Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Operario Ferroviario PR, 02:00 ngày 19/07/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 19/07/2026
Sport Club do Recife
2 Kết thúc HT 1-1 2
Operario Ferroviario PR
🟨 6 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Sport Club do RecifeOperario Ferroviario PR
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daiane Caroline Muniz dos Santos
6'
BÀN THẮNG - Aylon Darwin Tavella 0-1, kiến tạo: Hildeberto Jose Morgado Pereira
6'
🎯 Dứt điểm - Aylon Darwin Tavella (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Jose Gabriel dos Santos Silva (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Benevenuto (chân phải) — bị chặn
12'
Phạt góc
13'
16'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Caio Henrique da Silva Dantas (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Jose Abad Cuenu (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Biel 1-1
17'
🎯 Dứt điểm - Augusto Pucci De Freitas (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — vào lưới
17'
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — bị cản phá
25'
Phạt góc
26'
30'
🎯 Dứt điểm - Mikael Doka (chân phải) — chệch khung thành
32'
🔁 Thay người: vào Felipe Augusto, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
33'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Benevenuto
40'
41'
🎯 Dứt điểm - Jose Abad Cuenu (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân trái) — bị cản phá
41'
🟨 Thẻ vàng - Jose Gabriel dos Santos Silva
44'
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz Other Body Part (sút) — chệch khung thành
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Habraao Lincon do Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
45+6'
Hết hiệp 1 (1-1)
BÀN THẮNG - Fabio Matheus Ribeiro Lima 2-1, kiến tạo: Biel
48'
🎯 Dứt điểm - Fabio Matheus Ribeiro Lima (chân phải) — vào lưới
48'
52'
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân phải) — chệch khung thành
60'
🟨 Thẻ vàng - Mikael Doka
🎯 Dứt điểm - Jose Gabriel dos Santos Silva (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Biel (chân trái) — bị chặn
61'
🟨 Thẻ vàng - Chrystian Barletta
62'
64'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Pedro Victor Martins Silva Costa, ra Fabio Matheus Ribeiro Lima
68'
72'
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Aylon Darwin Tavella
72'
🔁 Thay người: vào Pedrinho, ra Caio Henrique da Silva Dantas
🟨 Thẻ vàng - Biel
72'
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân phải) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - Marlon Douglas De Sales Silva
75'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Benevenuto (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Augusto Pucci De Freitas (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Edson Lucas Pereira, ra Marlon Douglas De Sales Silva
81'
🔁 Thay người: vào Ze Roberto Assuncao, ra Pedro Henrique Perotti
81'
81'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio, ra Matheus Trindade
83'
🔁 Thay người: vào Magno Jose da Silva Maguinho, ra Neto Paraiba
84'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — chệch khung thành
86'
BÀN THẮNG - Vinicius Diniz 2-2, kiến tạo: Gabriel Feliciano
86'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Edson Lucas Pereira
88'
🔁 Thay người: vào Diego Hernandez, ra Biel
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Alessandro Mingotti (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Ze Roberto Assuncao (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Vinicius Diniz
90+3'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Alessandro Mingotti (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Sport Club do Recife Phút Operario Ferroviario PR
6' 0 - 1 Aylon Darwin Tavella(Assists:Hildeberto Jose Morgado Pereira) (Kiến tạo: Hildeberto Jose Morgado Pereira)
Biel 1 - 1 17'
32' ▲ Felipe Augusto ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira
Marcelo Benevenuto 40'
Jose Gabriel dos Santos Silva 44'
HT 1-1
Fabio Matheus Ribeiro Lima(Assists:Biel) (Kiến tạo: Biel) 2 - 1 48'
60' Mikael Doka
Chrystian Barletta 62'
▲ Pedro Victor Martins Silva Costa ▼ Fabio Matheus Ribeiro Lima68'
72' ▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Aylon Darwin Tavella
72' ▲ Pedrinho ▼ Caio Henrique da Silva Dantas
Biel 72'
Marlon Douglas De Sales Silva 75'
▲ Edson Lucas Pereira ▼ Marlon Douglas De Sales Silva81'
▲ Ze Roberto Assuncao ▼ Pedro Henrique Perotti81'
83' ▲ Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio ▼ Matheus Trindade
83' ▲ Magno Jose da Silva Maguinho ▼ Neto Paraiba
86' 2 - 2 Vinicius Diniz(Assists:Gabriel Feliciano) (Kiến tạo: Gabriel Feliciano)
Edson Lucas Pereira 88'
▲ Diego Hernandez ▼ Biel88'
90+2' Vinicius Diniz
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 17
Hòa 31 71
Bại 01 22
Ghi bàn 46 1218
Mất bàn 47 1212
Điểm 34 1022

Chủ = Sport Club do Recife · Khách = Operario Ferroviario PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Club do Recife (42)Hiệp 1 / Cả trậnOperario Ferroviario PR (43)
7 (17%)Thắng/Thắng10 (23%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
10 (24%)Hòa/Thắng7 (16%)
11 (26%)Hòa/Hòa12 (28%)
1 (2%)Hòa/Bại3 (7%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (7%)Bại/Hòa2 (5%)
6 (14%)Bại/Bại6 (14%)

Bảng xếp hạng

Sport Club do Recife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20611325192910
Sân nhà113711713168
Sân khách934286136
6 gần604268--

Operario Ferroviario PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010552825352
Sân nhà106311511215
Sân khách104241314145
6 gần6501104--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Sport Club do Recife 2 (33%)Hòa 1 (17%)Operario Ferroviario PR 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D205/11/24Operario Ferroviario PR2-1 (0-1)Sport Club do Recife10-202B
BRA D217/10/24Sport Club do Recife1-2 (1-1)Operario Ferroviario PR12-1+12.25B
BRA D229/10/22Sport Club do Recife5-1 (3-0)Operario Ferroviario PR4-4+1.252.25T
BRA D215/07/22Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Sport Club do Recife2-801.75H
BRA D229/09/19Sport Club do Recife3-1 (1-0)Operario Ferroviario PR6-2+0.752.25T
BRA D229/05/19Operario Ferroviario PR2-1 (0-1)Sport Club do Recife4-7+0.252B

Thành tích gần đây — Sport Club do Recife

HBBHHHTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D211/07/26Sport Club do Recife3-3 (0-2)Botafogo SP7-2+0.52.25H
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4-0.52.25B
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6-0.52.25B
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4+0.52.25H
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11-0.252.25H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2+0.752.5H
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8+0.252.25T
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7+0.252.25B
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2-0.252.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2-0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25T
BRA CNF07/05/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)ASA AL3-9+12.5T
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11+0.252T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0-0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5+0.252.25T
BRA D219/04/26America MG0-0 (0-0)Sport Club do Recife8-302.25H
BRA CNF16/04/26Sport Club do Recife5-0 (2-0)Maranhao6-3+1.252.5T
BRA D212/04/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Avai FC7-8+0.52.25H
BRA CNF09/04/26Sport Club do Recife3-0 (0-0)Retro8-0+0.752.75T

Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR

TTTTBTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2+0.252T
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6-0.252T
BRA D227/06/26Operario Ferroviario PR1-0 (0-0)America MG7-6+0.52.25T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0-0.52T
BRA D215/06/26Botafogo SP2-1 (0-1)Operario Ferroviario PR2-3-0.252B
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4+0.252.25T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2-0.52T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6+0.252H
BRA D217/05/26Operario Ferroviario PR2-6 (1-2)Nautico (PE)7-5+0.52.25B
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1-1.252.25B
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1-0.252.25B
BSSC07/05/26Operario Ferroviario PR1-2 (1-1)Chapecoense SC16-5+0.252B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4+0.52T
BSSC30/04/26Sampaio Correa (RJ)1-2 (0-0)Operario Ferroviario PR1-4+0.252.25T
BRA D227/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fortaleza11-702H
Copa do Brasil24/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fluminense RJ2-1-0.752.5H
BRA D219/04/26Vila Nova2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR3-6-0.52B
BSSC16/04/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Gremio Novorizontino9-3+0.252H
BRA D213/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Cuiaba2-1+0.52H
BSSC09/04/26Cianorte PR0-0 (0-0)Operario Ferroviario PR9-702H

Đội hình

Sport Club do RecifeOperario Ferroviario PR
26Thiago Couto Wenceslau5CMarcelo Benevenuto28Habraao Lincon do Nascimento60Andre Felipinho68Augusto6Biel23Jose Gabriel dos Santos Silva47Fabio Matheus Ribeiro Lima9Pedro Henrique Perotti30Chrystian Barletta31Marlon Douglas De Sales Silva33CVagner da Silva2Mikael Doka16Matheus Miranda22Jose Abad Cuenu27Gabriel Feliciano20Vinicius Diniz39Matheus Trindade88Neto Paraiba11Aylon Darwin Tavella14Hildeberto Jose Morgado Pereira99Caio Henrique da Silva Dantas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
6
2
Sút bóng
23
16
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
96
69
Tấn công nguy hiểm
43
33
Sút ngoài cầu môn
9
8
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
8
24
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
376
311
TL chuyền bóng thành công
87%
82%
Phạm lỗi
24
8
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
6
3
Quả ném biên
12
21
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
25
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.77
2.33
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Club do Recife (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Operario Ferroviario PR (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
76
1 Bàn
45
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
512
B.thắng H1
1610
B.thắng H2
Sport Club do RecifeOperario Ferroviario PR

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
10
T/H
01
T/B
34
H/T
64
H/H
01
H/B
11
B/T
10
B/H
32
B/B
Sport Club do RecifeOperario Ferroviario PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
46
Thắng 1
66
Hòa
34
Thua 1
22
Thua 2+
Sport Club do RecifeOperario Ferroviario PR

Sport Club do Recife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Biel
Tiền vệ
8.8116/323/273🟨
47Fabio Matheus Ribeiro Lima
Tiền vệ trung tâm
7.511/126/310
30Chrystian Barletta
Tiền đạo
7.20/019/210🟨
28Habraao Lincon do Nascimento
Hậu vệ
7.11/036/372
31Marlon Douglas De Sales Silva
Tiền đạo
6.74/118/231🟨
60Andre Felipinho
Hậu vệ
6.72/147/553
23Jose Gabriel dos Santos Silva
Tiền vệ
6.62/142/472🟨
26Thiago Couto Wenceslau
Thủ môn
6.50/014/180
68Augusto
Tiền vệ
6.52/026/324
5Marcelo Benevenuto
Hậu vệ
6.12/045/470🟨
9Pedro Henrique Perotti
Tiền đạo
5.82/16/90
48Pedro Victor Martins Silva Costa (dự bị)
Tiền vệ
6.70/017/200
99Ze Roberto Assuncao (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/10
96Edson Lucas Pereira (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/50🟨
20Diego Hernandez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/30

Operario Ferroviario PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Vinicius Diniz
Tiền vệ
8.315/133/380🟨
33Vagner da Silva
Thủ môn
80/021/270
27Gabriel Feliciano
Hậu vệ
7.311/033/411
14Hildeberto Jose Morgado Pereira
Tiền đạo
7.110/07/80
2Mikael Doka
Hậu vệ
6.61/028/363🟨
11Aylon Darwin Tavella
Tiền đạo
6.511/17/131
22Jose Abad Cuenu
Hậu vệ
6.32/232/422
16Matheus Miranda
Hậu vệ
6.10/036/411
99Caio Henrique da Silva Dantas
Tiền đạo
61/09/110
39Matheus Trindade
Tiền vệ
5.90/012/131
88Neto Paraiba
Tiền vệ
5.91/012/130
30Pedrinho (dự bị)
Tiền đạo
6.90/08/81
9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị)
Tiền đạo
6.82/11/11
7Felipe Augusto (dự bị)
Tiền đạo
6.12/111/131
26Magno Jose da Silva Maguinho (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10
5Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Club do Recife Thông tin Operario Ferroviario PR
1905-5-13 Thành lập
Adelmar da Costa Carvalho Sân nhà
45500 Sức chứa 0
HLV Luizinho Lopes
Recife Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.833.003.330.832.250.790.830.500.87
Live1.833.003.330.832.250.790.830.500.87
EasybetsSớm1.833.304.200.892.250.830.840.500.89
Live1.85 ↑3.40 ↑4.30 ↑0.91 ↑2.250.85 ↑0.87 ↑0.500.88 ↓
VcbetSớm1.803.254.100.872.250.920.830.500.97
Live1.83 ↑3.20 ↓4.00 ↓0.92 ↑2.250.87 ↓0.88 ↑0.500.91 ↓
Mansion88Sớm1.903.303.400.922.250.900.900.500.94
Live1.87 ↓3.35 ↑3.50 ↑0.93 ↑2.250.89 ↓0.87 ↓0.500.97 ↑
InterwettenSớm1.903.104.301.102.500.650.850.500.85
Live1.903.15 ↑4.20 ↓1.102.500.650.850.500.85
10BETSớm1.823.253.750.802.250.84---
Live1.85 ↑3.15 ↓4.00 ↑0.802.250.84---
12betSớm1.903.303.400.922.250.900.900.500.94
Live1.87 ↓3.35 ↑3.50 ↑0.93 ↑2.250.89 ↓0.87 ↓0.500.97 ↑
CrownSớm1.923.403.800.952.250.910.920.500.96
Live1.923.403.800.952.250.910.920.500.96
SbobetSớm1.933.063.630.962.250.900.930.500.95
Live1.933.063.630.962.250.900.930.500.95
WewbetSớm1.863.123.880.912.250.910.860.500.98
Live1.88 ↑3.15 ↑3.96 ↑0.93 ↑2.250.89 ↓0.88 ↑0.500.96 ↓
LadbrokesSớm1.833.004.201.102.500.65---
Live1.85 ↑3.20 ↑3.80 ↓1.102.500.65---
18BetSớm1.853.104.400.732.001.010.840.500.88
Live1.87 ↑3.25 ↑4.00 ↓0.88 ↑2.250.84 ↓0.840.500.88
PinnacleSớm1.833.334.500.872.250.920.830.500.97
Live1.93 ↑3.23 ↓4.37 ↓0.94 ↑2.250.88 ↓0.93 ↑0.500.90 ↓
HK Jockey ClubSớm1.833.053.850.942.250.76---
Live1.833.053.850.942.250.76---
BwinSớm1.833.204.101.102.500.65---
Live1.87 ↑3.25 ↑3.90 ↓1.102.500.65---
1xBetSớm1.773.204.491.082.500.670.300.002.05
Live1.92 ↑3.22 ↑4.15 ↓0.89 ↓2.250.86 ↑1.14 ↑0.750.59 ↓
Bet 365Sớm1.833.254.200.932.250.880.880.500.93
Live1.85 ↑3.40 ↑4.33 ↑0.932.250.880.85 ↓0.500.95 ↑
William HillSớm1.853.104.401.102.500.670.830.500.91
Live1.91 ↑3.104.00 ↓1.15 ↑2.500.62 ↓0.91 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sport Club do Recife+1/2100
Operario Ferroviario PR-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).