Kết quả bóng đá trận St Albans Saints vs Caroline Springs George Cross, 12:00 ngày 12/07/2026
VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 12/07/2026
St Albans Saints 2 Kết thúc HT 1-1 2
Caroline Springs George Cross
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| St Albans Saints | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Hassan Jalloh | |
| Joshua Gulevski 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | ||
| 63' | ⚽ 2 - 1 Aaron Anderson (phản lưới) | |
| Joshua Gulevski 3 - 1 ⚽ | 74' | |
| 84' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 11 | 14 |
Chủ = St Albans Saints · Khách = Caroline Springs George Cross
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Albans Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (31%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
St Albans Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 | 39 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 19 | 14 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 20 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Caroline Springs George Cross
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 28 | 28 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 15 | 16 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 16 | 13 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
St Albans Saints 0 (0%)Hòa 0 (0%)Caroline Springs George Cross 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | St Albans Saints | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — St Albans Saints
HBTHBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Heidelberg United | 1-1 (1-0) | St Albans Saints | -1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | St Albans Saints | 0-2 (0-1) | Melbourne Heart (Youth) | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | St Albans Saints | 2-1 (1-1) | Altona Magic | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/06/26 | Oakleigh Cannons | 2-2 (1-1) | St Albans Saints | -1.5 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | St Albans Saints | 0-1 (0-1) | Preston Lions | -0.5 | 3 | B |
| 22/05/26 | Dandenong City SC | 2-1 (1-0) | St Albans Saints | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder | 2-2 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | St Albans Saints | 0-2 (0-0) | Oakleigh Cannons | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | St Albans Saints | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Bentleigh greens | 2-4 (1-3) | St Albans Saints | -0.75 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | FC Melbourne Srbija | 0-0 (0-0) | St Albans Saints | +1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | St Albans Saints | 0-4 (0-1) | South Melbourne | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hume City | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | -1 | 3 | T |
| 10/04/26 | St Albans Saints | 2-3 (0-2) | Avondale FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | Ballarat City FC | 1-3 (0-1) | St Albans Saints | +2 | 4.5 | T |
| 28/03/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | St Albans Saints | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | St Albans Saints | 2-1 (0-0) | Heidelberg United | -1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 5-0 (4-0) | St Albans Saints | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Altona Magic | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 3 | T |
| 27/02/26 | St Albans Saints | 1-3 (1-1) | Oakleigh Cannons | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Caroline Springs George Cross
HBTTHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-1) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Caroline Springs George Cross | 0-2 (0-0) | Preston Lions | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross | 3-2 (3-0) | Dandenong City SC | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder | 2-3 (0-1) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +1 | 3.25 | H |
| 27/05/26 | Preston Lions | 6-0 (2-0) | Caroline Springs George Cross | -1 | 3 | B |
| 22/05/26 | Bentleigh greens | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | South Melbourne | 0-4 (0-3) | Caroline Springs George Cross | +1 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Williamstown | 1-2 (1-0) | Caroline Springs George Cross | - | - | T |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross | 2-4 (2-3) | Hume City | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Avondale FC | 5-2 (3-1) | Caroline Springs George Cross | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-0) | Altona Magic | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | Albion Rovers | 1-5 (0-2) | Caroline Springs George Cross | - | - | T |
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross | 0-3 (0-0) | Heidelberg United | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (1-1) | Caroline Springs George Cross | -0.25 | 3 | H |
| 02/04/26 | South Springvale SC | 1-2 (0-1) | Caroline Springs George Cross | - | - | T |
| 28/03/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | St Albans Saints | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Oakleigh Cannons | 2-1 (1-1) | Caroline Springs George Cross | -1 | 3 | B |
| 13/03/26 | Preston Lions | 1-1 (0-1) | Caroline Springs George Cross | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | Dandenong City SC | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | -0.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
30
Sút bóng
810
Sút cầu môn
65
Tấn công
122103
Tấn công nguy hiểm
7462
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St Albans Saints (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Caroline Springs George Cross (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St Albans Saints (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Caroline Springs George Cross (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 3 (16%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St Albans Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.25 | 2.72 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.98 | 3.25 | 2.72 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.72 | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.60 ↑ | 3.10 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↓ | 3.13 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 | 3.00 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.45 ↑ | 3.05 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↑ | 3.05 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.05 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 | 3.00 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.75 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.80 ↑ | 3.15 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.21 | 3.09 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.28 ↑ | 3.02 ↓ | 1.12 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.43 | 2.76 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.63 ↑ | 3.17 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.80 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.70 ↑ | 3.15 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.28 | 2.53 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.84 ↑ | 3.01 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.30 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.65 | 3.30 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.87 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.60 ↑ | 3.05 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 3.10 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↑ | 2.90 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.