Kết quả bóng đá trận Sport Podbrezova vs Michalovce, 01:30 ngày 26/07/2026

Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 26/07/2026
Sport Podbrezova
2 Kết thúc HT 2-0 0
Michalovce
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Sport Podbrezova Phút Michalovce
Radek Siler 1 - 0 26'
Simon Fasko(Assists:Rene Rantusa Lampreht) 2 - 0 39'
HT 2-0
▲ Martin Chrien ▼ Simon Fasko67'
▲ Rene Paraj ▼ Luka Silagadze67'
▲ Maksym Khyminets ▼ Matus Rusnak67'
72' ▲ Orestis Kalemi ▼ Kai Brosnan
72' ▲ Rastislav Korba ▼ Elvis Mashike Sukisa
▲ Balsa Mrvaljevic ▼ Karlo Miljanic74'
80' ▲ Abdul Zubairu ▼ Ben Cottrell
81' ▲ Oleg Zahradnik ▼ Kido Taylor-Hart
▲ Peter Kovacik ▼ Radek Siler81'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 00 13
Bại 12 55
Ghi bàn 56 1611
Mất bàn 47 1617
Điểm 63 139

Chủ = Sport Podbrezova · Khách = Michalovce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Podbrezova (16)Hiệp 1 / Cả trậnMichalovce (18)
6 (38%)Thắng/Thắng3 (17%)
2 (13%)Thắng/Bại2 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (22%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
3 (19%)Bại/Thắng1 (6%)
4 (25%)Bại/Bại7 (39%)

Bảng xếp hạng

Sport Podbrezova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002032
Sân nhà11002031
Sân khách00000006
6 gần62041113--

Michalovce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102011
Sân nhà00000008
Sân khách100102012
6 gần6123812--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sport Podbrezova 9 (45%)Hòa 3 (15%)Michalovce 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75T
SVK D114/03/26Sport Podbrezova0-1 (0-0)Michalovce1-9+13B
SVK D106/12/25Michalovce0-4 (0-1)Sport Podbrezova4-6-0.253T
SVK D131/08/25Sport Podbrezova2-2 (1-1)Michalovce2-2+0.753.25H
SVK D108/02/25Michalovce2-2 (2-1)Sport Podbrezova4-6-0.252.5H
SVK D122/09/24Sport Podbrezova4-1 (2-0)Michalovce3-6+0.752.75T
SVK D110/02/24Sport Podbrezova2-1 (1-0)Michalovce7-5+1.253.25T
SVK D123/09/23Michalovce1-5 (1-2)Sport Podbrezova11-4+0.252.5T
SVK D124/02/23Sport Podbrezova2-2 (1-2)Michalovce8-5+0.752.5H
SVK D112/10/22Michalovce1-0 (1-0)Sport Podbrezova6-102.5B
INT CF03/07/21Michalovce2-1 (2-0)Sport Podbrezova5-4--B
SVK D108/12/18Sport Podbrezova0-1 (0-0)Michalovce9-6+0.252.75B
SVK D102/09/18Michalovce2-0 (1-0)Sport Podbrezova5-602.5B
SVK D112/05/18Michalovce1-0 (1-0)Sport Podbrezova7-0-0.52.5B
SVK D117/03/18Sport Podbrezova2-1 (1-0)Michalovce4-4+0.52.25T
SVK D128/10/17Michalovce2-1 (2-1)Sport Podbrezova8-7-0.252.25B
SVK D106/08/17Sport Podbrezova1-0 (0-0)Michalovce2-5+0.52.25T
SVK D115/04/17Sport Podbrezova1-4 (0-1)Michalovce11-2+12.25B
SVK D119/11/16Michalovce1-3 (0-3)Sport Podbrezova8-102.25T
SVK D114/08/16Sport Podbrezova1-0 (0-0)Michalovce8-1+0.752.25T

Thành tích gần đây — Sport Podbrezova

TBBBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Sport Podbrezova3-2 (1-2)Tatran LM9-2--T
INT CF17/07/26Brno2-0 (1-0)Sport Podbrezova11-3-0.752.75B
INT CF11/07/26Sport Podbrezova0-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka8-4+1.253.25B
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2-1.253.5B
INT CF01/07/26Zaglebie Lubin3-2 (1-0)Sport Podbrezova2-6-0.753.5B
INT CF27/06/26Sport Podbrezova5-0 (1-0)Tatran Presov4-5+0.753T
INT CF20/06/26Sport Podbrezova2-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-3+1.253.25T
SVK D116/05/26MSK Zilina0-2 (0-2)Sport Podbrezova4-3-0.753.25T
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12-0.53B
SVK D104/05/26Sport Podbrezova0-3 (0-2)Spartak Trnava3-3-0.252.75B
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75T
SVK D118/04/26Sport Podbrezova1-2 (1-2)Dunajska Streda7-5-0.252.75B
SVK Cup14/04/26Sport Podbrezova1-1 (1-1)MSK Zilina8-403.25H
SVK D111/04/26Sport Podbrezova1-5 (0-0)MSK Zilina6-5+0.253B
SVK D105/04/26Spartak Trnava4-1 (1-1)Sport Podbrezova4-4-0.52.75B
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7-13.25B
SVK Cup19/03/26MSK Zilina2-0 (2-0)Sport Podbrezova8-7-0.53B
SVK D114/03/26Sport Podbrezova0-1 (0-0)Michalovce1-9+13B
SVK D109/03/26Dunajska Streda2-1 (1-1)Sport Podbrezova4-6-0.52.75B
SVK Cup04/03/26Sport Podbrezova4-1 (1-1)Spartak Trnava3-402.75T

Thành tích gần đây — Michalovce

TBHBBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---T
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---B
INT CF11/07/26Michalovce1-1 (1-1)FC Bukovyna chernivtsi4-1--H
INT CF07/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Michalovce5-303.5B
INT CF04/07/26Korona Kielce4-0 (3-0)Michalovce5-4-0.52.75B
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF27/06/26Diosgyor VTK1-0 (1-0)Michalovce3-2+0.253B
INT CF23/06/26Humenne1-2 (0-1)Michalovce3-7+1.253.5T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3-1.53.25T
SVK D109/05/26Michalovce2-1 (0-0)Dunajska Streda2-9-0.52.75T
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3-1.253B
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75B
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5-13B
SVK D112/04/26Dunajska Streda3-0 (0-0)Michalovce4-3-1.253B
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6-0.252.75T
SVK D121/03/26Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava4-6-0.52.75T
SVK D114/03/26Sport Podbrezova0-1 (0-0)Michalovce1-9-13T
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3-13B
SVK D128/02/26Michalovce0-2 (0-2)FK Kosice7-5+0.253B
SVK D121/02/26Trencin1-2 (0-0)Michalovce5-402.75T

Đội hình

Sport PodbrezovaMichalovce
31Martin Trnovsky3Filip Mielke5Rene Rantusa Lampreht37CJakub Luka8Ondrej Deml13Vincent Chyla23Simon Fasko66Matus Rusnak7Luka Silagadze10Radek Siler27Karlo Miljanic16Adam Jakubech5Polydefkis Volanakis25CLukas Pauschek77Tae-rang Park13Nikita Mihhailov20Luka Lemishko27Matej Curma80Ben Cottrell7Kai Brosnan14Kido Taylor-Hart99Elvis Mashike Sukisa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
4
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
24
9
Sút cầu môn
12
1
Tấn công
99
78
Tấn công nguy hiểm
57
33
Sút ngoài cầu môn
9
1
Cản bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
389
379
TL chuyền bóng thành công
82%
76%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
10
3
Quả ném biên
19
20
Cắt bóng
11
16
Tạt bóng thành công
10
0
Chuyền dài
19
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.94
0.39
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Podbrezova (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Michalovce (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sport PodbrezovaMichalovce

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sport PodbrezovaMichalovce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
26
Thắng 1
12
Hòa
55
Thua 1
85
Thua 2+
Sport PodbrezovaMichalovce

Sport Podbrezova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Rene Rantusa Lampreht
Hậu vệ
8.511/031/443
23Simon Fasko
Tiền vệ trung tâm
8.412/228/301
3Filip Mielke
Trung vệ
8.21/152/582
13Vincent Chyla
Tiền vệ trung tâm
7.93/239/464
10Radek Siler
Trung phong
7.814/211/170
37Jakub Luka
Trung vệ
7.72/054/612
7Luka Silagadze
Tiền đạo cánh trái
7.51/021/272
27Karlo Miljanic
Tiền đạo cánh trái
73/110/121
31Martin Trnovsky
Thủ môn
6.90/014/160
8Ondrej Deml
Tiền vệ trung tâm
6.93/324/332
66Matus Rusnak
Hậu vệ
6.21/07/121
14Maksym Khyminets (dự bị)
Trung phong
70/05/70
15Rene Paraj (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/010/113
9Martin Chrien (dự bị)
Trung phong
6.70/09/111
11Balsa Mrvaljevic (dự bị)
6.61/02/30
77Peter Kovacik (dự bị)
Hậu vệ
-1/11/10

Michalovce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Adam Jakubech
Thủ môn
7.60/032/410
5Polydefkis Volanakis
Trung vệ
6.80/045/735
20Luka Lemishko
Trung phong
6.61/011/176
80Ben Cottrell
Tiền vệ trung tâm
6.40/031/350
25Lukas Pauschek
Hậu vệ phải
6.31/143/480
13Nikita Mihhailov
6.30/029/372
14Kido Taylor-Hart
Tiền đạo cánh trái
6.30/015/170
27Matej Curma
Hậu vệ
6.20/022/282
7Kai Brosnan
Tiền vệ trung tâm
6.24/014/170
99Elvis Mashike Sukisa
Trung phong
6.12/04/70
77Tae-rang Park
Trung vệ
5.71/033/442
42Orestis Kalemi (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/82
70Rastislav Korba (dự bị)
6.30/00/21
4Abdul Zubairu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/20
90Oleg Zahradnik (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Podbrezova Thông tin Michalovce
1920 Thành lập 1911
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Stefan Markulik HLV Anton Soltis
Podbrezová Khu vực Michalovce
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.724.004.100.853.250.910.900.750.87
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓0.09 ↓0.003.90 ↑
VcbetSớm1.703.904.000.903.000.891.000.750.80
Live1.01 ↓46.00 ↑56.00 ↑3.20 ↑2.500.20 ↓2.55 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm1.723.853.550.793.250.970.890.750.87
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓2.38 ↑0.250.26 ↓
InterwettenSớm1.753.903.850.953.500.700.700.500.95
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓0.700.500.95
10BETSớm1.743.603.750.732.750.92---
Live1.01 ↓38.48 ↑100.00 ↑2.53 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm1.723.853.550.793.250.970.890.750.87
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.17 ↓0.003.03 ↑
CrownSớm1.734.103.600.803.251.000.910.750.91
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.663.803.630.803.251.000.920.750.90
Live1.01 ↓9.40 ↑50.00 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.743.813.830.933.000.830.950.750.83
Live1.02 ↓7.45 ↑41.00 ↑2.85 ↑2.500.15 ↓2.04 ↑0.250.31 ↓
LadbrokesSớm1.733.703.750.482.501.45---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.683.603.800.662.750.870.850.750.68
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑8.23 ↑2.500.01 ↓0.13 ↓0.003.64 ↑
PinnacleSớm1.783.733.960.842.750.920.790.500.99
Live1.08 ↓11.06 ↑30.97 ↑3.28 ↑2.500.22 ↓2.80 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.753.803.801.203.500.58---
Live1.01 ↓56.00 ↑251.00 ↑0.65 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm1.773.903.990.602.501.151.741.500.36
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓2.47 ↑0.250.31 ↓
Bet 365Sớm1.673.904.500.833.000.980.880.750.93
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.733.603.801.303.500.550.950.750.78
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑2.500.08 ↓0.90 ↓0.750.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.