Kết quả bóng đá trận St George Saints vs Rockdale City Suns, 15:30 ngày 18/07/2026
NSW Ngoại hạng · 15:30 ngày 18/07/2026
St George Saints 1 Kết thúc HT 1-3 6
Rockdale City Suns
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| St George Saints | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 James Temelkovski | |
| Jaden Casella 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 27' | ||
| 27' | ||
| 30' | ⚽ 1 - 2 Moudi Najjar | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| 43' | ⚽ 1 - 3 Oliver Wiggin | |
| HT 1-3 | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| 56' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 57' | ||
| 57' | ||
| 62' | ⚽ 1 - 4 Jerry Skotadis | |
| 76' | ||
| 76' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| 87' | ⚽ 1 - 5 Michael Marcevski | |
| 90' | ⚽ 1 - 6 Moudi Najjar | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 21 | 10 |
| Điểm | 1 | 3 | 4 | 14 |
Chủ = St George Saints · Khách = Rockdale City Suns
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St George Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 11 (41%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
St George Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 2 | 17 | 23 | 45 | 20 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 23 | 10 | 15 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 12 | 22 | 10 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 12 | - | - |
Rockdale City Suns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 3 | 10 | 43 | 36 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 20 | 16 | 12 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 16 | 23 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
St George Saints 0 (0%)Hòa 0 (0%)Rockdale City Suns 10 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | St George Saints | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/06/25 | Rockdale City Suns | 3-1 (2-1) | St George Saints | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/02/25 | St George Saints | 1-2 (0-0) | Rockdale City Suns | -1.25 | 3 | B |
| 12/06/24 | St George Saints | 1-4 (0-2) | Rockdale City Suns | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/03/24 | Rockdale City Suns | 4-0 (1-0) | St George Saints | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/22 | Rockdale City Suns | 3-2 (1-2) | St George Saints | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/02/21 | Rockdale City Suns | 3-2 (1-2) | St George Saints | -1.25 | 4 | B |
| 19/02/17 | Rockdale City Suns | 2-0 (0-0) | St George Saints | -1.25 | 3.5 | B |
| 29/06/14 | Rockdale City Suns | 1-0 (0-0) | St George Saints | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/04/14 | St George Saints | 1-4 (0-2) | Rockdale City Suns | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — St George Saints
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Spirit FC | 3-1 (1-1) | St George Saints | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Marconi Stallions | 2-0 (0-0) | St George Saints | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sydney Olympic | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | St George Saints | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | University NSW | 1-4 (0-2) | St George Saints | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | St George Saints | 0-1 (0-0) | St George City FA | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Wollongong Wolves | 2-0 (1-0) | St George Saints | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | St George Saints | 1-3 (0-2) | Sydney United | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Blacktown City Demons | 2-1 (1-0) | St George Saints | 0 | 3 | B |
| 06/05/26 | St George Saints | 0-2 (0-0) | Blacktown City Demons | - | - | B |
| 02/05/26 | St George Saints | 0-4 (0-3) | Western Sydney Wanderers AM | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-0) | St George Saints | -1.5 | 3.5 | B |
| 21/04/26 | Mounties Wanderers | 1-2 (0-2) | St George Saints | - | - | T |
| 18/04/26 | SD Raiders FC | 1-0 (0-0) | St George Saints | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sydney FC (Youth) | 4-2 (3-0) | St George Saints | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | St George Saints | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | St George Saints | 0-3 (0-2) | Spirit FC | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | St George Saints | 1-2 (1-0) | Marconi Stallions | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Sydney Olympic | 0-2 (0-2) | St George Saints | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rockdale City Suns
BHTTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-0) | Spirit FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Sydney Olympic | 0-4 (0-3) | Rockdale City Suns | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Rockdale City Suns | 0-1 (0-0) | SD Raiders FC | +1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Blacktown City Demons | 1-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Marconi Stallions | 1-1 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3 | H |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Rockdale City Suns | 0-5 (0-2) | Western Sydney Wanderers AM | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 0-5 (0-2) | Rockdale City Suns | +1.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | Sydney FC (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Wollongong Wolves | 2-2 (2-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/04/26 | Rockdale City Suns | 6-0 (3-0) | Fairfield Pats | - | - | T |
| 26/04/26 | Rockdale City Suns | 1-0 (0-0) | St George City FA | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Manly United | 4-1 (1-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sutherland Sharks | 3-1 (2-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | St George Saints | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Rockdale City Suns | 1-2 (0-0) | Sydney United | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Spirit FC | 0-2 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
37
Tấn công
122116
Tấn công nguy hiểm
6570
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
24 76
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B10T10 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St George Saints (27 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Rockdale City Suns (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St George Saints (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Rockdale City Suns (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St George Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.68 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.90 ↑ | 1.63 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.91 | -0.75 | 0.86 | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.65 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.67 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.91 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.75 | 1.66 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.85 | 1.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.80 ↓ | 1.70 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.74 | 0.78 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.67 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.67 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.91 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.75 | 1.66 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 4.00 | 1.71 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 4.05 | 4.00 | 1.71 | 0.84 ↑ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.07 | 3.56 | 1.62 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.07 | 3.56 | 1.62 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | -0.75 | 0.89 | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 3.88 | 1.76 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.15 ↑ | 3.79 ↓ | 1.69 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.78 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.90 ↑ | 1.70 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.77 | 3.72 | 1.73 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.95 ↑ | 4.22 ↑ | 1.66 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.61 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.95 | 3.85 | 1.61 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.75 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 3.95 | 1.65 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 4.32 ↑ | 3.96 ↑ | 1.62 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.00 | 3.80 ↓ | 1.67 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.65 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.80 ↑ | 1.67 ↑ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St George Saints | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Rockdale City Suns | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).