Kết quả bóng đá trận St. James Swifts (W) vs Ballyclare Comrades(w), 01:45 ngày 23/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 23/07/2026
St. James Swifts (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Ballyclare Comrades(w)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| St. James Swifts (W) | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 64' | |
| 70' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 29 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 9 | 18 | 24 |
| Điểm | 0 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = St. James Swifts (W) · Khách = Ballyclare Comrades(w)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. James Swifts (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
St. James Swifts (W) 2 (67%)Hòa 1 (33%)Ballyclare Comrades(w) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | +3.5 | 5.25 | H |
| 02/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-5) | St. James Swifts (W) | - | - | T |
| 26/04/25 | St. James Swifts (W) | 4-2 (2-0) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
Thành tích gần đây — St. James Swifts (W)
BBTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/19 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | St. James Swifts (W) | 0-5 (0-0) | Sion Swifts (W) | -0.5 | 4.25 | B |
| 04/06/26 | Greenisland (W) | 3-2 (1-2) | St. James Swifts (W) | +1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | St. James Swifts (W) | 5-1 (4-0) | Craigavon City (W) | +3.75 | 5 | T |
| 14/05/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | St. James Swifts (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Bangor (W) | +0.5 | 4 | T |
| 30/04/26 | Strabane Athletic (W) | 3-4 (0-0) | St. James Swifts (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 23/04/26 | St. James Swifts (W) | 5-1 (1-0) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 16/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | +3.5 | 5.25 | H |
| 04/04/26 | Mid Ulster (W) | 1-4 (0-2) | St. James Swifts (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | St. James Swifts (W) | 5-3 (3-1) | Sion Swifts (W) | 0 | 4.25 | T |
| 04/09/25 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | St. James Swifts (W) | - | - | T |
| 21/08/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (3-1) | Bangor (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-1) | St. James Swifts (W) | +1 | 5 | T |
| 07/08/25 | St. James Swifts (W) | 8-2 (3-2) | Camlough Rovers (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-5) | St. James Swifts (W) | - | - | T |
| 01/07/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (0-0) | St. James Swifts (W) | +1.25 | 4.25 | B |
| 26/06/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (2-0) | Ballymoney United (W) | +1.5 | 4.25 | T |
| 12/06/25 | Sion Swifts (W) | 4-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/05/25 | St. James Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ballyclare Comrades(w)
BBBBTHBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-3) | Ballymena Allstars (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-3 (1-0) | Sion Swifts (W) | -3.75 | 5 | B |
| 25/06/26 | Greenisland (W) | 2-1 (0-0) | Ballyclare Comrades(w) | -1.5 | 4.25 | B |
| 23/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 5-0 (3-0) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | B |
| 18/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 3-1 (1-0) | Craigavon City (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 2-2 (1-1) | Ballymena Allstars (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 04/06/26 | Bangor (W) | 4-1 (2-0) | Ballyclare Comrades(w) | -1.75 | 4.25 | B |
| 21/05/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-0 (0-0) | Strabane Athletic (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Ballymoney United (W) | 1-4 (0-4) | Ballyclare Comrades(w) | -0.75 | 4.25 | T |
| 16/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | -3.5 | 5.25 | H |
| 02/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-1 (0-1) | Greenisland (W) | -2 | 5 | B |
| 13/09/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (1-0) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | B |
| 28/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 3-4 (1-3) | Greenisland (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-4 (2-1) | Larne FC (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (3-0) | Ballyclare Comrades(w) | -3.25 | 5.25 | B |
| 02/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-5) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 24/07/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | Ballyclare Comrades(w) | -2 | 4.25 | T |
| 10/07/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-4 (0-3) | Bangor (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 19/06/25 | Camlough Rovers (W) | 3-8 (3-3) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
| 12/06/25 | Ballyclare Comrades(w) | 1-2 (1-0) | Mid Ulster (W) | -0.75 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
713
Sút cầu môn
35
Tấn công
8688
Tấn công nguy hiểm
4158
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. James Swifts (W) (10 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Ballyclare Comrades(w) (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. James Swifts (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Ballyclare Comrades(w) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. James Swifts (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.00 | 12.00 | 0.74 | 4.25 | 0.97 | 0.84 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.95 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.75 | 14.00 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 4.90 ↓ | 1.15 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 8.14 | 13.08 | 0.76 | 4.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 63.93 ↑ | 5.13 ↓ | 1.12 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.08 | 7.70 | 11.00 | 0.79 | 4.25 | 0.91 | 0.78 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.70 ↓ | 1.05 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.01 | 7.65 | 27.00 | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.82 | 3.25 | 0.86 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.66 ↓ | 1.10 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 10.50 | 16.00 | 0.80 | 4.50 | 0.77 | 0.72 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 49.00 ↑ | 8.75 ↓ | 1.04 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 8.82 | 10.95 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | 0.89 | 2.75 | 0.79 |
| Live | 19.61 ↑ | 5.61 ↓ | 1.09 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 10.50 | 11.50 | 0.95 | 4.50 | 0.76 | 0.86 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 53.00 ↑ | 8.86 ↓ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 11.00 | 17.00 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | 3.25 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↓ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 8.00 | 15.00 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.