Kết quả bóng đá trận St Albans Saints vs Melbourne Heart (Youth), 17:30 ngày 26/06/2026
VIC Ngoại hạng · 17:30 ngày 26/06/2026
St Albans Saints 0 Kết thúc HT 0-1 2
Melbourne Heart (Youth)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| St Albans Saints | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Roland Ballah | |
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| 59' | ||
| 63' | ⚽ 0 - 2 Roland Ballah | |
| 68' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 11 |
| Điểm | 5 | 1 | 11 | 16 |
Chủ = St Albans Saints · Khách = Melbourne Heart (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Albans Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
St Albans Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 | 39 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 19 | 14 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 20 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Melbourne Heart (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 6 | 7 | 39 | 26 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 13 | 10 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 13 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
St Albans Saints 3 (43%)Hòa 1 (14%)Melbourne Heart (Youth) 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 5-0 (4-0) | St Albans Saints | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/05/19 | St Albans Saints | 2-1 (1-0) | Melbourne Heart (Youth) | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/08/18 | Melbourne Heart (Youth) | 1-0 (1-0) | St Albans Saints | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/07/16 | Melbourne Heart (Youth) | 1-3 (0-1) | St Albans Saints | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/04/16 | St Albans Saints | 0-0 (0-0) | Melbourne Heart (Youth) | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/15 | St Albans Saints | 1-2 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/15 | Melbourne Heart (Youth) | 1-2 (0-0) | St Albans Saints | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — St Albans Saints
THBBHBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | St Albans Saints | 2-1 (1-1) | Altona Magic | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/06/26 | Oakleigh Cannons | 2-2 (1-1) | St Albans Saints | -1.5 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | St Albans Saints | 0-1 (0-1) | Preston Lions | -0.5 | 3 | B |
| 22/05/26 | Dandenong City SC | 2-1 (1-0) | St Albans Saints | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder | 2-2 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | St Albans Saints | 0-2 (0-0) | Oakleigh Cannons | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | St Albans Saints | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Bentleigh greens | 2-4 (1-3) | St Albans Saints | -0.75 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | FC Melbourne Srbija | 0-0 (0-0) | St Albans Saints | +1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | St Albans Saints | 0-4 (0-1) | South Melbourne | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hume City | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | -1 | 3 | T |
| 10/04/26 | St Albans Saints | 2-3 (0-2) | Avondale FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | Ballarat City FC | 1-3 (0-1) | St Albans Saints | +2 | 4.5 | T |
| 28/03/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | St Albans Saints | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | St Albans Saints | 2-1 (0-0) | Heidelberg United | -1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 5-0 (4-0) | St Albans Saints | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Altona Magic | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 3 | T |
| 27/02/26 | St Albans Saints | 1-3 (1-1) | Oakleigh Cannons | -1 | 3 | B |
| 20/02/26 | Preston Lions | 3-0 (1-0) | St Albans Saints | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | St Albans Saints | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Melbourne Heart (Youth)
BBTTTTBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Oakleigh Cannons | 3-1 (1-0) | Melbourne Heart (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Dandenong City SC | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-0 (1-0) | Dandenong Thunder | +0.75 | 3 | T |
| 15/05/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Bentleigh greens | 0-7 (0-6) | Melbourne Heart (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | South Melbourne | 1-2 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Hume City | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Avondale FC | 3-1 (1-0) | Melbourne Heart (Youth) | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (1-1) | Caroline Springs George Cross | +0.25 | 3 | H |
| 27/03/26 | Heidelberg United | 1-1 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (0-1) | Altona Magic | +0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 5-0 (4-0) | St Albans Saints | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (1-1) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3.25 | H |
| 01/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-3 (0-2) | Preston Lions | -0.75 | 3 | B |
| 20/02/26 | Dandenong City SC | 2-4 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-1) | Melbourne Heart (Youth) | -0.75 | 3.25 | H |
| 14/09/25 | Melbourne Heart (Youth) | 2-2 (1-0) | Brunswick City | +1 | 3.25 | H |
| 06/09/25 | Melbourne Heart (Youth) | 4-3 (3-1) | FC Melbourne Srbija | +1 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | Brunswick City | 2-0 (0-0) | Melbourne Heart (Youth) | +1 | 3.75 | B |
| 17/08/25 | Melbourne Heart (Youth) | 6-0 (2-0) | Kingston City | +1.5 | 4.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
610
Sút cầu môn
02
Tấn công
7472
Tấn công nguy hiểm
7970
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St Albans Saints (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Melbourne Heart (Youth) (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St Albans Saints (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 2 (12%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Melbourne Heart (Youth) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St Albans Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.30 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.65 | 3.60 | 2.30 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.26 | 2.26 | 1.16 | 3.25 | 0.61 | 1.06 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.42 ↑ | 2.25 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.