Kết quả bóng đá trận Spartak Varna vs CSKA 1948 Sofia, 23:00 ngày 17/07/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 17/07/2026
Spartak Varna 2 Kết thúc HT 2-0 2
CSKA 1948 Sofia
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Spartak Varna | Phút | |
| Georg Stojanovski 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 19' | Marto Boychev | |
| Joey Tshitoku(Assists:Georg Stojanovski) (Kiến tạo: Georg Stojanovski) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Borislav Tsonev ▼ Florian Krebs | |
| 46' ⇄ | ▲ Moataz Zemzemi ▼ Hector Cuellar | |
| 46' ⇄ | ▲ Andre Hoffmann ▼ Egor Parkhomenko | |
| 46' ⇄ | ▲ Frederic Maciel ▼ Marto Boychev | |
| 47' | 📺 VAR | |
| 51' | ⚽ 2 - 1 Mamadou Diallo | |
| Tsvetoslav Mikhailov Marinov | 52' | |
| ▲ David Valverde ▼ Tomas Costa Silva | 70' ⇄ | |
| ▲ Ricardo Sousa ▼ Jota Lopes | 70' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 2 - 2 Frederic Maciel(Assists:Mamadou Diallo) (Kiến tạo: Mamadou Diallo) | |
| ▲ Boubacar Rafael Neto Hanne ▼ Damyan Yordanov | 79' ⇄ | |
| ▲ Tsvetelin Chunchukov ▼ Ahmed Ahmedov | 79' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 2 - 3 Jose Martinez | |
| 84' | 📺 Jose Martinez(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 85' ⇄ | ▲ Boris Dimitrov ▼ Jose Martinez | |
| Tsvetelin Chunchukov | 90' | |
| ▲ Georgi Trifonov ▼ Georg Stojanovski | 90+8' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 5 | 5 | 15 | 18 |
Chủ = Spartak Varna · Khách = CSKA 1948 Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Varna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Varna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | - | - |
CSKA 1948 Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Spartak Varna 0 (0%)Hòa 4 (44%)CSKA 1948 Sofia 5 (56%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Spartak Varna | 1-2 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 04/10/25 | CSKA 1948 Sofia | 1-1 (1-0) | Spartak Varna | -1.75 | 3 | H |
| 29/11/24 | Spartak Varna | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 28/07/24 | CSKA 1948 Sofia | 2-2 (2-1) | Spartak Varna | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/23 | Spartak Varna | 3-3 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1.25 | 2.5 | H |
| 16/10/22 | CSKA 1948 Sofia | 2-0 (2-0) | Spartak Varna | -2 | 3.25 | B |
| 14/06/22 | CSKA 1948 Sofia | 5-0 (3-0) | Spartak Varna | - | - | B |
| 22/02/20 | Spartak Varna | 0-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | - | - | B |
| 04/08/19 | CSKA 1948 Sofia | 2-0 (1-0) | Spartak Varna | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spartak Varna
THBHTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Spartak Varna | 7-3 (1-3) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Spartak Varna | 1-1 (1-0) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-0 (0-0) | Spartak Varna | - | - | B |
| 27/06/26 | Spartak Varna | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Spartak Varna | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | PFK Montana | 0-2 (0-1) | Spartak Varna | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Septemvri Sofia | 1-0 (1-0) | Spartak Varna | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Spartak Varna | 2-1 (1-1) | Slavia Sofia | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Varna | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Botev Vratsa | 2-1 (2-0) | Spartak Varna | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Spartak Varna | 1-2 (1-0) | Beroe Stara Zagora | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Varna | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Spartak Varna | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (3-0) | Spartak Varna | -1 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Spartak Varna | 1-5 (0-1) | Ludogorets Razgrad | -1.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Spartak Varna | 1-2 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Slavia Sofia | 4-0 (2-0) | Spartak Varna | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Spartak Varna | 1-0 (0-0) | PFK Montana | 0 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (0-0) | Spartak Varna | -1.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-0) | Spartak Varna | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia
TBHTTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Spartak Varna | 1-2 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-5 (0-2) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Slavia Sofia | 0-2 (0-2) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-3 (1-1) | Levski Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Spartak Varna
CSKA 1948 Sofia
23Iliev P.23Plamen Iliev4Boris Ivanov20Deyan Lozev44Angel Granchov45Joey Tshitoku8Damyan Yordanov17Tsvetoslav Mikhailov Marinov10Jota Lopes82Tomas Costa Silva90Georg Stojanovski70Ahmed Ahmedov1Petar Marinov2CDiego Daniel Medina Roman3Lasha Dvali6Egor Parkhomenko22Ognjen Gasevic11CGeorgi Rusev19Marto Boychev23Florian Krebs33Hector Cuellar17Jose Martinez93Mamadou Diallo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Boris Ivanov
- 8Damyan Yordanov▼ Rời sân 79'
- 10Jota Lopes▼ Rời sân 70'
- 17Tsvetoslav Mikhailov Marinov🟨 Thẻ vàng 52'
- 20Deyan Lozev
- 23Iliev P.
- 23Plamen Iliev
- 44Angel Granchov
- 45Joey Tshitoku⚽ Ghi bàn 44'
- 70Ahmed Ahmedov▼ Rời sân 79'
- 82Tomas Costa Silva▼ Rời sân 70'
- 90Georg Stojanovski⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 90+8'
Khách · 442
- 1Petar Marinov
- 2Diego Daniel Medina Roman C
- 3Lasha Dvali
- 6Egor Parkhomenko▼ Rời sân 46'
- 11Georgi Rusev C
- 17Jose Martinez⚽ Ghi bàn 84' · ▼ Rời sân 85'
- 19Marto Boychev🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'
- 22Ognjen Gasevic
- 23Florian Krebs▼ Rời sân 46'
- 33Hector Cuellar▼ Rời sân 46'
- 93Mamadou Diallo⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
38
Tấn công
7896
Tấn công nguy hiểm
4364
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
811
Việt vị
21
Quả ném biên
1822
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B5T5 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Varna (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
CSKA 1948 Sofia (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Varna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-28 | Thành lập | |
| Spartak | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Gjokica Hadzievski | HLV | Aleksandar Emilov Aleksandrov |
| VARNA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.50 | 3.57 | 1.48 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.50 | 3.57 | 1.48 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.97 | -0.75 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.99 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 5.60 ↑ | 3.90 ↑ | 1.59 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.60 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.90 ↑ | 1.62 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.96 ↓ | -0.75 | 0.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.70 | 3.65 | 1.58 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.60 ↓ | 1.60 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.97 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.65 ↑ | 1.60 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.75 | -1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.45 | 1.65 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.57 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.70 | 3.65 | 1.58 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.60 ↓ | 1.60 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 3.75 | 1.56 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.70 ↓ | 1.58 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.01 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.60 | 3.47 | 1.57 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.77 ↑ | 3.55 ↑ | 1.58 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.21 | 2.01 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 5.10 ↑ | 3.68 ↑ | 1.59 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 3.60 ↑ | 1.57 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.95 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.80 ↑ | 1.62 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.96 ↓ | -0.75 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.20 | 3.39 | 1.83 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.86 ↑ | 1.63 ↓ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.61 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.75 ↑ | 1.60 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 3.30 | 1.96 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.63 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 5.20 ↑ | 3.74 ↑ | 1.63 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.97 ↓ | -0.75 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.95 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.53 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.60 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.