Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Cuiaba, 05:30 ngày 28/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 28/07/2026
Sport Club do Recife 1 Kết thúc HT 0-0 1
Cuiaba
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 11
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Sport Club do Recife
Cuiaba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Canetto Bellote
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Rodrigues (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
14'
🚩 Việt vị
20'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Joao Basso (đánh đầu) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - David Souza Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pedro Victor Martins Silva Costa
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Jean Dias (chân trái) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Rodrigues (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Jean Dias (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Hernandez, ra Pedro Victor Martins Silva Costa
33'
🟨 Thẻ vàng - David Souza
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — bị chặn
36'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Henrique Perotti 1-0
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Kauan Cristtyan, ra Rodrigo Rodrigues
59'
🔁 Thay người: vào Lorenzo, ra Marlon Matheus Lopes do Nascimento
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
70'
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Alves de Almeid, ra Jean Dias
70'
🔁 Thay người: vào Igor Inocencio de Oliveira, ra Railan Reis Ferreira
70'
🔁 Thay người: vào Luiz Otavio Alves Marcolino, ra David Souza
🔁 Thay người: vào Yago Felipe da Costa Rocha, ra Biel
75'
⚽ BÀN THẮNG - Fábio Gomes 1-1, kiến tạo: Kauan Cristtyan
75'
🎯 Dứt điểm - Fábio Gomes (đánh đầu) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Igor Inocencio de Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo (chân trái) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Igor Inocencio de Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Habraao Lincon do Nascimento (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Sport Club do Recife | Phút | |
| Pedro Victor Martins Silva Costa | 24' | |
| ▲ Diego Hernandez ▼ Pedro Victor Martins Silva Costa | 33' ⇄ | |
| 33' | David Souza | |
| HT 0-0 | ||
| Pedro Henrique Perotti 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 59' ⇄ | ▲ Kauan Cristtyan ▼ Rodrigo Rodrigues | |
| 59' ⇄ | ▲ Lorenzo ▼ Marlon Matheus Lopes do Nascimento | |
| ▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Pedro Henrique Alves de Almeid ▼ Jean Dias | |
| 70' ⇄ | ▲ Igor Inocencio de Oliveira ▼ Railan Reis Ferreira | |
| 70' ⇄ | ▲ Luiz Otavio Alves Marcolino ▼ David Souza | |
| ▲ Yago Felipe da Costa Rocha ▼ Biel | 71' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 Fábio Gomes(Assists:Kauan Cristtyan) (Kiến tạo: Kauan Cristtyan) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 10 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 15 |
Chủ = Sport Club do Recife · Khách = Cuiaba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Club do Recife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 10 (24%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 11 (31%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 9 (25%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 10 | 3 | 24 | 18 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 6 | 1 | 16 | 12 | 15 | 10 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 9 | 5 | 14 | 14 | 24 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 7 | 14 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Sport Club do Recife 1 (20%)Hòa 3 (60%)Cuiaba 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 15/10/21 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 1.75 | B |
| 28/06/21 | Sport Club do Recife | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | H |
| 15/10/19 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Cuiaba | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/19 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Sport Club do Recife
HHHBBHHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Goias | 1-1 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | ASA AL | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Sport Club do Recife | 5-0 (2-0) | Maranhao | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cuiaba
BBHTHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | +0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Cuiaba | 2-3 (2-2) | Porto Vitoria | -0.5 | 2 | B |
| 13/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -2 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Cuiaba | 0-2 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Sport Club do Recife
Cuiaba
26Thiago Couto Wenceslau5CMarcelo Benevenuto28Habraao Lincon do Nascimento60Andre Felipinho68Augusto6Biel23Jose Gabriel dos Santos Silva25Clayson Henrique da Silva Vieira48Pedro Victor Martins Silva Costa30Chrystian Barletta9Pedro Henrique Perotti31Marcelo Carné5Calebe Oliveira Costa13Joao Basso33CAlan Empereur6Marlon Matheus Lopes do Nascimento20David Souza30Raul Lo Goncalves37Railan Reis Ferreira27Rodrigo Rodrigues77Jean Dias90Fábio Gomes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 5Marcelo Benevenuto C7.2
- 6Biel▼ Rời sân 71'6.6
- 9Pedro Henrique Perotti⚽ Ghi bàn 53'7.8
- 23Jose Gabriel dos Santos Silva6.4
- 25Clayson Henrique da Silva Vieira▼ Rời sân 68'6.3
- 26Thiago Couto Wenceslau6.5
- 28Habraao Lincon do Nascimento7.1
- 30Chrystian Barletta7.1
- 48Pedro Victor Martins Silva Costa🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 33'6.2
- 60Andre Felipinho6.5
- 68Augusto7.5
Khách · 3421
- 5Calebe Oliveira Costa7.1
- 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento▼ Rời sân 59'6.4
- 13Joao Basso7
- 20David Souza🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 70'6.3
- 27Rodrigo Rodrigues▼ Rời sân 59'6.5
- 30Raul Lo Goncalves7.8
- 31Marcelo Carné6.3
- 33Alan Empereur C6.2
- 37Railan Reis Ferreira▼ Rời sân 70'6.3
- 77Jean Dias▼ Rời sân 70'6.3
- 90Fábio Gomes⚽ Ghi bàn 75'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
811
Phạt góc (HT)
28
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
33
Tấn công
10481
Tấn công nguy hiểm
3649
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
507222
TL chuyền bóng thành công
86%76%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
78
Chuyền dài
2318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.650.63
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Club do Recife (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Cuiaba (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Club do Recife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Pedro Henrique Perotti Tiền đạo | 7.8 | 1 | 8/2 | 12/13 | 0 | ||
| 68Augusto Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 34/36 | 4 | |||
| 5Marcelo Benevenuto Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 52/56 | 1 | |||
| 30Chrystian Barletta Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 29/40 | 0 | |||
| 28Habraao Lincon do Nascimento Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 70/75 | 2 | |||
| 6Biel Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 43/49 | 6 | |||
| 26Thiago Couto Wenceslau Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 60Andre Felipinho Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 48/59 | 1 | |||
| 23Jose Gabriel dos Santos Silva Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 40/48 | 0 | |||
| 25Clayson Henrique da Silva Vieira Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 30/33 | 1 | |||
| 48Pedro Victor Martins Silva Costa Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 22/25 | 0 | 🟨 | ||
| 7Yago Felipe da Costa Rocha (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 20Diego Hernandez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 5/1 | 23/28 | 1 |
Cuiaba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Raul Lo Goncalves Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 22/26 | 4 | |||
| 90Fábio Gomes Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 7/10 | 0 | ||
| 5Calebe Oliveira Costa Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 30/33 | 3 | |||
| 13Joao Basso Hậu vệ | 7 | 1/1 | 20/26 | 2 | |||
| 27Rodrigo Rodrigues Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 7/10 | 0 | |||
| 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 31Marcelo Carné Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 77Jean Dias Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 2/8 | 1 | |||
| 37Railan Reis Ferreira Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 3 | |||
| 20David Souza Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 16/21 | 2 | 🟨 | ||
| 33Alan Empereur Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 41Kauan Cristtyan (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 1/3 | 1 | ||
| 36Lorenzo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 97Luiz Otavio Alves Marcolino (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 96Pedro Henrique Alves de Almeid (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 2Igor Inocencio de Oliveira (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 2/0 | 2/2 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Club do Recife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-13 | Thành lập | |
| Adelmar da Costa Carvalho | Sân nhà | Arena Multiuso Governador Jose Fragelli |
| 45500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Eduardo Barros | |
| Recife | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 2.83 | 3.55 | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.96 ↑ | 2.83 | 3.15 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.50 | 0.83 | 2.00 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.70 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.05 | 3.80 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.05 | 4.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.90 | 0.70 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 20.26 ↑ | 1.01 ↓ | 20.08 ↑ | 7.35 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.05 | 3.80 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.20 | 4.05 | 0.94 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 2.94 | 3.98 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.99 ↑ | 13.50 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 1.03 ↑ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 2.94 | 3.72 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.90 | 1.01 | 2.25 | 0.73 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.00 | 3.99 | 0.93 | 2.00 | 0.85 | 1.07 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 12.71 ↑ | 1.09 ↓ | 13.46 ↑ | 4.17 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.92 | 2.78 | 3.95 | 0.55 | 1.50 | 1.29 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 3.65 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.75 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.28 | 3.87 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.66 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.10 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Club do Recife | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Cuiaba | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).