Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Strasbourg, 02:15 ngày 21/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 02:15 ngày 21/07/2026
Sporting CP
7 Kết thúc HT 2-0 0
Strasbourg
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Sporting CP Phút Strasbourg
Issa Doumbia 1 - 0 4'
Sergi Altimira 2 - 0 36'
HT 2-0
Silas Andersen 3 - 0 51'
Rodrigo Zalazar 4 - 0 65'
Maximiliano Araujo 5 - 0 70'
Geny Catamo 6 - 0 80'
Fotis Ioannidis 7 - 0 84'
FT 7-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 30 65
Hòa 00 41
Bại 03 03
Ghi bàn 130 2914
Mất bàn 111 714
Điểm 90 2216

Chủ = Sporting CP · Khách = Strasbourg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting CP (46)Hiệp 1 / Cả trậnStrasbourg (7)
20 (43%)Thắng/Thắng3 (43%)
4 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (22%)Hòa/Thắng1 (14%)
7 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (2%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (2%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích gần đây — Sporting CP

THTTTHHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3+0.753T
POR CUP24/05/26Sporting CP1-1 (0-1)SCU Torreense14-2+2.53.5H
POR D117/05/26Sporting CP3-0 (2-0)Gil Vicente6-1+1.753.25T
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6+1.753.5T
POR D105/05/26Sporting CP5-1 (3-0)Vitoria Guimaraes1-7+1.753T
POR D130/04/26Sporting CP2-2 (0-0)CD Tondela5-5+2.253.25H
POR D127/04/26AVS Futebol SAD1-1 (0-0)Sporting CP0-9+2.253.5H
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4-0.252.25H
POR D120/04/26Sporting CP1-2 (0-1)Benfica3-8+0.252.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3-1.252.75H
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13+23.25T
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4-0.752.5B
POR D104/04/26Sporting CP4-2 (3-1)Santa Clara9-5+1.752.5T
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1+1.53T
UEFA CL18/03/26Sporting CP3-0 (1-0)Bodo Glimt15-1+1.253.25T
UEFA CL12/03/26Bodo Glimt3-0 (2-0)Sporting CP4-503B
POR D108/03/26Sporting Braga2-2 (1-2)Sporting CP6-5+0.252.5H
POR CUP04/03/26Sporting CP1-0 (0-0)FC Porto6-3+0.252.25T
POR D128/02/26Sporting CP3-0 (2-0)Estoril4-1+23.5T
POR D122/02/26Moreirense0-3 (0-0)Sporting CP1-8+1.53T

Thành tích gần đây — Strasbourg

TTHBBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6-0.253.25T
FRA D114/05/26Stade Brestois1-2 (1-2)Strasbourg5-402.75T
FRA D111/05/26Angers1-1 (0-1)Strasbourg0-2+0.252.5H
UEFA ECL08/05/26Strasbourg0-1 (0-1)Rayo Vallecano5-6+0.52.5B
FRA D103/05/26Strasbourg1-2 (1-1)Toulouse8-3+0.52.5B
UEFA ECL01/05/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Strasbourg5-1-0.52.5B
FRA D126/04/26Lorient2-3 (1-0)Strasbourg9-7+0.252.5T
FRAC23/04/26Strasbourg0-2 (0-0)Nice2-9+0.52.5B
FRA D119/04/26Strasbourg0-3 (0-1)Rennes2-902.75B
UEFA ECL17/04/26Strasbourg4-0 (2-0)FSV Mainz 055-4+0.52.5T
UEFA ECL10/04/26FSV Mainz 052-0 (2-0)Strasbourg8-4-0.252.5B
FRA D104/04/26Strasbourg3-1 (3-0)Nice4-10+0.52.75T
FRA D123/03/26Nantes2-3 (1-1)Strasbourg3-6+0.52.5T
UEFA ECL20/03/26Strasbourg1-1 (0-1)Rijeka4-8+1.252.75H
FRA D115/03/26Strasbourg0-0 (0-0)Paris FC13-4+0.752.75H
UEFA ECL13/03/26Rijeka1-2 (0-1)Strasbourg9-3+0.252.5T
FRA D108/03/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Strasbourg5-4+0.252.5H
FRAC04/03/26Strasbourg2-1 (0-0)Reims8-2+12.75T
FRA D128/02/26Strasbourg1-1 (1-0)Lens2-803H
FRA D123/02/26Strasbourg3-1 (1-0)Lyon4-202.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
2
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
77
82
Tấn công nguy hiểm
54
59
Sút ngoài cầu môn
2
5
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Strasbourg (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Sporting CPStrasbourg

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sporting CPStrasbourg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
26
Thắng 1
65
Hòa
23
Thua 1
13
Thua 2+
Sporting CPStrasbourg

Thông tin đội bóng

Sporting CP Thông tin Strasbourg
1906-7-1 Thành lập 1906
Estadio Jose Alvalade XXI Sân nhà de la Meinau Stade
50080 Sức chứa 29000
Rui Borges HLV
Lisbon Khu vực Strasbourg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.304.800.823.251.021.021.250.82
Live1.05 ↓41.00 ↑51.00 ↑3.90 ↑7.500.08 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm1.454.505.500.903.250.780.761.000.96
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑2.50 ↑7.500.26 ↓2.25 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.454.205.300.973.250.790.811.000.95
Live1.04 ↓8.30 ↑51.00 ↑2.70 ↑7.500.25 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.633.654.700.702.500.95---
Live1.04 ↓12.00 ↑45.00 ↑4.50 ↑7.500.10 ↓---
10BETSớm1.643.804.900.912.750.80---
Live1.04 ↓13.11 ↑51.29 ↑4.37 ↑7.500.13 ↓---
12betSớm1.464.155.200.973.250.790.811.000.95
Live1.04 ↓8.30 ↑51.00 ↑2.70 ↑7.500.25 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.454.154.550.963.250.740.781.000.92
Live1.04 ↓13.00 ↑26.00 ↑3.12 ↑7.500.20 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
SbobetSớm1.434.014.910.763.001.000.761.001.00
Live1.04 ↓8.40 ↑27.00 ↑7.69 ↑7.500.03 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm1.494.365.000.943.250.820.791.000.99
Live1.04 ↓11.40 ↑40.00 ↑2.77 ↑7.500.26 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm1.574.204.200.532.501.37---
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.633.804.700.922.750.810.810.750.92
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑8.76 ↑7.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.573.904.260.783.000.940.740.750.99
Live1.03 ↓12.22 ↑30.16 ↑2.30 ↑7.500.28 ↓0.38 ↓0.001.81 ↑
HK Jockey ClubSớm1.494.004.650.953.250.750.881.000.84
Live1.02 ↓11.00 ↑45.00 ↑3.30 ↑7.750.16 ↓1.84 ↑7.250.38 ↓
BwinSớm1.574.204.101.303.500.55---
Live1.01 ↓151.00 ↑276.00 ↑0.98 ↓5.500.68 ↑---
1xBetSớm1.643.804.750.722.501.001.521.500.42
Live1.00 ↓41.00 ↑51.00 ↑4.54 ↑7.500.13 ↓2.93 ↑0.250.26 ↓
Bet 365Sớm1.623.804.330.982.750.830.850.750.95
Live1.01 ↓41.00 ↑51.00 ↑3.80 ↑7.500.18 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.534.334.330.552.501.30---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑7.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.