Kết quả bóng đá trận Sporting Cristal vs Deportivo Garcilaso, 03:15 ngày 18/07/2026

Liga 1 (Peru) · 03:15 ngày 18/07/2026
Sporting Cristal
1 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Garcilaso
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Sporting CristalDeportivo Garcilaso
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roberto Bruno Perez Gutierrez
🎯 Dứt điểm - Cristiano da Silva Leite (đánh đầu) — bị chặn
11'
Phạt góc
12'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Hector Salazar
12'
Phạt góc
24'
Phạt góc
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (đánh đầu) — bị cản phá
27'
🔁 Thay người: vào Juan González, ra Leandro Sosa Toranza
32'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Irven Beybe Avila Acero (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân trái) Post
43'
🎯 Dứt điểm - Ian Wisdom (chân phải) — chệch khung thành
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
47'
48'
🎯 Dứt điểm - Beto Da Silva (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
50'
🔁 Thay người: vào Jefferson Carlos Portales Lavalle, ra Hector Salazar
BÀN THẮNG - Gerald Martin Tavara Mogollon 1-0
52'
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — vào lưới
52'
55'
🎯 Dứt điểm - Christopher Olivares (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
58'
62'
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Sharif Ramirez, ra Claudio Torrejon Tineo
63'
🔁 Thay người: vào Joao Mendoza, ra Cesar Manuel Flores
🟨 Thẻ vàng - Gerald Martin Tavara Mogollon
67'
🔁 Thay người: vào Catriel Cabellos, ra Gerald Martin Tavara Mogollon
67'
🔁 Thay người: vào Santiago.Gonzalez, ra Irven Beybe Avila Acero
67'
70'
🔁 Thay người: vào Kevin Sandoval, ra Adrian Ascues
🔁 Thay người: vào Gabriel Santana Pinto, ra Ian Wisdom
75'
🔁 Thay người: vào Michael Ryan Hoyos, ra Hernan Barcos
75'
🎯 Dứt điểm - Catriel Cabellos (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (đánh đầu) — bị cản phá
81'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân phải) — chệch khung thành
83'
88'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sandoval (chân trái) — bị chặn
89'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân trái) — bị cản phá
90'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân phải) — bị cản phá
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Sporting Cristal Phút Deportivo Garcilaso
1 - 0 12'
Aldair Salazar 1 - 1 12'
Hector Salazar(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR12'
▲ Juan González ▼ Leandro Sosa Toranza32'
HT 0-0
50' ▲ Jefferson Carlos Portales Lavalle ▼ Hector Salazar
Gerald Martin Tavara Mogollon 2 - 1 52'
63' ▲ Sharif Ramirez ▼ Claudio Torrejon Tineo
63' ▲ Joao Mendoza ▼ Cesar Manuel Flores
Gerald Martin Tavara Mogollon 67'
▲ Catriel Cabellos ▼ Gerald Martin Tavara Mogollon67'
▲ Santiago.Gonzalez ▼ Irven Beybe Avila Acero67'
70' ▲ Kevin Sandoval ▼ Adrian Ascues
▲ Gabriel Santana Pinto ▼ Ian Wisdom75'
▲ Michael Ryan Hoyos ▼ Hernan Barcos75'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 11 33
Bại 11 32
Ghi bàn 22 1215
Mất bàn 22 117
Điểm 44 1518

Chủ = Sporting Cristal · Khách = Deportivo Garcilaso

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting Cristal (38)Hiệp 1 / Cả trậnDeportivo Garcilaso (24)
7 (18%)Thắng/Thắng5 (21%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (4%)
7 (18%)Hòa/Thắng4 (17%)
6 (16%)Hòa/Hòa7 (29%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (21%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Sporting Cristal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012239
Sân nhà110010312
Sân khách10011208
6 gần622288--

Deportivo Garcilaso

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210122310
Sân nhà110021310
Sân khách100101011
6 gần623194--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Sporting Cristal 5 (71%)Hòa 2 (29%)Deportivo Garcilaso 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L102/02/26Deportivo Garcilaso1-1 (0-0)Sporting Cristal3-3+0.252.5H
PER L120/10/25Deportivo Garcilaso0-1 (0-0)Sporting Cristal4-8-0.252.5T
PER L115/06/25Sporting Cristal3-2 (1-0)Deportivo Garcilaso5-1+1.52.75T
PER L118/09/24Sporting Cristal1-0 (0-0)Deportivo Garcilaso9-1+23.25T
PER L116/04/24Deportivo Garcilaso2-3 (1-3)Sporting Cristal4-4+0.252.5T
PER L114/08/23Sporting Cristal3-0 (2-0)Deportivo Garcilaso8-4+1.252.75T
PER L113/03/23Deportivo Garcilaso4-4 (0-1)Sporting Cristal7-5-0.252.5H

Thành tích gần đây — Sporting Cristal

HTTHBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa12/07/26Sporting Cristal1-1 (0-1)Bentin Tacna Heroica10-3+1.53.25H
Peru Liga Copa28/06/26Sporting Cristal2-0 (0-0)Deportivo Union Comercio4-5+1.253T
Peru Liga Copa22/06/26CD Estudiantil CNI1-2 (0-0)Sporting Cristal1-7-0.252.5T
Peru Liga Copa14/06/26Comerciantes FC1-1 (0-1)Sporting Cristal6-5--H
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5-0.52.5B
CON CLA29/05/26Cerro Porteno2-0 (0-0)Sporting Cristal6-1-0.752.25B
PER L124/05/26Sporting Cristal2-1 (0-1)AD Tarma12-0+0.752.5T
CON CLA21/05/26Atletico Junior Barranquilla3-2 (3-1)Sporting Cristal4-6-0.52.5B
PER L116/05/26FC Cajamarca3-1 (0-1)Sporting Cristal6-302.5B
PER L110/05/26Alianza Lima1-1 (0-0)Sporting Cristal1-2-0.752.25H
CON CLA06/05/26Sporting Cristal0-2 (0-1)Palmeiras8-7-0.752.5B
PER L103/05/26Sporting Cristal2-2 (2-2)Cusco FC7-3+0.52.5H
CON CLA29/04/26Sporting Cristal2-0 (0-0)Atletico Junior Barranquilla7-4-0.252.25T
PER L126/04/26Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Sporting Cristal3-502.25B
PER L123/04/26Atletico Grau4-1 (1-0)Sporting Cristal8-0+0.252.25B
PER L119/04/26Sporting Cristal3-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4+1.252.75T
CON CLA17/04/26Palmeiras2-1 (1-1)Sporting Cristal8-3-23B
CON CLA09/04/26Sporting Cristal1-0 (0-0)Cerro Porteno6-002.25T
PER L103/04/26Sporting Cristal1-2 (0-1)UCV Moquegua10-2+23B
PER L122/03/26Los Chankas3-2 (2-1)Sporting Cristal5-902.5B

Thành tích gần đây — Deportivo Garcilaso

HTBHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa13/07/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-302.25H
Peru Liga Copa30/06/26Deportivo Garcilaso4-1 (2-1)EM Deportivo Binacional5-3+1.253.25T
Peru Liga Copa22/06/26Cienciano2-1 (1-1)Deportivo Garcilaso4-102B
Peru Liga Copa15/06/26Deportivo Garcilaso0-0 (0-0)Cusco FC5-1--H
PER L131/05/26Deportivo Garcilaso4-1 (2-0)Juan Pablo II College0-3+12.75T
PER L126/05/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-3-0.252.25H
PER L118/05/26Deportivo Garcilaso2-0 (0-0)UTC Cajamarca1-6+0.52.5T
PER L112/05/26Deportivo Garcilaso2-1 (1-0)Alianza Atletico Sullana7-2+0.752.25T
PER L105/05/26Los Chankas0-1 (0-0)Deportivo Garcilaso6-4-0.52.25T
PER L128/04/26Deportivo Garcilaso1-0 (0-0)FBC Melgar3-202.25T
PER L123/04/26Universitario De Deportes4-1 (2-0)Deportivo Garcilaso10-1-1.52.5B
PER L119/04/26Sport Huancayo2-1 (0-1)Deportivo Garcilaso4-7-0.752.25B
PER L105/04/26Deportivo Garcilaso3-2 (1-1)Sport Boys2-2+0.752.25T
PER L123/03/26Atletico Grau0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso7-3-0.52H
PER L115/03/26Deportivo Garcilaso1-1 (0-0)Alianza Lima1-302.25H
PER L108/03/26Cusco FC1-0 (0-0)Deportivo Garcilaso2-1-0.52.5B
CON CSA04/03/26Alianza Atletico Sullana2-0 (1-0)Deportivo Garcilaso3-4-0.52B
PER L128/02/26Deportivo Garcilaso2-3 (0-1)Cienciano4-602.5B
PER L124/02/26UCV Moquegua1-0 (0-0)Deportivo Garcilaso3-7+0.252B
PER L115/02/26Deportivo Garcilaso1-0 (1-0)AD Tarma5-402.25T

Đội hình

Sporting CristalDeportivo Garcilaso
1Diego Enriquez5Rafael Julian Lutiger Vidalon8Leandro Sosa Toranza20Miguel Araujo Blanco90Cristiano da Silva Leite25Gerald Martin Tavara Mogollon26Ian Wisdom11Irven Beybe Avila Acero19CYoshimar Yotun23Maxloren Castro29Hernan Barcos1CPatrick Zubczuk2Hector Salazar19Agustin Gomez23Xavi Moreno55Erick Canales6Flores C. M.6Cesar Manuel Flores14Claudio Torrejon Tineo11Francisco Andres Arancibia Silva27Adrian Ascues30Beto Da Silva24Christopher Olivares

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
16
3
Sút cầu môn
7
0
Tấn công
138
55
Tấn công nguy hiểm
55
21
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
15
16
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
525
271
TL chuyền bóng thành công
85%
70%
Phạm lỗi
16
15
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
17
6
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
39
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
0.6
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Deportivo Garcilaso (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sporting Cristal (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 2 (12%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Deportivo Garcilaso (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sporting CristalDeportivo Garcilaso

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sporting CristalDeportivo Garcilaso

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
45
Thắng 1
45
Hòa
65
Thua 1
42
Thua 2+
Sporting CristalDeportivo Garcilaso

Sporting Cristal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Yoshimar Yotun
Tiền vệ trung tâm
8.10/065/743
20Miguel Araujo Blanco
Trung vệ
7.60/047/543
25Gerald Martin Tavara Mogollon
Tiền vệ
7.511/137/433🟨
90Cristiano da Silva Leite
Hậu vệ trái
7.21/045/493
5Rafael Julian Lutiger Vidalon
Hậu vệ
7.20/044/502
11Irven Beybe Avila Acero
Tiền đạo
7.11/032/332
29Hernan Barcos
Tiền đạo
74/213/220
1Diego Enriquez
Thủ môn
6.80/022/250
26Ian Wisdom
Tiền vệ
6.81/036/450
8Leandro Sosa Toranza
Tiền vệ
6.60/015/172
23Maxloren Castro
Tiền đạo
63/116/243
18Juan González (dự bị)
Hậu vệ phải
7.40/030/354
22Michael Ryan Hoyos (dự bị)
Trung phong
7.13/25/70
27Gabriel Santana Pinto (dự bị)
Tiền vệ tấn công
70/016/190
21Catriel Cabellos (dự bị)
Tiền vệ
71/115/173
7Santiago.Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo
6.81/010/110

Deportivo Garcilaso

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Francisco Andres Arancibia Silva
Tiền đạo cánh phải
7.70/08/110
1Patrick Zubczuk
Thủ môn
7.70/019/330
27Adrian Ascues
Tiền vệ trung tâm
6.90/016/225
2Hector Salazar
6.50/010/173
14Claudio Torrejon Tineo
Tiền vệ phòng ngự
6.30/017/251
55Erick Canales
Hậu vệ phải
6.30/020/240
19Agustin Gomez
Trung vệ
6.30/018/272
23Xavi Moreno
Trung vệ
5.90/017/241
6Cesar Manuel Flores
Tiền vệ
5.90/011/141
30Beto Da Silva
Tiền đạo cánh trái
5.71/015/210
24Christopher Olivares
Trung phong
51/08/110
10Kevin Sandoval (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/05/60
35Joao Mendoza (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/07/90
22Jefferson Carlos Portales Lavalle (dự bị)
Trung vệ
5.90/08/150
17Sharif Ramirez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.80/010/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sporting Cristal Thông tin Deportivo Garcilaso
1955-12-13 Thành lập
San Martin Sân nhà
18000 Sức chứa 0
Paulo Autuori de Mello HLV Sebastian Enrique Dominguez
Lima Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.384.607.300.923.250.810.981.500.78
Live1.37 ↓4.50 ↓7.40 ↑0.90 ↓2.750.86 ↑0.85 ↓1.250.93 ↑
VcbetSớm1.364.407.500.932.750.860.911.250.85
Live1.364.60 ↑7.500.90 ↓2.750.89 ↑0.84 ↓1.250.92 ↑
Mansion88Sớm1.354.506.500.912.750.850.891.250.87
Live1.36 ↑4.45 ↓6.500.93 ↑2.750.89 ↑0.87 ↓1.250.97 ↑
InterwettenSớm1.374.607.000.602.501.101.101.500.60
Live1.40 ↑4.40 ↓7.25 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓1.05 ↓1.500.65 ↑
10BETSớm1.324.606.800.863.250.78---
Live1.35 ↑4.40 ↓7.00 ↑0.862.750.81 ↑---
12betSớm1.354.506.500.912.750.850.891.250.87
Live1.36 ↑4.45 ↓6.500.93 ↑2.750.89 ↑0.87 ↓1.250.97 ↑
CrownSớm1.404.406.200.952.750.850.971.250.85
Live1.36 ↓4.60 ↑6.70 ↑0.90 ↓2.750.90 ↑0.87 ↓1.250.95 ↑
SbobetSớm1.334.176.600.952.750.850.871.250.95
Live1.34 ↑4.26 ↑6.90 ↑0.97 ↑2.750.850.89 ↑1.250.95
WewbetSớm1.374.456.851.003.000.800.851.250.97
Live1.36 ↓4.36 ↓7.40 ↑0.92 ↓2.750.88 ↑0.86 ↑1.250.96 ↓
LadbrokesSớm1.354.606.500.442.501.50---
Live1.36 ↑4.33 ↓6.500.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.314.808.500.953.000.780.931.500.80
Live1.39 ↑4.50 ↓7.25 ↓0.86 ↓2.750.86 ↑0.82 ↓1.250.92 ↑
PinnacleSớm1.484.185.480.983.000.790.791.000.98
Live1.36 ↓4.64 ↑7.81 ↑0.88 ↓2.750.93 ↑0.85 ↑1.250.97 ↓
BwinSớm1.354.606.501.103.500.63---
Live1.37 ↑4.33 ↓6.500.68 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm1.335.008.850.592.501.260.901.500.90
Live1.38 ↑4.55 ↓7.70 ↓0.80 ↑2.750.82 ↓0.83 ↓1.250.90
Bet 365Sớm1.304.758.500.983.000.830.851.250.95
Live1.36 ↑4.50 ↓7.00 ↓0.90 ↓2.750.90 ↑0.851.250.95
William HillSớm1.364.607.000.572.501.25---
Live1.364.33 ↓7.50 ↑0.70 ↑2.501.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.