Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Cuiaba, 05:30 ngày 28/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 28/07/2026
Sport Club do Recife
1 Kết thúc HT 0-0 1
Cuiaba
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 11
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Sport Club do RecifeCuiaba
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Canetto Bellote
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
5'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Rodrigues (chân phải) — bị chặn
8'
Phạt góc
Phạt góc
13'
14'
🚩 Việt vị
20'
Phạt góc
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Joao Basso (đánh đầu) — bị cản phá
22'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - David Souza Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pedro Victor Martins Silva Costa
24'
26'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Jean Dias (chân trái) — bị cản phá
28'
Phạt góc
28'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Rodrigues (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Jean Dias (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Hernandez, ra Pedro Victor Martins Silva Costa
33'
33'
🟨 Thẻ vàng - David Souza
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — bị chặn
35'
36'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — chệch khung thành
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — bị chặn
52'
BÀN THẮNG - Pedro Henrique Perotti 1-0
53'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — vào lưới
53'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị cản phá
58'
59'
🔁 Thay người: vào Kauan Cristtyan, ra Rodrigo Rodrigues
59'
🔁 Thay người: vào Lorenzo, ra Marlon Matheus Lopes do Nascimento
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
68'
70'
🔁 Thay người: vào Pedro Henrique Alves de Almeid, ra Jean Dias
70'
🔁 Thay người: vào Igor Inocencio de Oliveira, ra Railan Reis Ferreira
70'
🔁 Thay người: vào Luiz Otavio Alves Marcolino, ra David Souza
🔁 Thay người: vào Yago Felipe da Costa Rocha, ra Biel
71'
75'
BÀN THẮNG - Fábio Gomes 1-1, kiến tạo: Kauan Cristtyan
75'
🎯 Dứt điểm - Fábio Gomes (đánh đầu) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Igor Inocencio de Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo (chân trái) — chệch khung thành
82'
Phạt góc
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Igor Inocencio de Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị chặn
84'
87'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — bị chặn
88'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị chặn
90'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Habraao Lincon do Nascimento (chân phải) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị chặn
90+4'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị cản phá
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Sport Club do Recife Phút Cuiaba
Pedro Victor Martins Silva Costa 24'
▲ Diego Hernandez ▼ Pedro Victor Martins Silva Costa33'
33' David Souza
HT 0-0
Pedro Henrique Perotti 1 - 0 53'
59' ▲ Kauan Cristtyan ▼ Rodrigo Rodrigues
59' ▲ Lorenzo ▼ Marlon Matheus Lopes do Nascimento
▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira68'
70' ▲ Pedro Henrique Alves de Almeid ▼ Jean Dias
70' ▲ Igor Inocencio de Oliveira ▼ Railan Reis Ferreira
70' ▲ Luiz Otavio Alves Marcolino ▼ David Souza
▲ Yago Felipe da Costa Rocha ▼ Biel71'
75' 1 - 1 Fábio Gomes(Assists:Kauan Cristtyan) (Kiến tạo: Kauan Cristtyan)
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 14
Hòa 31 73
Bại 02 23
Ghi bàn 41 1211
Mất bàn 44 1210
Điểm 31 1015

Chủ = Sport Club do Recife · Khách = Cuiaba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Club do Recife (42)Hiệp 1 / Cả trậnCuiaba (36)
7 (17%)Thắng/Thắng2 (6%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (8%)
10 (24%)Hòa/Thắng6 (17%)
11 (26%)Hòa/Hòa11 (31%)
1 (2%)Hòa/Bại9 (25%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (14%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Sport Club do Recife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1961032418289
Sân nhà1036116121510
Sân khách934286136
6 gần6042810--

Cuiaba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1959514142415
Sân nhà10352871413
Sân khách9243671012
6 gần612358--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Sport Club do Recife 1 (20%)Hòa 3 (60%)Cuiaba 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/03/26Cuiaba0-0 (0-0)Sport Club do Recife0-102.25H
BRA D115/10/21Cuiaba1-0 (0-0)Sport Club do Recife2-5-0.251.75B
BRA D128/06/21Sport Club do Recife0-0 (0-0)Cuiaba3-7+0.52H
BRA D215/10/19Sport Club do Recife2-0 (1-0)Cuiaba0-11+0.752.25T
BRA D216/07/19Cuiaba1-1 (0-0)Sport Club do Recife14-102H

Thành tích gần đây — Sport Club do Recife

HHHBBHHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/07/26Goias1-1 (0-1)Sport Club do Recife8-2-0.252.25H
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1+0.52.25H
BRA D211/07/26Sport Club do Recife3-3 (0-2)Botafogo SP7-2+0.52.25H
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4-0.52.25B
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6-0.52.25B
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4+0.52.25H
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11-0.252.25H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2+0.752.5H
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8+0.252.25T
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7+0.252.25B
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2-0.252.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2-0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25T
BRA CNF07/05/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)ASA AL3-9+12.5T
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11+0.252T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0-0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5+0.252.25T
BRA D219/04/26America MG0-0 (0-0)Sport Club do Recife8-302.25H
BRA CNF16/04/26Sport Club do Recife5-0 (2-0)Maranhao6-3+1.252.5T

Thành tích gần đây — Cuiaba

BBHTHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/07/26Cuiaba0-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense8-2+0.52B
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5-0.51.75B
BRA D213/07/26Sao Bernardo2-2 (2-2)Cuiaba6-7-0.251.75H
BRA D203/07/26Cuiaba1-0 (0-0)America MG7-2+0.52T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0+0.52H
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13-0.252B
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2+0.251.75T
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3+0.251.75T
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302T
BRA D223/05/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Cuiaba6-1-0.52B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4+0.252H
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BCW C30/04/26Anapolis FC4-0 (2-0)Cuiaba6-1-1.52.25B
BRA D223/04/26Cuiaba1-1 (0-0)Botafogo SP6-4+0.252H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4-0.752.25T
BCW C16/04/26Cuiaba2-3 (2-2)Porto Vitoria3-5-0.52B
BRA D213/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Cuiaba2-1-0.52H
BCW C08/04/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Cuiaba6-2-22.75B
BRA D205/04/26Cuiaba0-2 (0-0)Ceara1-202.25B

Đội hình

Sport Club do RecifeCuiaba
26Thiago Couto Wenceslau5CMarcelo Benevenuto28Habraao Lincon do Nascimento60Andre Felipinho68Augusto6Biel23Jose Gabriel dos Santos Silva25Clayson Henrique da Silva Vieira48Pedro Victor Martins Silva Costa30Chrystian Barletta9Pedro Henrique Perotti31Marcelo Carné5Calebe Oliveira Costa13Joao Basso33CAlan Empereur6Marlon Matheus Lopes do Nascimento20David Souza30Raul Lo Goncalves37Railan Reis Ferreira27Rodrigo Rodrigues77Jean Dias90Fábio Gomes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
11
Phạt góc (HT)
2
8
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
104
81
Tấn công nguy hiểm
36
49
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
507
222
TL chuyền bóng thành công
86%
76%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
23
22
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
7
8
Chuyền dài
23
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.65
0.63
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Club do Recife (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Cuiaba (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

410
0 Bàn
84
1 Bàn
55
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
76
B.thắng H1
178
B.thắng H2
Sport Club do RecifeCuiaba

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
21
T/H
00
T/B
34
H/T
77
H/H
03
H/B
10
B/T
11
B/H
32
B/B
Sport Club do RecifeCuiaba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
43
Thắng 1
77
Hòa
35
Thua 1
23
Thua 2+
Sport Club do RecifeCuiaba

Sport Club do Recife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Pedro Henrique Perotti
Tiền đạo
7.818/212/130
68Augusto
Tiền vệ
7.50/034/364
5Marcelo Benevenuto
Hậu vệ
7.20/052/561
30Chrystian Barletta
Tiền đạo
7.11/029/400
28Habraao Lincon do Nascimento
Hậu vệ
7.11/070/752
6Biel
Tiền vệ
6.60/043/496
26Thiago Couto Wenceslau
Thủ môn
6.50/014/200
60Andre Felipinho
Hậu vệ
6.52/048/591
23Jose Gabriel dos Santos Silva
Tiền vệ
6.40/040/480
25Clayson Henrique da Silva Vieira
Tiền đạo
6.30/030/331
48Pedro Victor Martins Silva Costa
Tiền vệ
6.20/022/250🟨
7Yago Felipe da Costa Rocha (dự bị)
Tiền vệ
6.50/018/222
77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị)
Trung phong
6.20/02/30
20Diego Hernandez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.15/123/281

Cuiaba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Raul Lo Goncalves
Tiền vệ
7.80/022/264
90Fábio Gomes
Trung phong
7.211/17/100
5Calebe Oliveira Costa
Tiền vệ
7.10/030/333
13Joao Basso
Hậu vệ
71/120/262
27Rodrigo Rodrigues
Tiền đạo
6.52/07/100
6Marlon Matheus Lopes do Nascimento
Hậu vệ
6.40/017/200
31Marcelo Carné
Thủ môn
6.30/08/150
77Jean Dias
Tiền đạo
6.32/12/81
37Railan Reis Ferreira
Hậu vệ
6.30/04/73
20David Souza
Tiền vệ
6.31/016/212🟨
33Alan Empereur
Trung vệ
6.20/020/250
41Kauan Cristtyan (dự bị)
Tiền đạo
7.110/01/31
36Lorenzo (dự bị)
Tiền vệ
6.61/09/101
97Luiz Otavio Alves Marcolino (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/30
96Pedro Henrique Alves de Almeid (dự bị)
Trung phong
6.40/01/30
2Igor Inocencio de Oliveira (dự bị)
Hậu vệ phải
6.42/02/22

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Club do Recife Thông tin Cuiaba
1905-5-13 Thành lập
Adelmar da Costa Carvalho Sân nhà Arena Multiuso Governador Jose Fragelli
45500 Sức chứa 0
HLV Eduardo Barros
Recife Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.832.833.550.822.000.800.830.500.87
Live1.96 ↑2.833.15 ↓1.40 ↑2.500.20 ↓0.80 ↓0.000.88 ↑
EasybetsSớm1.903.104.500.832.000.900.860.500.87
Live12.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓0.71 ↓0.001.21 ↑
VcbetSớm1.933.103.701.032.250.781.000.500.80
Live13.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.25 ↑2.500.19 ↓0.74 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm1.893.053.800.902.000.920.920.500.92
Live15.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓7.69 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.973.054.101.302.500.550.900.500.80
Live21.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.903.053.900.702.000.96---
Live20.26 ↑1.01 ↓20.08 ↑7.35 ↑2.500.02 ↓---
12betSớm1.893.053.800.902.000.920.920.500.92
Live14.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm1.933.204.050.942.000.920.930.500.95
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.892.943.980.962.000.900.890.500.99
Live1.29 ↓3.99 ↑13.50 ↑0.85 ↓1.501.03 ↑1.14 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm1.972.943.720.782.001.040.970.500.87
Live17.30 ↑1.03 ↓19.70 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.913.103.701.302.500.55---
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.903.253.901.012.250.730.860.500.86
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.073.003.990.932.000.851.070.500.75
Live12.71 ↑1.09 ↓13.46 ↑4.17 ↑2.500.17 ↓0.85 ↓0.000.98 ↑
HK Jockey ClubSớm1.922.783.950.551.501.290.730.251.06
Live13.00 ↑1.04 ↓13.50 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓3.65 ↑0.250.16 ↓
BwinSớm1.953.103.751.252.500.55---
Live36.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑0.95 ↓1.500.75 ↑---
1xBetSớm1.963.283.871.012.250.760.660.251.11
Live17.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑7.65 ↑2.500.05 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm1.913.104.101.052.250.751.000.500.80
Live17.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑12.00 ↑2.500.04 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm1.953.103.901.302.500.570.910.500.80
Live56.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑25.00 ↑2.500.01 ↓0.77 ↓0.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sport Club do Recife+1/2100
Cuiaba-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).