Kết quả bóng đá trận St Joseph's FC vs Bohemians, 23:00 ngày 16/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 16/07/2026
St Joseph's FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Bohemians
🟨 3 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

St Joseph's FC Phút Bohemians
Alvaro Cascajo 36'
HT 0-0
▲ James Timothy Barry Coombes ▼ Alvaro Cascajo60'
60' ▲ Byrne Cian ▼ Senan Mullen
60' ▲ Markuss Strods ▼ Connor Parsons
61' ▲ Colm Whelan ▼ Douglas James-Taylor
63' Dawson Devoy
Marco Rosa 65'
65' Sam Todd
Francis 65'
▲ Alvaro Rey Vazquez ▼ Ruis Lopez Pirulo68'
▲ Javi Forjan ▼ Bakary Essamay Diedhiou68'
▲ Evan De Haro ▼ Juan Manuel Gonzalez Perez75'
▲ Javi Moreno ▼ Marco Rosa76'
80' Ross Tierney
81' Jordan Flores
Javi Paul 81'
84' ▲ Harry Vaughan ▼ Ross Tierney
84' ▲ Sadou Diallo ▼ Jordan Flores
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 21 31
Bại 10 52
Ghi bàn 35 1019
Mất bàn 51 118
Điểm 27 922

Chủ = St Joseph's FC · Khách = Bohemians

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St Joseph's FC (14)Hiệp 1 / Cả trậnBohemians (34)
4 (29%)Thắng/Thắng9 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (14%)Hòa/Thắng6 (18%)
2 (14%)Hòa/Hòa6 (18%)
4 (29%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (6%)
1 (7%)Bại/Bại3 (9%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

St Joseph's FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bohemians 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4-1.752.75B

Thành tích gần đây — St Joseph's FC

BHBHTBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4-1.752.75B
GIB PD26/04/26St Joseph's FC3-3 (1-2)Lions Gibraltar---H
GIB PD19/04/26Mons Calpe SC3-2 (1-1)St Joseph's FC0-8--B
GIB PD11/04/26Europa FC0-0 (0-0)St Joseph's FC---H
GIB PD05/04/26St Joseph's FC1-0 (0-0)Lynx FC10-2--T
GIB PD21/03/26Lincoln Red Imps FC1-0 (0-0)St Joseph's FC---B
GIB PD21/02/26St Joseph's FC0-1 (0-0)Lynx FC---B
GIB PD08/02/26Lions Gibraltar0-4 (0-3)St Joseph's FC0-11--T
INT CF01/02/26St Joseph's FC0-1 (0-1)Lincoln Red Imps FC---B
GIB PD25/01/26St Joseph's FC6-0 (1-0)Hound Dogs7-0--T
GIB PD17/01/26Glacis United0-4 (0-2)St Joseph's FC4-4--T
GIB PD15/01/26Lincoln Red Imps FC1-4 (0-3)St Joseph's FC5-4--T
GIB PD10/01/26Europa FC0-1 (0-0)St Joseph's FC8-1--T
GIB PD20/12/25St Joseph's FC4-0 (3-0)Brunos Magpie5-4--T
GIB PD13/12/25Mons Calpe SC1-3 (1-1)St Joseph's FC4-7--T
GIB PD06/12/25St Joseph's FC10-0 (4-0)Manchester 62 FC11-1--T
GIB PD30/11/25College 1975 FC1-5 (0-1)St Joseph's FC0-4--T
GIB PD23/11/25St Joseph's FC1-1 (0-0)Lincoln Red Imps FC7-3--H
GIB PD02/11/25Lynx FC0-7 (0-1)St Joseph's FC1-9--T
GIB PD27/10/25St Joseph's FC3-1 (2-1)Lions Gibraltar---T

Thành tích gần đây — Bohemians

TTTTBBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4+1.752.75T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2+0.752.75T
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25T
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4+0.52.75B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25B
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3+12.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1+0.252.5T
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3+0.252.25H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7+0.52.25H
IRE PR25/04/26St. Patricks Athletic3-1 (2-1)Bohemians7-6-0.252.25B
IRE PR18/04/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)Bohemians5-11-0.252.5B
IRE PR11/04/26Bohemians1-2 (1-1)Sligo Rovers5-3+1.252.75B
IRE PR06/04/26Bohemians1-1 (0-1)Waterford United12-0+1.53H
IRE PR04/04/26Drogheda United0-0 (0-0)Bohemians5-5+0.52.25H
IRE PR21/03/26Bohemians1-1 (1-0)Dundalk3-9+0.752.5H
IRE PR17/03/26Shelbourne0-0 (0-0)Bohemians2-402.25H

Đội hình

St Joseph's FCBohemians
1Bradley Banda2Kingsley Fobi4Javi Paul5Geovanni Barba Jimenez16Bakary Essamay Diedhiou20Jean Lauture8Marco Rosa22CJuan Manuel Gonzalez Perez33Ruis Lopez Pirulo19Francis23Alvaro Cascajo25Paul Walters4Niall Morahan12Patrick Hickey15Senan Mullen22Sam Todd6Jordan Flores7Connor Parsons10CDawson Devoy11Dayle Rooney18Douglas James-Taylor26Ross Tierney

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
89
105
Tấn công nguy hiểm
56
64
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
8
5
Đá phạt trực tiếp
16
21
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
21
11
Việt vị
1
6
Quả ném biên
24
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St Joseph's FC (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bohemians (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
St Joseph's FCBohemians

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
St Joseph's FCBohemians

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

107
Thắng 2+
21
Thắng 1
36
Hòa
44
Thua 1
12
Thua 2+
St Joseph's FCBohemians

Thông tin đội bóng

St Joseph's FC Thông tin Bohemians
Thành lập 1890-9-6
Sân nhà Dalymount Park
0 Sức chứa 14500
HLV Alan Reynolds
Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.004.251.250.823.000.800.72-1.500.98
Live4.30 ↓3.85 ↓1.46 ↑0.823.000.800.84 ↑-1.000.86 ↓
VcbetSớm8.005.001.300.883.000.860.80-1.500.94
Live5.75 ↓4.33 ↓1.50 ↑0.79 ↓2.751.02 ↑0.90 ↑-1.000.84 ↓
InterwettenSớm8.004.601.371.303.500.55---
Live5.50 ↓4.10 ↓1.55 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm7.804.501.350.863.000.81---
Live5.40 ↓4.30 ↓1.54 ↑0.96 ↑3.000.75 ↓---
CrownSớm4.704.051.450.913.000.790.91-1.000.79
Live4.50 ↓4.00 ↓1.48 ↑0.913.000.790.84 ↓-1.000.86 ↑
SbobetSớm4.843.851.481.003.000.800.92-1.000.90
Live4.843.851.481.003.000.800.92-1.000.90
WewbetSớm7.504.661.330.893.000.910.83-1.500.99
Live5.10 ↓4.12 ↓1.51 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.94 ↑-1.000.88 ↓
LadbrokesSớm8.005.001.360.532.501.37---
Live5.50 ↓4.33 ↓1.53 ↑0.60 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm7.754.601.340.843.000.840.79-1.750.90
Live5.00 ↓4.10 ↓1.55 ↑0.95 ↑3.000.78 ↓0.89 ↑-1.000.83 ↓
HK Jockey ClubSớm5.704.151.390.792.750.910.96-1.000.81
Live5.704.151.390.792.750.910.96-1.000.81
BwinSớm7.254.801.341.303.500.53---
Live5.25 ↓4.20 ↓1.51 ↑0.58 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm8.204.801.391.103.250.660.78-1.500.93
Live6.04 ↓4.15 ↓1.50 ↑0.74 ↓2.750.93 ↑0.70 ↓-1.251.07 ↑
Bet 365Sớm7.504.331.330.903.000.900.83-1.500.98
Live5.25 ↓3.80 ↓1.50 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑0.93 ↑-1.000.88 ↓
William HillSớm8.004.601.350.552.501.380.92-1.250.73
Live5.50 ↓4.00 ↓1.50 ↑0.62 ↑2.501.20 ↓0.83 ↓-1.000.77 ↑
Mansion88Sớm---0.963.000.780.89-1.000.85
Live---0.94 ↓3.000.80 ↑0.92 ↑-1.000.82 ↓
12betSớm---0.963.000.780.89-1.000.85
Live---0.94 ↓3.000.80 ↑0.92 ↑-1.000.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.