Kết quả bóng đá trận Springfield United vs Moggill FC, 14:30 ngày 12/07/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 14:30 ngày 12/07/2026
Springfield United 2 Kết thúc HT 2-2 3
Moggill FC
🟨 3 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Springfield United | Phút | |
| 10' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 | |
| 21' | ||
| 37' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 40' | |
| 44' | ||
| 45' | ||
| HT 2-2 | ||
| 79' | ⚽ 2 - 3 | |
| 84' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 21 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 23 |
Chủ = Springfield United · Khách = Moggill FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Springfield United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 12 (46%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Springfield United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 44 | 39 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 21 | 20 | 14 | 7 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 23 | 19 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | - | - |
Moggill FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 57 | 28 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 10 | 0 | 0 | 38 | 8 | 30 | 1 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 19 | 20 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Springfield United 0 (0%)Hòa 0 (0%)Moggill FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Moggill FC | 3-1 (1-0) | Springfield United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Springfield United
TTHBTBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Yeronga Eagles | 1-3 (0-0) | Springfield United | - | - | T |
| 01/07/26 | Mount Gravatt Hawks | 2-4 (0-1) | Springfield United | +0.25 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Springfield United | 2-2 (2-0) | Newmarket SFC | - | - | H |
| 21/06/26 | North Lakes United | 5-1 (1-1) | Springfield United | 0 | 4 | B |
| 17/06/26 | North Brisbane | 0-4 (0-2) | Springfield United | - | - | T |
| 13/06/26 | Springfield United | 1-2 (1-1) | Ipswich knights SC | - | - | B |
| 07/06/26 | Springfield United | 1-1 (0-0) | AC Carina | - | - | H |
| 31/05/26 | Redcliffe PCYC | 2-2 (0-1) | Springfield United | - | - | H |
| 24/05/26 | Springfield United | 4-2 (2-1) | Logan Roos | - | - | T |
| 16/05/26 | University of Queensland | 2-3 (1-1) | Springfield United | -0.25 | 4 | T |
| 10/05/26 | Springfield United | 1-0 (0-0) | North Pine United | - | - | T |
| 18/04/26 | Moggill FC | 3-1 (1-0) | Springfield United | - | - | B |
| 11/04/26 | Springfield United | 2-2 (0-0) | Yeronga Eagles | -0.25 | 3.75 | H |
| 29/03/26 | Newmarket SFC | 0-1 (0-0) | Springfield United | -1.25 | 4 | T |
| 21/03/26 | Springfield United | 1-5 (1-1) | North Lakes United | +0.5 | 4 | B |
| 15/03/26 | Ipswich knights SC | 0-3 (0-2) | Springfield United | -0.25 | 3.75 | T |
| 07/03/26 | Springfield United | 1-1 (0-1) | North Brisbane | - | - | H |
| 28/02/26 | AC Carina | 4-1 (3-1) | Springfield United | - | - | B |
| 21/02/26 | Springfield United | 5-1 (2-1) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 23/08/25 | Newmarket SFC | 2-5 (0-0) | Springfield United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Moggill FC
THTTTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Moggill FC | 2-1 (0-1) | Logan Roos | +2.5 | 4.5 | T |
| 27/06/26 | University of Queensland | 0-0 (0-0) | Moggill FC | - | - | H |
| 20/06/26 | Moggill FC | 4-0 (1-0) | North Pine United | - | - | T |
| 13/06/26 | Moggill FC | 2-1 (2-0) | Mount Gravatt Hawks | - | - | T |
| 06/06/26 | Moggill FC | 5-1 (2-0) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 31/05/26 | Moggill FC | 3-1 (3-0) | Yeronga Eagles | -0.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Newmarket SFC | 7-0 (0-0) | Moggill FC | - | - | B |
| 20/05/26 | Peninsula Power | 4-1 (2-1) | Moggill FC | -3 | 4.75 | B |
| 17/05/26 | Moggill FC | 4-0 (2-0) | North Lakes United | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | Ipswich knights SC | 3-2 (1-2) | Moggill FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Moggill FC | 7-0 (5-0) | North Brisbane | - | - | T |
| 29/04/26 | Moggill FC | 6-3 (3-1) | Ripley Valley FC | - | - | T |
| 24/04/26 | AC Carina | 2-2 (1-0) | Moggill FC | -0.75 | 4 | H |
| 18/04/26 | Moggill FC | 3-1 (1-0) | Springfield United | - | - | T |
| 12/04/26 | Logan Roos | 2-1 (1-0) | Moggill FC | - | - | B |
| 31/03/26 | Robina City Blue | 1-6 (1-3) | Moggill FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Moggill FC | 6-3 (3-3) | University of Queensland | - | - | T |
| 21/03/26 | North Pine United | 2-1 (1-0) | Moggill FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Mount Gravatt Hawks | 0-0 (0-0) | Moggill FC | +0.5 | 4 | H |
| 28/02/26 | Redcliffe PCYC | 0-7 (0-2) | Moggill FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
710
Sút cầu môn
47
Tấn công
4952
Tấn công nguy hiểm
2352
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Springfield United (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Moggill FC (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Springfield United (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Moggill FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Springfield United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.50 | 0.64 | 3.75 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 3.80 | 1.50 | 0.64 | 3.75 | 0.69 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.40 | 1.63 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↓ | 4.30 ↓ | 1.63 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.55 | 0.84 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 4.10 ↑ | 1.59 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.66 | 4.16 | 1.55 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.79 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 3.66 | 4.16 | 1.55 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.61 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 4.20 | 1.61 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.57 | 0.79 | 3.75 | 0.73 | 0.68 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.57 | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.33 | 1.60 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 4.33 | 1.60 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.26 | 4.35 | 1.57 | 0.70 | 3.50 | 1.01 | 0.98 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 4.26 | 4.35 | 1.57 | 0.69 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.85 | -1.00 | 0.95 | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.79 | -0.75 | 0.93 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.79 | -0.75 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.