Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs Benfica, 01:00 ngày 24/07/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 24/07/2026
St. Gallen 2 Kết thúc HT 1-1 1
Benfica
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
St. Gallen
Benfica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luca Pairetto
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Lukas Gortler
⚽ BÀN THẮNG - Aliou Balde 1-0, kiến tạo: Lukas Gortler
44'
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Ferreira Silva 1-1, kiến tạo: Vangelis Pavlidis
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
57'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jozo Stanic
65'
🟨 Thẻ vàng - Vangelis Pavlidis
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Tiago Maria Antunes Gouveia, ra Jakub Kaminski
66'
🔁 Thay người: vào Enzo Barrenechea, ra Miguel Figueiredo
🔁 Thay người: vào Diego Besio, ra Aliou Balde
🔁 Thay người: vào Andrin Hunziker, ra Christian Witzig
🔁 Thay người: vào Leon Frokaj, ra Carlo Boukhalfa
76'
🔁 Thay người: vào Franjo Ivanovic, ra Vangelis Pavlidis
⚽ BÀN THẮNG - Tom Gaal 2-1, kiến tạo: Lukas Gortler达施纳
82'
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Joao Rego, ra Rafael Ferreira Silva
90'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Joel Ruiz, ra Jozo Stanic
🟨 Thẻ vàng - Tom Gaal
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| St. Gallen | Phút | |
| Lukas Gortler | 30' | |
| Aliou Balde(Assists:Lukas Gortler) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Rafael Ferreira Silva(Assists:Vangelis Pavlidis) (Kiến tạo: Vangelis Pavlidis) | |
| HT 1-1 | ||
| Jozo Stanic | 62' | |
| 65' | Vangelis Pavlidis | |
| 66' ⇄ | ▲ Tiago Maria Antunes Gouveia ▼ Jakub Kaminski | |
| 66' ⇄ | ▲ Enzo Barrenechea ▼ Miguel Figueiredo | |
| ▲ Diego Besio ▼ Aliou Balde | 72' ⇄ | |
| ▲ Leon Frokaj ▼ Carlo Boukhalfa | 72' ⇄ | |
| ▲ Andrin Hunziker ▼ Christian Witzig | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Franjo Ivanovic ▼ Vangelis Pavlidis | |
| Tom Gaal(Assists:Lukas Daschner) 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| 84' ⇄ | ▲ Joao Rego ▼ Manu Silva | |
| ▲ Joel Ruiz ▼ Jozo Stanic | 90+3' ⇄ | |
| Tom Gaal | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 22 | 20 |
Chủ = St. Gallen · Khách = Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Gallen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — St. Gallen
BBTTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | St. Gallen | 2-1 (0-1) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Servette | 1-1 (1-1) | St. Gallen | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/02/26 | Winterthur | 1-5 (0-2) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Benfica
TBTHHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | +1.75 | 3 | T |
| 09/03/26 | Benfica | 2-2 (0-2) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Real Madrid | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Benfica | 3-0 (3-0) | AVS Futebol SAD | +2.75 | 3.5 | T |
| 18/02/26 | Benfica | 0-1 (0-0) | Real Madrid | -0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Santa Clara | 1-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Benfica | 2-1 (1-1) | Alverca | +2 | 3 | T |
| 02/02/26 | CD Tondela | 0-0 (0-0) | Benfica | +1.5 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Benfica | 4-2 (2-1) | Real Madrid | -0.75 | 3 | T |
Đội hình
St. Gallen
Benfica
1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic26Tom Gaal36Chima Chima Okoroji10Lukas Daschner11Carlo Boukhalfa16CLukas Gortler28Hugo Vandermersch64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig14Aliou Balde1Anatolii Trubin2Clement Lenglet4CAntonio Silva6Alexander Bahr26Samuel Dahl16Manu Silva73Figueiredo M.73Miguel Figueiredo10Georgiy Sudakov13Jakub Kaminski27Rafael Ferreira Silva14Vangelis Pavlidis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Lawrence Ati Zigi
- 4Jozo Stanic🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 90+3'
- 7Christian Witzig▼ Rời sân 72'
- 10Lukas Daschner🎯 Kiến tạo 80'
- 11Carlo Boukhalfa▼ Rời sân 72'
- 14Aliou Balde⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 72'
- 16Lukas Gortler C🎯 Kiến tạo 37' · 🟨 Thẻ vàng 30'
- 26Tom Gaal⚽ Ghi bàn 80' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 28Hugo Vandermersch
- 36Chima Chima Okoroji
- 64Mihailo Stevanovic
Khách · 4231
- 1Anatolii Trubin
- 2Clement Lenglet
- 4Antonio Silva C
- 6Alexander Bahr
- 10Georgiy Sudakov
- 13Jakub Kaminski▼ Rời sân 66'
- 14Vangelis Pavlidis🎯 Kiến tạo 44' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 76'
- 16Manu Silva▼ Rời sân 84'
- 26Samuel Dahl
- 27Rafael Ferreira Silva⚽ Ghi bàn 44'
- 73Figueiredo M.
- 73Miguel Figueiredo▼ Rời sân 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
64
Tấn công
10779
Tấn công nguy hiểm
3940
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
284479
TL chuyền bóng thành công
69%82%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
10
Cứu thua
34
Tắc bóng
2416
Quả ném biên
2818
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
1927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.741.32
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Gallen (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Benfica (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. Gallen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1904-1-1 |
| Kybunpark | Sân nhà | Estadio da Luz |
| 11300 | Sức chứa | 65647 |
| Enrico Maaben | HLV | |
| Gallen | Khu vực | Lisbon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.80 | 4.45 | 1.28 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 1.10 | -1.25 | 0.60 |
| Live | 5.80 | 4.45 | 1.28 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 171.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.15 | 1.44 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 1.02 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.30 ↑ | 254.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.53 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 3.95 | 1.50 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.58 ↑ | 100.00 ↑ | 5.72 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.46 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 1.02 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.30 ↑ | 254.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.10 | 4.65 | 1.35 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.91 | 3.99 | 1.50 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 105.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.98 | 4.13 | 1.53 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 72.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.55 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.49 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.03 | 4.51 | 1.41 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.20 ↑ | 29.93 ↑ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.36 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.10 | 4.25 | 1.36 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 1.80 ↑ | 1.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.73 | 4.00 | 1.53 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 0.60 | -1.50 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.53 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.44 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | -1.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.