Kết quả bóng đá trận Sport Huancayo vs Atletico Grau, 01:00 ngày 26/07/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 26/07/2026
Sport Huancayo 2 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Grau
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Huancayo | Phút | |
| 23' | Lucas Acevedo | |
| 31' ⇄ | ▲ Nestor Adrian Fernandez Palacios ▼ Raul Ruidiaz | |
| 40' | Rodrigo Tapia | |
| Jimmy Valoyes | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Franco Caballero ▼ Diego Cesar Carabano Molero | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Christian Vasquez ▼ Adrian de la Cruz | |
| 46' ⇄ | ▲ Paulo de la Cruz ▼ Mauro Da Luz | |
| Javier Andres Sanguinetti(Assists:Jean Franco Falconi) (Kiến tạo: Jean Franco Falconi) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Daniel Porozo ▼ Ronal Huacca | 55' ⇄ | |
| ▲ Jeremy Martin Rostaing Verastegui ▼ Jean Franco Falconi | 55' ⇄ | |
| Javier Andres Sanguinetti(Assists:Ricardo Salcedo) (Kiến tạo: Ricardo Salcedo) 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| ▲ Aldo Quinonez ▼ Nahuel Isaias Lujan | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Gabriel Ernesto Alfaro Martinez ▼ Luis Benites | |
| 73' ⇄ | ▲ Diego Daniel Barreto Caceres ▼ Elsar Rodas Mendoza | |
| ▲ Juan Gimenez ▼ Piero Magallanes | 76' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Sport Huancayo · Khách = Atletico Grau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Huancayo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Sport Huancayo 4 (36%)Hòa 5 (45%)Atletico Grau 2 (18%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Sport Huancayo | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/09/25 | Atletico Grau | 3-1 (1-0) | Sport Huancayo | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/25 | Sport Huancayo | 3-0 (0-0) | Atletico Grau | +1 | 2.5 | T |
| 18/10/24 | Sport Huancayo | 1-3 (0-1) | Atletico Grau | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/05/24 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Sport Huancayo | -1 | 2.5 | H |
| 26/09/23 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Sport Huancayo | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/05/23 | Sport Huancayo | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/22 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Atletico Grau | +1 | 2.75 | H |
| 14/02/22 | Atletico Grau | 3-4 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/02/20 | Sport Huancayo | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +1 | 2.75 | T |
| 08/11/19 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Sport Huancayo
BTTTHBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Union Minas | 1-2 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | Alianza Universidad | 1-1 (0-0) | Sport Huancayo | - | - | H |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Los Chankas | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Sport Huancayo | 2-0 (2-0) | FC Cajamarca | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Grau
THHTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Atletico Grau | 3-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Atletico Grau | 1-1 (1-1) | Carlos Manucci | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/06/26 | Atletico Grau | 3-2 (2-0) | Molinos El Pirata | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-2 (0-1) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | B |
| 23/02/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Sport Huancayo | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Sport Huancayo
Atletico Grau
12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes8Diego Cesar Carabano Molero22CRicardo Salcedo10Nahuel Isaias Lujan11Javier Andres Sanguinetti23Piero Magallanes19Ronal Huacca1CPatricio Leonel Alvarez Noguera2Lucas Acevedo3Ignacio Tapia4Diego Rodríguez6Elsar Rodas Mendoza27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz96Luis Benites9Raul Ruidiaz77Mauro Da Luz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez7.6
- 8Diego Cesar Carabano Molero▼ Rời sân 46'6.8
- 10Nahuel Isaias Lujan▼ Rời sân 65'8.3
- 11Javier Andres Sanguinetti⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 58'9.4
- 12Angel Zamudio7.1
- 16Jean Franco Falconi🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 55'8.4
- 19Ronal Huacca▼ Rời sân 55'6.5
- 22Ricardo Salcedo C🎯 Kiến tạo 58'7.5
- 23Piero Magallanes▼ Rời sân 76'7.8
- 26Marcelo Gaona6.8
- 70Jimmy Valoyes🟨 Thẻ vàng 44'8.9
Khách · 532
- 1Patricio Leonel Alvarez Noguera C7.3
- 2Lucas Acevedo🟥 Thẻ đỏ 23'4.3
- 3Ignacio Tapia6.3
- 4Diego Rodríguez6.7
- 5Rafael Guarderas6.7
- 6Elsar Rodas Mendoza▼ Rời sân 73'6.6
- 9Raul Ruidiaz▼ Rời sân 31'6.6
- 27Rodrigo Tapia🟨 Thẻ vàng 40'6.3
- 66Adrian de la Cruz▼ Rời sân 46'6.4
- 77Mauro Da Luz▼ Rời sân 46'6.1
- 96Luis Benites▼ Rời sân 66'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2910
Sút cầu môn
92
Tấn công
12271
Tấn công nguy hiểm
7213
Sút ngoài cầu môn
208
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
510
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
479280
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
105
Việt vị
52
Cứu thua
27
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1614
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
4926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.650.37
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B2T2 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Atletico Grau (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Huancayo (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Atletico Grau (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Huancayo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Javier Andres Sanguinetti Tiền vệ | 9.4 | 2 | 8/3 | 52/57 | 1 | ||
| 70Jimmy Valoyes Hậu vệ | 8.9 | 4/1 | 63/66 | 1 | 🟨 | ||
| 16Jean Franco Falconi Hậu vệ | 8.4 | 1 | 0/0 | 31/34 | 0 | ||
| 10Nahuel Isaias Lujan Tiền đạo | 8.3 | 2/0 | 33/35 | 0 | |||
| 23Piero Magallanes Tiền đạo | 7.8 | 5/2 | 27/31 | 1 | |||
| 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez Hậu vệ | 7.6 | 1/1 | 37/42 | 2 | |||
| 22Ricardo Salcedo Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 57/61 | 2 | ||
| 12Angel Zamudio Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 26Marcelo Gaona Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 45/50 | 2 | |||
| 8Diego Cesar Carabano Molero Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 29/33 | 1 | |||
| 19Ronal Huacca Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 91Aldo Quinonez (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 11/13 | 2 | |||
| 28Jeremy Martin Rostaing Verastegui (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 18/19 | 1 | |||
| 97Daniel Porozo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 17Juan Gimenez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 99Franco Caballero (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Atletico Grau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Patricio Leonel Alvarez Noguera Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 28/42 | 0 | |||
| 5Rafael Guarderas Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 34/40 | 1 | |||
| 4Diego Rodríguez Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 21/28 | 3 | |||
| 9Raul Ruidiaz Trung phong | 6.6 | 3/1 | 3/4 | 0 | |||
| 6Elsar Rodas Mendoza Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 3 | |||
| 66Adrian de la Cruz Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 10/10 | 0 | |||
| 27Rodrigo Tapia Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 32/35 | 1 | 🟨 | ||
| 3Ignacio Tapia Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 77Mauro Da Luz Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 96Luis Benites Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 2Lucas Acevedo Trung vệ | 4.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | 🟥 | ||
| 99Nestor Adrian Fernandez Palacios (dự bị) Trung phong | 7.1 | 2/0 | 12/23 | 0 | |||
| 7Diego Daniel Barreto Caceres (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 8/11 | 2 | |||
| 10Paulo de la Cruz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 8Christian Vasquez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Huancayo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Richard Pellejero | HLV | Gerardo Ameli |
| Huancayo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 59.00 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.30 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 38.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.60 | 5.40 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.53 ↑ | 42.01 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.05 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 38.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.70 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.28 | 4.13 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 40.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.72 | 4.91 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.30 ↑ | 39.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 5.25 | 1.01 | 2.75 | 0.74 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.92 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.52 | 4.38 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.29 ↓ | 12.67 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.60 | 5.98 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.75 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.