Kết quả bóng đá trận Spokane Velocity vs Charlotte Independence, 08:00 ngày 23/07/2026
USL League One · 08:00 ngày 23/07/2026
Spokane Velocity 3 Kết thúc HT 0-0 0
Charlotte Independence
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Spokane Velocity | Phút | |
| 37' | Jefferson Amaya | |
| HT 0-0 | ||
| Luis Gil 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Joe Gallardo(Assists:Simon Fitch) 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| Andre Lewis | 80' | |
| Nil Vinyals(Assists:Jack Denton) 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| 90+3' | Souaibou Marou | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 13 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 20 |
Chủ = Spokane Velocity · Khách = Charlotte Independence
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spokane Velocity | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Spokane Velocity
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 22 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 21 | 11 | 27 | 1 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 11 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Charlotte Independence
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 39 | 26 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 10 | 21 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 16 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Spokane Velocity 1 (20%)Hòa 1 (20%)Charlotte Independence 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Charlotte Independence | 4-0 (3-0) | Spokane Velocity | 0 | 2.5 | B |
| 04/10/25 | Charlotte Independence | 0-1 (0-0) | Spokane Velocity | 0 | 2.5 | T |
| 12/06/25 | Spokane Velocity | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/07/24 | Spokane Velocity | 2-4 (1-2) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/24 | Charlotte Independence | 2-1 (0-0) | Spokane Velocity | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Spokane Velocity
TTBBTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Richmond Kickers | 0-2 (0-2) | Spokane Velocity | - | - | T |
| 12/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Spokane Velocity | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Fort Wayne FC | 3-0 (2-0) | Spokane Velocity | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Spokane Velocity | 0-1 (0-1) | Forward Madison FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/06/26 | Spokane Velocity | 2-1 (1-1) | Westchester SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Spokane Velocity | 0-4 (0-2) | Knoxville troops | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | AV Alta | 1-0 (0-0) | Spokane Velocity | 0 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Spokane Velocity | 2-1 (0-0) | AC Boise | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (0-1) | Spokane Velocity | - | - | B |
| 25/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (0-0) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 18/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Spokane Velocity | 2-1 (1-0) | FC Naples | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Corpus Christi FC | 0-0 (0-0) | Spokane Velocity | - | - | H |
| 26/04/26 | Sacramento Republic FC | 4-0 (2-0) | Spokane Velocity | - | - | B |
| 12/04/26 | Spokane Velocity | 3-1 (2-1) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 08/04/26 | Spokane Velocity | 3-1 (1-1) | AV Alta | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | AC Boise | 1-1 (0-1) | Spokane Velocity | - | - | H |
| 02/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (1-0) | Spokane Velocity | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Charlotte Independence | 4-0 (3-0) | Spokane Velocity | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Spokane Velocity | 3-1 (3-0) | New York Cosmos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Charlotte Independence
BHHTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | -0.75 | 3 | H |
| 06/07/26 | AV Alta | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 3 | H |
| 02/07/26 | Charlotte Independence | 2-1 (2-1) | Corpus Christi FC | +1 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Charlotte Independence | 4-3 (1-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Omaha | +0.25 | 3 | T |
| 04/06/26 | FC Naples | 1-5 (0-3) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Corpus Christi FC | 1-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | T |
| 03/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | H |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | New York Cosmos | 3-2 (2-2) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Charlotte Independence | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | - | - | H |
| 28/03/26 | Charlotte Independence | 4-0 (3-0) | Spokane Velocity | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
54
Tấn công
10397
Tấn công nguy hiểm
6268
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
425401
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
42
Cứu thua
42
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
1611
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.30.91
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spokane Velocity (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Charlotte Independence (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spokane Velocity (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Charlotte Independence (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spokane Velocity | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Veidman L. | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.38 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.45 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 22.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.25 | 0.75 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.64 ↑ | 85.00 ↑ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.45 | 0.70 | 2.75 | 1.06 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.60 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.28 | 3.27 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 14.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.93 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 31.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.05 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 284.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.29 | 2.78 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.10 ↑ | 20.90 ↑ | 2.81 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.84 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.