Kết quả bóng đá trận Sporting Cristal vs Deportivo Garcilaso, 03:15 ngày 18/07/2026
Liga 1 (Peru) · 03:15 ngày 18/07/2026
Sporting Cristal 1 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Garcilaso
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Cristal
Deportivo Garcilaso
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roberto Bruno Perez Gutierrez
🎯 Dứt điểm - Cristiano da Silva Leite (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Hector Salazar
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Juan González, ra Leandro Sosa Toranza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Irven Beybe Avila Acero (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Ian Wisdom (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Beto Da Silva (chân phải) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
50'
🔁 Thay người: vào Jefferson Carlos Portales Lavalle, ra Hector Salazar
⚽ BÀN THẮNG - Gerald Martin Tavara Mogollon 1-0
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Christopher Olivares (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Sharif Ramirez, ra Claudio Torrejon Tineo
63'
🔁 Thay người: vào Joao Mendoza, ra Cesar Manuel Flores
🟨 Thẻ vàng - Gerald Martin Tavara Mogollon
🔁 Thay người: vào Catriel Cabellos, ra Gerald Martin Tavara Mogollon
🔁 Thay người: vào Santiago.Gonzalez, ra Irven Beybe Avila Acero
70'
🔁 Thay người: vào Kevin Sandoval, ra Adrian Ascues
🔁 Thay người: vào Gabriel Santana Pinto, ra Ian Wisdom
🔁 Thay người: vào Michael Ryan Hoyos, ra Hernan Barcos
🎯 Dứt điểm - Catriel Cabellos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sandoval (chân trái) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Cristal | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Aldair Salazar 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| Hector Salazar(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 12' | |
| ▲ Juan González ▼ Leandro Sosa Toranza | 32' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 50' ⇄ | ▲ Jefferson Carlos Portales Lavalle ▼ Hector Salazar | |
| Gerald Martin Tavara Mogollon 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| 63' ⇄ | ▲ Sharif Ramirez ▼ Claudio Torrejon Tineo | |
| 63' ⇄ | ▲ Joao Mendoza ▼ Cesar Manuel Flores | |
| Gerald Martin Tavara Mogollon | 67' | |
| ▲ Catriel Cabellos ▼ Gerald Martin Tavara Mogollon | 67' ⇄ | |
| ▲ Santiago.Gonzalez ▼ Irven Beybe Avila Acero | 67' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Kevin Sandoval ▼ Adrian Ascues | |
| ▲ Gabriel Santana Pinto ▼ Ian Wisdom | 75' ⇄ | |
| ▲ Michael Ryan Hoyos ▼ Hernan Barcos | 75' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = Sporting Cristal · Khách = Deportivo Garcilaso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Cristal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Cristal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Deportivo Garcilaso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Sporting Cristal 5 (71%)Hòa 2 (29%)Deportivo Garcilaso 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/10/25 | Deportivo Garcilaso | 0-1 (0-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/06/25 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | Deportivo Garcilaso | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/09/24 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +2 | 3.25 | T |
| 16/04/24 | Deportivo Garcilaso | 2-3 (1-3) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/23 | Sporting Cristal | 3-0 (2-0) | Deportivo Garcilaso | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/03/23 | Deportivo Garcilaso | 4-4 (0-1) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Sporting Cristal
HTTHBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sporting Cristal | 1-1 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | +1.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Deportivo Union Comercio | +1.25 | 3 | T |
| 22/06/26 | CD Estudiantil CNI | 1-2 (0-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Comerciantes FC | 1-1 (0-1) | Sporting Cristal | - | - | H |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-2 (3-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | UTC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | -2 | 3 | B |
| 09/04/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Cerro Porteno | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-1) | UCV Moquegua | +2 | 3 | B |
| 22/03/26 | Los Chankas | 3-2 (2-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Garcilaso
HTBHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (1-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Deportivo Garcilaso | 2-3 (0-1) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | UCV Moquegua | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (1-0) | AD Tarma | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Sporting Cristal
Deportivo Garcilaso
1Diego Enriquez5Rafael Julian Lutiger Vidalon8Leandro Sosa Toranza20Miguel Araujo Blanco90Cristiano da Silva Leite25Gerald Martin Tavara Mogollon26Ian Wisdom11Irven Beybe Avila Acero19CYoshimar Yotun23Maxloren Castro29Hernan Barcos1CPatrick Zubczuk2Hector Salazar19Agustin Gomez23Xavi Moreno55Erick Canales6Flores C. M.6Cesar Manuel Flores14Claudio Torrejon Tineo11Francisco Andres Arancibia Silva27Adrian Ascues30Beto Da Silva24Christopher Olivares
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Diego Enriquez6.8
- 5Rafael Julian Lutiger Vidalon7.2
- 8Leandro Sosa Toranza▼ Rời sân 32'6.6
- 11Irven Beybe Avila Acero▼ Rời sân 67'7.1
- 19Yoshimar Yotun C8.1
- 20Miguel Araujo Blanco7.6
- 23Maxloren Castro6
- 25Gerald Martin Tavara Mogollon⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 67'7.5
- 26Ian Wisdom▼ Rời sân 75'6.8
- 29Hernan Barcos▼ Rời sân 75'7
- 90Cristiano da Silva Leite7.2
Khách · 4231
- 1Patrick Zubczuk C7.7
- 2Hector Salazar▼ Rời sân 50'6.5
- 6Flores C. M.
- 6Cesar Manuel Flores▼ Rời sân 63'5.9
- 11Francisco Andres Arancibia Silva7.7
- 14Claudio Torrejon Tineo▼ Rời sân 63'6.3
- 19Agustin Gomez6.3
- 23Xavi Moreno5.9
- 24Christopher Olivares5
- 27Adrian Ascues▼ Rời sân 70'6.9
- 30Beto Da Silva5.7
- 55Erick Canales6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
10
Sút bóng
163
Sút cầu môn
70
Tấn công
13855
Tấn công nguy hiểm
5521
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
525271
TL chuyền bóng thành công
85%70%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
20
Cứu thua
06
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
176
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.380.6
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
53 47
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Deportivo Garcilaso (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sporting Cristal (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 2 (12%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Deportivo Garcilaso (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sporting Cristal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Yoshimar Yotun Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 0/0 | 65/74 | 3 | |||
| 20Miguel Araujo Blanco Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 47/54 | 3 | |||
| 25Gerald Martin Tavara Mogollon Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 37/43 | 3 | 🟨 | |
| 90Cristiano da Silva Leite Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 45/49 | 3 | |||
| 5Rafael Julian Lutiger Vidalon Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 44/50 | 2 | |||
| 11Irven Beybe Avila Acero Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 32/33 | 2 | |||
| 29Hernan Barcos Tiền đạo | 7 | 4/2 | 13/22 | 0 | |||
| 1Diego Enriquez Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 26Ian Wisdom Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 36/45 | 0 | |||
| 8Leandro Sosa Toranza Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 23Maxloren Castro Tiền đạo | 6 | 3/1 | 16/24 | 3 | |||
| 18Juan González (dự bị) Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 30/35 | 4 | |||
| 22Michael Ryan Hoyos (dự bị) Trung phong | 7.1 | 3/2 | 5/7 | 0 | |||
| 27Gabriel Santana Pinto (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 21Catriel Cabellos (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/1 | 15/17 | 3 | |||
| 7Santiago.Gonzalez (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 10/11 | 0 |
Deportivo Garcilaso
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Francisco Andres Arancibia Silva Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 1Patrick Zubczuk Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 27Adrian Ascues Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 16/22 | 5 | |||
| 2Hector Salazar | 6.5 | 0/0 | 10/17 | 3 | |||
| 14Claudio Torrejon Tineo Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 17/25 | 1 | |||
| 55Erick Canales Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 19Agustin Gomez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 18/27 | 2 | |||
| 23Xavi Moreno Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 6Cesar Manuel Flores Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 30Beto Da Silva Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 1/0 | 15/21 | 0 | |||
| 24Christopher Olivares Trung phong | 5 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 10Kevin Sandoval (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 35Joao Mendoza (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 22Jefferson Carlos Portales Lavalle (dự bị) Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 17Sharif Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 10/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting Cristal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-12-13 | Thành lập | |
| San Martin | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Autuori de Mello | HLV | Sebastian Enrique Dominguez |
| Lima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.60 | 7.30 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.50 ↓ | 7.40 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.36 | 4.60 ↑ | 7.50 | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.50 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.45 ↓ | 6.50 | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.40 ↓ | 7.25 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.80 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.40 ↓ | 7.00 ↑ | 0.86 | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.50 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.45 ↓ | 6.50 | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 6.70 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.17 | 6.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.26 ↑ | 6.90 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.85 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.36 ↓ | 7.40 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.33 ↓ | 6.50 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.80 | 8.50 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.50 ↓ | 7.25 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.18 | 5.48 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.64 ↑ | 7.81 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 4.33 ↓ | 6.50 | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.85 | 0.59 | 2.50 | 1.26 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.55 ↓ | 7.70 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 8.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.50 ↓ | 7.00 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.85 | 1.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.33 ↓ | 7.50 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.