Kết quả bóng đá trận SPG Pregarten vs FC Blau Weiss Linz, 15:30 ngày 12/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 12/07/2026
SPG Pregarten 0 Kết thúc HT 0-0 2
FC Blau Weiss Linz
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| SPG Pregarten | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 Nico Grimbs | |
| 53' | ||
| 70' | ⚽ 0 - 2 Nico Grimbs | |
| 88' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 4 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 1 | 14 |
Chủ = SPG Pregarten · Khách = FC Blau Weiss Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SPG Pregarten | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (36%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SPG Pregarten 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Blau Weiss Linz 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/20 | FC Blau Weiss Linz | 7-0 (1-0) | SPG Pregarten | - | - | B |
Thành tích gần đây — SPG Pregarten
BHBBHTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | SPG Pregarten | 1-2 (1-2) | SV Friedburg Pondorf | - | - | B |
| 28/03/26 | Union Mondsee | 0-0 (0-0) | SPG Pregarten | - | - | H |
| 13/08/25 | SPG Pregarten | 0-2 (0-1) | Union Perg | - | - | B |
| 07/06/25 | SPG Pregarten | 0-2 (0-1) | Sportunion Sankt Martin | - | - | B |
| 29/05/25 | Union Perg | 1-1 (1-0) | SPG Pregarten | - | - | H |
| 17/05/25 | Vortuna Bad Leonfelden | 1-2 (1-1) | SPG Pregarten | - | - | T |
| 18/05/24 | ASK St.Valentin | 1-1 (1-1) | SPG Pregarten | - | - | H |
| 09/05/24 | SPG Pregarten | 1-5 (1-3) | Union Mondsee | - | - | B |
| 04/05/24 | Union Edelweiss | 4-2 (1-2) | SPG Pregarten | - | - | B |
| 23/03/24 | Bad Schallerbach | 3-1 (2-0) | SPG Pregarten | - | - | B |
| 17/02/24 | WSC Hertha Wels | 6-3 (3-1) | SPG Pregarten | - | - | B |
| 04/11/23 | SPG Pregarten | 0-3 (0-2) | Union Dietach | - | - | B |
| 26/10/23 | Union Perg | 2-0 (1-0) | SPG Pregarten | - | - | B |
| 23/09/23 | SPG Pregarten | 2-2 (0-1) | Union Ostermiething | - | - | H |
| 26/08/23 | SPG Pregarten | 1-3 (1-1) | Bad Schallerbach | - | - | B |
| 24/06/23 | SPG Pregarten | 0-7 (0-2) | LASK Linz | - | - | B |
| 13/05/22 | Union Edelweiss | 1-2 (0-1) | SPG Pregarten | - | - | T |
| 12/06/21 | WSC Hertha Wels | 2-1 (1-1) | SPG Pregarten | - | - | B |
| 25/10/20 | Donau Linz | 2-2 (0-2) | SPG Pregarten | - | - | H |
| 07/10/20 | Wallern | 2-0 (1-0) | SPG Pregarten | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Blau Weiss Linz
THBHBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 4-0 (0-0) | Wiener Viktoria | +1.5 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-2 (1-2) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Blau Weiss Linz | 0-3 (0-1) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | SV Ried | 2-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (1-0) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-2 (0-2) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | TSV Hartberg | 1-1 (1-1) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-3 (1-3) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Sturm Graz | 1-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-1 (1-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | LASK Linz | 3-2 (1-2) | FC Blau Weiss Linz | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-3 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | - | - | H |
| 20/01/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (0-1) | Cukaricki Stankom | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
02
Sút bóng
215
Sút cầu môn
111
Tấn công
57110
Tấn công nguy hiểm
1767
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Quả ném biên
53
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SPG Pregarten (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Blau Weiss Linz (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SPG Pregarten | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.22 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 6.50 ↑ | 1.22 | 0.53 ↓ | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 6.25 | 1.22 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↓ | 6.50 ↑ | 1.22 | 1.15 | 4.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.60 | 7.10 | 1.17 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.56 | -2.50 | 1.26 |
| Live | 10.90 ↑ | 6.40 ↓ | 1.17 | 0.60 ↓ | 3.75 | 1.08 ↑ | 1.06 ↑ | -1.75 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↓ | 6.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.95 | -2.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.