Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs FC Zurich, 21:30 ngày 26/07/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 26/07/2026
St. Gallen
2 Kết thúc HT 0-0 1
FC Zurich
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

St. Gallen Phút FC Zurich
HT 0-0
50' 0 - 1 Umeh Emmanuel(Assists:Valon Berisha)
53' Leandro Schodler
▲ Andrin Hunziker ▼ Aliou Balde60'
▲ Diego Besio ▼ Mihailo Stevanovic61'
▲ Enoch Owusu ▼ Hugo Vandermersch61'
Lukas Gortler(Assists:Lukas Daschner) (Kiến tạo: Lukas Daschner) 1 - 1 70'
Andrin Hunziker(Assists:Lukas Gortler) (Kiến tạo: Lukas Gortler) 2 - 1 74'
75' ▲ Bangoura M. ▼ Livano Comenencia
75' ▲ Miguel Reichmuth ▼ Valon Berisha
75' ▲ Kevin Spadanuda ▼ Bledian Krasniqi
▲ Corsin Konietzke ▼ Lukas Gortler79'
81' ▲ Alexander Hack ▼ Ilan Sauter
83' ▲ Din Ramic ▼ Leandro Schodler
84' Neil Volken
87' Philippe Paulin Keny
▲ Joel Ruiz ▼ Christian Witzig90+1'
Chima Chima Okoroji 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 83
Hòa 00 01
Bại 13 26
Ghi bàn 44 2020
Mất bàn 57 1522
Điểm 60 2410

Chủ = St. Gallen · Khách = FC Zurich

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Gallen (7)Hiệp 1 / Cả trậnFC Zurich (8)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (25%)
3 (43%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
2 (29%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

St. Gallen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002133
Sân nhà11002132
Sân khách00000008
6 gần64021212--

FC Zurich

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10011208
Sân nhà00000008
Sân khách100112011
6 gần62041516--

Thành tích đối đầu (20 trận)

St. Gallen 9 (45%)Hòa 4 (20%)FC Zurich 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL06/04/26St. Gallen2-1 (1-1)FC Zurich12-2+1.253.25T
SUI SL07/12/25St. Gallen1-2 (1-2)FC Zurich2-10+0.253B
SUI SL28/09/25FC Zurich3-1 (0-1)St. Gallen5-403B
SUI SL17/05/25St. Gallen3-2 (2-1)FC Zurich9-2+0.253T
SUI SL09/02/25FC Zurich1-2 (1-0)St. Gallen8-502.75T
SUI SL15/12/24FC Zurich0-2 (0-1)St. Gallen6-5-0.252.75T
SUI SL25/09/24St. Gallen4-1 (1-1)FC Zurich3-2+0.53.25T
SUI SL26/05/24St. Gallen1-2 (1-2)FC Zurich5-4+0.253B
SUI SL21/04/24FC Zurich0-1 (0-0)St. Gallen4-6-0.253T
SUI SL17/12/23St. Gallen1-0 (1-0)FC Zurich4-3+0.252.75T
SUI SL26/08/23FC Zurich1-1 (0-0)St. Gallen3-402.75H
SUI SL23/04/23FC Zurich1-0 (0-0)St. Gallen9-7-0.252.75B
SUI SL02/04/23St. Gallen2-2 (1-1)FC Zurich9-3+0.253H
SUI SL29/01/23FC Zurich1-0 (0-0)St. Gallen3-702.75B
SUI SL30/07/22St. Gallen2-0 (2-0)FC Zurich6-8+0.53T
SUI SL08/05/22St. Gallen1-2 (1-2)FC Zurich10-503.25B
SUI SL13/03/22FC Zurich0-3 (0-2)St. Gallen6-5-0.753.25T
SUI SL19/12/21FC Zurich3-1 (1-1)St. Gallen4-10-0.52.75B
SUI SL28/08/21St. Gallen3-3 (2-1)FC Zurich7-10+0.253H
SUI SL13/05/21FC Zurich2-2 (2-0)St. Gallen6-1203H

Thành tích gần đây — St. Gallen

TBBTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26St. Gallen2-1 (1-1)Benfica6-5-1.253T
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75B
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3-1.253.25B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6+13.25T
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3+0.752.75T
SUI Cup24/05/26Stade Ouchy0-3 (0-1)St. Gallen1-2+12.75T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9+0.253.5H
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25T
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6-0.253T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7+0.253B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4-0.253.25T
SUI Cup19/04/26Yverdon0-2 (0-1)St. Gallen3-6+0.753T
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5-0.253.25H
SUI SL06/04/26St. Gallen2-1 (1-1)FC Zurich12-2+1.253.25T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4+0.52.75H
SUI SL08/03/26St. Gallen3-0 (3-0)Basel5-4+0.253.25T
SUI SL06/03/26Thun2-2 (0-1)St. Gallen6-4-0.253H
SUI SL01/03/26St. Gallen2-1 (0-1)Winterthur10-3+1.53.5T
SUI SL22/02/26Servette1-1 (1-1)St. Gallen7-5-0.252.75H

Thành tích gần đây — FC Zurich

BBBBTTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Zurich2-3 (2-1)Greuther Furth4-3-0.253B
INT CF11/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Stade Ouchy---B
INT CF10/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Sochaux---B
INT CF04/07/26FC Zurich2-3 (1-0)Kriens-+1.53.5B
INT CF27/06/26Thalwil4-6 (2-2)FC Zurich3-7--T
INT CF27/06/26FC Zurich3-2 (2-0)Schaffhausen9-4+1.53.25T
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8-0.253B
SUI SL13/05/26Luzern1-0 (0-0)FC Zurich10-5-1.253.5B
SUI SL09/05/26FC Zurich2-1 (0-1)Grasshopper6-4+0.252.75T
SUI SL02/05/26Winterthur2-2 (1-1)FC Zurich6-3+0.253.25H
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2-0.53.25B
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5-0.252.75B
SUI SL06/04/26St. Gallen2-1 (1-1)FC Zurich12-2-1.253.25B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9-0.53T
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10-0.252.75B
SUI SL08/03/26Servette2-1 (1-0)FC Zurich5-7-0.753B
SUI SL05/03/26FC Zurich1-2 (0-1)Lausanne Sports9-7-0.253B
SUI SL01/03/26Young Boys3-0 (0-0)FC Zurich11-0-13.25B
SUI SL22/02/26Grasshopper1-2 (0-1)FC Zurich10-4-0.252.75T
SUI SL15/02/26FC Zurich1-4 (0-2)Luzern5-603B

Đội hình

St. GallenFC Zurich
1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic26Tom Gaal36Chima Chima Okoroji10Lukas Daschner16CLukas Gortler20Leon Frokaj28Hugo Vandermersch64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig14Aliou Balde13Heinz Lindner2CLindrit Kamberi3Selmin Hodza27Ilan Sauter43Neil Volken21Leandro Schodler23Valon Berisha7Bledian Krasniqi8Livano Comenencia11Umeh Emmanuel19Philippe Paulin Keny

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
98
81
Tấn công nguy hiểm
37
41
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
27
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
298
354
TL chuyền bóng thành công
67%
71%
Phạm lỗi
13
27
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
15
22
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
8
7
Chuyền dài
33
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.63
1.11
Cơ hội rõ rệt
3
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Gallen (13 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
FC Zurich (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
St. GallenFC Zurich

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
St. GallenFC Zurich

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
74
Thắng 1
61
Hòa
010
Thua 1
34
Thua 2+
St. GallenFC Zurich

St. Gallen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Lukas Gortler
Tiền vệ phải
8.7113/213/182
10Lukas Daschner
Tiền vệ phòng ngự
8.111/026/404
4Jozo Stanic
Trung vệ
7.61/023/371
1Lawrence Ati Zigi
Thủ môn
70/016/310
64Mihailo Stevanovic
Tiền vệ phòng ngự
6.80/011/161
14Aliou Balde
Tiền đạo
6.72/05/71
26Tom Gaal
Trung vệ
6.70/019/314
36Chima Chima Okoroji
Trung vệ
6.50/024/332🟨
28Hugo Vandermersch
Tiền đạo cánh phải
6.42/010/181
20Leon Frokaj
Tiền vệ phòng ngự
6.11/014/181
7Christian Witzig
Tiền đạo cánh trái
61/016/210
9Andrin Hunziker (dự bị)
Tiền đạo
7.512/12/50
31Diego Besio (dự bị)
Tiền đạo
7.32/15/60
47Enoch Owusu (dự bị)
Tiền đạo
7.20/014/150
63Corsin Konietzke (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/01/23

FC Zurich

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Umeh Emmanuel
Tiền đạo cánh trái
7.713/112/200
43Neil Volken
Hậu vệ trái
70/025/342🟨
23Valon Berisha
Tiền vệ trung tâm
6.911/027/350
3Selmin Hodza
Hậu vệ phải
6.90/023/335
2Lindrit Kamberi
Trung vệ
6.81/027/332
21Leandro Schodler
Hậu vệ
6.61/014/185🟨
7Bledian Krasniqi
Tiền vệ trung tâm
6.41/110/130
13Heinz Lindner
Thủ môn
6.30/035/530
27Ilan Sauter
Trung vệ
6.31/030/370
19Philippe Paulin Keny
Tiền đạo
5.74/113/200🟨
8Livano Comenencia
Tiền vệ trung tâm
5.20/015/291
38Miguel Reichmuth (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/06/91
17Kevin Spadanuda (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/60
18Bangoura M. (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/51
42Alexander Hack (dự bị)
Trung vệ
-0/03/51
49Din Ramic (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Gallen Thông tin FC Zurich
1879 Thành lập 1896
Kybunpark Sân nhà Letzigrund Stadion
11300 Sức chứa 19400
Enrico Maaben HLV Marcel Koller
Gallen Khu vực Zurich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.584.203.880.783.250.941.011.000.77
Live1.40 ↓4.60 ↑5.08 ↑1.20 ↑3.500.50 ↓0.48 ↓0.001.28 ↑
EasybetsSớm1.604.304.401.023.500.831.041.000.82
Live1.06 ↓11.00 ↑221.00 ↑4.90 ↑3.500.02 ↓4.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.574.334.400.943.500.860.971.000.83
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.80 ↑3.500.24 ↓0.51 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.664.254.151.023.500.841.051.000.83
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.89 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm1.803.904.000.953.500.800.800.501.00
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓0.75 ↓1.000.97 ↓
10BETSớm1.743.853.650.883.500.73---
Live1.03 ↓12.19 ↑100.00 ↑5.52 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.664.254.151.023.500.841.051.000.83
Live1.03 ↓9.10 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.83 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm1.664.354.051.023.500.851.051.000.83
Live1.01 ↓10.50 ↑41.00 ↑4.54 ↑3.500.07 ↓5.00 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.604.154.221.043.500.841.071.000.83
Live1.04 ↓8.80 ↑240.00 ↑5.88 ↑3.500.09 ↓0.97 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm1.823.903.450.863.251.001.040.750.84
Live1.03 ↓10.40 ↑74.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.604.004.200.362.501.80---
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑0.61 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.814.003.500.823.250.930.820.500.93
Live1.04 ↓10.00 ↑123.00 ↑2.70 ↑3.500.26 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
PinnacleSớm1.684.314.180.993.500.820.850.750.97
Live1.17 ↓5.85 ↑30.42 ↑3.93 ↑3.500.18 ↓0.68 ↓0.001.21 ↑
HK Jockey ClubSớm1.444.254.900.883.250.820.881.000.88
Live1.02 ↓9.25 ↑80.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓3.00 ↑1.250.21 ↓
BwinSớm1.634.334.400.933.500.77---
Live1.02 ↓21.00 ↑201.00 ↑0.83 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm1.794.003.750.943.500.771.661.500.38
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.71 ↑3.500.14 ↓0.60 ↓0.001.34 ↑
Bet 365Sớm1.804.003.700.833.250.981.000.750.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.803.803.701.003.500.750.800.500.95
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.01 ↓0.72 ↓1.000.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.