Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs FK Zeleznicar Pancevo, 02:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 31/07/2026
Sporting Braga 4 Kết thúc HT 2-0 0
FK Zeleznicar Pancevo
🟨 1 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio Municipal de Braga Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Braga
FK Zeleznicar Pancevo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dalibor Cerny
13'
🟨 Thẻ vàng - Kristian Sekularac
14'
🟨 Thẻ vàng - Nikola Jovanovic
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
25'
🟨 Thẻ vàng - Zoran Popovic
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ricardo Jorge Luz Horta 1-0
29'
🟨 Thẻ vàng - David Ankeye
35'
🟨 Thẻ vàng - Mirko Milikic
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Silva Vieira 2-0, kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Aleksa Kuljanin, ra Nikola Jovanovic
🔁 Thay người: vào Demir Ege Tiknaz, ra Denis Huseinbasic
🔁 Thay người: vào Francisco Jose Navarro Aliaga, ra Joao Filipe Iria Santos Moutinho
🥅 Phạt đền
⚽ BÀN THẮNG - Pau Victor Delgado 3-0, kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
63'
🟨 Thẻ vàng - Nemanja Vidojevic
66'
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Davorin Tosic, ra Kristian Sekularac
66'
🔁 Thay người: vào Yassin Sbai, ra David Ankeye
🔁 Thay người: vào Adrian Bajrami, ra Gabriel Silva Vieira
🔁 Thay người: vào Diogo Travassos, ra Bright Akwo Arrey-Mbi
🟨 Thẻ vàng - Jean Gorby
72'
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Sumaila Wasiu, ra Simao Pedro
76'
🔁 Thay người: vào Clement Lhernault, ra Mamane Moustapha Amadou Sabo
🔁 Thay người: vào Mario Dorgeles, ra Ricardo Jorge Luz Horta
83'
🟨 Thẻ vàng - Clement Lhernault
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Jose Navarro Aliaga 4-0, kiến tạo: Pau Victor Delgado
90+1'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Braga | Phút | |
| 13' | Kristian Sekularac | |
| 14' | Nikola Jovanovic | |
| 25' | Zoran Popovic | |
| Ricardo Jorge Luz Horta 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 29' | David Ankeye | |
| 35' | Mirko Milikic | |
| Gabriel Silva Vieira(Assists:Ricardo Jorge Luz Horta) (Kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aleksa Kuljanin ▼ Nikola Jovanovic | |
| ▲ Demir Ege Tiknaz ▼ Denis Huseinbasic | 60' ⇄ | |
| ▲ Francisco Jose Navarro Aliaga ▼ Joao Filipe Iria Santos Moutinho | 60' ⇄ | |
| Ricardo Jorge Luz Horta ❌ Đá hỏng penalty | 62' | |
| Pau Victor Delgado 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 63' | Nemanja Vidojevic | |
| 66' ⇄ | ▲ Davorin Tosic ▼ Kristian Sekularac | |
| 66' ⇄ | ▲ Yassin Sbai ▼ David Ankeye | |
| ▲ Adrian Bajrami ▼ Gabriel Silva Vieira | 68' ⇄ | |
| ▲ Diogo Travassos ▼ Bright Akwo Arrey-Mbi | 68' ⇄ | |
| Jean Gorby | 71' | |
| 76' ⇄ | ▲ Sumaila Wasiu ▼ Simao Pedro | |
| 76' ⇄ | ▲ Clement Lhernault ▼ Mamane Moustapha Amadou Sabo | |
| ▲ Mario Dorgeles ▼ Ricardo Jorge Luz Horta | 79' ⇄ | |
| 83' | Clement Lhernault | |
| Francisco Jose Navarro Aliaga 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 12 |
Chủ = Sporting Braga · Khách = FK Zeleznicar Pancevo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Braga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (71%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sporting Braga 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Zeleznicar Pancevo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sporting Braga
THTTTTHHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 03/07/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | +1.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Moreirense | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Sporting Braga | 1-2 (0-0) | FC Porto | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Sporting Braga | 4-0 (3-0) | Ferencvarosi TC | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo
BTTBHBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-1 (1-1) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 22/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Habitpharm Javor | 1-2 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Cukaricki Stankom | 3-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 5-0 (1-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Backa Topola | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Sporting Braga
FK Zeleznicar Pancevo
31Bernardo Fontes2Victor Gomez Perea6Vitor Carvalho Vieira22Sergio Barcia26Bright Akwo Arrey-Mbi8Joao Filipe Iria Santos Moutinho23Denis Huseinbasic29Jean Gorby10Pau Victor Delgado11Gabriel Silva Vieira21CRicardo Jorge Luz Horta1CZoran Popovic5Nemanja Vidojevic6Mirko Milikic19Uros Tegeltija33Nikola Djuricic20Janko Jevremovic26Mamane Moustapha Amadou Sabo77Kristian Sekularac10Simao Pedro11Nikola Jovanovic21David Ankeye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Victor Gomez Perea
- 6Vitor Carvalho Vieira
- 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho▼ Rời sân 60'
- 10Pau Victor Delgado⚽ Ghi bàn 63'
- 11Gabriel Silva Vieira⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 68'
- 21Ricardo Jorge Luz Horta C⚽ Ghi bàn 27' · 🎯 Kiến tạo 44' · ❌ Hỏng pen 62' · ▼ Rời sân 79'
- 22Sergio Barcia
- 23Denis Huseinbasic▼ Rời sân 60'
- 26Bright Akwo Arrey-Mbi▼ Rời sân 68'
- 29Jean Gorby🟨 Thẻ vàng 71'
- 31Bernardo Fontes
Khách · 433
- 1Zoran Popovic C🟨 Thẻ vàng 25'
- 5Nemanja Vidojevic🟨 Thẻ vàng 63'
- 6Mirko Milikic🟨 Thẻ vàng 35'
- 10Simao Pedro▼ Rời sân 76'
- 11Nikola Jovanovic🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 46'
- 19Uros Tegeltija
- 20Janko Jevremovic
- 21David Ankeye🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 66'
- 26Mamane Moustapha Amadou Sabo▼ Rời sân 76'
- 33Nikola Djuricic
- 77Kristian Sekularac🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
17
Sút bóng
124
Sút cầu môn
81
Tấn công
115100
Tấn công nguy hiểm
4338
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
2212
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1126
Việt vị
11
Quả ném biên
1517
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Braga (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FK Zeleznicar Pancevo (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Zeleznicar Pancevo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sporting Braga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-19 | Thành lập | |
| Estadio Municipal de Braga | Sân nhà | |
| 30286 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Vicens | HLV | Radomir Kokovic |
| Braga | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.09 | 5.80 | 11.00 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.09 | 5.80 | 11.00 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.16 | 5.80 | 13.00 | 0.95 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 35.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 7.50 | 19.00 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.30 | 11.00 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 56.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 6.75 | 17.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 55.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 6.60 | 21.00 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.55 ↑ | 44.07 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 6.30 | 11.00 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 58.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 6.10 | 12.00 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 5.70 | 10.00 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 34.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.12 | 6.15 | 21.00 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 39.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 13.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 6.75 | 22.00 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 35.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 6.82 | 12.86 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.23 ↑ | 4.80 ↓ | 18.47 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.66 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 6.50 | 12.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 6.20 | 29.00 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.58 | 1.75 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 5.75 | 19.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 17.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.71 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.