Kết quả bóng đá trận St Johnstone (W) vs Livingston (W), 22:00 ngày 26/07/2026
Cúp FA Nữ Scotland · 22:00 ngày 26/07/2026
St Johnstone (W) 2 Kết thúc HT 1-1 3
Livingston (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| St Johnstone (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 2 | |
| 66' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 75' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 10 | 6 |
| Điểm | 6 | 3 | 7 | 4 |
Chủ = St Johnstone (W) · Khách = Livingston (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Johnstone (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
St Johnstone (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Livingston (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 19/11/23 | Livingston (W) | 4-2 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — St Johnstone (W)
TTHBBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/39 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | St Johnstone (W) | 2-1 (1-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Stirling University (W) | 4-5 (2-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Queen's Park (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Stirling University (W) | 1-7 (0-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 12-0 (9-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Stirling University (W) | 2-5 (1-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/25 | Rossvale FC (W) | 0-2 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Hamilton FC (W) | 6-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 20/04/25 | St Johnstone (W) | 0-5 (0-4) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/03/25 | St Johnstone (W) | 1-4 (1-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 16/02/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/02/25 | St Johnstone (W) | 4-2 (0-0) | Elgin City (W) | - | - | T |
| 19/01/25 | St Johnstone (W) | 3-2 (1-1) | Rossvale FC (W) | - | - | T |
| 15/01/25 | Gartcairn FC (W) | 2-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Livingston (W)
BBHHHBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Gartcairn FC (W) | 1-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Livingston (W) | 1-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-0) | Livingston (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Livingston (W) | 1-1 (1-1) | Queen's Park (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | East Fife (W) | 2-2 (1-1) | Livingston (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Partick Thistle (W) | 7-0 (3-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Livingston (W) | 4-0 (3-0) | East Fife (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Stirling University (W) | 0-3 (0-2) | Livingston (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Queen's Park (W) | 6-0 (4-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Rossvale FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 30/03/25 | Livingston (W) | 2-3 (1-2) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/03/25 | Livingston (W) | 5-1 (1-0) | Rossvale FC (W) | - | - | T |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 30/01/25 | Livingston (W) | 0-1 (0-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/01/25 | Hamilton FC (W) | 5-1 (4-0) | Livingston (W) | -3.5 | 4.5 | B |
| 08/12/24 | Livingston (W) | 0-5 (0-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 17/11/24 | Rossvale FC (W) | 5-2 (1-1) | Livingston (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
67
Tấn công
2624
Tấn công nguy hiểm
1525
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
65
Việt vị
16
Cứu thua
44
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St Johnstone (W) (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Livingston (W) (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St Johnstone (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 6.00 | 1.36 | 0.90 | 4.25 | 0.87 | 0.99 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.91 | 1.33 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.92 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 5.75 | 1.32 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 5.10 | 1.30 | 0.88 | 4.25 | 0.88 | 0.98 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.21 | 4.65 | 1.42 | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.86 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 18.40 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 5.00 | 1.48 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.44 | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 5.50 | 1.41 | 0.76 | 4.25 | 0.81 | 0.76 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 53.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.41 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.50 | 4.75 | 1.44 | 0.85 | 4.25 | 0.86 | 0.88 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 30.87 ↑ | 6.73 ↑ | 1.09 ↓ | 2.46 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 5.25 | 1.47 | 1.00 | 4.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 5.50 | 1.44 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.40 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.