Kết quả bóng đá trận Spartans vs Arbroath, 21:00 ngày 11/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 11/07/2026
Spartans
1 Kết thúc HT 0-1 2
Arbroath
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Spartans Phút Arbroath
Mackenzie Ross 31'
39' 0 - 1 Andrew Winter
HT 0-1
53' Tom Beadling
55' Stuart Morrison
Bradley Whyte 1 - 1 55'
85' 1 - 2 Ryan Flynn(Assists:Scott McGill) (Kiến tạo: Scott McGill)
Fitzsimmons O. 89'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 00 12
Bại 22 54
Ghi bàn 31 1518
Mất bàn 75 1717
Điểm 33 1314

Chủ = Spartans · Khách = Arbroath

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spartans (15)Hiệp 1 / Cả trậnArbroath (8)
3 (20%)Thắng/Thắng3 (38%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (13%)
3 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (33%)Bại/Bại4 (50%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Spartans 1 (100%)Hòa 0 (0%)Arbroath 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCOFAC25/11/23Spartans2-1 (1-0)Arbroath3-2-0.753T

Thành tích gần đây — Spartans

HBHHTBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L109/05/26Spartans1-1 (1-0)Clyde5-4--H
SCO L106/05/26Clyde2-0 (1-0)Spartans1-502.5B
SCO L202/05/26Stirling Albion2-2 (0-0)Spartans3-9+12.75H
SCO L225/04/26Spartans1-1 (0-0)Elgin City4-3+0.752.75H
SCO L218/04/26Annan Athletic0-2 (0-1)Spartans3-8+0.252.75T
SCO L211/04/26Spartans1-2 (1-1)Stranraer6-7+12.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11+0.752.75T
SCO L228/03/26Spartans1-1 (0-0)East Kilbride6-4+0.253H
SCO L221/03/26Forfar Athletic1-1 (1-1)Spartans2-6+0.252.25H
SCO L218/03/26Spartans1-0 (1-0)Forfar Athletic5-7+0.52.5T
SCO L214/03/26Spartans2-1 (0-0)Clyde4-3+0.52.5T
SCO L207/03/26Dumbarton3-0 (0-0)Spartans4-7+0.52.75B
SCO L204/03/26Spartans2-0 (1-0)Stirling Albion4-4+12.75T
SCO L228/02/26Spartans4-0 (1-0)Annan Athletic5-1+0.52.5T
SCO L221/02/26Stranraer2-1 (1-0)Spartans-+0.252.5B
SCOFAC18/02/26Dundee United2-1 (1-0)Spartans6-3-23.25B
SCO L214/02/26Spartans0-0 (0-0)Edinburgh City9-1+12.75H
SCO L231/01/26Elgin City3-3 (2-1)Spartans3-602.5H
SCO L228/01/26East Kilbride0-6 (0-3)Spartans2-402.75T
SCO L224/01/26Clyde2-1 (0-0)Spartans7-2-0.52.5B

Thành tích gần đây — Arbroath

TTBHBHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Arbroath4-1 (3-0)Brechin City---T
INT CF01/07/26Dunipace FC0-4 (0-1)Arbroath---T
INT CF27/06/26Arbroath2-4 (1-2)Saint Mirren2-9-0.252.25B
SCO PR09/05/26Arbroath0-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-6+0.252.75H
SCO PR06/05/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Arbroath6-0-0.252.5B
SCO CH02/05/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Arbroath5-11-0.252.25H
SCO CH25/04/26Arbroath0-0 (0-0)Partick Thistle5-3-0.52.25H
SCO CH18/04/26Arbroath2-1 (1-0)Raith Rovers4-202T
SCO CH11/04/26Ayr United1-0 (0-0)Arbroath7-3-0.252.25B
SCO CH04/04/26Arbroath2-4 (1-1)Saint Johnstone3-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4+0.252.25B
SCO CH21/03/26Arbroath1-0 (1-0)Queen's Park8-4+0.752.5T
SCO CH14/03/26Airdrie United0-0 (0-0)Arbroath7-502.25H
SCO CH07/03/26Arbroath0-0 (0-0)Ross County5-4+0.252.25H
SCO CH04/03/26Arbroath1-1 (0-0)Ayr United4-2+0.252.5H
SCO CH28/02/26Partick Thistle0-0 (0-0)Arbroath4-4-0.52.5H
SCO CH21/02/26Arbroath4-2 (1-1)Dunfermline Athletic5-502.25T
SCO BC04/02/26Arbroath2-2 (1-1)Airdrie United14-3+0.52.75H
SCO CH31/01/26Queen's Park2-1 (2-1)Arbroath0-9+0.52.5B
SCO CH24/01/26Arbroath1-1 (0-0)Greenock Morton9-6+0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
98
124
Tấn công nguy hiểm
43
63
Sút ngoài cầu môn
2
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
3
1
Cứu thua
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spartans (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Arbroath (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SpartansArbroath

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SpartansArbroath

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
22
Thắng 1
79
Hòa
44
Thua 1
22
Thua 2+
SpartansArbroath

Thông tin đội bóng

Spartans Thông tin Arbroath
Thành lập 1878
Sân nhà Gayfield Park
0 Sức chứa 4165
HLV Colin Hamilton
Khu vực Arbroath
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.603.731.580.763.250.860.85-0.750.85
Live3.603.731.580.763.250.860.85-0.750.85
EasybetsSớm3.904.101.640.813.250.930.88-0.750.88
Live13.00 ↑5.00 ↑1.25 ↓0.94 ↑2.500.89 ↓0.94 ↑-0.250.89 ↑
VcbetSớm4.004.101.670.823.250.980.90-0.750.89
Live13.00 ↑4.50 ↑1.25 ↓1.00 ↑2.500.80 ↓0.89 ↓-0.250.90 ↑
Mansion88Sớm3.703.801.710.953.250.850.90-0.750.90
Live11.00 ↑4.20 ↑1.26 ↓0.91 ↓2.500.91 ↑0.93 ↑-0.250.91 ↑
InterwettenSớm6.504.601.400.953.500.750.95-0.500.75
Live13.00 ↑4.90 ↑1.24 ↓0.952.500.70 ↓1.05 ↑-0.500.70 ↓
10BETSớm5.404.101.330.653.250.74---
Live3.75 ↓3.80 ↓1.66 ↑0.72 ↑3.000.92 ↑---
12betSớm3.703.801.710.953.250.850.90-0.750.90
Live11.00 ↑4.20 ↑1.27 ↓0.89 ↓2.500.93 ↑0.92 ↑-0.250.92 ↑
CrownSớm3.754.151.630.773.250.930.90-0.750.80
Live3.70 ↓3.95 ↓1.68 ↑1.05 ↑3.250.65 ↓0.86 ↓-0.750.84 ↑
SbobetSớm3.633.611.610.933.250.850.90-0.750.88
Live10.00 ↑4.01 ↑1.29 ↓0.89 ↓2.500.93 ↑0.91 ↑-0.250.93 ↑
WewbetSớm4.814.411.510.813.250.950.97-1.000.81
Live11.10 ↑4.55 ↑1.24 ↓0.90 ↑2.500.90 ↓0.91 ↓-0.250.91 ↑
LadbrokesSớm3.753.901.670.402.501.75---
Live11.00 ↑4.50 ↑1.22 ↓0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm6.504.701.300.813.500.710.53-1.751.08
Live13.00 ↑4.701.24 ↓0.812.250.83 ↑0.82 ↑-0.250.82 ↓
PinnacleSớm4.244.111.670.963.250.830.93-0.750.85
Live12.31 ↑4.75 ↑1.27 ↓0.94 ↓2.500.85 ↑0.91 ↓-0.250.91 ↑
HK Jockey ClubSớm3.753.651.690.772.750.93---
Live3.60 ↓3.80 ↑1.691.00 ↑3.250.72 ↓---
BwinSớm3.904.001.700.983.500.72---
Live12.50 ↑4.75 ↑1.22 ↓0.87 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm6.634.801.400.983.500.720.96-1.250.79
Live12.80 ↑4.93 ↑1.27 ↓0.97 ↓2.500.83 ↑0.90 ↓-0.250.90 ↑
Bet 365Sớm6.004.501.360.803.251.001.00-1.250.80
Live13.00 ↑5.00 ↑1.25 ↓0.88 ↑2.500.93 ↓0.90 ↓-0.250.90 ↑
William HillSớm3.804.001.700.953.500.750.87-0.750.85
Live10.00 ↑4.60 ↑1.29 ↓0.85 ↓2.500.85 ↑0.82 ↓-0.750.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Spartans-1 1/4100
Arbroath+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).