Kết quả bóng đá trận Sport Huancayo vs Los Chankas, 01:00 ngày 12/07/2026

Copa de la Liga (Peru) · 01:00 ngày 12/07/2026
Sport Huancayo
3 Kết thúc HT 0-0 1
Los Chankas
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Sport Huancayo Phút Los Chankas
Ricardo Salcedo 35'
HT 0-0
Piero Magallanes 1 - 0 54'
Diego Cesar Carabano Molero 2 - 0 70'
87' 2 - 1 Felix Eduardo Espinoza Vega
Edu Villar 89'
Franco Caballero 3 - 1 90'
Jose Meza 90+3'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 22
Bại 12 34
Ghi bàn 63 1611
Mất bàn 36 1413
Điểm 63 1714

Chủ = Sport Huancayo · Khách = Los Chankas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Huancayo (24)Hiệp 1 / Cả trậnLos Chankas (22)
2 (8%)Thắng/Thắng8 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (21%)Hòa/Thắng4 (18%)
6 (25%)Hòa/Hòa2 (9%)
5 (21%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (5%)
4 (17%)Bại/Bại2 (9%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Sport Huancayo 2 (40%)Hòa 0 (0%)Los Chankas 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L123/02/26Los Chankas3-2 (1-1)Sport Huancayo4-2-0.252.25B
PER L113/09/25Sport Huancayo1-2 (1-0)Los Chankas7-2+0.752.5B
PER L112/04/25Los Chankas1-3 (0-0)Sport Huancayo7-4-0.252.5T
PER L124/09/24Sport Huancayo3-1 (1-1)Los Chankas5-2+0.52.5T
PER L121/04/24Los Chankas6-0 (2-0)Sport Huancayo5-3-0.52.75B

Thành tích gần đây — Sport Huancayo

TTHBHBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8+0.252.5T
Peru Liga Copa22/06/26Union Minas1-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+1.252.5T
Peru Liga Copa15/06/26Alianza Universidad1-1 (0-0)Sport Huancayo3-5--H
PER L131/05/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Sport Huancayo12-5-1.52.75B
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3-12.75B
PER L111/05/26Sport Huancayo2-1 (1-1)Juan Pablo II College8-5+12.75T
PER L104/05/26Alianza Atletico Sullana4-1 (3-1)Sport Huancayo4-4-0.52.25B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5-0.752.5B
PER L119/04/26Sport Huancayo2-1 (0-1)Deportivo Garcilaso4-7+0.752.25T
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1-0.252.25H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1+1.252.75H
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2-0.252.25B
PER L115/03/26Sport Huancayo0-1 (0-0)AD Tarma5-3+0.752.25B
PER L107/03/26UCV Moquegua2-1 (0-1)Sport Huancayo3-4+0.252.25B
PER L128/02/26Sport Huancayo2-1 (0-0)Sporting Cristal8-2+0.252.5T
PER L123/02/26Los Chankas3-2 (1-1)Sport Huancayo4-2-0.252.25B
PER L116/02/26Sport Huancayo2-0 (2-0)FC Cajamarca5-6+12.75T
PER L108/02/26Atletico Grau0-0 (0-0)Sport Huancayo5-3-0.52.25H
PER L131/01/26Sport Huancayo1-2 (1-1)Alianza Lima5-102.5B

Thành tích gần đây — Los Chankas

TTHBTHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa29/06/26Los Chankas3-0 (2-0)Santos Ica8-1+1.253.25T
Peru Liga Copa14/06/26Ayacucho Futbol Club0-1 (0-1)Los Chankas8-3--T
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7+0.752.5H
PER L124/05/26Alianza Lima3-0 (2-0)Los Chankas3-1-1.52.75B
PER L118/05/26Los Chankas1-0 (1-0)UCV Moquegua5-6+1.252.75T
PER L111/05/26Cusco FC1-1 (0-0)Los Chankas5-4-0.752.75H
PER L105/05/26Los Chankas0-1 (0-0)Deportivo Garcilaso6-4+0.52.25B
PER L128/04/26AD Tarma4-0 (0-0)Los Chankas2-202.25B
PER L124/04/26Los Chankas1-0 (0-0)Cienciano4-1002.5T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2+0.752.25T
PER L107/04/26FC Cajamarca0-1 (0-1)Los Chankas5-5-0.252.75T
PER L122/03/26Los Chankas3-2 (2-1)Sporting Cristal5-902.5T
PER L115/03/26Juan Pablo II College2-3 (0-2)Los Chankas8-3-0.252.5T
PER L109/03/26Los Chankas3-1 (1-0)Universitario De Deportes0-9-0.52.25T
PER L128/02/26FBC Melgar1-2 (1-0)Los Chankas5-10-1.252.75T
PER L123/02/26Los Chankas3-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+0.252.25T
PER L116/02/26Comerciantes Unidos1-1 (1-1)Los Chankas4-0-0.252.25H
PER L109/02/26Los Chankas1-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana5-3+0.252.25T
PER L101/02/26Sport Boys1-1 (0-1)Los Chankas1-3-0.52.5H
PER L123/11/25Los Chankas3-1 (2-0)Universitario De Deportes2-6-0.752.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
31
7
Sút cầu môn
16
3
Tấn công
104
89
Tấn công nguy hiểm
85
34
Sút ngoài cầu môn
15
4
Đá phạt trực tiếp
7
19
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
13
7
Việt vị
5
0
Quả ném biên
17
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Los Chankas (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Huancayo (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Los Chankas (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Sport HuancayoLos Chankas

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sport HuancayoLos Chankas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
59
Thắng 1
54
Hòa
61
Thua 1
32
Thua 2+
Sport HuancayoLos Chankas

Thông tin đội bóng

Sport Huancayo Thông tin Los Chankas
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Richard Pellejero HLV Walter Paolella
Huancayo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.823.403.700.982.500.830.900.500.82
Live1.07 ↓29.00 ↑51.00 ↑0.92 ↓2.500.92 ↑0.87 ↓0.250.97 ↑
VcbetSớm1.803.504.000.932.500.860.840.500.95
Live1.65 ↓3.60 ↑4.80 ↑0.932.500.860.86 ↑0.750.93 ↓
Mansion88Sớm1.853.253.700.942.500.820.850.500.91
Live1.07 ↓5.10 ↑50.00 ↑0.80 ↓2.500.96 ↑0.84 ↓0.250.92 ↑
InterwettenSớm1.833.453.900.902.500.80---
Live1.07 ↓7.25 ↑60.00 ↑0.80 ↓2.500.80---
10BETSớm1.723.324.400.882.500.76---
Live1.06 ↓8.48 ↑54.08 ↑0.77 ↓2.500.88 ↑---
12betSớm1.853.253.700.942.500.820.850.500.91
Live1.07 ↓5.10 ↑50.00 ↑0.80 ↓2.500.96 ↑0.84 ↓0.250.92 ↑
CrownSớm1.783.303.500.902.500.800.780.500.92
Live1.03 ↓7.80 ↑21.00 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑0.780.250.92
SbobetSớm1.873.213.640.972.500.850.870.500.97
Live1.32 ↓4.14 ↑7.80 ↑0.83 ↓2.500.87 ↑0.80 ↓0.250.90 ↓
WewbetSớm1.913.323.690.972.500.830.910.500.91
Live1.08 ↓4.89 ↑31.00 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.87 ↓0.250.95 ↑
18BetSớm1.773.403.800.782.500.780.730.500.83
Live1.01 ↓40.00 ↑276.00 ↑0.782.500.86 ↑0.76 ↑0.250.88 ↑
PinnacleSớm1.873.213.580.942.500.780.880.500.83
Live1.08 ↓7.51 ↑30.48 ↑0.89 ↓2.500.85 ↑0.82 ↓0.250.92 ↑
1xBetSớm1.823.603.670.902.500.800.550.251.17
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑0.86 ↓2.500.94 ↑0.85 ↑0.250.95 ↓
Bet 365Sớm1.833.503.500.952.500.850.900.500.90
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑0.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm1.803.403.750.952.500.80---
Live1.01 ↓46.00 ↑61.00 ↑0.80 ↓2.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.