Kết quả bóng đá trận Sporting Cristal vs Bragantino, 07:30 ngày 23/07/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 23/07/2026
Sporting Cristal
0 Kết thúc HT 0-0 0
Bragantino
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Sporting CristalBragantino
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Miguel Araujo Blanco (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
10'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Braz da Silva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — bị cản phá
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Braz da Silva (chân trái) — chệch khung thành
20'
Phạt góc
🚩 Việt vị
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Yoshimar Yotun
34'
38'
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
40'
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Henry Mosquera
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Braz da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jose Hurtado, ra Caue
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Huendra Almeida, ra Gabriel Girotto Franco
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Miguel Araujo Blanco (đánh đầu) — bị chặn
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Matheus Fernandes Siqueira (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân phải) — bị cản phá
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
59'
60'
🔁 Thay người: vào Jose Herrera, ra Marcelo Braz da Silva
61'
🎯 Dứt điểm - Henry Mosquera (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Irven Beybe Avila Acero, ra Maxloren Castro
62'
🔁 Thay người: vào Catriel Cabellos, ra Ian Wisdom
63'
🎯 Dứt điểm - Irven Beybe Avila Acero (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
64'
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Michael Ryan Hoyos, ra Hernan Barcos
74'
🔁 Thay người: vào Luis Iberico, ra Santiago.Gonzalez
74'
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — bị chặn
74'
Phạt góc
75'
77'
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Fernando Dos Santos Pedro, ra Henry Mosquera
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — chệch khung thành
80'
82'
🔁 Thay người: vào Vinicius Mendonca Pereira, ra Isidro Pitta
🔁 Thay người: vào Juan González, ra Leandro Sosa Toranza
85'
🎯 Dứt điểm - Luis Iberico (chân phải) — chệch khung thành
85'
86'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Fernandes Siqueira
86'
🎯 Dứt điểm - Matheus Fernandes Siqueira (chân phải) Post
90'
VAR Decision - Card changed - Fernando Dos Santos Pedro
90+1'
🟥 Thẻ đỏ - Fernando Dos Santos Pedro
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Gustavinho
🚩 Việt vị
90+5'
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Cristiano da Silva Leite (chân trái) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (đánh đầu) — bị chặn
90+8'
Phạt góc
90+9'
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân trái) — bị chặn
90+9'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Sporting Cristal Phút Bragantino
Yoshimar Yotun 34'
45+1' Henry Mosquera
HT 0-0
46' ▲ Jose Hurtado ▼ Caue
46' ▲ Rodrigo Huendra Almeida ▼ Gabriel Girotto Franco
60' ▲ Jose Herrera ▼ Marcelo Braz da Silva
▲ Irven Beybe Avila Acero ▼ Maxloren Castro62'
▲ Catriel Cabellos ▼ Ian Wisdom63'
▲ Michael Ryan Hoyos ▼ Hernan Barcos74'
▲ Luis Iberico ▼ Santiago.Gonzalez74'
79' ▲ Fernando Dos Santos Pedro ▼ Henry Mosquera
82' ▲ Vinicius Mendonca Pereira ▼ Isidro Pitta
▲ Juan González ▼ Leandro Sosa Toranza85'
86' Matheus Fernandes Siqueira
90'📺 Fernando Dos Santos Pedro(Reason:Card changed) VAR
90+1' Fernando Dos Santos Pedro
90+4' Gustavo Gustavinho
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 12 33
Bại 10 32
Ghi bàn 23 1215
Mất bàn 22 118
Điểm 45 1518

Chủ = Sporting Cristal · Khách = Bragantino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting Cristal (38)Hiệp 1 / Cả trậnBragantino (39)
7 (18%)Thắng/Thắng9 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (8%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (18%)Hòa/Thắng8 (21%)
6 (16%)Hòa/Hòa5 (13%)
4 (11%)Hòa/Bại5 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (21%)Bại/Bại6 (15%)

Thành tích gần đây — Sporting Cristal

THTTHBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L118/07/26Sporting Cristal1-0 (0-0)Deportivo Garcilaso10-3+1.252.75T
Peru Liga Copa12/07/26Sporting Cristal1-1 (0-1)Bentin Tacna Heroica10-3+1.53.25H
Peru Liga Copa28/06/26Sporting Cristal2-0 (0-0)Deportivo Union Comercio4-5+1.253T
Peru Liga Copa22/06/26CD Estudiantil CNI1-2 (0-0)Sporting Cristal1-7-0.252.5T
Peru Liga Copa14/06/26Comerciantes FC1-1 (0-1)Sporting Cristal6-5--H
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5-0.52.5B
CON CLA29/05/26Cerro Porteno2-0 (0-0)Sporting Cristal6-1-0.752.25B
PER L124/05/26Sporting Cristal2-1 (0-1)AD Tarma12-0+0.752.5T
CON CLA21/05/26Atletico Junior Barranquilla3-2 (3-1)Sporting Cristal4-6-0.52.5B
PER L116/05/26FC Cajamarca3-1 (0-1)Sporting Cristal6-302.5B
PER L110/05/26Alianza Lima1-1 (0-0)Sporting Cristal1-2-0.752.25H
CON CLA06/05/26Sporting Cristal0-2 (0-1)Palmeiras8-7-0.752.5B
PER L103/05/26Sporting Cristal2-2 (2-2)Cusco FC7-3+0.52.5H
CON CLA29/04/26Sporting Cristal2-0 (0-0)Atletico Junior Barranquilla7-4-0.252.25T
PER L126/04/26Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Sporting Cristal3-502.25B
PER L123/04/26Atletico Grau4-1 (1-0)Sporting Cristal8-0+0.252.25B
PER L119/04/26Sporting Cristal3-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4+1.252.75T
CON CLA17/04/26Palmeiras2-1 (1-1)Sporting Cristal8-3-23B
CON CLA09/04/26Sporting Cristal1-0 (0-0)Cerro Porteno6-002.25T
PER L103/04/26Sporting Cristal1-2 (0-1)UCV Moquegua10-2+23B

Thành tích gần đây — Bragantino

HTTTTHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4-0.52.25H
INT CF11/07/26Bragantino2-1 (1-1)Atletico Paranaense9-2+0.252.5T
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1+0.252.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5+1.52.5T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6-0.52.25T
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5-0.52.25H
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6+0.752.25T
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4-0.252.25B
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3-0.252.25B
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3+0.52.5T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2+0.252.25T
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602B
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4-0.252.25B
Copa do Brasil23/04/26Bragantino1-1 (1-1)Mirassol4-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Bragantino4-2 (2-2)Remo Belem (PA)1-1+12.5T
CON CSA17/04/26Bragantino3-2 (1-1)Blooming8-5+1.752.75T
BRA D113/04/26Cruzeiro2-1 (1-1)Bragantino2-7-0.52.25B
CON CSA10/04/26Carabobo FC1-0 (1-0)Bragantino5-7+0.252.25B
BRA D106/04/26Mirassol0-1 (0-0)Bragantino12-6-0.52.25T
BRA D103/04/26Bragantino3-0 (2-0)Flamengo7-5-0.52.5T

Đội hình

Sporting CristalBragantino
1Diego Enriquez5Rafael Julian Lutiger Vidalon8Leandro Sosa Toranza20Miguel Araujo Blanco90Cristiano da Silva Leite19CYoshimar Yotun25Gerald Martin Tavara Mogollon26Ian Wisdom7Santiago.Gonzalez23Maxloren Castro29Hernan Barcos1Cleiton Schwengber2CGuzman Rodriguez14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves23Agustin SantAnna51Caue6Gabriel Girotto Franco22Gustavo Gustavinho35Matheus Fernandes Siqueira9Isidro Pitta30Henry Mosquera57Marcelo Braz da Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
20
15
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
97
107
Tấn công nguy hiểm
56
38
Sút ngoài cầu môn
7
8
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
387
397
TL chuyền bóng thành công
77%
77%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
4
0
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
22
26
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
9
5
Chuyền dài
39
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.26
0.83
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sporting Cristal (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Bragantino (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
05
B.thắng H1
07
B.thắng H2
Sporting CristalBragantino

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Sporting CristalBragantino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
54
Thắng 1
43
Hòa
55
Thua 1
41
Thua 2+
Sporting CristalBragantino

Sporting Cristal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Diego Enriquez
Thủ môn
80/012/250
25Gerald Martin Tavara Mogollon
Tiền vệ
7.63/140/536
90Cristiano da Silva Leite
Hậu vệ trái
7.31/022/250
20Miguel Araujo Blanco
Trung vệ
7.22/035/410
19Yoshimar Yotun
Tiền vệ trung tâm
6.92/047/633🟨
29Hernan Barcos
Tiền đạo
6.72/211/161
8Leandro Sosa Toranza
Tiền vệ
6.70/030/402
5Rafael Julian Lutiger Vidalon
Hậu vệ
6.50/025/302
7Santiago.Gonzalez
Tiền đạo
6.33/112/180
23Maxloren Castro
Tiền đạo
6.32/19/131
26Ian Wisdom
Tiền vệ
60/017/192
21Catriel Cabellos (dự bị)
Tiền vệ
6.90/017/193
22Michael Ryan Hoyos (dự bị)
Trung phong
6.83/05/50
11Irven Beybe Avila Acero (dự bị)
Tiền đạo
6.51/19/120
16Luis Iberico (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/03/40
18Juan González (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/40

Bragantino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Cleiton Schwengber
Thủ môn
8.90/017/300
2Guzman Rodriguez
Hậu vệ
7.80/045/562
14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
Hậu vệ
7.50/042/531
35Matheus Fernandes Siqueira
Tiền vệ
7.52/143/522🟨
23Agustin SantAnna
Hậu vệ
7.13/023/314
22Gustavo Gustavinho
Tiền vệ
6.80/023/300🟨
9Isidro Pitta
Tiền đạo
6.74/28/170
30Henry Mosquera
Tiền đạo
6.71/015/190🟨
57Marcelo Braz da Silva
Tiền vệ
6.43/17/91
6Gabriel Girotto Franco
Tiền vệ
6.20/019/220
51Caue
Hậu vệ
6.10/010/153
34Jose Hurtado (dự bị)
Hậu vệ
6.60/019/212
20Rodrigo Huendra Almeida (dự bị)
Tiền vệ
6.32/124/290
32Jose Herrera (dự bị)
Tiền đạo
6.20/09/111
11Fernando Dos Santos Pedro (dự bị)
Tiền đạo
50/01/10🟥
17Vinicius Mendonca Pereira (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sporting Cristal Thông tin Bragantino
1955-12-13 Thành lập 1928
San Martin Sân nhà Estadio Nabi Abi Chedid
18000 Sức chứa 25000
Paulo Autuori de Mello HLV Vagner Mancini
Lima Khu vực Bragança Paulista
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.173.212.010.782.250.940.98-0.250.80
Live2.80 ↓3.20 ↓2.18 ↑1.40 ↑0.500.30 ↓0.86 ↓0.000.90 ↑
EasybetsSớm3.003.402.250.772.251.020.83-0.250.98
Live16.00 ↑1.05 ↓30.00 ↑5.00 ↑0.500.01 ↓0.30 ↓0.002.00 ↑
Mansion88Sớm3.203.302.080.992.500.831.04-0.250.80
Live9.80 ↑1.03 ↓21.00 ↑6.25 ↑0.500.05 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm3.053.302.300.952.500.750.60-0.501.20
Live13.00 ↑1.04 ↓28.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.853.252.210.732.500.88---
Live14.09 ↑1.02 ↓30.75 ↑9.47 ↑0.500.03 ↓---
12betSớm3.203.302.080.992.500.831.04-0.250.80
Live10.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.69 ↑0.500.02 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm3.003.302.240.822.250.980.85-0.250.97
Live13.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑4.34 ↑0.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm3.213.152.031.002.500.801.00-0.250.82
Live9.00 ↑1.11 ↓9.40 ↑3.84 ↑0.500.12 ↓0.85 ↓0.000.99 ↑
WewbetSớm2.873.382.280.852.500.990.86-0.251.00
Live9.45 ↑1.14 ↓10.10 ↑3.70 ↑0.500.15 ↓0.84 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm2.502.622.871.302.500.55---
Live17.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.453.002.950.792.000.960.730.001.04
Live49.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑14.43 ↑0.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.093.202.270.762.251.000.82-0.250.96
Live9.51 ↑1.10 ↓16.62 ↑3.25 ↑0.500.23 ↓0.42 ↓0.001.82 ↑
HK Jockey ClubSớm3.703.101.850.842.250.86---
Live3.30 ↓3.05 ↓1.99 ↑0.85 ↑2.250.85 ↓---
BwinSớm2.652.752.951.302.500.53---
Live23.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑1.300.500.53---
1xBetSớm3.123.542.390.872.501.070.85-0.251.00
Live20.00 ↑1.02 ↓31.00 ↑7.86 ↑0.500.07 ↓0.38 ↓0.002.14 ↑
Bet 365Sớm3.003.402.250.852.501.000.85-0.251.00
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm3.803.301.910.952.500.750.84-0.250.81
Live101.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑20.00 ↑0.500.02 ↓0.98 ↑0.000.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.