Kết quả bóng đá trận Sport Huancayo vs Atletico Grau, 01:00 ngày 26/07/2026

Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 26/07/2026
Sport Huancayo
2 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Grau
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Sport Huancayo Phút Atletico Grau
23' Lucas Acevedo
31' ▲ Nestor Adrian Fernandez Palacios ▼ Raul Ruidiaz
40' Rodrigo Tapia
Jimmy Valoyes 44'
HT 0-0
▲ Franco Caballero ▼ Diego Cesar Carabano Molero46'
46' ▲ Christian Vasquez ▼ Adrian de la Cruz
46' ▲ Paulo de la Cruz ▼ Mauro Da Luz
Javier Andres Sanguinetti(Assists:Jean Franco Falconi) (Kiến tạo: Jean Franco Falconi) 1 - 0 53'
▲ Daniel Porozo ▼ Ronal Huacca55'
▲ Jeremy Martin Rostaing Verastegui ▼ Jean Franco Falconi55'
Javier Andres Sanguinetti(Assists:Ricardo Salcedo) (Kiến tạo: Ricardo Salcedo) 2 - 0 58'
▲ Aldo Quinonez ▼ Nahuel Isaias Lujan65'
66' ▲ Gabriel Ernesto Alfaro Martinez ▼ Luis Benites
73' ▲ Diego Daniel Barreto Caceres ▼ Elsar Rodas Mendoza
▲ Juan Gimenez ▼ Piero Magallanes76'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 01 22
Bại 11 34
Ghi bàn 64 1611
Mất bàn 34 1411
Điểm 64 1714

Chủ = Sport Huancayo · Khách = Atletico Grau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Huancayo (24)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Grau (24)
2 (8%)Thắng/Thắng4 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (8%)
5 (21%)Hòa/Thắng2 (8%)
6 (25%)Hòa/Hòa5 (21%)
5 (21%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

Sport Huancayo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013236
Sân nhà11002034
Sân khách10011209
6 gần631297--

Atletico Grau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013338
Sân nhà11003133
Sân khách100102015
6 gần632196--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Sport Huancayo 4 (36%)Hòa 5 (45%)Atletico Grau 2 (18%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L108/02/26Atletico Grau0-0 (0-0)Sport Huancayo5-3-0.52.25H
PER L127/09/25Atletico Grau3-1 (1-0)Sport Huancayo4-3-0.752.5B
PER L103/05/25Sport Huancayo3-0 (0-0)Atletico Grau9-3+12.5T
PER L118/10/24Sport Huancayo1-3 (0-1)Atletico Grau7-1+0.52.25B
PER L107/05/24Atletico Grau0-0 (0-0)Sport Huancayo10-1-12.5H
PER L126/09/23Atletico Grau0-0 (0-0)Sport Huancayo12-2-0.52.5H
PER L107/05/23Sport Huancayo1-0 (0-0)Atletico Grau8-5+0.52.5T
PER L117/07/22Sport Huancayo1-1 (0-0)Atletico Grau2-11+12.75H
PER L114/02/22Atletico Grau3-4 (1-1)Sport Huancayo4-6-0.252.25T
PER L102/02/20Sport Huancayo1-0 (0-0)Atletico Grau12-4+12.75T
Peru cup08/11/19Atletico Grau0-0 (0-0)Sport Huancayo2-5+0.252.5H

Thành tích gần đây — Sport Huancayo

BTTTHBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L120/07/26Alianza Lima2-1 (1-1)Sport Huancayo11-2-1.252.5B
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2+0.52.5T
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8+0.252.5T
Peru Liga Copa22/06/26Union Minas1-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+1.252.5T
Peru Liga Copa15/06/26Alianza Universidad1-1 (0-0)Sport Huancayo3-5--H
PER L131/05/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Sport Huancayo12-5-1.52.75B
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3-12.75B
PER L111/05/26Sport Huancayo2-1 (1-1)Juan Pablo II College8-5+12.75T
PER L104/05/26Alianza Atletico Sullana4-1 (3-1)Sport Huancayo4-4-0.52.25B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5-0.752.5B
PER L119/04/26Sport Huancayo2-1 (0-1)Deportivo Garcilaso4-7+0.752.25T
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1-0.252.25H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1+1.252.75H
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2-0.252.25B
PER L115/03/26Sport Huancayo0-1 (0-0)AD Tarma5-3+0.752.25B
PER L107/03/26UCV Moquegua2-1 (0-1)Sport Huancayo3-4+0.252.25B
PER L128/02/26Sport Huancayo2-1 (0-0)Sporting Cristal8-2+0.252.5T
PER L123/02/26Los Chankas3-2 (1-1)Sport Huancayo4-2-0.252.25B
PER L116/02/26Sport Huancayo2-0 (2-0)FC Cajamarca5-6+12.75T

Thành tích gần đây — Atletico Grau

THHTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L119/07/26Atletico Grau3-1 (2-0)UTC Cajamarca2-4+0.52.25T
Peru Liga Copa10/07/26Atletico Grau1-1 (1-1)Carlos Manucci3-4+0.752.25H
Peru Liga Copa27/06/26Universitario De Deportes1-1 (1-0)Atletico Grau8-4+0.752.75H
Peru Liga Copa23/06/26Atletico Grau3-2 (2-0)Molinos El Pirata5-2+0.52.25T
PER L130/05/26Atletico Grau1-0 (0-0)UCV Moquegua4-4+0.752.25T
PER L124/05/26Cusco FC1-0 (0-0)Atletico Grau4-2-0.752.5B
PER L116/05/26Universitario De Deportes0-1 (0-0)Atletico Grau8-0-1.52.5T
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5+0.252.25B
PER L103/05/26AD Tarma1-0 (1-0)Atletico Grau1-6-0.752.25B
PER L127/04/26Atletico Grau0-1 (0-1)Alianza Lima1-4-0.52B
PER L123/04/26Atletico Grau4-1 (1-0)Sporting Cristal8-0-0.252.25T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2-0.752.25B
PER L104/04/26Alianza Atletico Sullana2-2 (0-1)Atletico Grau3-7-0.252H
PER L123/03/26Atletico Grau0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso7-3+0.52H
PER L116/03/26FBC Melgar0-0 (0-0)Atletico Grau6-5-1.52.5H
PER L107/03/26Atletico Grau1-0 (1-0)FC Cajamarca3-1+0.752.25T
PER L102/03/26Comerciantes Unidos3-1 (2-0)Atletico Grau4-8-0.252B
PER L123/02/26Atletico Grau1-2 (1-0)Juan Pablo II College7-5+12.25B
PER L115/02/26Sport Boys1-0 (0-0)Atletico Grau7-2-0.252B
PER L108/02/26Atletico Grau0-0 (0-0)Sport Huancayo5-3+0.52.25H

Đội hình

Sport HuancayoAtletico Grau
12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes8Diego Cesar Carabano Molero22CRicardo Salcedo10Nahuel Isaias Lujan11Javier Andres Sanguinetti23Piero Magallanes19Ronal Huacca1CPatricio Leonel Alvarez Noguera2Lucas Acevedo3Ignacio Tapia4Diego Rodríguez6Elsar Rodas Mendoza27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz96Luis Benites9Raul Ruidiaz77Mauro Da Luz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
29
10
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
122
71
Tấn công nguy hiểm
72
13
Sút ngoài cầu môn
20
8
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
5
10
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
479
280
TL chuyền bóng thành công
90%
78%
Phạm lỗi
10
5
Việt vị
5
2
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
16
14
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
11
1
Chuyền dài
49
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.65
0.37
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B2
T2 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Atletico Grau (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Huancayo (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Atletico Grau (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Sport HuancayoAtletico Grau

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sport HuancayoAtletico Grau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
54
Thắng 1
46
Hòa
66
Thua 1
32
Thua 2+
Sport HuancayoAtletico Grau

Sport Huancayo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Javier Andres Sanguinetti
Tiền vệ
9.428/352/571
70Jimmy Valoyes
Hậu vệ
8.94/163/661🟨
16Jean Franco Falconi
Hậu vệ
8.410/031/340
10Nahuel Isaias Lujan
Tiền đạo
8.32/033/350
23Piero Magallanes
Tiền đạo
7.85/227/311
2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
Hậu vệ
7.61/137/422
22Ricardo Salcedo
Tiền vệ
7.511/057/612
12Angel Zamudio
Thủ môn
7.10/021/220
26Marcelo Gaona
Hậu vệ
6.80/045/502
8Diego Cesar Carabano Molero
Tiền vệ
6.81/029/331
19Ronal Huacca
Tiền đạo
6.51/02/40
91Aldo Quinonez (dự bị)
Tiền vệ
6.91/111/132
28Jeremy Martin Rostaing Verastegui (dự bị)
Hậu vệ
6.61/018/191
97Daniel Porozo (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/40
17Juan Gimenez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/02/40
99Franco Caballero (dự bị)
Tiền đạo
6.51/03/40

Atletico Grau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Patricio Leonel Alvarez Noguera
Thủ môn
7.30/028/420
5Rafael Guarderas
Tiền vệ phòng ngự
6.71/034/401
4Diego Rodríguez
Hậu vệ phải
6.70/021/283
9Raul Ruidiaz
Trung phong
6.63/13/40
6Elsar Rodas Mendoza
Hậu vệ trái
6.60/012/133
66Adrian de la Cruz
Tiền vệ
6.41/110/100
27Rodrigo Tapia
Trung vệ
6.30/032/351🟨
3Ignacio Tapia
Trung vệ
6.30/020/242
77Mauro Da Luz
Tiền đạo cánh phải
6.10/03/71
96Luis Benites
Tiền đạo cánh trái
5.80/010/121
2Lucas Acevedo
Trung vệ
4.30/05/60🟥
99Nestor Adrian Fernandez Palacios (dự bị)
Trung phong
7.12/012/230
7Diego Daniel Barreto Caceres (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/08/112
10Paulo de la Cruz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.31/06/81
25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez (dự bị)
Hậu vệ
6.30/07/70
8Christian Vasquez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/08/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Huancayo Thông tin Atletico Grau
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Richard Pellejero HLV Gerardo Ameli
Huancayo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.763.504.400.902.500.930.790.500.97
Live1.03 ↓6.70 ↑59.00 ↑5.20 ↑2.500.06 ↓3.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.653.605.001.002.500.800.860.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.70 ↑2.500.24 ↓2.45 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.673.504.300.942.500.820.820.750.94
Live1.08 ↓5.90 ↑38.00 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm1.703.504.600.902.500.750.650.501.05
Live1.07 ↓8.00 ↑55.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.50 ↓0.501.30 ↑
10BETSớm1.523.605.400.772.500.86---
Live1.06 ↓8.53 ↑42.01 ↑3.50 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm1.733.404.050.942.500.820.820.750.94
Live1.08 ↓5.90 ↑38.00 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓0.13 ↓0.003.44 ↑
CrownSớm1.613.754.700.992.500.810.840.750.98
Live1.03 ↓9.30 ↑23.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.683.284.130.802.251.000.990.750.83
Live1.06 ↓6.70 ↑40.00 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
WewbetSớm1.603.724.910.852.500.950.790.751.03
Live1.08 ↓8.30 ↑39.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓3.84 ↑0.250.14 ↓
LadbrokesSớm1.553.605.250.832.500.91---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.583.805.251.012.750.740.730.751.01
Live1.01 ↓59.00 ↑451.00 ↑4.92 ↑2.500.11 ↓0.11 ↓0.005.07 ↑
PinnacleSớm1.703.524.380.932.500.830.920.750.85
Live1.45 ↓3.29 ↓12.67 ↑3.08 ↑2.500.23 ↓2.73 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.553.605.250.802.500.87---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑0.72 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm1.513.605.980.802.500.901.701.500.40
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.52 ↑2.500.09 ↓0.18 ↓0.003.83 ↑
Bet 365Sớm1.553.755.750.882.500.930.981.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.623.605.000.852.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.