Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava vs MFK Skalica, 23:00 ngày 25/07/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 25/07/2026
Spartak Trnava 1 Kết thúc HT 1-1 1
MFK Skalica
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Antona Malatinskeho Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Spartak Trnava | Phút | |
| Kudlicka Timotej(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR | 6' | |
| Kudlicka Timotej 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 21' ⇄ | ▲ Erik Riska ▼ Martin Junas | |
| Marin Lausic | 37' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Petr Pudhorocky | |
| Damian Baris 1 - 2 ⚽ | 45+6' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Tijmen Wildeboer ▼ Lorent Mehmeti | 46' ⇄ | |
| ▲ Azango Philip Elayo ▼ Hillary Gong Chukwah | 46' ⇄ | |
| ▲ Luka Khorkheli ▼ Filip Trello | 46' ⇄ | |
| ▲ Roman Begala ▼ Kristian Pavol Strucka | 46' ⇄ | |
| 52' | Petr Pudhorocky | |
| 65' ⇄ | ▲ Adam Krizan ▼ Samuel Sula | |
| 65' ⇄ | ▲ Levan Nonikashvili ▼ Adam Ravas | |
| 65' ⇄ | ▲ Martin Cernek ▼ Lukas Simko | |
| Kudlicka Timotej | 71' | |
| ▲ Erik Sabo ▼ Marin Lausic | 80' ⇄ | |
| 81' | Martin Cernek | |
| 82' ⇄ | ▲ Martin Masik ▼ Peter Guinari | |
| 90' | Damian Baris | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 23 |
Chủ = Spartak Trnava · Khách = MFK Skalica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Trnava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Trnava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 9 | - | - |
MFK Skalica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Spartak Trnava 11 (65%)Hòa 5 (29%)MFK Skalica 1 (6%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | Spartak Trnava | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/09/25 | MFK Skalica | 0-4 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/11/24 | Spartak Trnava | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/08/24 | MFK Skalica | 1-2 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/12/23 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | MFK Skalica | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/08/23 | MFK Skalica | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/11/22 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | MFK Skalica | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/08/22 | MFK Skalica | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/06/22 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +1 | 3.25 | H |
| 12/01/22 | MFK Skalica | 0-1 (0-0) | Spartak Trnava | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/01/21 | Spartak Trnava | 2-2 (2-0) | MFK Skalica | +0.5 | 3 | H |
| 26/06/19 | Spartak Trnava | 3-3 (1-1) | MFK Skalica | - | - | H |
| 16/01/19 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | MFK Skalica | - | - | B |
| 17/04/16 | Spartak Trnava | 5-1 (2-1) | MFK Skalica | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/11/15 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | MFK Skalica | +1.5 | 3 | T |
| 16/08/15 | MFK Skalica | 2-3 (2-3) | Spartak Trnava | 0 | 2.25 | T |
| 28/08/13 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | MFK Skalica | - | - | T |
Thành tích gần đây — Spartak Trnava
HTBHHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 1-3 (1-2) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | +1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | -1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Sport Podbrezova | 4-1 (1-1) | Spartak Trnava | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Slovan Bratislava | 4-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Spartak Trnava | 0-5 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — MFK Skalica
TTTHTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-1) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Tatran Presov | 3-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Trencin | 2-1 (1-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | MFK Skalica | 0-1 (0-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Dunajska Streda | 3-2 (3-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | Michalovce | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/01/26 | Banik Ostrava B | 5-1 (1-0) | MFK Skalica | - | - | B |
Đội hình
Spartak Trnava
MFK Skalica
72CMartin Vantruba3Carrion J.3Juanmi Carrion16Melos Bajrami25Ivan Mensah27Michal Tomic12Kristian Pavol Strucka91Marin Lausic18Hillary Gong Chukwah19Kudlicka Timotej20Filip Trello17Lorent Mehmeti39Martin Junas6Patrick Karhan9Adam Morong13Samuel Sula26Peter Guinari27CDamian Baris8Lukas Simko17Petr Pudhorocky23Erik Daniel7Philip Onyedika21Adam Ravas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Carrion J.
- 3Juanmi Carrion8
- 12Kristian Pavol Strucka▼ Rời sân 46'6.3
- 16Melos Bajrami8.3
- 17Lorent Mehmeti▼ Rời sân 46'6.4
- 18Hillary Gong Chukwah▼ Rời sân 46'6.3
- 19Kudlicka Timotej⚽ Ghi bàn 7' · 🟨 Thẻ vàng 71'7
- 20Filip Trello▼ Rời sân 46'5.9
- 25Ivan Mensah7.5
- 27Michal Tomic7.3
- 72Martin Vantruba C6.7
- 91Marin Lausic🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 80'6.9
Khách · 4132
- 6Patrick Karhan7.2
- 7Philip Onyedika5.7
- 8Lukas Simko▼ Rời sân 65'6.5
- 9Adam Morong6.5
- 13Samuel Sula▼ Rời sân 65'6.6
- 17Petr Pudhorocky⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 52'6.6
- 21Adam Ravas▼ Rời sân 65'6
- 23Erik Daniel6.4
- 26Peter Guinari▼ Rời sân 82'6.5
- 27Damian Baris C⚽ Phản lưới 45+6' · 🟨 Thẻ vàng 90'5.7
- 39Martin Junas▼ Rời sân 21'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
37
Thẻ vàng
23
Sút bóng
159
Sút cầu môn
64
Tấn công
10386
Tấn công nguy hiểm
3949
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
2015
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
450304
TL chuyền bóng thành công
77%68%
Phạm lỗi
1520
Việt vị
12
Cứu thua
36
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2730
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.310.62
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B1T1 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Trnava (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
MFK Skalica (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Spartak Trnava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Melos Bajrami Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 67/87 | 4 | |||
| 3Juanmi Carrion Hậu vệ | 8 | 1/0 | 39/48 | 3 | |||
| 25Ivan Mensah Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 56/70 | 3 | |||
| 27Michal Tomic Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 36/50 | 1 | |||
| 19Kudlicka Timotej Tiền vệ tấn công | 7 | 4/3 | 7/11 | 1 | 🟨 | ||
| 91Marin Lausic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 28/37 | 1 | 🟨 | ||
| 72Martin Vantruba Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 17Lorent Mehmeti Trung phong | 6.4 | 2/0 | 8/12 | 1 | |||
| 18Hillary Gong Chukwah Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 12Kristian Pavol Strucka | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 20Filip Trello Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/1 | 13/15 | 1 | |||
| 11Azango Philip Elayo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 5Roman Begala (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 14Tijmen Wildeboer (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 5/9 | 1 | |||
| 30Luka Khorkheli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 14/20 | 2 | |||
| 52Erik Sabo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
MFK Skalica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Patrick Karhan Trung vệ | 7.2 | 2/1 | 19/31 | 1 | |||
| 13Samuel Sula Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 14/21 | 3 | |||
| 17Petr Pudhorocky Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 28/36 | 1 | 🟨 | |
| 9Adam Morong Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 39Martin Junas Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 8Lukas Simko Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 6/14 | 2 | |||
| 26Peter Guinari Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 23Erik Daniel Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 13/17 | 0 | |||
| 21Adam Ravas Tiền vệ | 6 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 27Damian Baris Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 28/34 | 1 | 🟨 | ||
| 7Philip Onyedika Tiền đạo | 5.7 | 1/1 | 16/20 | 0 | |||
| 33Erik Riska (dự bị) Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 7/21 | 0 | |||
| 3Martin Cernek (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 4/8 | 2 | 🟨 | ||
| 11Adam Krizan (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 10Levan Nonikashvili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/1 | 4/9 | 0 | |||
| 19Martin Masik (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Spartak Trnava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Antona Malatinskeho Stadion | Sân nhà | |
| 18448 | Sức chứa | 0 |
| Michal Scasny | HLV | David Oulehla |
| Trnava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.80 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.75 | 4.70 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 9.14 ↑ | 1.06 ↓ | 29.41 ↑ | 5.62 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.75 | 4.70 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.10 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.75 | 4.50 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.38 | 4.79 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.86 | 5.20 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.25 | 0.68 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 5.87 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.73 | 4.58 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 10.25 ↑ | 1.09 ↓ | 17.95 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.75 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.53 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↑ | 0.50 | 1.15 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.