Kết quả bóng đá trận Spring Hills FC (W) vs Box Hill (W), 16:30 ngày 17/07/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 16:30 ngày 17/07/2026
Spring Hills FC (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Box Hill (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Spring Hills FC (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 15 |
| Điểm | 0 | 9 | 10 | 23 |
Chủ = Spring Hills FC (W) · Khách = Box Hill (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spring Hills FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 15 (65%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (43%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Spring Hills FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 | 32 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 14 | 17 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 4 | - | - |
Box Hill (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 59 | 24 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 1 | 1 | 33 | 10 | 31 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 26 | 14 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Spring Hills FC (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Box Hill (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Box Hill (W) | 4-0 (2-0) | Spring Hills FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 22/08/25 | Box Hill (W) | 1-0 (0-0) | Spring Hills FC (W) | -0.75 | 3 | B |
| 23/05/25 | Spring Hills FC (W) | 3-2 (0-2) | Box Hill (W) | -0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Spring Hills FC (W)
BTTTBBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | South Melbourne (W) | 1-0 (1-0) | Spring Hills FC (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | -0.5 | 3 | T |
| 26/06/26 | Preston Lions (W) | 0-1 (0-1) | Spring Hills FC (W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/06/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Essendon Royals (W) | 2-1 (1-1) | Spring Hills FC (W) | -2 | 3.5 | B |
| 02/06/26 | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Spring Hills FC (W) | 1-1 (1-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Keilor Park (W) | 2-1 (2-1) | Spring Hills FC (W) | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Spring Hills FC (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Alamein (W) | 1-0 (1-0) | Spring Hills FC (W) | -0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Spring Hills FC (W) | 1-4 (0-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.25 | 3 | B |
| 17/04/26 | Spring Hills FC (W) | 2-3 (2-1) | Boroondara Eagles (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | Box Hill (W) | 4-0 (2-0) | Spring Hills FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/03/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | South Melbourne (W) | -1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Heidelberg United (W) | 4-2 (3-1) | Spring Hills FC (W) | - | - | B |
| 13/03/26 | Spring Hills FC (W) | 4-3 (2-2) | Preston Lions (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/03/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-6 (1-2) | Spring Hills FC (W) | +1 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-1) | Essendon Royals (W) | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-1 (0-1) | Spring Hills FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Box Hill (W)
TTHHTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Box Hill (W) | 3-1 (1-0) | Boroondara Eagles (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-5 (1-3) | Box Hill (W) | +0.5 | 3 | T |
| 30/06/26 | Box Hill (W) | 2-2 (1-1) | FC Bulleen Lions (W) | -0.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | South Melbourne (W) | 2-2 (1-1) | Box Hill (W) | -0.5 | 3 | H |
| 21/06/26 | Heidelberg United (W) | 1-3 (1-0) | Box Hill (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Preston Lions (W) | 0-3 (0-1) | Box Hill (W) | +1 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Box Hill (W) | 3-1 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Essendon Royals (W) | 7-1 (4-0) | Box Hill (W) | 0 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Box Hill (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | +4.25 | 5.25 | T |
| 08/05/26 | Box Hill (W) | 2-0 (2-0) | Keilor Park (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Avondale FC (W) | 1-0 (0-0) | Box Hill (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Box Hill (W) | 2-2 (2-0) | FC Bulleen Lions (W) | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Alamein (W) | 0-2 (0-1) | Box Hill (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Box Hill (W) | 4-0 (2-0) | Spring Hills FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Boroondara Eagles (W) | 2-1 (1-1) | Box Hill (W) | +0.5 | 3 | B |
| 20/03/26 | Box Hill (W) | 4-1 (4-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Box Hill (W) | 1-0 (1-0) | South Melbourne (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Box Hill (W) | 4-0 (3-0) | Heidelberg United (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Box Hill (W) | 2-1 (2-0) | Preston Lions (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-8 (0-5) | Box Hill (W) | +0.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
24
Sút bóng
312
Sút cầu môn
36
Tấn công
61106
Tấn công nguy hiểm
2869
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spring Hills FC (W) (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Box Hill (W) (23 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spring Hills FC (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV
Box Hill (W) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (72%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spring Hills FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.30 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 0.67 ↓ | 3.25 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.45 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.30 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.39 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 7.20 ↑ | 4.90 ↑ | 1.25 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 4.55 | 1.33 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 6.70 ↑ | 4.90 ↑ | 1.25 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 1.11 ↑ | -1.25 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.80 | 4.48 | 1.38 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 8.70 ↑ | 4.96 ↑ | 1.25 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.83 ↓ | -1.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.28 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.36 | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 7.75 ↑ | 5.25 ↑ | 1.28 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.75 ↓ | -1.75 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.82 | 4.66 | 1.39 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 7.84 ↑ | 5.38 ↑ | 1.25 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.82 ↓ | -1.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 5.25 ↑ | 1.28 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.13 | 4.60 | 1.41 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.70 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 8.30 ↑ | 5.70 ↑ | 1.24 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.98 ↑ | -1.50 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.38 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.95 ↓ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.36 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.29 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spring Hills FC (W) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Box Hill (W) | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).