Kết quả bóng đá trận SS Virtus vs Dila Gori, 02:00 ngày 17/07/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 17/07/2026
SS Virtus
1 Kết thúc HT 0-0 0
Dila Gori
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Stadio di Acquaviva Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

SS Virtus Phút Dila Gori
23' Blankson Anoff
Nicola Gori 24'
HT 0-0
46' ▲ Badri Gogoberishvili ▼ Franklin Nyenetue
46' ▲ Mohamed Kante ▼ Shota Shekiladze
55' Blankson Anoff
▲ Ayoub Yahya ▼ Nicola Gori56'
58' Giorgi Jalaghonia
62' ▲ Ramaric Etou ▼ Tedo Kikabidze
70' ▲ Claude Kouakou ▼ Otar Parulava
▲ Marco Gasperoni ▼ Giammario Piscitella71'
▲ Simone Santi ▼ Tommaso Lombardi71'
81' ▲ Lamar Yarbrough ▼ Lasha Menteshashvili
▲ Jacopo Muggeo ▼ Ivan Buonocunto82'
▲ Vittorio Satalino ▼ Umberto De Lucia82'
Jacopo Muggeo 89'
Elia Ciacci(Assists:Armando Amati) (Kiến tạo: Armando Amati) 1 - 0 90+3'
Elia Ciacci 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 00 11
Bại 22 35
Ghi bàn 41 2614
Mất bàn 65 1114
Điểm 33 1913

Chủ = SS Virtus · Khách = Dila Gori

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SS Virtus (3)Hiệp 1 / Cả trậnDila Gori (27)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (33%)Hòa/Thắng6 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (26%)
2 (67%)Bại/Bại5 (19%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

SS Virtus 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dila Gori 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL09/07/26Dila Gori3-1 (2-1)SS Virtus5-2-1.752.75B

Thành tích gần đây — SS Virtus

BBTBTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL09/07/26Dila Gori3-1 (2-1)SS Virtus5-2-1.752.75B
INT CF30/06/26SS Virtus2-3 (0-2)FC Vardar Skopje---B
SAN L16/05/26SS Virtus2-1 (1-1)SP La Fiorita4-3--T
SAN L13/05/26SP Domagnano2-1 (2-0)SS Virtus0-8--B
SAN L09/05/26SS Virtus2-1 (1-0)SP Domagnano6-5--T
SAN L07/05/26AC Juvenes0-2 (0-1)SS Virtus4-6--T
SAN L03/05/26SS Virtus0-0 (0-0)AC Juvenes9-2--H
SAN L26/04/26SP Libertas0-9 (0-4)SS Virtus4-6--T
SAN L19/04/26Cailungo1-6 (1-2)SS Virtus3-16--T
SAN L12/04/26SS Virtus4-1 (3-0)Murata---T
SAN L09/04/26Tre Penne1-1 (1-0)SS Virtus5-3--H
SAN L22/03/26SS Virtus3-2 (2-0)SP Domagnano---T
SMA CUP19/03/26Tre Fiori1-0 (1-0)SS Virtus2-6--B
SAN L14/03/26Tre Fiori4-1 (4-1)SS Virtus2-9--B
SAN L08/03/26SS Virtus2-0 (0-0)AC Juvenes4-5--T
SMA CUP05/03/26SS Virtus0-0 (0-0)Tre Fiori4-2--H
SAN L28/02/26San Giovanni1-1 (0-0)SS Virtus0-4--H
SAN L22/02/26Faetano0-2 (0-1)SS Virtus0-8--T
SAN L15/02/26SS Virtus3-0 (0-0)Fiorentino5-4--T
SAN L12/02/26SS Virtus3-1 (2-1)SP Libertas10-3--T

Thành tích gần đây — Dila Gori

THBTTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL09/07/26Dila Gori3-1 (2-1)SS Virtus5-2+1.752.75T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302B
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6+0.252.25T
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4+0.52.5T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5+0.52.5B
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1+0.52.25B
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3+0.52.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5+0.52.25H
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4-0.252.5B
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--T
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25B
GEO D102/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Dila Gori1-4+0.252.25B
GEO D126/04/26Spaeri FC0-1 (0-0)Dila Gori4-9+0.252.25T
GEO D123/04/26Dila Gori1-0 (1-0)Dinamo Batumi2-3+12.5T
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25T
GEO D111/04/26Dila Gori1-2 (0-1)FC Metalurgi Rustavi12-3--B
GEO D108/04/26Dila Gori1-1 (1-1)Gagra Tbilisi3-5+12.5H
GEO D103/04/26Dinamo Tbilisi1-2 (1-1)Dila Gori4-402.25T
GEO D116/03/26Dila Gori1-0 (1-0)Torpedo Kutaisi5-5+0.252.25T

Đội hình

SS VirtusDila Gori
39Alex Passaniti15Nicola Gori23Emilio Di Pollina34Umberto De Lucia45Elia Ciacci10Ivan Buonocunto17CAlessandro Golinucci21Armando Amati11Tommaso Lombardi90Stefano Scappini93Giammario Piscitella1CDavit Kereselidze2Tedo Kikabidze13Joao Araujo14Giorgi Jalaghonia16Mamin Sanyang8Lasha Menteshashvili17Blankson Anoff27Aliune Tali7Franklin Nyenetue10Otar Parulava22Shota Shekiladze

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
107
66
Tấn công nguy hiểm
96
45
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
7
7
Việt vị
0
1
Quả ném biên
32
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SS Virtus (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dila Gori (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dila Gori (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
01
B.thắng H2
SS VirtusDila Gori

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SS VirtusDila Gori

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
35
Thắng 1
43
Hòa
37
Thua 1
21
Thua 2+
SS VirtusDila Gori

Thông tin đội bóng

SS Virtus Thông tin Dila Gori
Thành lập 1949
Stadio di Acquaviva Sân nhà Tengiz Burjanadze Stadium
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.853.981.380.712.750.910.93-1.000.77
Live4.50 ↓3.70 ↓1.45 ↑0.80 ↑2.750.82 ↓0.85 ↓-1.000.85 ↑
VcbetSớm5.754.331.450.923.000.820.96-1.000.79
Live5.25 ↓4.00 ↓1.53 ↑0.87 ↓2.750.87 ↑0.81 ↓-1.000.93 ↑
InterwettenSớm5.254.401.530.552.501.30---
Live5.00 ↓4.00 ↓1.60 ↑0.65 ↑2.501.10 ↓---
10BETSớm5.204.301.500.873.000.81---
Live5.00 ↓4.10 ↓1.58 ↑0.81 ↓2.750.90 ↑---
CrownSớm4.703.901.470.842.750.860.85-1.000.85
Live4.703.901.470.842.750.860.85-1.000.85
SbobetSớm4.913.741.490.902.750.900.88-1.000.94
Live4.913.741.490.902.750.900.88-1.000.94
WewbetSớm5.354.231.480.953.000.851.01-1.000.81
Live5.10 ↓3.96 ↓1.54 ↑0.90 ↓2.750.90 ↑0.87 ↓-1.000.95 ↑
LadbrokesSớm5.254.601.530.572.501.30---
Live5.254.50 ↓1.530.61 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm5.004.301.500.793.000.901.08-1.000.65
Live4.70 ↓4.20 ↓1.58 ↑0.82 ↑2.750.88 ↓0.86 ↓-1.000.85 ↑
BwinSớm5.004.401.490.572.501.25---
Live5.004.33 ↓1.50 ↑0.61 ↑2.501.15 ↓---
1xBetSớm5.254.601.560.682.751.071.21-0.750.59
Live5.32 ↑4.15 ↓1.55 ↓0.86 ↑2.750.89 ↓1.10 ↓-0.750.68 ↑
Bet 365Sớm5.004.201.480.953.000.851.00-1.000.80
Live4.33 ↓4.10 ↓1.57 ↑0.90 ↓2.750.90 ↑0.80 ↓-1.001.00 ↑
William HillSớm5.504.201.500.572.501.300.86-1.000.78
Live5.00 ↓4.201.53 ↑0.67 ↑2.501.10 ↓0.77 ↓-1.000.84 ↑
Mansion88Sớm---0.862.750.880.86-1.000.88
Live---0.84 ↓2.750.90 ↑0.88 ↑-1.000.86 ↓
12betSớm---0.862.750.880.86-1.000.88
Live---0.84 ↓2.750.90 ↑0.88 ↑-1.000.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.