Kết quả bóng đá trận Sport Boys vs Comerciantes FC, 08:00 ngày 11/07/2026
Copa de la Liga (Peru) · 08:00 ngày 11/07/2026
Sport Boys 1 Kết thúc HT 0-0 0
Comerciantes FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Sport Boys | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Ronald Rios | |
| Luis Urruti 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| 75' | Francys Arevalo | |
| 83' | Jefferson Valdeblanquez | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Sport Boys · Khách = Comerciantes FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (30%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Sport Boys
THTHTHBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Sport Boys | 3-0 (0-0) | Academia Deportiva Cantolao | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Dep.San Martin | 2-2 (1-0) | Sport Boys | - | - | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Sporting Cristal | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | Cienciano | 3-1 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | +1 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Alianza Lima | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -1 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Sport Boys | 1-1 (0-1) | Los Chankas | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/01/26 | Sport Boys | 2-3 (1-0) | Everton CD | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Comerciantes FC
HTHBHTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Comerciantes FC | 0-0 (0-0) | CD Estudiantil CNI | +1 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Deportivo Union Comercio | 0-1 (0-0) | Comerciantes FC | - | - | T |
| 14/06/26 | Comerciantes FC | 1-1 (0-1) | Sporting Cristal | - | - | H |
| 12/06/26 | Club Ada Jaen | 2-0 (0-0) | Comerciantes FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-0 (0-0) | Comerciantes FC | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Comerciantes FC | 3-0 (3-0) | EM Deportivo Binacional | +1 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | Comerciantes FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Comerciantes FC | 1-1 (0-0) | CD Estudiantil CNI | +1.25 | 3 | H |
| 27/04/26 | Bentin Tacna Heroica | 1-1 (1-0) | Comerciantes FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Comerciantes FC | 1-0 (1-0) | Santos Ica | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-0) | Comerciantes FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 30/03/26 | Comerciantes FC | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo B | - | - | T |
| 06/10/25 | Comerciantes FC | 0-0 (0-0) | Univ.Cesar Vallejo | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/09/25 | Santos Ica | 0-0 (0-0) | Comerciantes FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/09/25 | Comerciantes FC | 6-0 (4-0) | FC San Marcos | +1 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Club Ada Jaen | 2-2 (0-1) | Comerciantes FC | - | - | H |
| 25/08/25 | Comerciantes FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Union Comercio | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/25 | Comerciantes FC | 3-0 (1-0) | Santos Ica | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/08/25 | FC San Marcos | 1-0 (1-0) | Comerciantes FC | - | - | B |
| 27/07/25 | Comerciantes FC | 1-1 (0-0) | Club Ada Jaen | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
03
Sút bóng
137
Sút cầu môn
73
Tấn công
12991
Tấn công nguy hiểm
9255
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
42
Quả ném biên
259
So Sánh Sức Mạnh
49 51
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Boys (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Comerciantes FC (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Boys (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Comerciantes FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sport Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-7-27 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Vasquez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.50 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.25 ↓ | 7.50 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.92 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.25 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.93 ↑ | 2.25 ↓ | 7.50 ↑ | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.40 | 4.45 | 1.08 | 2.50 | 0.68 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 2.01 ↑ | 2.22 ↓ | 5.80 ↑ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.65 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 2.30 ↓ | 6.75 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.39 | 4.97 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 2.25 ↓ | 6.98 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.40 | 4.45 | 1.08 | 2.50 | 0.68 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 2.01 ↑ | 2.22 ↓ | 5.80 ↑ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.30 | 3.95 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.81 ↑ | 2.17 ↓ | 7.30 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.30 | 4.44 | 1.11 | 2.50 | 0.70 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.28 ↓ | 5.80 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.39 | 4.73 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.99 ↑ | 2.29 ↓ | 5.75 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.40 | 4.80 | 0.97 | 2.50 | 0.59 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.87 ↑ | 2.15 ↓ | 9.50 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.23 | 4.29 | 0.89 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.20 ↓ | 6.23 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.50 | 5.13 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.32 ↓ | 8.22 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | 1.29 ↑ | 0.75 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.25 ↓ | 7.50 ↑ | 0.88 | 1.00 | 0.93 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 2.25 ↓ | 6.50 ↑ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.