Kết quả bóng đá trận Sport Boys vs AD Tarma, 22:30 ngày 25/07/2026

Liga 1 (Peru) · 22:30 ngày 25/07/2026
Sport Boys
2 Kết thúc HT 0-0 0
AD Tarma
🟨 4 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Sport Boys Phút AD Tarma
30' Orlando Nunez
Luis Urruti 42'
45' Luis Perez
HT 0-0
Emilio Saba 53'
Oslimg Mora 53'
▲ Yuriel Celi ▼ Carlos Lopez60'
▲ Erick Gonzales ▼ Emilio Saba60'
Erick Gonzales 67'
Erick Gonzales(Reason:Card changed) 📺 VAR67'
Erick Gonzales 68'
70' ▲ Jhojan Garcilazo ▼ Victor Cedron
70' ▲ Joaquin Pereyra ▼ Angel Ojeda Allauca
Hansell Argenis Riojas La Rosa 1 - 0 76'
▲ Percy Liza ▼ Pablo Erustes77'
▲ Federico Illanes ▼ Luis Urruti77'
Luciano Nequecaur 79'
80' ▲ Marco Rodriguez ▼ Leonardo Rugel
80' ▲ Said Peralta ▼ Josue Alvino
Federico Illanes 83'
▲ Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti ▼ Luciano Nequecaur87'
Percy Liza(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90+2'
Yuriel Celi 2 - 0 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 32
Bại 12 25
Ghi bàn 34 1213
Mất bàn 16 614
Điểm 63 1811

Chủ = Sport Boys · Khách = AD Tarma

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Boys (27)Hiệp 1 / Cả trậnAD Tarma (24)
3 (11%)Thắng/Thắng5 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
8 (30%)Hòa/Thắng2 (8%)
5 (19%)Hòa/Hòa3 (13%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (13%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (22%)Bại/Bại7 (29%)

Bảng xếp hạng

Sport Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012137
Sân nhà11002036
Sân khách100101012
6 gần632173--

AD Tarma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200214017
Sân nhà100112017
Sân khách100102017
6 gần621388--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Sport Boys 3 (33%)Hòa 2 (22%)AD Tarma 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L108/02/26AD Tarma1-0 (1-0)Sport Boys4-5-12.5B
PER L105/08/25Sport Boys1-0 (1-0)AD Tarma4-9+0.252.5T
PER L128/02/25AD Tarma2-2 (2-1)Sport Boys2-6-12.5H
PER L102/11/24AD Tarma1-0 (0-0)Sport Boys6-2-1.252.75B
PER L127/05/24Sport Boys1-0 (0-0)AD Tarma2-202.25T
PER L113/08/23Sport Boys1-1 (1-0)AD Tarma3-902.25H
PER L111/03/23AD Tarma1-0 (1-0)Sport Boys8-4-0.752.5B
PER L127/08/22Sport Boys2-1 (0-1)AD Tarma5-6+0.52.5T
PER L111/04/22AD Tarma3-0 (1-0)Sport Boys5-7-0.52.5B

Thành tích gần đây — Sport Boys

BTTHTHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L119/07/26Los Chankas1-0 (0-0)Sport Boys5-5-0.752.5B
Peru Liga Copa11/07/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes FC7-5+0.752.25T
Peru Liga Copa28/06/26Sport Boys3-0 (0-0)Academia Deportiva Cantolao5-2+1.53.5T
Peru Liga Copa13/06/26Dep.San Martin2-2 (1-0)Sport Boys3-3--H
PER L131/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes Unidos8-3+0.752.25T
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4-0.52.25H
PER L117/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Cusco FC7-302.5T
PER L112/05/26Sport Boys0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-2-0.252.25H
PER L103/05/26FC Cajamarca3-2 (2-0)Sport Boys2-4-0.252.25B
PER L126/04/26Sport Boys1-1 (0-0)Juan Pablo II College10-3+0.752.5H
PER L120/04/26Alianza Atletico Sullana0-1 (0-0)Sport Boys5-7-0.52.25T
PER L115/04/26Sport Boys1-3 (0-3)FBC Melgar6-2-0.252.5B
PER L105/04/26Deportivo Garcilaso3-2 (1-1)Sport Boys2-2-0.752.25B
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2+0.252.25T
PER L115/03/26Sporting Cristal3-0 (1-0)Sport Boys4-3-1.253B
PER L110/03/26Cienciano3-1 (1-0)Sport Boys3-4-1.252.75B
PER L101/03/26Sport Boys0-0 (0-0)UCV Moquegua2-6+12.25H
PER L121/02/26Alianza Lima1-0 (1-0)Sport Boys10-2-1.252.5B
PER L115/02/26Sport Boys1-0 (0-0)Atletico Grau7-2+0.252T
PER L108/02/26AD Tarma1-0 (1-0)Sport Boys4-5-12.5B

Thành tích gần đây — AD Tarma

BTBTHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L119/07/26AD Tarma1-2 (1-2)Universitario De Deportes2-4-0.252.25B
Peru Liga Copa11/07/26Cienciano2-3 (0-1)AD Tarma7-1-0.52.5T
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8-0.252.5B
Peru Liga Copa20/06/26AD Tarma3-1 (2-1)Alianza Universidad4-5+12.75T
Peru Liga Copa13/06/26Union Minas0-0 (0-0)AD Tarma4-6--H
PER L130/05/26AD Tarma1-2 (1-2)Cusco FC12-0+0.252.5B
PER L124/05/26Sporting Cristal2-1 (0-1)AD Tarma12-0-0.752.5B
PER L117/05/26AD Tarma2-0 (2-0)Comerciantes Unidos3-9+0.752.25T
PER L110/05/26UCV Moquegua2-2 (1-0)AD Tarma3-0-0.252.25H
PER L103/05/26AD Tarma1-0 (1-0)Atletico Grau1-6+0.752.25T
PER L128/04/26AD Tarma4-0 (0-0)Los Chankas2-202.25T
PER L119/04/26FC Cajamarca2-2 (0-0)AD Tarma3-5-0.252.5H
PER L115/04/26AD Tarma0-1 (0-1)Alianza Lima3-3-0.252.25B
PER L104/04/26Cienciano3-2 (2-2)AD Tarma4-4-12.75B
PER L121/03/26AD Tarma1-1 (1-0)FBC Melgar3-502.25H
PER L115/03/26Sport Huancayo0-1 (0-0)AD Tarma5-3-0.752.25T
PER L109/03/26AD Tarma2-3 (0-2)Juan Pablo II College12-2+12.5B
PER L128/02/26Alianza Atletico Sullana0-0 (0-0)AD Tarma0-3-0.752H
PER L122/02/26AD Tarma2-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4+0.52.25H
PER L115/02/26Deportivo Garcilaso1-0 (1-0)AD Tarma5-402.25B

Đội hình

Sport BoysAD Tarma
22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa8Nicolás Da Campo24Oslimg Mora7Carlos Lopez11Luis Urruti32Pablo Erustes9Luciano Nequecaur30Juan Valencia3Leonardo Rugel6Angel Ojeda Allauca44Horacio Benincasa59Orlando Nunez15Josue Alvino16Luis Perez7Joao Robin Rojas Mendoza10CVictor Cedron80Jeremy Canela32Jonatan Jesus Bauman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
93
61
Tấn công nguy hiểm
49
31
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
371
329
TL chuyền bóng thành công
86%
85%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
12
15
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
20
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.95
0.98
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Boys (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
AD Tarma (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Boys (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

AD Tarma (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sport BoysAD Tarma

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Sport BoysAD Tarma

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
53
Thắng 1
56
Hòa
58
Thua 1
30
Thua 2+
Sport BoysAD Tarma

Sport Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Hansell Argenis Riojas La Rosa
Hậu vệ
7.811/144/463
8Nicolás Da Campo
Tiền vệ trung tâm
7.52/138/444
7Carlos Lopez
Tiền đạo
7.52/014/201
13Mathias Llontop
Hậu vệ trái
7.40/032/392
3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
Hậu vệ
7.30/041/450
22Diego Melian
Thủ môn
7.30/016/200
24Oslimg Mora
Tiền vệ
7.20/054/601
17Emilio Saba
Tiền vệ
7.23/222/223🟨
9Luciano Nequecaur
Tiền đạo
71/010/131🟨
32Pablo Erustes
Tiền đạo
6.83/014/181
11Luis Urruti
Tiền đạo
6.21/013/150🟨
77Yuriel Celi (dự bị)
Tiền vệ
7.112/18/130
30Percy Liza (dự bị)
Tiền đạo
71/13/52
5Federico Illanes (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/60🟨
55Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00
28Erick Gonzales (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/51🟥

AD Tarma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Juan Valencia
Thủ môn
6.90/015/200
32Jonatan Jesus Bauman
Trung phong
6.83/112/161
7Joao Robin Rojas Mendoza
Tiền vệ tấn công
6.72/023/281
6Angel Ojeda Allauca
Tiền vệ phòng ngự
6.70/017/202
16Luis Perez
Tiền vệ phòng ngự
6.70/046/530🟨
10Victor Cedron
Tiền vệ tấn công
6.50/022/261
44Horacio Benincasa
Trung vệ
6.40/030/341
3Leonardo Rugel
Trung vệ
6.30/022/255
59Orlando Nunez
Hậu vệ
6.10/030/351🟨
80Jeremy Canela
Tiền đạo cánh phải
61/014/233
15Josue Alvino
Tiền vệ trung tâm
5.60/026/261
26Jhojan Garcilazo (dự bị)
Tiền đạo
6.20/06/60
99Joaquin Pereyra (dự bị)
Trung vệ
5.60/010/101
22Marco Rodriguez (dự bị)
Trung phong
-0/05/60
24Said Peralta (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Boys Thông tin AD Tarma
1927-7-27 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Guillermo Vasquez HLV Leo Rojas
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.404.200.782.250.980.820.500.96
Live1.10 ↓6.40 ↑78.00 ↑2.50 ↑1.500.16 ↓1.26 ↑0.000.60 ↓
VcbetSớm1.803.504.200.922.500.870.770.501.00
Live1.06 ↓7.50 ↑126.00 ↑2.75 ↑1.500.24 ↓1.13 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm1.733.453.950.892.500.870.730.501.03
Live1.08 ↓5.40 ↑107.00 ↑3.12 ↑1.500.14 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm1.833.354.200.852.500.800.800.500.85
Live1.10 ↓6.00 ↑75.00 ↑0.22 ↓1.502.30 ↑0.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.713.454.200.812.500.82---
Live1.10 ↓5.78 ↑79.28 ↑2.51 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm1.733.453.950.892.500.870.730.501.03
Live1.14 ↓4.50 ↑50.00 ↑1.88 ↑1.500.35 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm1.793.553.850.902.500.901.020.750.80
Live1.05 ↓8.70 ↑31.00 ↑3.22 ↑1.500.11 ↓1.49 ↑0.000.49 ↓
SbobetSớm1.793.193.720.932.500.870.790.501.03
Live1.08 ↓5.60 ↑60.00 ↑3.03 ↑1.500.19 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm1.743.514.230.902.500.900.970.750.85
Live1.10 ↓6.05 ↑35.00 ↑2.77 ↑1.500.20 ↓1.44 ↑0.000.51 ↓
LadbrokesSớm1.703.504.200.832.500.85---
Live1.07 ↓6.50 ↑34.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.713.604.400.862.500.860.920.750.81
Live1.09 ↓7.00 ↑100.00 ↑3.12 ↑1.500.21 ↓1.42 ↑0.000.52 ↓
PinnacleSớm1.653.714.510.792.500.970.840.750.93
Live1.19 ↓5.18 ↑30.42 ↑2.94 ↑1.500.23 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
BwinSớm1.703.504.100.832.500.85---
Live1.06 ↓7.50 ↑51.00 ↑0.90 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm1.703.554.370.852.500.851.901.500.35
Live1.10 ↓7.00 ↑101.00 ↑2.99 ↑1.500.25 ↓1.46 ↓0.000.55 ↑
Bet 365Sớm1.903.304.000.802.251.000.900.500.90
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑0.38 ↓1.752.00 ↑0.50 ↓0.751.50 ↑
William HillSớm1.753.404.400.852.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.