Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava vs MFK Skalica, 23:00 ngày 25/07/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 25/07/2026
Spartak Trnava
1 Kết thúc HT 1-1 1
MFK Skalica
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Antona Malatinskeho Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Spartak Trnava Phút MFK Skalica
Kudlicka Timotej(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR6'
Kudlicka Timotej 1 - 0 7'
21' ▲ Erik Riska ▼ Martin Junas
Marin Lausic 37'
41' 1 - 1 Petr Pudhorocky
Damian Baris 1 - 2 45+6'
HT 1-1
▲ Tijmen Wildeboer ▼ Lorent Mehmeti46'
▲ Azango Philip Elayo ▼ Hillary Gong Chukwah46'
▲ Luka Khorkheli ▼ Filip Trello46'
▲ Roman Begala ▼ Kristian Pavol Strucka46'
52' Petr Pudhorocky
65' ▲ Adam Krizan ▼ Samuel Sula
65' ▲ Levan Nonikashvili ▼ Adam Ravas
65' ▲ Martin Cernek ▼ Lukas Simko
Kudlicka Timotej 71'
▲ Erik Sabo ▼ Marin Lausic80'
81' Martin Cernek
82' ▲ Martin Masik ▼ Peter Guinari
90' Damian Baris
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 17
Hòa 31 62
Bại 00 31
Ghi bàn 16 1017
Mất bàn 13 1611
Điểm 37 923

Chủ = Spartak Trnava · Khách = MFK Skalica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spartak Trnava (14)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Skalica (11)
3 (21%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng5 (45%)
4 (29%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Spartak Trnava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101115
Sân nhà10101115
Sân khách00000008
6 gần614189--

MFK Skalica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101119
Sân nhà00000009
Sân khách10101113
6 gần651093--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Spartak Trnava 11 (65%)Hòa 5 (29%)MFK Skalica 1 (6%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D113/12/25Spartak Trnava2-0 (2-0)MFK Skalica2-3+1.252.5T
SVK D113/09/25MFK Skalica0-4 (0-2)Spartak Trnava5-6+0.252.5T
SVK D130/11/24Spartak Trnava2-0 (2-0)MFK Skalica8-5+1.252.75T
SVK D124/08/24MFK Skalica1-2 (0-0)Spartak Trnava1-2+0.52.25T
SVK D103/12/23Spartak Trnava2-0 (0-0)MFK Skalica6-4+1.252.5T
SVK D128/08/23MFK Skalica0-0 (0-0)Spartak Trnava6-6+0.252.25H
SVK D111/11/22Spartak Trnava2-1 (0-1)MFK Skalica5-3+1.52.75T
SVK D127/08/22MFK Skalica1-1 (0-0)Spartak Trnava4-5+0.252.25H
INT CF15/06/22Spartak Trnava0-0 (0-0)MFK Skalica7-6+13.25H
TIP CUP12/01/22MFK Skalica0-1 (0-0)Spartak Trnava8-3+1.53.25T
TIP CUP19/01/21Spartak Trnava2-2 (2-0)MFK Skalica0-2+0.53H
INT CF26/06/19Spartak Trnava3-3 (1-1)MFK Skalica6-5--H
INT CF16/01/19Spartak Trnava0-1 (0-1)MFK Skalica2-0--B
SVK D117/04/16Spartak Trnava5-1 (2-1)MFK Skalica5-8+1.252.5T
SVK D107/11/15Spartak Trnava2-1 (0-1)MFK Skalica5-2+1.53T
SVK D116/08/15MFK Skalica2-3 (2-3)Spartak Trnava8-202.25T
SVK Cup28/08/13Spartak Trnava2-0 (0-0)MFK Skalica---T

Thành tích gần đây — Spartak Trnava

HTBHHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Spartak Trnava0-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia7-6+0.252.25H
INT CF14/07/26Spartak Trnava3-2 (3-1)Besiktas JK2-8-1.253T
INT CF10/07/26Spartak Trnava1-3 (1-2)Slavia Kromeriz4-8--B
INT CF10/07/26Spartak Trnava2-2 (0-2)STK Samorin9-4+1.253H
INT CF04/07/26Synot Slovacko1-1 (1-0)Spartak Trnava4-4-0.252.75H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1-1.253H
INT CF27/06/26Teplice2-0 (1-0)Spartak Trnava2-0-0.252.75B
SVK D116/05/26Dunajska Streda3-0 (3-0)Spartak Trnava5-4-0.252.75B
SVK D111/05/26Spartak Trnava1-0 (0-0)MSK Zilina5-5+0.52.75T
SVK D104/05/26Sport Podbrezova0-3 (0-2)Spartak Trnava3-3+0.252.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1-0.252.75B
SVK D122/04/26Spartak Trnava2-1 (0-1)Dunajska Streda3-202.75T
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5+13T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2-0.752.75H
SVK D105/04/26Spartak Trnava4-1 (1-1)Sport Podbrezova4-4+0.52.75T
SVK D121/03/26Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava4-6+0.52.75B
SVK D108/03/26MSK Zilina0-1 (0-1)Spartak Trnava6-5-0.252.75T
SVK Cup04/03/26Sport Podbrezova4-1 (1-1)Spartak Trnava3-402.75B
SVK D128/02/26Slovan Bratislava4-0 (1-0)Spartak Trnava3-7-0.252.75B
SVK D122/02/26Spartak Trnava0-5 (0-2)Sport Podbrezova7-2+0.752.75B

Thành tích gần đây — MFK Skalica

TTTHTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Synot Slovacko1-3 (0-3)MFK Skalica5-3-0.752.5T
INT CF08/07/26MFK Skalica2-1 (1-1)Zlate Moravce3-6+0.52.75T
INT CF04/07/26FC Artmedia Petrzalka0-1 (0-0)MFK Skalica2-2+0.752.75T
INT CF01/07/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)MFK Skalica6-4-1.252.75H
INT CF27/06/26Tescoma Zlin1-2 (0-0)MFK Skalica7-9-0.52.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3+0.752.5T
SVK D110/05/26Tatran Presov3-0 (2-0)MFK Skalica1-2-0.252.25B
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3-0.52.25T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4+0.52.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7-0.52.25H
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2-0.752.5B
SVK D122/03/26MFK Skalica2-1 (1-0)KFC Komarno0-5+0.252.25T
SVK D115/03/26Trencin2-1 (1-0)MFK Skalica4-4-0.252.5B
SVK D107/03/26MFK Skalica1-0 (1-0)Tatran Presov1-3+0.252.5T
SVK D128/02/26MFK Skalica0-1 (0-1)Trencin13-4+0.52.5B
SVK D121/02/26Dunajska Streda3-2 (3-0)MFK Skalica5-7-1.252.75B
SVK D114/02/26MFK Skalica2-1 (1-0)Michalovce5-802.5T
SVK D107/02/26FK Kosice3-1 (2-0)MFK Skalica6-6-0.52.75B
INT CF30/01/26Banik Ostrava B5-1 (1-0)MFK Skalica---B

Đội hình

Spartak TrnavaMFK Skalica
72CMartin Vantruba3Carrion J.3Juanmi Carrion16Melos Bajrami25Ivan Mensah27Michal Tomic12Kristian Pavol Strucka91Marin Lausic18Hillary Gong Chukwah19Kudlicka Timotej20Filip Trello17Lorent Mehmeti39Martin Junas6Patrick Karhan9Adam Morong13Samuel Sula26Peter Guinari27CDamian Baris8Lukas Simko17Petr Pudhorocky23Erik Daniel7Philip Onyedika21Adam Ravas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
3
7
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
103
86
Tấn công nguy hiểm
39
49
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
20
15
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
450
304
TL chuyền bóng thành công
77%
68%
Phạm lỗi
15
20
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
27
30
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
27
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
0.62
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B1
T1 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1
T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spartak Trnava (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
MFK Skalica (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Spartak TrnavaMFK Skalica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Spartak TrnavaMFK Skalica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
47
Thắng 1
52
Hòa
23
Thua 1
64
Thua 2+
Spartak TrnavaMFK Skalica

Spartak Trnava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Melos Bajrami
Trung vệ
8.30/067/874
3Juanmi Carrion
Hậu vệ
81/039/483
25Ivan Mensah
Trung vệ
7.51/056/703
27Michal Tomic
Hậu vệ phải
7.31/136/501
19Kudlicka Timotej
Tiền vệ tấn công
74/37/111🟨
91Marin Lausic
Tiền vệ trung tâm
6.90/028/371🟨
72Martin Vantruba
Thủ môn
6.70/027/330
17Lorent Mehmeti
Trung phong
6.42/08/121
18Hillary Gong Chukwah
Tiền đạo cánh phải
6.30/08/141
12Kristian Pavol Strucka
6.30/011/121
20Filip Trello
Tiền vệ trung tâm
5.91/113/151
11Azango Philip Elayo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/09/120
5Roman Begala (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/012/142
14Tijmen Wildeboer (dự bị)
Trung phong
6.52/05/91
30Luka Khorkheli (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.42/114/202
52Erik Sabo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/06/60

MFK Skalica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Patrick Karhan
Trung vệ
7.22/119/311
13Samuel Sula
Hậu vệ phải
6.60/014/213
17Petr Pudhorocky
Tiền vệ
6.611/128/361🟨
9Adam Morong
Tiền đạo cánh phải
6.50/024/311
39Martin Junas
Thủ môn
6.50/01/50
8Lukas Simko
Hậu vệ phải
6.51/06/142
26Peter Guinari
Hậu vệ
6.51/021/261
23Erik Daniel
Tiền đạo cánh trái
6.42/013/170
21Adam Ravas
Tiền vệ
60/013/180
27Damian Baris
Tiền vệ phòng ngự
5.70/028/341🟨
7Philip Onyedika
Tiền đạo
5.71/116/200
33Erik Riska (dự bị)
Thủ môn
7.50/07/210
3Martin Cernek (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/04/82🟨
11Adam Krizan (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/91
10Levan Nonikashvili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.11/14/90
19Martin Masik (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Spartak Trnava Thông tin MFK Skalica
1923 Thành lập
Antona Malatinskeho Stadion Sân nhà
18448 Sức chứa 0
Michal Scasny HLV David Oulehla
Trnava Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.573.805.800.832.250.930.991.000.78
Live8.00 ↑1.17 ↓10.00 ↑4.00 ↑2.500.08 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.533.805.500.812.500.990.961.000.84
Live11.50 ↑1.05 ↓18.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.34 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.563.754.700.822.250.941.001.000.76
Live6.50 ↑1.12 ↓14.00 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.603.805.250.952.500.700.550.501.20
Live18.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.65 ↑0.501.05 ↓
10BETSớm1.523.905.000.882.750.76---
Live9.14 ↑1.06 ↓29.41 ↑5.62 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.563.754.700.822.250.941.001.000.76
Live10.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.573.755.100.872.250.930.770.751.05
Live1.64 ↑3.754.50 ↓0.96 ↑2.500.86 ↓0.88 ↑0.750.96 ↓
SbobetSớm1.573.384.790.882.250.920.820.751.00
Live9.20 ↑1.06 ↓14.50 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.553.865.200.782.500.980.951.000.83
Live10.60 ↑1.04 ↓21.00 ↑4.50 ↑2.500.02 ↓0.41 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.573.704.800.852.500.83---
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.473.805.250.682.500.850.821.000.71
Live10.50 ↑1.06 ↓17.00 ↑5.87 ↑2.500.05 ↓0.46 ↓0.001.43 ↑
PinnacleSớm1.683.734.580.842.500.920.880.750.88
Live10.25 ↑1.09 ↓17.95 ↑3.25 ↑2.500.23 ↓0.42 ↓0.001.86 ↑
BwinSớm1.583.755.000.872.500.82---
Live15.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑1.15 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm1.574.005.500.752.500.950.650.751.04
Live22.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑5.95 ↑2.500.08 ↓0.43 ↓0.001.82 ↑
Bet 365Sớm1.673.804.500.902.500.900.850.750.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.533.755.000.752.500.950.530.501.30
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.62 ↑0.501.15 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.