Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Operario Ferroviario PR, 02:00 ngày 19/07/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 19/07/2026
Sport Club do Recife 2 Kết thúc HT 1-1 2
Operario Ferroviario PR
🟨 6 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Sport Club do Recife
Operario Ferroviario PR
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daiane Caroline Muniz dos Santos
6'
⚽ BÀN THẮNG - Aylon Darwin Tavella 0-1, kiến tạo: Hildeberto Jose Morgado Pereira
6'
🎯 Dứt điểm - Aylon Darwin Tavella (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Gabriel dos Santos Silva (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcelo Benevenuto (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Caio Henrique da Silva Dantas (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Jose Abad Cuenu (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Biel 1-1
🎯 Dứt điểm - Augusto Pucci De Freitas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Mikael Doka (chân phải) — chệch khung thành
32'
🔁 Thay người: vào Felipe Augusto, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
33'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Benevenuto
41'
🎯 Dứt điểm - Jose Abad Cuenu (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jose Gabriel dos Santos Silva
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Habraao Lincon do Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Matheus Ribeiro Lima 2-1, kiến tạo: Biel
🎯 Dứt điểm - Fabio Matheus Ribeiro Lima (chân phải) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân phải) — chệch khung thành
60'
🟨 Thẻ vàng - Mikael Doka
🎯 Dứt điểm - Jose Gabriel dos Santos Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Biel (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Chrystian Barletta
64'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Pedro Victor Martins Silva Costa, ra Fabio Matheus Ribeiro Lima
72'
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Aylon Darwin Tavella
72'
🔁 Thay người: vào Pedrinho, ra Caio Henrique da Silva Dantas
🟨 Thẻ vàng - Biel
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marlon Douglas De Sales Silva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcelo Benevenuto (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusto Pucci De Freitas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Edson Lucas Pereira, ra Marlon Douglas De Sales Silva
🔁 Thay người: vào Ze Roberto Assuncao, ra Pedro Henrique Perotti
81'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio, ra Matheus Trindade
83'
🔁 Thay người: vào Magno Jose da Silva Maguinho, ra Neto Paraiba
84'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — chệch khung thành
86'
⚽ BÀN THẮNG - Vinicius Diniz 2-2, kiến tạo: Gabriel Feliciano
86'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Edson Lucas Pereira
🔁 Thay người: vào Diego Hernandez, ra Biel
89'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Alessandro Mingotti (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ze Roberto Assuncao (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Vinicius Diniz
90+3'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Alessandro Mingotti (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Sport Club do Recife | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Aylon Darwin Tavella(Assists:Hildeberto Jose Morgado Pereira) (Kiến tạo: Hildeberto Jose Morgado Pereira) | |
| Biel 1 - 1 ⚽ | 17' | |
| 32' ⇄ | ▲ Felipe Augusto ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira | |
| Marcelo Benevenuto | 40' | |
| Jose Gabriel dos Santos Silva | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| Fabio Matheus Ribeiro Lima(Assists:Biel) (Kiến tạo: Biel) 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 60' | Mikael Doka | |
| Chrystian Barletta | 62' | |
| ▲ Pedro Victor Martins Silva Costa ▼ Fabio Matheus Ribeiro Lima | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Aylon Darwin Tavella | |
| 72' ⇄ | ▲ Pedrinho ▼ Caio Henrique da Silva Dantas | |
| Biel | 72' | |
| Marlon Douglas De Sales Silva | 75' | |
| ▲ Edson Lucas Pereira ▼ Marlon Douglas De Sales Silva | 81' ⇄ | |
| ▲ Ze Roberto Assuncao ▼ Pedro Henrique Perotti | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio ▼ Matheus Trindade | |
| 83' ⇄ | ▲ Magno Jose da Silva Maguinho ▼ Neto Paraiba | |
| 86' | ⚽ 2 - 2 Vinicius Diniz(Assists:Gabriel Feliciano) (Kiến tạo: Gabriel Feliciano) | |
| Edson Lucas Pereira | 88' | |
| ▲ Diego Hernandez ▼ Biel | 88' ⇄ | |
| 90+2' | Vinicius Diniz | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 22 |
Chủ = Sport Club do Recife · Khách = Operario Ferroviario PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Club do Recife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (24%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 12 (28%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 11 | 3 | 25 | 19 | 29 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 7 | 1 | 17 | 13 | 16 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 25 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 11 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Sport Club do Recife 2 (33%)Hòa 1 (17%)Operario Ferroviario PR 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/24 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (0-1) | Sport Club do Recife | 0 | 2 | B |
| 17/10/24 | Sport Club do Recife | 1-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +1 | 2.25 | B |
| 29/10/22 | Sport Club do Recife | 5-1 (3-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 15/07/22 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 1.75 | H |
| 29/09/19 | Sport Club do Recife | 3-1 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/05/19 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sport Club do Recife
HBBHHHTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | ASA AL | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Sport Club do Recife | 5-0 (2-0) | Maranhao | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Sport Club do Recife | 3-0 (0-0) | Retro | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR
TTTTBTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -1.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-2 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | B |
| 16/04/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 13/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | H |
| 09/04/26 | Cianorte PR | 0-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | 0 | 2 | H |
Đội hình
Sport Club do Recife
Operario Ferroviario PR
26Thiago Couto Wenceslau5CMarcelo Benevenuto28Habraao Lincon do Nascimento60Andre Felipinho68Augusto6Biel23Jose Gabriel dos Santos Silva47Fabio Matheus Ribeiro Lima9Pedro Henrique Perotti30Chrystian Barletta31Marlon Douglas De Sales Silva33CVagner da Silva2Mikael Doka16Matheus Miranda22Jose Abad Cuenu27Gabriel Feliciano20Vinicius Diniz39Matheus Trindade88Neto Paraiba11Aylon Darwin Tavella14Hildeberto Jose Morgado Pereira99Caio Henrique da Silva Dantas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Marcelo Benevenuto C🟨 Thẻ vàng 40'6.1
- 6Biel⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 88'8.8
- 9Pedro Henrique Perotti▼ Rời sân 81'5.8
- 23Jose Gabriel dos Santos Silva🟨 Thẻ vàng 44'6.6
- 26Thiago Couto Wenceslau6.5
- 28Habraao Lincon do Nascimento7.1
- 30Chrystian Barletta🟨 Thẻ vàng 62'7.2
- 31Marlon Douglas De Sales Silva🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 81'6.7
- 47Fabio Matheus Ribeiro Lima⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 60Andre Felipinho6.7
- 68Augusto6.5
Khách · 433
- 2Mikael Doka🟨 Thẻ vàng 60'6.6
- 11Aylon Darwin Tavella⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 72'6.5
- 14Hildeberto Jose Morgado Pereira🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 32'7.1
- 16Matheus Miranda6.1
- 20Vinicius Diniz⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'8.3
- 22Jose Abad Cuenu6.3
- 27Gabriel Feliciano🎯 Kiến tạo 86'7.3
- 33Vagner da Silva C8
- 39Matheus Trindade▼ Rời sân 83'5.9
- 88Neto Paraiba▼ Rời sân 83'5.9
- 99Caio Henrique da Silva Dantas▼ Rời sân 72'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
62
Sút bóng
2316
Sút cầu môn
86
Tấn công
9669
Tấn công nguy hiểm
4333
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
824
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
376311
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
248
Việt vị
01
Cứu thua
46
Tắc bóng
63
Quả ném biên
1221
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.772.33
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Club do Recife (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Operario Ferroviario PR (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Club do Recife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Biel Tiền vệ | 8.8 | 1 | 1 | 6/3 | 23/27 | 3 | 🟨 |
| 47Fabio Matheus Ribeiro Lima Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 26/31 | 0 | ||
| 30Chrystian Barletta Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 19/21 | 0 | 🟨 | ||
| 28Habraao Lincon do Nascimento Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 36/37 | 2 | |||
| 31Marlon Douglas De Sales Silva Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 18/23 | 1 | 🟨 | ||
| 60Andre Felipinho Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 47/55 | 3 | |||
| 23Jose Gabriel dos Santos Silva Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 42/47 | 2 | 🟨 | ||
| 26Thiago Couto Wenceslau Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 68Augusto Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 26/32 | 4 | |||
| 5Marcelo Benevenuto Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 45/47 | 0 | 🟨 | ||
| 9Pedro Henrique Perotti Tiền đạo | 5.8 | 2/1 | 6/9 | 0 | |||
| 48Pedro Victor Martins Silva Costa (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 99Ze Roberto Assuncao (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 96Edson Lucas Pereira (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 20Diego Hernandez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Operario Ferroviario PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Vinicius Diniz Tiền vệ | 8.3 | 1 | 5/1 | 33/38 | 0 | 🟨 | |
| 33Vagner da Silva Thủ môn | 8 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 27Gabriel Feliciano Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 33/41 | 1 | ||
| 14Hildeberto Jose Morgado Pereira Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | ||
| 2Mikael Doka Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 28/36 | 3 | 🟨 | ||
| 11Aylon Darwin Tavella Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/1 | 7/13 | 1 | ||
| 22Jose Abad Cuenu Hậu vệ | 6.3 | 2/2 | 32/42 | 2 | |||
| 16Matheus Miranda Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 36/41 | 1 | |||
| 99Caio Henrique da Silva Dantas Tiền đạo | 6 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 39Matheus Trindade Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 88Neto Paraiba Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 30Pedrinho (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 1/1 | 1 | |||
| 7Felipe Augusto (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 11/13 | 1 | |||
| 26Magno Jose da Silva Maguinho (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 5Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Club do Recife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-13 | Thành lập | |
| Adelmar da Costa Carvalho | Sân nhà | |
| 45500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Luizinho Lopes | |
| Recife | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.00 | 3.33 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 | 3.00 | 3.33 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.20 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.84 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↑ | 4.30 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.10 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.20 ↓ | 4.00 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.90 | 3.15 ↑ | 4.20 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.75 | 0.80 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.15 ↓ | 4.00 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.84 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.80 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.92 | 3.40 | 3.80 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.96 | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.06 | 3.63 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.93 | 3.06 | 3.63 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.12 | 3.88 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.15 ↑ | 3.96 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.20 ↑ | 3.80 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.40 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.84 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.25 ↑ | 4.00 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.84 | 0.50 | 0.88 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.33 | 4.50 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.23 ↓ | 4.37 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.05 | 3.85 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.05 | 3.85 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 3.25 ↑ | 3.90 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.49 | 1.08 | 2.50 | 0.67 | 0.30 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.22 ↑ | 4.15 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 1.14 ↑ | 0.75 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↑ | 4.33 ↑ | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.40 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.10 | 4.00 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Club do Recife | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Operario Ferroviario PR | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).