Kết quả bóng đá trận St George City FA vs University NSW, 16:15 ngày 11/07/2026

NSW Ngoại hạng · 16:15 ngày 11/07/2026
St George City FA
0 Kết thúc HT 0-1 2
University NSW
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

St George City FA Phút University NSW
6' 0 - 1 Malfara
HT 0-1
47'
67' 0 - 2 Oliver Puflett
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 00 30
Bại 21 45
Ghi bàn 16 1014
Mất bàn 55 1517
Điểm 36 1215

Chủ = St George City FA · Khách = University NSW

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St George City FA (28)Hiệp 1 / Cả trậnUniversity NSW (26)
3 (11%)Thắng/Thắng5 (19%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (18%)Hòa/Thắng4 (15%)
4 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (11%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (8%)
7 (25%)Bại/Bại9 (35%)

Bảng xếp hạng

St George City FA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25771123402814
Sân nhà146351519218
Sân khách11146821715
6 gần623188--

University NSW

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25941236403111
Sân nhà137422617255
Sân khách1220101023616
6 gần6204612--

Thành tích đối đầu (2 trận)

St George City FA 1 (50%)Hòa 0 (0%)University NSW 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS CUP07/04/26University NSW2-4 (2-2)St George City FA11-1103.25T
AUS NSW28/03/26University NSW5-0 (2-0)St George City FA2-3+0.252.75B

Thành tích gần đây — St George City FA

HBTHHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW05/07/26Wollongong Wolves3-3 (0-2)St George City FA8-3-0.252.5H
AUS NSW27/06/26SD Raiders FC3-1 (0-1)St George City FA5-302.5B
AUS NSW20/06/26St George City FA1-0 (0-0)Spirit FC0-6-0.252.5T
AUS NSW13/06/26Western Sydney Wanderers AM1-1 (0-0)St George City FA4-1-0.252.75H
AUS NSW06/06/26St George City FA1-1 (0-0)Sydney Olympic8-3+0.752.75H
AUS NSW30/05/26St George Saints0-1 (0-0)St George City FA7-3-0.252.75T
AUS NSW23/05/26St George City FA1-2 (0-1)Manly United2-202.5B
AUS NSW16/05/26St George City FA2-1 (2-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-5-13T
AUS CUP13/05/26St George City FA1-2 (1-2)SD Raiders FC1-703B
AUS NSW09/05/26St George City FA1-0 (0-0)Sutherland Sharks2-302.75T
AUS NSW02/05/26St George City FA0-5 (0-2)Sydney FC (Youth)1-9+0.252.5B
AUS CUP29/04/26Camden Tigers SC1-5 (0-3)St George City FA7-5+34.25T
AUS NSW26/04/26Rockdale City Suns1-0 (0-0)St George City FA9-0-0.752.75B
AUS NSW18/04/26St George City FA1-2 (1-0)Marconi Stallions3-10-0.52.5B
AUS NSW12/04/26Sydney United0-0 (0-0)St George City FA7-2-0.752.75H
AUS CUP07/04/26University NSW2-4 (2-2)St George City FA11-1103.25T
AUS NSW04/04/26St George City FA2-2 (0-1)Blacktown City Demons6-5+0.252.75H
AUS NSW28/03/26University NSW5-0 (2-0)St George City FA2-3+0.252.75B
AUS NSW21/03/26St George City FA0-1 (0-0)Wollongong Wolves5-6+0.252.5B
AUS NSW14/03/26St George City FA4-3 (0-2)SD Raiders FC3-2+0.52.75T

Thành tích gần đây — University NSW

TBBBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW04/07/26University NSW3-2 (2-1)Sydney FC (Youth)4-5+0.252.75T
AUS NSW27/06/26University NSW1-3 (1-1)Sutherland Sharks12-502.75B
AUS NSW21/06/26Marconi Stallions1-0 (1-0)University NSW5-2-1.252.75B
AUS NSW13/06/26University NSW1-4 (0-2)St George Saints6-2+0.52.75B
AUS NSW06/06/26SD Raiders FC2-0 (1-0)University NSW1-6-0.253B
AUS NSW30/05/26University NSW1-0 (0-0)Wollongong Wolves8-302.75T
AUS NSW23/05/26University NSW2-0 (1-0)Sydney United6-2-0.752.75T
AUS NSW16/05/26University NSW2-0 (0-0)Rockdale City Suns5-7-0.53.25T
AUS NSW08/05/26Manly United2-0 (1-0)University NSW3-9-0.252.75B
AUS NSW02/05/26University NSW2-2 (1-2)Blacktown City Demons4-2+0.253H
AUS NSW25/04/26Sydney Olympic2-1 (1-0)University NSW2-403B
AUS NSW18/04/26University NSW2-1 (0-0)Western Sydney Wanderers AM7-6+0.252.75T
AUS NSW11/04/26University NSW1-1 (0-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-6-1.753.5H
AUS CUP07/04/26University NSW2-4 (2-2)St George City FA11-1103.25B
AUS NSW04/04/26Spirit FC2-1 (2-0)University NSW4-5-0.753B
AUS NSW28/03/26University NSW5-0 (2-0)St George City FA2-3-0.252.75T
AUS NSW20/03/26Sydney FC (Youth)0-2 (0-1)University NSW4-10-0.753T
AUS NSW14/03/26Sutherland Sharks1-0 (1-0)University NSW2-5-0.52.75B
AUS NSW07/03/26University NSW2-2 (2-1)Marconi Stallions4-6-13H
AUS NSW28/02/26St George Saints2-0 (2-0)University NSW8-4-0.753B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
1
4
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
101
91
Tấn công nguy hiểm
85
66
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St George City FA (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
University NSW (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

St George City FA (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

University NSW (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
98
1 Bàn
37
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
713
B.thắng H1
1517
B.thắng H2
St George City FAUniversity NSW

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
12
T/H
21
T/B
33
H/T
40
H/H
32
H/B
10
B/T
22
B/H
48
B/B
St George City FAUniversity NSW

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
53
Thắng 1
53
Hòa
54
Thua 1
36
Thua 2+
St George City FAUniversity NSW

Thông tin đội bóng

St George City FA Thông tin University NSW
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.133.302.480.722.500.900.730.000.97
Live2.35 ↑3.302.24 ↓0.85 ↑1.750.75 ↓0.93 ↑0.000.75 ↓
EasybetsSớm2.353.302.600.852.500.870.780.000.98
Live13.00 ↑4.50 ↑1.30 ↓0.97 ↑1.750.870.92 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm2.553.302.500.822.500.980.880.000.85
Live15.00 ↑3.90 ↑1.30 ↓0.90 ↑1.750.90 ↓0.86 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm2.213.302.730.862.500.920.840.000.96
Live13.00 ↑3.75 ↑1.32 ↓1.03 ↑1.750.83 ↓0.90 ↑0.000.98 ↑
InterwettenSớm2.453.302.650.832.500.83---
Live14.00 ↑4.30 ↑1.27 ↓2.60 ↑2.500.25 ↓---
10BETSớm2.363.202.600.812.500.82---
Live13.32 ↑4.13 ↑1.26 ↓0.78 ↓1.750.86 ↑---
12betSớm2.213.302.730.862.500.920.840.000.96
Live13.00 ↑3.80 ↑1.32 ↓1.03 ↑1.750.83 ↓0.90 ↑0.000.98 ↑
CrownSớm2.323.602.700.812.500.991.070.250.75
Live13.00 ↑4.40 ↑1.29 ↓0.95 ↑1.750.91 ↓1.03 ↓0.000.85 ↑
SbobetSớm2.213.122.710.802.501.000.720.001.11
Live12.00 ↑3.81 ↑1.29 ↓0.90 ↑1.750.96 ↓0.92 ↑0.000.96 ↓
WewbetSớm2.463.262.610.902.500.900.830.000.99
Live15.80 ↑4.50 ↑1.26 ↓0.97 ↑1.750.87 ↓0.99 ↑0.000.87 ↓
LadbrokesSớm2.253.252.700.802.500.91---
Live11.00 ↑3.80 ↑1.25 ↓2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.403.302.650.852.500.850.760.000.95
Live13.50 ↑4.10 ↑1.30 ↓0.94 ↑1.750.81 ↓0.85 ↑0.000.89 ↓
PinnacleSớm2.433.182.590.912.500.830.810.000.93
Live14.45 ↑4.23 ↑1.30 ↓0.93 ↑1.750.87 ↑0.86 ↑0.000.95 ↑
HK Jockey ClubSớm2.283.352.530.832.500.870.770.000.97
Live14.50 ↑4.40 ↑1.19 ↓0.74 ↓1.750.97 ↑0.94 ↑-1.000.79 ↓
BwinSớm2.303.302.750.782.500.90---
Live13.00 ↑4.00 ↑1.28 ↓0.51 ↓1.501.30 ↑---
1xBetSớm2.403.402.700.852.500.850.750.000.96
Live11.60 ↑4.56 ↑1.31 ↓0.77 ↓1.751.05 ↑0.88 ↑0.000.92 ↓
Bet 365Sớm2.383.252.600.902.500.900.800.001.00
Live13.00 ↑4.50 ↑1.28 ↓0.85 ↓1.750.95 ↑0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.453.102.630.912.500.80---
Live12.00 ↑4.00 ↑1.29 ↓0.53 ↓1.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.