Kết quả bóng đá trận Sport Podbrezova vs Michalovce, 01:30 ngày 26/07/2026
Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 26/07/2026
Sport Podbrezova 2 Kết thúc HT 2-0 0
Michalovce
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Sport Podbrezova | Phút | |
| Radek Siler 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Simon Fasko(Assists:Rene Rantusa Lampreht) 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Martin Chrien ▼ Simon Fasko | 67' ⇄ | |
| ▲ Rene Paraj ▼ Luka Silagadze | 67' ⇄ | |
| ▲ Maksym Khyminets ▼ Matus Rusnak | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Orestis Kalemi ▼ Kai Brosnan | |
| 72' ⇄ | ▲ Rastislav Korba ▼ Elvis Mashike Sukisa | |
| ▲ Balsa Mrvaljevic ▼ Karlo Miljanic | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Abdul Zubairu ▼ Ben Cottrell | |
| 81' ⇄ | ▲ Oleg Zahradnik ▼ Kido Taylor-Hart | |
| ▲ Peter Kovacik ▼ Radek Siler | 81' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = Sport Podbrezova · Khách = Michalovce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Podbrezova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Sport Podbrezova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | - | - |
Michalovce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sport Podbrezova 9 (45%)Hòa 3 (15%)Michalovce 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | +1 | 3 | B |
| 06/12/25 | Michalovce | 0-4 (0-1) | Sport Podbrezova | -0.25 | 3 | T |
| 31/08/25 | Sport Podbrezova | 2-2 (1-1) | Michalovce | +0.75 | 3.25 | H |
| 08/02/25 | Michalovce | 2-2 (2-1) | Sport Podbrezova | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/09/24 | Sport Podbrezova | 4-1 (2-0) | Michalovce | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/02/24 | Sport Podbrezova | 2-1 (1-0) | Michalovce | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/09/23 | Michalovce | 1-5 (1-2) | Sport Podbrezova | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/23 | Sport Podbrezova | 2-2 (1-2) | Michalovce | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/10/22 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Sport Podbrezova | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/21 | Michalovce | 2-1 (2-0) | Sport Podbrezova | - | - | B |
| 08/12/18 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/09/18 | Michalovce | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | 0 | 2.5 | B |
| 12/05/18 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/03/18 | Sport Podbrezova | 2-1 (1-0) | Michalovce | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/10/17 | Michalovce | 2-1 (2-1) | Sport Podbrezova | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/17 | Sport Podbrezova | 1-0 (0-0) | Michalovce | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/17 | Sport Podbrezova | 1-4 (0-1) | Michalovce | +1 | 2.25 | B |
| 19/11/16 | Michalovce | 1-3 (0-3) | Sport Podbrezova | 0 | 2.25 | T |
| 14/08/16 | Sport Podbrezova | 1-0 (0-0) | Michalovce | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sport Podbrezova
TBBBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 17/07/26 | Brno | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | +1 | 3 | B |
| 09/03/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Sport Podbrezova | 4-1 (1-1) | Spartak Trnava | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Michalovce
TBHBBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | T |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | B |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 07/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Michalovce | 0 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
| 27/06/26 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Michalovce | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | -1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | -1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Michalovce | 1-3 (0-2) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
| 28/02/26 | Michalovce | 0-2 (0-2) | FK Kosice | +0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | Michalovce | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Sport Podbrezova
Michalovce
31Martin Trnovsky3Filip Mielke5Rene Rantusa Lampreht37CJakub Luka8Ondrej Deml13Vincent Chyla23Simon Fasko66Matus Rusnak7Luka Silagadze10Radek Siler27Karlo Miljanic16Adam Jakubech5Polydefkis Volanakis25CLukas Pauschek77Tae-rang Park13Nikita Mihhailov20Luka Lemishko27Matej Curma80Ben Cottrell7Kai Brosnan14Kido Taylor-Hart99Elvis Mashike Sukisa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Filip Mielke8.2
- 5Rene Rantusa Lampreht🎯 Kiến tạo 39'8.5
- 7Luka Silagadze▼ Rời sân 67'7.5
- 8Ondrej Deml6.9
- 10Radek Siler⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 81'7.8
- 13Vincent Chyla7.9
- 23Simon Fasko⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 67'8.4
- 27Karlo Miljanic▼ Rời sân 74'7
- 31Martin Trnovsky6.9
- 37Jakub Luka C7.7
- 66Matus Rusnak▼ Rời sân 67'6.2
Khách · 3421
- 5Polydefkis Volanakis6.8
- 7Kai Brosnan▼ Rời sân 72'6.2
- 13Nikita Mihhailov6.3
- 14Kido Taylor-Hart▼ Rời sân 81'6.3
- 16Adam Jakubech7.6
- 20Luka Lemishko6.6
- 25Lukas Pauschek C6.3
- 27Matej Curma6.2
- 77Tae-rang Park5.7
- 80Ben Cottrell▼ Rời sân 80'6.4
- 99Elvis Mashike Sukisa▼ Rời sân 72'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
44
Sút bóng
249
Sút cầu môn
121
Tấn công
9978
Tấn công nguy hiểm
5733
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
389379
TL chuyền bóng thành công
82%76%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
21
Cứu thua
110
Tắc bóng
103
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
1116
Tạt bóng thành công
100
Chuyền dài
1923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.940.39
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Podbrezova (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Michalovce (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Podbrezova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Rene Rantusa Lampreht Hậu vệ | 8.5 | 1 | 1/0 | 31/44 | 3 | ||
| 23Simon Fasko Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 2/2 | 28/30 | 1 | ||
| 3Filip Mielke Trung vệ | 8.2 | 1/1 | 52/58 | 2 | |||
| 13Vincent Chyla Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 3/2 | 39/46 | 4 | |||
| 10Radek Siler Trung phong | 7.8 | 1 | 4/2 | 11/17 | 0 | ||
| 37Jakub Luka Trung vệ | 7.7 | 2/0 | 54/61 | 2 | |||
| 7Luka Silagadze Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1/0 | 21/27 | 2 | |||
| 27Karlo Miljanic Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/1 | 10/12 | 1 | |||
| 31Martin Trnovsky Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 8Ondrej Deml Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/3 | 24/33 | 2 | |||
| 66Matus Rusnak Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 7/12 | 1 | |||
| 14Maksym Khyminets (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 15Rene Paraj (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 10/11 | 3 | |||
| 9Martin Chrien (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 11Balsa Mrvaljevic (dự bị) | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 77Peter Kovacik (dự bị) Hậu vệ | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Michalovce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Adam Jakubech Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 32/41 | 0 | |||
| 5Polydefkis Volanakis Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/73 | 5 | |||
| 20Luka Lemishko Trung phong | 6.6 | 1/0 | 11/17 | 6 | |||
| 80Ben Cottrell Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 25Lukas Pauschek Hậu vệ phải | 6.3 | 1/1 | 43/48 | 0 | |||
| 13Nikita Mihhailov | 6.3 | 0/0 | 29/37 | 2 | |||
| 14Kido Taylor-Hart Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 27Matej Curma Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 22/28 | 2 | |||
| 7Kai Brosnan Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 4/0 | 14/17 | 0 | |||
| 99Elvis Mashike Sukisa Trung phong | 6.1 | 2/0 | 4/7 | 0 | |||
| 77Tae-rang Park Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 33/44 | 2 | |||
| 42Orestis Kalemi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 70Rastislav Korba (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 4Abdul Zubairu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 90Oleg Zahradnik (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Podbrezova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1911 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stefan Markulik | HLV | Anton Soltis |
| Podbrezová | Khu vực | Michalovce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.10 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.85 | 3.55 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.85 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 38.48 ↑ | 100.00 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.85 | 3.55 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.60 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.63 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.81 | 3.83 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.45 ↑ | 41.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 3.80 | 0.66 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.64 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.73 | 3.96 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 11.06 ↑ | 30.97 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.99 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 1.74 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.