'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Georgi Minoungou, ra Darren Yapi
46'
🔁 Thay người: vào Noah Cobb, ra Reginald Jacob Cannon
47'
Phạt góc
🚩 Việt vị
50'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Tomas Totland (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân trái) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
55'
🔁 Thay người: vào Kosi Thompson, ra Hamzat Ojediran
🔁 Thay người: vào Eduard Lowen, ra Jeong Sang Bin
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Dante Polvara (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Tomas Totland (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị chặn
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
67'
🚩 Việt vị
67'
68'
🟨 Thẻ vàng - Joshua Atencio
69'
🔁 Thay người: vào Wayne Frederick, ra Joshua Atencio
🎯 Dứt điểm - Jaziel Orozco Landeros (chân phải) — bị chặn
71'
Phạt góc
74'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Tomas Totland (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Tomas Ostrak, ra Chris Durkin
76'
🔁 Thay người: vào Palmer Ault, ra Simon Becher
76'
Phạt góc
78'
🚩 Việt vị
81'
🚩 Việt vị
81'
BÀN THẮNG - Tomas Ostrak 1-0, kiến tạo: Tomas Totland
83'
🎯 Dứt điểm - Tomas Ostrak (chân phải) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Lukas MacNaughton, ra Jaziel Orozco Landeros
87'
🔁 Thay người: vào Miguel Perez, ra Marcel Hartel
87'
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân phải) — bị chặn
89'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
90+5'
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Kosi Thompson
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

St. Louis City Phút Colorado Rapids
12' Robert Holding
17' ▲ Miguel Angel Navarro Zarate ▼ Dante Sealy
25' Hamzat Ojediran
Chris Durkin 45+2'
HT 0-0
46' ▲ Noah Cobb ▼ Reginald Jacob Cannon
46' ▲ Georgi Minoungou ▼ Darren Yapi
56' ▲ Kosi Thompson ▼ Hamzat Ojediran
▲ Eduard Lowen ▼ Jeong Sang Bin58'
68' Joshua Atencio
69' ▲ Wayne Frederick ▼ Joshua Atencio
▲ Palmer Ault ▼ Simon Becher76'
▲ Tomas Ostrak ▼ Chris Durkin76'
Tomas Ostrak(Assists:Tomas Totland) (Kiến tạo: Tomas Totland) 1 - 0 83'
▲ Lukas MacNaughton ▼ Jaziel Orozco Landeros87'
▲ Miguel Perez ▼ Marcel Hartel87'
90+5' Kosi Thompson
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 73
Hòa 01 22
Bại 01 15
Ghi bàn 72 188
Mất bàn 32 109
Điểm 94 2311

Chủ = St. Louis City · Khách = Colorado Rapids

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Louis City (25)Hiệp 1 / Cả trậnColorado Rapids (24)
8 (32%)Thắng/Thắng8 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (16%)Hòa/Hòa2 (8%)
4 (16%)Hòa/Bại6 (25%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (20%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

St. Louis City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177462323257
Sân nhà8512159165
Sân khách923481498
6 gần6420147--

Colorado Rapids

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17611026251913
Sân nhà74031691212
Sân khách102171016711
6 gần631275--

Thành tích đối đầu (7 trận)

St. Louis City 2 (29%)Hòa 2 (29%)Colorado Rapids 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS10/05/26Colorado Rapids0-1 (0-1)St. Louis City11-1-0.53T
MLS25/05/25Colorado Rapids1-0 (1-0)St. Louis City3-5-0.53B
MLS23/02/25St. Louis City0-0 (0-0)Colorado Rapids6-103.25H
MLS08/07/24Colorado Rapids4-1 (2-1)St. Louis City3-7-0.53B
MLS20/06/24St. Louis City0-3 (0-1)Colorado Rapids4-7+0.53B
MLS02/07/23St. Louis City2-0 (2-0)Colorado Rapids5-9+0.52.75T
MLS23/04/23Colorado Rapids1-1 (0-0)St. Louis City4-5-0.252.5H

Thành tích gần đây — St. Louis City

TTTHHTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Los Angeles Galaxy1-3 (0-2)St. Louis City4-7-0.53T
MLS17/07/26St. Louis City3-2 (2-1)Sporting Kansas City5-6+1.253.5T
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2+0.753T
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3+0.252.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75T
MLS10/05/26Colorado Rapids0-1 (0-1)St. Louis City11-1-0.53T
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75B
USA CUP30/04/26Chicago Fire1-2 (0-0)St. Louis City5-5-0.53T
MLS26/04/26St. Louis City2-3 (0-1)San Jose Earthquakes10-303B
MLS19/04/26Seattle Sounders4-1 (2-0)St. Louis City5-8-0.752.75B
USA CUP16/04/26St. Louis City4-0 (2-0)FC Tulsa5-8+1.253T
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10-0.253H
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4-0.752.75H
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3+0.53T
MLS15/03/26Los Angeles FC2-0 (0-0)St. Louis City5-9-1.53.25B
MLS08/03/26St. Louis City0-1 (0-0)Seattle Sounders8-1-0.252.75B
MLS02/03/26San Diego FC2-0 (1-0)St. Louis City7-2-0.753.25B
MLS22/02/26St. Louis City1-1 (0-0)Charlotte FC6-1+0.252.75H
INT CF12/02/26Los Angeles Galaxy3-0 (0-0)St. Louis City---B

Thành tích gần đây — Colorado Rapids

THBTBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Colorado Rapids1-0 (0-0)San Diego FC5-3+0.253.25T
INT CF10/07/26Colorado Rapids1-1 (1-0)FC Juarez---H
MLS24/05/26Colorado Rapids1-2 (1-2)FC Dallas5-3+0.253B
USA CUP21/05/26Colorado Rapids2-0 (2-0)San Jose Earthquakes5-9+0.253.25T
MLS17/05/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Colorado Rapids2-6-0.753.25B
MLS14/05/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Colorado Rapids5-5-0.752.75T
MLS10/05/26Colorado Rapids0-1 (0-1)St. Louis City11-1+0.53B
MLS03/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Colorado Rapids6-5-0.753B
USA CUP30/04/26Colorado Rapids1-1 (1-1)Colorado Springs Switchbacks FC6-4+13H
MLS26/04/26Vancouver Whitecaps3-1 (2-1)Colorado Rapids8-3-1.53.5B
MLS23/04/26Los Angeles FC0-0 (0-0)Colorado Rapids4-3-1.53.25H
MLS19/04/26Colorado Rapids2-3 (0-2)Inter Miami CF3-2-0.53.5B
USA CUP15/04/26Colorado Rapids1-0 (1-0)Omaha6-1+1.53T
MLS12/04/26Colorado Rapids6-2 (2-0)Houston Dynamo2-4+0.252.75T
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4-0.52.75B
MLS22/03/26Sporting Kansas City1-4 (1-2)Colorado Rapids6-4-0.253T
MLS15/03/26New York City FC3-1 (2-1)Colorado Rapids4-4-12.75B
MLS08/03/26Colorado Rapids4-1 (1-0)Los Angeles Galaxy2-5+0.253.25T
MLS01/03/26Colorado Rapids2-0 (1-0)Portland Timbers12-6+0.253T
MLS23/02/26Seattle Sounders2-0 (1-0)Colorado Rapids8-4-13B

Đội hình

St. Louis CityColorado Rapids
1Roman Burki21Dante Polvara32Timo Baumgartl99Jaziel Orozco Landeros6Conrad Wallem8Chris Durkin14Tomas Totland24Daniel Edelman17CMarcel Hartel77Jeong Sang Bin11Simon Becher41Nicholas Defreitas-Hansen4Reginald Jacob Cannon5Loic Williams6Robert Holding22Lucas Herrington8Hamzat Ojediran10Paxten Aaronson12Joshua Atencio7Dante Sealy9CRafael Navarro Leal77Darren Yapi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
19
2
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
133
47
Tấn công nguy hiểm
94
11
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
10
0
Đá phạt trực tiếp
9
22
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
568
302
TL chuyền bóng thành công
89%
80%
Phạm lỗi
22
9
Việt vị
3
0
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
26
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
0.11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Louis City (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Colorado Rapids (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Louis City (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOU

Colorado Rapids (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
66
1 Bàn
23
2 Bàn
40
3 Bàn
03
4+ Bàn
911
B.thắng H1
1315
B.thắng H2
St. Louis CityColorado Rapids

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
41
H/H
33
H/B
00
B/T
00
B/H
36
B/B
St. Louis CityColorado Rapids

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
43
Thắng 1
53
Hòa
26
Thua 1
53
Thua 2+
St. Louis CityColorado Rapids

St. Louis City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Tomas Totland
Hậu vệ phải
7.6514/142/462
21Dante Polvara
Tiền vệ phòng ngự
7.361/079/814
17Marcel Hartel
Tiền vệ trung tâm
7.052/042/481
99Jaziel Orozco Landeros
Hậu vệ phải
7.031/076/792
6Conrad Wallem
Tiền vệ phải
6.963/043/483
32Timo Baumgartl
Trung vệ
6.80/065/711
1Roman Burki
Thủ môn
6.540/015/180
8Chris Durkin
Tiền vệ phòng ngự
6.451/126/330🟨
77Jeong Sang Bin
Trung phong
6.453/023/270
24Daniel Edelman
Tiền vệ phòng ngự
6.431/050/600
11Simon Becher
Trung phong
6.153/05/90
7Tomas Ostrak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.111/16/70
10Eduard Lowen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.510/022/271
28Miguel Perez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.230/02/41
5Lukas MacNaughton (dự bị)
Trung vệ
6.130/09/91
29Palmer Ault (dự bị)
Tiền đạo
6.090/03/40

Colorado Rapids

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Lucas Herrington
Trung vệ
6.70/036/440
5Loic Williams
Trung vệ
6.530/033/401
8Hamzat Ojediran
Tiền vệ phòng ngự
6.490/027/283🟨
4Reginald Jacob Cannon
Hậu vệ phải
6.430/015/171
9Rafael Navarro Leal
Trung phong
6.342/016/192
12Joshua Atencio
Tiền vệ phòng ngự
6.290/011/161🟨
77Darren Yapi
Trung phong
6.230/010/150
10Paxten Aaronson
Tiền vệ tấn công
6.190/014/170
41Nicholas Defreitas-Hansen
Thủ môn
6.180/033/430
7Dante Sealy
Tiền đạo cánh phải
5.710/01/20
6Robert Holding
Trung vệ
5.370/06/71🟥
29Miguel Angel Navarro Zarate (dự bị)
Hậu vệ trái
7.090/025/305
33Kosi Thompson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.460/04/73🟨
24Noah Cobb (dự bị)
Trung vệ
6.330/08/101
93Georgi Minoungou (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.110/03/62
13Wayne Frederick (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.890/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Louis City Thông tin Colorado Rapids
Thành lập 1995
Sân nhà Dicks Sporting Goods Park
0 Sức chứa 17500
Yoann Damet HLV Chris Armas
Khu vực Denver,Colorado
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.652.900.883.000.840.980.500.80
Live1.983.652.900.80 ↓2.750.92 ↑0.980.500.80
EasybetsSớm2.013.903.400.903.000.920.990.500.83
Live1.04 ↓27.00 ↑431.00 ↑3.50 ↑1.500.08 ↓2.60 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.833.703.600.963.000.870.840.500.99
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑2.40 ↑1.500.31 ↓2.25 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm2.033.553.050.923.000.921.060.500.80
Live1.04 ↓7.30 ↑207.00 ↑2.08 ↑1.500.38 ↓1.75 ↑0.250.47 ↓
InterwettenSớm1.853.803.800.552.501.300.800.500.90
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.07 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.813.753.750.863.000.81---
Live1.01 ↓24.06 ↑100.00 ↑5.77 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm2.033.553.050.923.000.921.060.500.80
Live1.05 ↓7.20 ↑197.00 ↑2.00 ↑1.500.40 ↓1.75 ↑0.250.47 ↓
CrownSớm2.033.853.050.953.000.921.030.500.85
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.053.463.080.963.000.921.050.500.85
Live1.02 ↓8.60 ↑265.00 ↑3.57 ↑1.500.20 ↓2.32 ↑0.250.33 ↓
WewbetSớm1.893.953.760.983.000.880.890.500.99
Live1.04 ↓10.50 ↑77.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.803.603.600.552.501.30---
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.813.803.700.933.000.820.820.500.93
Live1.01 ↓25.00 ↑490.00 ↑13.65 ↑1.500.02 ↓8.92 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm2.023.933.190.883.000.931.030.500.80
Live3.07 ↑1.48 ↓16.35 ↑3.95 ↑1.500.18 ↓2.89 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.793.553.400.722.751.00---
Live1.793.553.400.722.751.00---
BwinSớm1.833.803.750.552.501.25---
Live1.01 ↓31.00 ↑351.00 ↑0.90 ↑0.500.80 ↓---
1xBetSớm1.893.993.990.642.501.380.460.001.91
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.24 ↑1.500.10 ↓0.26 ↓0.003.29 ↑
Bet 365Sớm1.853.753.750.953.000.850.850.500.95
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑1.500.13 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.803.603.800.572.501.300.800.500.91
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.