Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs FC Zurich, 21:30 ngày 26/07/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 26/07/2026
St. Gallen 2 Kết thúc HT 0-0 1
FC Zurich
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| St. Gallen | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 Umeh Emmanuel(Assists:Valon Berisha) | |
| 53' | Leandro Schodler | |
| ▲ Andrin Hunziker ▼ Aliou Balde | 60' ⇄ | |
| ▲ Diego Besio ▼ Mihailo Stevanovic | 61' ⇄ | |
| ▲ Enoch Owusu ▼ Hugo Vandermersch | 61' ⇄ | |
| Lukas Gortler(Assists:Lukas Daschner) (Kiến tạo: Lukas Daschner) 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| Andrin Hunziker(Assists:Lukas Gortler) (Kiến tạo: Lukas Gortler) 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| 75' ⇄ | ▲ Bangoura M. ▼ Livano Comenencia | |
| 75' ⇄ | ▲ Miguel Reichmuth ▼ Valon Berisha | |
| 75' ⇄ | ▲ Kevin Spadanuda ▼ Bledian Krasniqi | |
| ▲ Corsin Konietzke ▼ Lukas Gortler | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Alexander Hack ▼ Ilan Sauter | |
| 83' ⇄ | ▲ Din Ramic ▼ Leandro Schodler | |
| 84' | Neil Volken | |
| 87' | Philippe Paulin Keny | |
| ▲ Joel Ruiz ▼ Christian Witzig | 90+1' ⇄ | |
| Chima Chima Okoroji | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 24 | 10 |
Chủ = St. Gallen · Khách = FC Zurich
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Gallen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (25%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
St. Gallen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 12 | - | - |
FC Zurich
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
St. Gallen 9 (45%)Hòa 4 (20%)FC Zurich 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/12/25 | St. Gallen | 1-2 (1-2) | FC Zurich | +0.25 | 3 | B |
| 28/09/25 | FC Zurich | 3-1 (0-1) | St. Gallen | 0 | 3 | B |
| 17/05/25 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | FC Zurich | +0.25 | 3 | T |
| 09/02/25 | FC Zurich | 1-2 (1-0) | St. Gallen | 0 | 2.75 | T |
| 15/12/24 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | St. Gallen | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/09/24 | St. Gallen | 4-1 (1-1) | FC Zurich | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/05/24 | St. Gallen | 1-2 (1-2) | FC Zurich | +0.25 | 3 | B |
| 21/04/24 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 17/12/23 | St. Gallen | 1-0 (1-0) | FC Zurich | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/08/23 | FC Zurich | 1-1 (0-0) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/23 | FC Zurich | 1-0 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/04/23 | St. Gallen | 2-2 (1-1) | FC Zurich | +0.25 | 3 | H |
| 29/01/23 | FC Zurich | 1-0 (0-0) | St. Gallen | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/22 | St. Gallen | 2-0 (2-0) | FC Zurich | +0.5 | 3 | T |
| 08/05/22 | St. Gallen | 1-2 (1-2) | FC Zurich | 0 | 3.25 | B |
| 13/03/22 | FC Zurich | 0-3 (0-2) | St. Gallen | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/12/21 | FC Zurich | 3-1 (1-1) | St. Gallen | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/08/21 | St. Gallen | 3-3 (2-1) | FC Zurich | +0.25 | 3 | H |
| 13/05/21 | FC Zurich | 2-2 (2-0) | St. Gallen | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — St. Gallen
TBBTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | St. Gallen | 2-1 (0-1) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Servette | 1-1 (1-1) | St. Gallen | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Zurich
BBBBTTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Zurich | 2-3 (2-1) | Greuther Furth | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Stade Ouchy | - | - | B |
| 10/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Zurich | 2-3 (1-0) | Kriens | +1.5 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Thalwil | 4-6 (2-2) | FC Zurich | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Zurich | 3-2 (2-0) | Schaffhausen | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 13/05/26 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Zurich | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | FC Zurich | 2-1 (0-1) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Winterthur | 2-2 (1-1) | FC Zurich | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Servette | 2-1 (1-0) | FC Zurich | -0.75 | 3 | B |
| 05/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Lausanne Sports | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | FC Zurich | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Grasshopper | 1-2 (0-1) | FC Zurich | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | FC Zurich | 1-4 (0-2) | Luzern | 0 | 3 | B |
Đội hình
St. Gallen
FC Zurich
1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic26Tom Gaal36Chima Chima Okoroji10Lukas Daschner16CLukas Gortler20Leon Frokaj28Hugo Vandermersch64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig14Aliou Balde13Heinz Lindner2CLindrit Kamberi3Selmin Hodza27Ilan Sauter43Neil Volken21Leandro Schodler23Valon Berisha7Bledian Krasniqi8Livano Comenencia11Umeh Emmanuel19Philippe Paulin Keny
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Lawrence Ati Zigi7
- 4Jozo Stanic7.6
- 7Christian Witzig▼ Rời sân 90+1'6
- 10Lukas Daschner🎯 Kiến tạo 70'8.1
- 14Aliou Balde▼ Rời sân 60'6.7
- 16Lukas Gortler C⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 74' · ▼ Rời sân 79'8.7
- 20Leon Frokaj6.1
- 26Tom Gaal6.7
- 28Hugo Vandermersch▼ Rời sân 61'6.4
- 36Chima Chima Okoroji🟨 Thẻ vàng 90+3'6.5
- 64Mihailo Stevanovic▼ Rời sân 61'6.8
Khách · 4231
- 2Lindrit Kamberi C6.8
- 3Selmin Hodza6.9
- 7Bledian Krasniqi▼ Rời sân 75'6.4
- 8Livano Comenencia▼ Rời sân 75'5.2
- 11Umeh Emmanuel⚽ Ghi bàn 50'7.7
- 13Heinz Lindner6.3
- 19Philippe Paulin Keny🟨 Thẻ vàng 87'5.7
- 21Leandro Schodler🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 83'6.6
- 23Valon Berisha🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 27Ilan Sauter▼ Rời sân 81'6.3
- 43Neil Volken🟨 Thẻ vàng 84'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
43
Tấn công
9881
Tấn công nguy hiểm
3741
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
2713
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
298354
TL chuyền bóng thành công
67%71%
Phạm lỗi
1327
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1522
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
87
Chuyền dài
3335
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.631.11
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Gallen (13 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
FC Zurich (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Gallen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Lukas Gortler Tiền vệ phải | 8.7 | 1 | 1 | 3/2 | 13/18 | 2 | |
| 10Lukas Daschner Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 1/0 | 26/40 | 4 | ||
| 4Jozo Stanic Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 23/37 | 1 | |||
| 1Lawrence Ati Zigi Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/31 | 0 | |||
| 64Mihailo Stevanovic Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 14Aliou Balde Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 5/7 | 1 | |||
| 26Tom Gaal Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 19/31 | 4 | |||
| 36Chima Chima Okoroji Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 24/33 | 2 | 🟨 | ||
| 28Hugo Vandermersch Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 10/18 | 1 | |||
| 20Leon Frokaj Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 14/18 | 1 | |||
| 7Christian Witzig Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 16/21 | 0 | |||
| 9Andrin Hunziker (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 2/5 | 0 | ||
| 31Diego Besio (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 47Enoch Owusu (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 63Corsin Konietzke (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 3 |
FC Zurich
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Umeh Emmanuel Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/1 | 12/20 | 0 | ||
| 43Neil Volken Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 25/34 | 2 | 🟨 | ||
| 23Valon Berisha Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 1/0 | 27/35 | 0 | ||
| 3Selmin Hodza Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 23/33 | 5 | |||
| 2Lindrit Kamberi Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 27/33 | 2 | |||
| 21Leandro Schodler Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 14/18 | 5 | 🟨 | ||
| 7Bledian Krasniqi Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 10/13 | 0 | |||
| 13Heinz Lindner Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 35/53 | 0 | |||
| 27Ilan Sauter Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 30/37 | 0 | |||
| 19Philippe Paulin Keny Tiền đạo | 5.7 | 4/1 | 13/20 | 0 | 🟨 | ||
| 8Livano Comenencia Tiền vệ trung tâm | 5.2 | 0/0 | 15/29 | 1 | |||
| 38Miguel Reichmuth (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 17Kevin Spadanuda (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 18Bangoura M. (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 42Alexander Hack (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 49Din Ramic (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Gallen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1896 |
| Kybunpark | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 11300 | Sức chứa | 19400 |
| Enrico Maaben | HLV | Marcel Koller |
| Gallen | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 4.20 | 3.88 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.60 ↑ | 5.08 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.40 | 1.02 | 3.50 | 0.83 | 1.04 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 221.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.40 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 4.25 | 4.15 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.90 | 4.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.97 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.85 | 3.65 | 0.88 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.19 ↑ | 100.00 ↑ | 5.52 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 4.25 | 4.15 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 4.35 | 4.05 | 1.02 | 3.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 41.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 4.15 | 4.22 | 1.04 | 3.50 | 0.84 | 1.07 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 240.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.45 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 74.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 4.00 | 3.50 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 123.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 4.31 | 4.18 | 0.99 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.85 ↑ | 30.42 ↑ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.44 | 4.25 | 4.90 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 80.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 3.00 ↑ | 1.25 | 0.21 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.33 | 4.40 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.75 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 1.66 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.70 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.70 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 1.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.