Kết quả bóng đá trận SR Donaufeld Wien vs Grazer AK, 22:00 ngày 25/07/2026

Cúp Áo · 22:00 ngày 25/07/2026
SR Donaufeld Wien
0 Kết thúc HT 0-1 4
Grazer AK
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

SR Donaufeld Wien Phút Grazer AK
43' 0 - 1 Tim Trummer
45+1' Yannick Oberleitner
HT 0-1
49' 0 - 2 Alexander Hofleitner
Ilija Petkovic 66'
Leonardo Ivkic 77'
78' Mark Grosse
82' 0 - 3 Leon Klassen
90' 0 - 4 Peter Michorl
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 00 12
Bại 11 44
Ghi bàn 65 1918
Mất bàn 85 2515
Điểm 66 1614

Chủ = SR Donaufeld Wien · Khách = Grazer AK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SR Donaufeld Wien (13)Hiệp 1 / Cả trậnGrazer AK (12)
1 (8%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (15%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (31%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích gần đây — SR Donaufeld Wien

TTBHTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Trenkwalder Admira Wacker2-3 (1-1)SR Donaufeld Wien---T
INT CF17/07/26Trenkwalder Admira Wacker2-3 (1-1)SR Donaufeld Wien7-5--T
INT CF14/07/26SR Donaufeld Wien1-6 (1-4)Rapid Vienna (Youth)6-3-14B
INT CF10/07/26SR Donaufeld Wien1-1 (0-1)Austria Wien (Youth)5-3-0.753.25H
INT CF03/07/26SR Donaufeld Wien4-1 (3-0)Zwettl SC-+2.254.5T
AUS D304/06/26SC Mannsdorf2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien6-13-0.53B
AUS D329/05/26SR Donaufeld Wien4-2 (1-2)Team Wiener Linien8-2--T
AUS D323/05/26SV Horn1-2 (0-1)SR Donaufeld Wien12-4-0.753T
AUS D309/05/26SR Donaufeld Wien1-4 (0-2)Parndorf4-6--B
AUS D302/05/26Kremser2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien6-7-0.252.75B
AUS D325/04/26SR Donaufeld Wien0-1 (0-0)Wiener Viktoria7-4--B
AUS D318/04/26Traiskirchen3-2 (1-2)SR Donaufeld Wien5-4--B
AUS D311/04/26Wiener SC0-2 (0-1)SR Donaufeld Wien3-7--T
AUS D306/04/26Favoritner AC2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien4-8--B
AUS D303/04/26SR Donaufeld Wien3-0 (1-0)Sportunion Mauer8-4--T
AUS D328/03/26SC Retz0-2 (0-0)SR Donaufeld Wien5-4--T
AUS D321/03/26SR Donaufeld Wien1-4 (0-2)SV Gloggnitz8-8--B
AUS D318/03/26SV Donau1-1 (0-1)SR Donaufeld Wien6-5+0.252.75H
AUS D314/03/26SV Leobendorf0-1 (0-1)SR Donaufeld Wien2-5--T
AUS D307/03/26SR Donaufeld Wien3-1 (0-0)Neusiedl3-4--T

Thành tích gần đây — Grazer AK

BTBBHTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Dynamo Dresden5-0 (2-0)Grazer AK---B
INT CF11/07/26Grazer AK1-0 (0-0)Kapfenberg12-4+1.53.25T
INT CF07/07/26Grazer AK2-4 (1-1)First Wien 189410-1+0.753B
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6-0.252.75B
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4+0.253H
AUT D116/05/26FC Blau Weiss Linz0-3 (0-1)Grazer AK3-4-0.252.25T
AUT D109/05/26Grazer AK2-2 (0-1)Rheindorf Altach6-2+0.252.25H
AUT D102/05/26Grazer AK4-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol4-5+0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8-0.252.5B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4-0.252.25B
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Rheindorf Altach1-0 (0-0)Grazer AK0-3-0.252B
AUT D104/04/26Grazer AK2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-0+0.252.25T
INT CF26/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Kapfenberg2-7+1.252.75T
AUT D121/03/26WSG Swarovski Tirol1-5 (1-2)Grazer AK0-5-0.252.25T
AUT D114/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Wolfsberger AC5-202.5T
AUT D108/03/26WSG Swarovski Tirol2-0 (2-0)Grazer AK8-4-0.252.25B
AUT D101/03/26Grazer AK2-1 (2-0)SV Ried3-202.25T
AUT D121/02/26TSV Hartberg1-0 (0-0)Grazer AK5-5-0.252.25B
AUT D115/02/26Grazer AK1-1 (1-1)Red Bull Salzburg1-10-0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
12
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
117
91
Tấn công nguy hiểm
63
45
Sút ngoài cầu môn
5
6
Đá phạt trực tiếp
11
17
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
13
7
Việt vị
4
3
Quả ném biên
19
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SR Donaufeld Wien (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SR Donaufeld WienGrazer AK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SR Donaufeld WienGrazer AK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
43
Thắng 1
24
Hòa
25
Thua 1
63
Thua 2+
SR Donaufeld WienGrazer AK

Thông tin đội bóng

SR Donaufeld Wien Thông tin Grazer AK
Thành lập 1902-8-18
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Ferdinand Feldhofer
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.405.101.180.753.250.870.78-1.750.92
Live7.405.101.180.87 ↑3.500.75 ↓0.78-1.750.92
EasybetsSớm8.505.501.270.823.500.870.86-1.750.91
Live351.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑4.500.11 ↓2.30 ↑0.000.24 ↓
VcbetSớm6.504.601.200.653.500.680.68-1.500.65
Live19.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑3.500.12 ↓1.42 ↑0.000.27 ↓
Mansion88Sớm7.105.201.270.983.500.780.81-1.750.95
Live160.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓3.12 ↑3.500.23 ↓1.92 ↑0.000.42 ↓
InterwettenSớm10.004.701.330.803.500.900.95-1.500.75
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑3.500.20 ↓0.95-1.500.75
10BETSớm9.404.601.310.823.500.89---
Live100.00 ↑27.93 ↑1.01 ↓2.12 ↑3.500.30 ↓---
12betSớm7.105.201.270.983.500.780.81-1.750.95
Live160.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓3.22 ↑3.500.22 ↓1.92 ↑0.000.42 ↓
CrownSớm7.305.501.240.853.500.850.82-1.750.88
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.50 ↑3.500.20 ↓2.27 ↑0.000.26 ↓
SbobetSớm6.504.911.260.853.250.950.80-1.751.00
Live13.50 ↑5.80 ↑1.14 ↓3.33 ↑3.500.16 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm8.555.351.260.863.500.940.91-1.750.91
Live25.00 ↑7.00 ↑1.13 ↓3.12 ↑3.500.22 ↓1.85 ↑0.000.42 ↓
LadbrokesSớm7.005.251.280.332.502.10---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm7.255.501.230.733.500.800.74-1.750.78
Live351.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.82 ↑3.500.20 ↓2.19 ↑0.000.27 ↓
PinnacleSớm7.115.481.240.793.500.910.87-1.750.83
Live15.49 ↑5.65 ↑1.15 ↓2.44 ↑3.500.26 ↓1.99 ↑0.000.34 ↓
HK Jockey ClubSớm9.255.401.191.073.250.67---
Live125.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓3.60 ↑3.750.14 ↓---
BwinSớm7.505.501.270.803.500.87---
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm9.704.901.350.803.500.900.95-1.500.75
Live334.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.96 ↑3.500.25 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
Bet 365Sớm7.505.501.250.853.500.950.90-1.750.90
Live351.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑4.500.22 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm8.005.001.290.853.500.850.77-1.750.96
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑3.500.22 ↓0.85 ↑-1.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.