Kết quả bóng đá trận Sporting Cristal vs Bragantino, 07:30 ngày 23/07/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 23/07/2026
Sporting Cristal 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bragantino
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Cristal
Bragantino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miguel Araujo Blanco (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Braz da Silva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Braz da Silva (chân trái) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maxloren Castro (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Yoshimar Yotun
38'
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Henry Mosquera
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Braz da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jose Hurtado, ra Caue
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Huendra Almeida, ra Gabriel Girotto Franco
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Araujo Blanco (đánh đầu) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Matheus Fernandes Siqueira (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Jose Herrera, ra Marcelo Braz da Silva
61'
🎯 Dứt điểm - Henry Mosquera (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Irven Beybe Avila Acero, ra Maxloren Castro
🔁 Thay người: vào Catriel Cabellos, ra Ian Wisdom
🎯 Dứt điểm - Irven Beybe Avila Acero (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Michael Ryan Hoyos, ra Hernan Barcos
🔁 Thay người: vào Luis Iberico, ra Santiago.Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Fernando Dos Santos Pedro, ra Henry Mosquera
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Vinicius Mendonca Pereira, ra Isidro Pitta
🔁 Thay người: vào Juan González, ra Leandro Sosa Toranza
🎯 Dứt điểm - Luis Iberico (chân phải) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Fernandes Siqueira
86'
🎯 Dứt điểm - Matheus Fernandes Siqueira (chân phải) Post
90'
VAR Decision - Card changed - Fernando Dos Santos Pedro
90+1'
🟥 Thẻ đỏ - Fernando Dos Santos Pedro
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Gustavinho
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristiano da Silva Leite (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Cristal | Phút | |
| Yoshimar Yotun | 34' | |
| 45+1' | Henry Mosquera | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jose Hurtado ▼ Caue | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Huendra Almeida ▼ Gabriel Girotto Franco | |
| 60' ⇄ | ▲ Jose Herrera ▼ Marcelo Braz da Silva | |
| ▲ Irven Beybe Avila Acero ▼ Maxloren Castro | 62' ⇄ | |
| ▲ Catriel Cabellos ▼ Ian Wisdom | 63' ⇄ | |
| ▲ Michael Ryan Hoyos ▼ Hernan Barcos | 74' ⇄ | |
| ▲ Luis Iberico ▼ Santiago.Gonzalez | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Fernando Dos Santos Pedro ▼ Henry Mosquera | |
| 82' ⇄ | ▲ Vinicius Mendonca Pereira ▼ Isidro Pitta | |
| ▲ Juan González ▼ Leandro Sosa Toranza | 85' ⇄ | |
| 86' | Matheus Fernandes Siqueira | |
| 90' | 📺 Fernando Dos Santos Pedro(Reason:Card changed) VAR | |
| 90+1' | Fernando Dos Santos Pedro | |
| 90+4' | Gustavo Gustavinho | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 18 |
Chủ = Sporting Cristal · Khách = Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Cristal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Thành tích gần đây — Sporting Cristal
THTTHBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Sporting Cristal | 1-1 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | +1.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Deportivo Union Comercio | +1.25 | 3 | T |
| 22/06/26 | CD Estudiantil CNI | 1-2 (0-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Comerciantes FC | 1-1 (0-1) | Sporting Cristal | - | - | H |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-2 (3-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | UTC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | -2 | 3 | B |
| 09/04/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Cerro Porteno | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-1) | UCV Moquegua | +2 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Bragantino
HTTTTHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Bragantino | 3-0 (2-0) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Sporting Cristal
Bragantino
1Diego Enriquez5Rafael Julian Lutiger Vidalon8Leandro Sosa Toranza20Miguel Araujo Blanco90Cristiano da Silva Leite19CYoshimar Yotun25Gerald Martin Tavara Mogollon26Ian Wisdom7Santiago.Gonzalez23Maxloren Castro29Hernan Barcos1Cleiton Schwengber2CGuzman Rodriguez14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves23Agustin SantAnna51Caue6Gabriel Girotto Franco22Gustavo Gustavinho35Matheus Fernandes Siqueira9Isidro Pitta30Henry Mosquera57Marcelo Braz da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Diego Enriquez8
- 5Rafael Julian Lutiger Vidalon6.5
- 7Santiago.Gonzalez▼ Rời sân 74'6.3
- 8Leandro Sosa Toranza▼ Rời sân 85'6.7
- 19Yoshimar Yotun C🟨 Thẻ vàng 34'6.9
- 20Miguel Araujo Blanco7.2
- 23Maxloren Castro▼ Rời sân 62'6.3
- 25Gerald Martin Tavara Mogollon7.6
- 26Ian Wisdom▼ Rời sân 63'6
- 29Hernan Barcos▼ Rời sân 74'6.7
- 90Cristiano da Silva Leite7.3
Khách · 433
- 1Cleiton Schwengber8.9
- 2Guzman Rodriguez C7.8
- 6Gabriel Girotto Franco▼ Rời sân 46'6.2
- 9Isidro Pitta▼ Rời sân 82'6.7
- 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves7.5
- 22Gustavo Gustavinho🟨 Thẻ vàng 90+4'6.8
- 23Agustin SantAnna7.1
- 30Henry Mosquera🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 79'6.7
- 35Matheus Fernandes Siqueira🟨 Thẻ vàng 86'7.5
- 51Caue▼ Rời sân 46'6.1
- 57Marcelo Braz da Silva▼ Rời sân 60'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2015
Sút cầu môn
65
Tấn công
97107
Tấn công nguy hiểm
5638
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
387397
TL chuyền bóng thành công
77%77%
Phạm lỗi
118
Việt vị
40
Cứu thua
56
Tắc bóng
117
Quả ném biên
2226
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
95
Chuyền dài
3937
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.260.83
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sporting Cristal (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Bragantino (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sporting Cristal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Diego Enriquez Thủ môn | 8 | 0/0 | 12/25 | 0 | |||
| 25Gerald Martin Tavara Mogollon Tiền vệ | 7.6 | 3/1 | 40/53 | 6 | |||
| 90Cristiano da Silva Leite Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 20Miguel Araujo Blanco Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 35/41 | 0 | |||
| 19Yoshimar Yotun Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 47/63 | 3 | 🟨 | ||
| 29Hernan Barcos Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 11/16 | 1 | |||
| 8Leandro Sosa Toranza Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 30/40 | 2 | |||
| 5Rafael Julian Lutiger Vidalon Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 25/30 | 2 | |||
| 7Santiago.Gonzalez Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 12/18 | 0 | |||
| 23Maxloren Castro Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 9/13 | 1 | |||
| 26Ian Wisdom Tiền vệ | 6 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 21Catriel Cabellos (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 17/19 | 3 | |||
| 22Michael Ryan Hoyos (dự bị) Trung phong | 6.8 | 3/0 | 5/5 | 0 | |||
| 11Irven Beybe Avila Acero (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 9/12 | 0 | |||
| 16Luis Iberico (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 18Juan González (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Bragantino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Cleiton Schwengber Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 17/30 | 0 | |||
| 2Guzman Rodriguez Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 45/56 | 2 | |||
| 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 42/53 | 1 | |||
| 35Matheus Fernandes Siqueira Tiền vệ | 7.5 | 2/1 | 43/52 | 2 | 🟨 | ||
| 23Agustin SantAnna Hậu vệ | 7.1 | 3/0 | 23/31 | 4 | |||
| 22Gustavo Gustavinho Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 23/30 | 0 | 🟨 | ||
| 9Isidro Pitta Tiền đạo | 6.7 | 4/2 | 8/17 | 0 | |||
| 30Henry Mosquera Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 15/19 | 0 | 🟨 | ||
| 57Marcelo Braz da Silva Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 7/9 | 1 | |||
| 6Gabriel Girotto Franco Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 51Caue Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 10/15 | 3 | |||
| 34Jose Hurtado (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 20Rodrigo Huendra Almeida (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 24/29 | 0 | |||
| 32Jose Herrera (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 11Fernando Dos Santos Pedro (dự bị) Tiền đạo | 5 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟥 | ||
| 17Vinicius Mendonca Pereira (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting Cristal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-12-13 | Thành lập | 1928 |
| San Martin | Sân nhà | Estadio Nabi Abi Chedid |
| 18000 | Sức chứa | 25000 |
| Paulo Autuori de Mello | HLV | Vagner Mancini |
| Lima | Khu vực | Bragança Paulista |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.17 | 3.21 | 2.01 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.20 ↓ | 2.18 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.77 | 2.25 | 1.02 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.08 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.21 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 14.09 ↑ | 1.02 ↓ | 30.75 ↑ | 9.47 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.08 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.24 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 3.15 | 2.03 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.40 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.38 | 2.28 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 9.45 ↑ | 1.14 ↓ | 10.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.62 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.95 | 0.79 | 2.00 | 0.96 | 0.73 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 3.20 | 2.27 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 9.51 ↑ | 1.10 ↓ | 16.62 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.85 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.05 ↓ | 1.99 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.75 | 2.95 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 1.30 | 0.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.54 | 2.39 | 0.87 | 2.50 | 1.07 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 7.86 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.84 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.