Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Monaco, 01:30 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 26/07/2026
Sporting CP
2 Kết thúc HT 0-0 0
Monaco
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Estadio Jose Alvalade XXI Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Sporting CP Phút Monaco
20'
Issa Doumbia 34'
44'
HT 0-0
Rafael Nel 1 - 0 54'
Jesse Derry 2 - 0 68'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 31 65
Hòa 00 40
Bại 02 03
Ghi bàn 136 2918
Mất bàn 17 713
Điểm 93 2215

Chủ = Sporting CP · Khách = Monaco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting CP (46)Hiệp 1 / Cả trậnMonaco (5)
20 (43%)Thắng/Thắng2 (40%)
4 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (22%)Hòa/Thắng1 (20%)
7 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (2%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (2%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Sporting CP 1 (50%)Hòa 0 (0%)Monaco 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/17Sporting CP2-1 (2-0)Monaco2-10-0.253T
INT CF14/07/16Monaco4-1 (2-1)Sporting CP7-702.75B

Thành tích gần đây — Sporting CP

TTHTTTHHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Sporting CP7-0 (2-0)Strasbourg6-4+13.25T
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3+0.753T
POR CUP24/05/26Sporting CP1-1 (0-1)SCU Torreense14-2+2.53.5H
POR D117/05/26Sporting CP3-0 (2-0)Gil Vicente6-1+1.753.25T
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6+1.753.5T
POR D105/05/26Sporting CP5-1 (3-0)Vitoria Guimaraes1-7+1.753T
POR D130/04/26Sporting CP2-2 (0-0)CD Tondela5-5+2.253.25H
POR D127/04/26AVS Futebol SAD1-1 (0-0)Sporting CP0-9+2.253.5H
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4-0.252.25H
POR D120/04/26Sporting CP1-2 (0-1)Benfica3-8+0.252.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3-1.252.75H
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13+23.25T
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4-0.752.5B
POR D104/04/26Sporting CP4-2 (3-1)Santa Clara9-5+1.752.5T
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1+1.53T
UEFA CL18/03/26Sporting CP3-0 (1-0)Bodo Glimt15-1+1.253.25T
UEFA CL12/03/26Bodo Glimt3-0 (2-0)Sporting CP4-503B
POR D108/03/26Sporting Braga2-2 (1-2)Sporting CP6-5+0.252.5H
POR CUP04/03/26Sporting CP1-0 (0-0)FC Porto6-3+0.252.25T
POR D128/02/26Sporting CP3-0 (2-0)Estoril4-1+23.5T

Thành tích gần đây — Monaco

TBBTHHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Monaco5-2 (2-0)Saint-Priest8-2+5.256T
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6+0.253.25B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2+0.253B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9+13.25T
FRA D126/04/26Toulouse2-2 (0-2)Monaco4-2+0.252.75H
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3+12.75H
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11+0.252.75B
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75T
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3-1.753.75T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2+12.75T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4-1.753.75H
FRA D121/02/26Lens2-3 (1-0)Monaco7-2-0.53T
UEFA CL18/02/26Monaco2-3 (2-2)Paris Saint Germain (PSG)1-8-13B
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3+1.253T
FRA D108/02/26Nice0-0 (0-0)Monaco8-6+0.253H
FRAC06/02/26Strasbourg3-1 (1-0)Monaco3-3-0.252.75B
FRA D101/02/26Monaco4-0 (1-0)Rennes5-2+0.53T
UEFA CL29/01/26Monaco0-0 (0-0)Juventus6-0-0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
4
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
95
82
Tấn công nguy hiểm
65
23
Sút ngoài cầu môn
12
3
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Monaco (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
21
4+ Bàn
32
B.thắng H1
83
B.thắng H2
Sporting CPMonaco

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sporting CPMonaco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
24
Thắng 1
65
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
Sporting CPMonaco

Thông tin đội bóng

Sporting CP Thông tin Monaco
1906-7-1 Thành lập 1924
Estadio Jose Alvalade XXI Sân nhà Louis 2 Stade
50080 Sức chứa 18521
Rui Borges HLV Filipe Luis Kasmirski
Lisbon Khu vực Monaco
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.594.204.600.953.500.800.961.000.77
Live1.11 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.80 ↑2.500.03 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.554.334.600.903.500.780.911.000.80
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.30 ↑2.500.29 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
Mansion88Sớm1.723.703.701.043.500.781.201.000.67
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.604.104.300.903.500.750.600.501.10
Live1.12 ↓6.00 ↑33.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.80 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.604.304.500.913.500.80---
Live1.14 ↓5.99 ↑28.61 ↑4.19 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm1.723.703.701.043.500.781.201.000.67
Live1.01 ↓9.50 ↑241.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.574.254.000.973.500.790.971.000.79
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓3.70 ↑0.250.15 ↓
SbobetSớm1.893.453.010.763.251.000.890.500.95
Live1.13 ↓5.80 ↑21.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.604.254.200.773.250.990.981.000.80
Live1.11 ↓6.80 ↑33.00 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.604.004.200.362.501.87---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.624.304.400.923.500.810.740.751.02
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.553.944.020.893.500.780.881.000.79
Live1.13 ↓5.79 ↑21.42 ↑2.40 ↑2.500.27 ↓0.36 ↓0.001.87 ↑
HK Jockey ClubSớm1.554.054.050.833.250.870.810.750.96
Live1.07 ↓5.70 ↑27.00 ↑3.95 ↑2.750.12 ↓0.98 ↑0.750.79 ↓
BwinSớm1.584.104.100.903.500.78---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm1.614.404.580.923.500.850.680.751.01
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.10 ↑2.500.17 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.574.104.330.913.500.800.951.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.573.904.500.953.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.