Kết quả bóng đá trận St Albans Saints vs Hume City, 16:30 ngày 24/07/2026

VIC Ngoại hạng · 16:30 ngày 24/07/2026
St Albans Saints
3 Kết thúc HT 3-1 2
Hume City
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

St Albans Saints Phút Hume City
Anthony Leban 1 - 0 22'
32'
35' 1 - 1 Christopher Alexander Engelhart Mora
Charan Jarome 2 - 1 42'
Joshua Okane 2 - 2 45+2'
45+3'
HT 3-1
54'
62'
63' 2 - 3 Christopher Alexander Engelhart Mora
90+6'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 25
Hòa 20 52
Bại 03 33
Ghi bàn 63 1421
Mất bàn 56 1612
Điểm 50 1117

Chủ = St Albans Saints · Khách = Hume City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St Albans Saints (25)Hiệp 1 / Cả trậnHume City (24)
5 (20%)Thắng/Thắng10 (42%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng2 (8%)
4 (16%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (28%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

St Albans Saints

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227692739279
Sân nhà114251319149
Sân khách1134414201310
6 gần614189--

Hume City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212464228402
Sân nhà116231712203
Sân khách116232516205
6 gần6312127--

Thành tích đối đầu (14 trận)

St Albans Saints 3 (21%)Hòa 2 (14%)Hume City 9 (64%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL18/04/26Hume City0-1 (0-1)St Albans Saints6-3-13T
AUS VPL23/08/25St Albans Saints0-4 (0-1)Hume City4-3-0.53B
AUS VPL10/05/25Hume City3-2 (1-1)St Albans Saints4-5-0.53.25B
AUS VPL23/06/24St Albans Saints0-3 (0-3)Hume City3-7-1.253.25B
AUS VPL16/03/24Hume City2-1 (0-0)St Albans Saints4-4-12.75B
AUS VPL11/06/23St Albans Saints3-0 (0-0)Hume City4-6+0.252.75T
AUS VPL11/03/23Hume City1-1 (0-0)St Albans Saints3-9-0.252.75H
AUS VPL10/07/22St Albans Saints0-1 (0-0)Hume City4-3-0.52.75B
AUS VPL09/04/22Hume City1-2 (0-2)St Albans Saints4-0-0.53T
AUS VPL24/04/21Hume City6-0 (3-0)St Albans Saints4-4-0.753B
AUS VPL27/05/17Hume City2-1 (1-0)St Albans Saints6-4-1.252.75B
AUS VPL19/02/17St Albans Saints0-5 (0-3)Hume City7-5-0.53B
AUS VPL15/05/11Hume City4-1 (2-1)St Albans Saints--1.53.25B
AUS VPL20/02/11St Albans Saints1-1 (0-1)Hume City--0.52.75H

Thành tích gần đây — St Albans Saints

HHHBTHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL18/07/26Avondale FC1-1 (1-0)St Albans Saints1-7-1.253.25H
AUS VPL12/07/26St Albans Saints2-2 (1-1)Caroline Springs George Cross3-5+0.52.75H
AUS VPL03/07/26Heidelberg United1-1 (1-0)St Albans Saints5-4-12.75H
AUS VPL26/06/26St Albans Saints0-2 (0-1)Melbourne Heart (Youth)12-403B
AUS VPL21/06/26St Albans Saints2-1 (1-1)Altona Magic7-8+0.252.75T
AUS VPL05/06/26Oakleigh Cannons2-2 (1-1)St Albans Saints9-2-1.53.25H
AUS VPL31/05/26St Albans Saints0-1 (0-1)Preston Lions7-10-0.53B
AUS VPL22/05/26Dandenong City SC2-1 (1-0)St Albans Saints3-3-0.252.75B
AUS VPL16/05/26Dandenong Thunder2-2 (0-1)St Albans Saints3-1202.75H
AUS CUP12/05/26St Albans Saints0-2 (0-0)Oakleigh Cannons9-4-13.25B
AUS VPL08/05/26St Albans Saints1-0 (0-0)Green Gully Cavaliers7-5+0.252.75T
AUS VPL01/05/26Bentleigh greens2-4 (1-3)St Albans Saints2-0-0.752.75T
AUS CUP28/04/26FC Melbourne Srbija0-0 (0-0)St Albans Saints1-3+1.253H
AUS VPL24/04/26St Albans Saints0-4 (0-1)South Melbourne2-3-0.752.75B
AUS VPL18/04/26Hume City0-1 (0-1)St Albans Saints6-3-13T
AUS VPL10/04/26St Albans Saints2-3 (0-2)Avondale FC7-3-0.752.75B
AUS CUP01/04/26Ballarat City FC1-3 (0-1)St Albans Saints7-3+24.5T
AUS VPL28/03/26Caroline Springs George Cross2-1 (1-1)St Albans Saints6-1-0.52.75B
AUS VPL22/03/26St Albans Saints2-1 (0-0)Heidelberg United2-10-1.253T
AUS VPL14/03/26Melbourne Heart (Youth)5-0 (4-0)St Albans Saints7-7-0.253.25B

Thành tích gần đây — Hume City

BBHTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL18/07/26Hume City0-1 (0-1)Oakleigh Cannons2-4-0.52.75B
AUS VPL10/07/26Preston Lions2-1 (0-0)Hume City8-7-0.252.5B
AUS VPL04/07/26Hume City0-0 (0-0)Dandenong City SC3-5+0.753.25H
AUS VPL27/06/26Dandenong Thunder1-3 (0-1)Hume City0-8+13T
AUS VPL20/06/26Hume City3-2 (0-1)Green Gully Cavaliers6-4+1.253.25T
AUS VPL05/06/26Bentleigh greens1-5 (1-3)Hume City9-8+0.252.75T
AUS VPL30/05/26Hume City1-1 (0-0)South Melbourne5-502.75H
AUS VPL23/05/26Altona Magic1-3 (1-2)Hume City5-4+0.753T
AUS VPL16/05/26Hume City3-0 (1-0)Avondale FC3-7-0.253T
AUS VPL09/05/26Caroline Springs George Cross2-4 (2-3)Hume City3-2+0.252.75T
AUS VPL02/05/26Hume City2-1 (1-0)Heidelberg United3-7-0.52.75T
AUS VPL26/04/26Melbourne Heart (Youth)0-1 (0-0)Hume City5-5+0.253T
AUS CUP21/04/26Hume City2-2 (0-1)Brunswick Juventus6-4+13.25H
AUS VPL18/04/26Hume City0-1 (0-1)St Albans Saints6-3+13B
AUS VPL11/04/26Oakleigh Cannons3-2 (1-1)Hume City9-6-0.753B
AUS CUP02/04/26Hume City6-0 (4-0)Riversdale SC6-2--T
AUS VPL28/03/26Hume City3-2 (1-0)Preston Lions3-7-0.52.75T
AUS VPL20/03/26Dandenong City SC1-1 (0-0)Hume City2-502.75H
AUS VPL14/03/26Hume City3-1 (3-1)Dandenong Thunder5-8+0.252.75T
AUS VPL06/03/26Green Gully Cavaliers1-1 (0-1)Hume City4-4-0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
123
136
Tấn công nguy hiểm
86
96
Sút ngoài cầu môn
7
5
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B9
T9 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St Albans Saints (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Hume City (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

St Albans Saints (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Hume City (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
87
1 Bàn
63
2 Bàn
06
3 Bàn
12
4+ Bàn
1120
B.thắng H1
1320
B.thắng H2
St Albans SaintsHume City

Chi tiết về HT/FT

39
T/T
11
T/H
00
T/B
32
H/T
33
H/H
23
H/B
01
B/T
20
B/H
72
B/B
St Albans SaintsHume City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
44
Thắng 1
65
Hòa
44
Thua 1
40
Thua 2+
St Albans SaintsHume City

Thông tin đội bóng

St Albans Saints Thông tin Hume City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.083.471.770.903.000.720.65-0.751.05
Live3.00 ↓3.471.80 ↑0.84 ↓3.000.78 ↑0.90 ↑-0.500.80 ↓
EasybetsSớm3.403.701.840.953.000.840.82-0.500.95
Live1.08 ↓9.00 ↑51.00 ↑4.30 ↑5.500.09 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm3.403.601.900.973.000.810.83-0.500.90
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.40 ↑5.500.28 ↓1.26 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm3.853.701.690.853.000.950.90-0.750.90
Live1.04 ↓7.40 ↑250.00 ↑6.66 ↑5.500.07 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm3.803.901.751.203.500.55---
Live1.12 ↓5.75 ↑75.00 ↑2.40 ↑5.500.25 ↓---
10BETSớm3.703.751.720.783.000.86---
Live1.09 ↓6.00 ↑83.09 ↑2.54 ↑5.500.22 ↓---
12betSớm3.853.701.690.853.000.950.90-0.750.90
Live1.04 ↓7.40 ↑250.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm3.904.151.720.843.000.960.90-0.750.92
Live1.01 ↓15.00 ↑36.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.823.651.650.853.000.950.90-0.750.92
Live1.02 ↓8.80 ↑255.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm3.843.831.740.893.000.910.87-0.750.95
Live1.04 ↓9.40 ↑67.00 ↑5.00 ↑5.500.08 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm3.253.501.910.572.501.25---
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm3.803.801.740.793.000.900.98-0.500.72
Live1.01 ↓17.00 ↑19.00 ↑22.44 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5019.74 ↑
PinnacleSớm3.473.681.810.772.750.980.93-0.500.81
Live1.18 ↓5.21 ↑29.74 ↑3.02 ↑5.500.23 ↓1.32 ↑0.000.58 ↓
HK Jockey ClubSớm3.153.651.840.772.750.931.04-0.250.71
Live1.04 ↓6.50 ↑100.00 ↑4.40 ↑5.750.10 ↓1.46 ↑1.000.49 ↓
BwinSớm3.303.601.930.572.501.25---
Live1.01 ↓17.00 ↑101.00 ↑0.78 ↑5.500.82 ↓---
1xBetSớm3.944.201.720.572.501.250.40-1.501.70
Live1.04 ↓13.00 ↑101.00 ↑4.31 ↑5.500.16 ↓1.38 ↑0.000.58 ↓
Bet 365Sớm3.804.001.670.883.000.930.88-0.750.93
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑5.500.11 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.903.601.751.303.500.55---
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.