Kết quả bóng đá trận St Johnstone (W) vs Montrose LFC (W), 02:00 ngày 06/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 02:00 ngày 06/08/2026
St Johnstone (W) 2 Kết thúc HT 0-3 8
Montrose LFC (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| St Johnstone (W) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 48' | ||
| 50' | ⚽ 0 - 4 | |
| 52' | ⚽ 0 - 5 | |
| 55' | ⚽ 0 - 6 | |
| 59' | ⚽ 0 - 7 | |
| 1 - 7 ⚽ | 62' | |
| 2 - 7 ⚽ | 66' | |
| 67' | ⚽ 2 - 8 | |
| 72' | ||
| FT 2-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 16 | 16 | 32 |
| Mất bàn | 14 | 3 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 21 |
Chủ = St Johnstone (W) · Khách = Montrose LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Johnstone (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 12 (44%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
St Johnstone (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Montrose LFC (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/23 | St Johnstone (W) | 2-3 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 23/10/22 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — St Johnstone (W)
TBTTHBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/38 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (0-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | St Johnstone (W) | 2-3 (1-1) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | St Johnstone (W) | 2-1 (1-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Stirling University (W) | 4-5 (2-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Queen's Park (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Stirling University (W) | 1-7 (0-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 12-0 (9-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Stirling University (W) | 2-5 (1-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/25 | Rossvale FC (W) | 0-2 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Hamilton FC (W) | 6-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 20/04/25 | St Johnstone (W) | 0-5 (0-4) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/03/25 | St Johnstone (W) | 1-4 (1-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 16/02/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/02/25 | St Johnstone (W) | 4-2 (0-0) | Elgin City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Montrose LFC (W)
TTTBBTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Montrose LFC (W) | 5-0 (1-0) | Falkirk (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Motherwell (W) | 1-3 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Aberdeen (W) | 0-1 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Montrose LFC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Montrose LFC (W) | 5-1 (4-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (1-2) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 29/01/26 | Montrose LFC (W) | 1-7 (0-3) | Hearts (W) | -3 | 4 | B |
| 25/01/26 | Celtic (W) | 1-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 18/01/26 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (1-1) | Hibernian (W) | -3.25 | 3.75 | H |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
20
Sút bóng
529
Sút cầu môn
521
Tấn công
7594
Tấn công nguy hiểm
2673
Sút ngoài cầu môn
08
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
812
Việt vị
19
Cứu thua
101
So Sánh Sức Mạnh
40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St Johnstone (W) (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Montrose LFC (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St Johnstone (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.90 | 5.60 | 1.15 | 0.90 | 4.00 | 0.72 | 0.80 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.72 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 0.74 ↓ | -2.75 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 13.00 | 9.00 | 1.11 | 0.83 | 4.25 | 0.94 | 0.92 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.10 ↑ | 10.50 | 0.31 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.43 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 18.00 | 9.50 | 1.07 | 0.98 | 4.25 | 0.82 | 0.84 | -2.75 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 10.50 | 0.43 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 17.00 | 6.80 | 1.09 | 0.87 | 4.25 | 0.93 | 0.92 | -2.75 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 2.04 ↑ | 10.50 | 0.29 ↓ | 0.31 ↓ | -0.50 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 16.00 | 9.00 | 1.09 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 10.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 12.00 | 8.70 | 1.09 | 0.75 | 4.00 | 1.05 | 1.02 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.70 ↓ | 1.03 ↓ | 1.88 ↑ | 10.50 | 0.33 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 12.00 | 7.90 | 1.06 | 0.75 | 4.00 | 0.95 | 0.78 | -2.75 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 10.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.60 | 7.50 | 1.10 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 1.00 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 7.50 | 1.06 ↓ | 2.32 ↑ | 10.50 | 0.29 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.10 | 5.10 | 1.19 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.82 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.96 ↑ | 10.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.14 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 7.75 | 1.08 | 0.71 | 3.75 | 0.86 | 0.72 | -2.25 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 10.50 | 0.25 ↓ | 0.19 ↓ | -0.50 | 2.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.99 | 7.78 | 1.11 | 0.77 | 4.00 | 0.93 | 0.87 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 20.53 ↑ | 9.87 ↑ | 1.06 ↓ | 2.11 ↑ | 10.50 | 0.32 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 13.00 | 6.75 | 1.15 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 10.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 22.00 | 7.80 | 1.08 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.90 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 10.50 | 0.34 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.13 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 10.50 | 0.35 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 8.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.