Kết quả bóng đá trận Sport Boys vs AD Tarma, 22:30 ngày 25/07/2026
Liga 1 (Peru) · 22:30 ngày 25/07/2026
Sport Boys 2 Kết thúc HT 0-0 0
AD Tarma
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Boys | Phút | |
| 30' | Orlando Nunez | |
| Luis Urruti | 42' | |
| 45' | Luis Perez | |
| HT 0-0 | ||
| Emilio Saba | 53' | |
| Oslimg Mora | 53' | |
| ▲ Yuriel Celi ▼ Carlos Lopez | 60' ⇄ | |
| ▲ Erick Gonzales ▼ Emilio Saba | 60' ⇄ | |
| Erick Gonzales | 67' | |
| Erick Gonzales(Reason:Card changed) 📺 VAR | 67' | |
| Erick Gonzales | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Jhojan Garcilazo ▼ Victor Cedron | |
| 70' ⇄ | ▲ Joaquin Pereyra ▼ Angel Ojeda Allauca | |
| Hansell Argenis Riojas La Rosa 1 - 0 ⚽ | 76' | |
| ▲ Percy Liza ▼ Pablo Erustes | 77' ⇄ | |
| ▲ Federico Illanes ▼ Luis Urruti | 77' ⇄ | |
| Luciano Nequecaur | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Marco Rodriguez ▼ Leonardo Rugel | |
| 80' ⇄ | ▲ Said Peralta ▼ Josue Alvino | |
| Federico Illanes | 83' | |
| ▲ Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti ▼ Luciano Nequecaur | 87' ⇄ | |
| Percy Liza(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90+2' | |
| Yuriel Celi 2 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 6 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 11 |
Chủ = Sport Boys · Khách = AD Tarma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Sport Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | - | - |
AD Tarma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Sport Boys 3 (33%)Hòa 2 (22%)AD Tarma 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -1 | 2.5 | B |
| 05/08/25 | Sport Boys | 1-0 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/25 | AD Tarma | 2-2 (2-1) | Sport Boys | -1 | 2.5 | H |
| 02/11/24 | AD Tarma | 1-0 (0-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/05/24 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | AD Tarma | 0 | 2.25 | T |
| 13/08/23 | Sport Boys | 1-1 (1-0) | AD Tarma | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/23 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/08/22 | Sport Boys | 2-1 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/22 | AD Tarma | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sport Boys
BTTHTHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Sport Boys | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Sport Boys | 3-0 (0-0) | Academia Deportiva Cantolao | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Dep.San Martin | 2-2 (1-0) | Sport Boys | - | - | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Sporting Cristal | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | Cienciano | 3-1 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | +1 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Alianza Lima | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AD Tarma
BTBTHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | AD Tarma | 3-1 (2-1) | Alianza Universidad | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | AD Tarma | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cienciano | 3-2 (2-2) | AD Tarma | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | +1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-0 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2 | H |
| 22/02/26 | AD Tarma | 2-2 (1-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (1-0) | AD Tarma | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Sport Boys
AD Tarma
22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa8Nicolás Da Campo24Oslimg Mora7Carlos Lopez11Luis Urruti32Pablo Erustes9Luciano Nequecaur30Juan Valencia3Leonardo Rugel6Angel Ojeda Allauca44Horacio Benincasa59Orlando Nunez15Josue Alvino16Luis Perez7Joao Robin Rojas Mendoza10CVictor Cedron80Jeremy Canela32Jonatan Jesus Bauman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte7.3
- 7Carlos Lopez▼ Rời sân 60'7.5
- 8Nicolás Da Campo7.5
- 9Luciano Nequecaur🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 87'7
- 11Luis Urruti🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 77'6.2
- 13Mathias Llontop7.4
- 17Emilio Saba🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 60'7.2
- 22Diego Melian7.3
- 24Oslimg Mora🟨 Thẻ vàng 53'7.2
- 26Hansell Argenis Riojas La Rosa C⚽ Ghi bàn 76'7.8
- 32Pablo Erustes▼ Rời sân 77'6.8
Khách · 4231
- 3Leonardo Rugel▼ Rời sân 80'6.3
- 6Angel Ojeda Allauca▼ Rời sân 70'6.7
- 7Joao Robin Rojas Mendoza6.7
- 10Victor Cedron C▼ Rời sân 70'6.5
- 15Josue Alvino▼ Rời sân 80'5.6
- 16Luis Perez🟨 Thẻ vàng 45'6.7
- 30Juan Valencia6.9
- 32Jonatan Jesus Bauman6.8
- 44Horacio Benincasa6.4
- 59Orlando Nunez🟨 Thẻ vàng 30'6.1
- 80Jeremy Canela6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
42
Sút bóng
166
Sút cầu môn
61
Tấn công
9361
Tấn công nguy hiểm
4931
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
371329
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
109
Việt vị
22
Cứu thua
14
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1215
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.950.98
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Boys (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
AD Tarma (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Boys (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
AD Tarma (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Hansell Argenis Riojas La Rosa Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 44/46 | 3 | ||
| 8Nicolás Da Campo Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/1 | 38/44 | 4 | |||
| 7Carlos Lopez Tiền đạo | 7.5 | 2/0 | 14/20 | 1 | |||
| 13Mathias Llontop Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 32/39 | 2 | |||
| 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 41/45 | 0 | |||
| 22Diego Melian Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 24Oslimg Mora Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 54/60 | 1 | |||
| 17Emilio Saba Tiền vệ | 7.2 | 3/2 | 22/22 | 3 | 🟨 | ||
| 9Luciano Nequecaur Tiền đạo | 7 | 1/0 | 10/13 | 1 | 🟨 | ||
| 32Pablo Erustes Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 14/18 | 1 | |||
| 11Luis Urruti Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 13/15 | 0 | 🟨 | ||
| 77Yuriel Celi (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 8/13 | 0 | ||
| 30Percy Liza (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/1 | 3/5 | 2 | |||
| 5Federico Illanes (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | 🟨 | ||
| 55Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 28Erick Gonzales (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 | 🟥 |
AD Tarma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Juan Valencia Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 32Jonatan Jesus Bauman Trung phong | 6.8 | 3/1 | 12/16 | 1 | |||
| 7Joao Robin Rojas Mendoza Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 23/28 | 1 | |||
| 6Angel Ojeda Allauca Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 16Luis Perez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 46/53 | 0 | 🟨 | ||
| 10Victor Cedron Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 44Horacio Benincasa Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 30/34 | 1 | |||
| 3Leonardo Rugel Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 22/25 | 5 | |||
| 59Orlando Nunez Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 30/35 | 1 | 🟨 | ||
| 80Jeremy Canela Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 14/23 | 3 | |||
| 15Josue Alvino Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 26/26 | 1 | |||
| 26Jhojan Garcilazo (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 99Joaquin Pereyra (dự bị) Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 22Marco Rodriguez (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 24Said Peralta (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-7-27 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Vasquez | HLV | Leo Rojas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.20 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 78.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.95 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 107.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.35 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 0.22 ↓ | 1.50 | 2.30 ↑ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.20 | 0.81 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.78 ↑ | 79.28 ↑ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.95 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.50 ↑ | 50.00 ↑ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.85 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.70 ↑ | 31.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.19 | 3.72 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 60.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.51 | 4.23 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.05 ↑ | 35.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.71 | 4.51 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.18 ↑ | 30.42 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.37 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.90 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.38 ↓ | 1.75 | 2.00 ↑ | 0.50 ↓ | 0.75 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.