Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava vs CSKA 1948 Sofia, 01:30 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 23/07/2026
Spartak Trnava 0 Kết thúc HT 0-0 0
CSKA 1948 Sofia
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Antona Malatinskeho Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Spartak Trnava
CSKA 1948 Sofia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mathieu Vernice
3'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
22'
🟨 Thẻ vàng - Diego Daniel Medina Roman
26'
🟨 Thẻ vàng - Moataz Zemzemi
30'
🟨 Thẻ vàng - Hector Cuellar
🟨 Thẻ vàng - Melos Bajrami
40'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
56'
🔁 Thay người: vào Jose Martinez, ra Mamadou Diallo
🔁 Thay người: vào Hillary Gong Chukwah, ra Filip Trello
🔁 Thay người: vào Kudlicka Timotej, ra Tijmen Wildeboer
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào FRÉDÉRIC MACIEL, ra Brian Gabriel Sobrero
68'
🟨 Thẻ vàng - Georgi Rusev
70'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Florian Krebs, ra Moataz Zemzemi
76'
🔁 Thay người: vào Didier Digard, ra Jules Meyer
🔁 Thay người: vào Juanmi Carrion, ra Martin Mikovic
🔁 Thay người: vào David Bukovsky, ra Azango Philip Elayo
80'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lorent Mehmeti, ra Luka Khorkheli
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Spartak Trnava | Phút | |
| 22' | Diego Daniel Medina Roman | |
| 26' | Moataz Zemzemi | |
| 30' | Hector Cuellar | |
| Melos Bajrami | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Jose Martinez ▼ Mamadou Diallo | |
| ▲ Hillary Gong Chukwah ▼ Filip Trello | 59' ⇄ | |
| ▲ Kudlicka Timotej ▼ Tijmen Wildeboer | 59' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ FRÉDÉRIC MACIEL ▼ Brian Gabriel Sobrero | |
| 68' | Georgi Rusev | |
| 76' ⇄ | ▲ Didier Digard ▼ Jules Meyer | |
| 76' ⇄ | ▲ Florian Krebs ▼ Moataz Zemzemi | |
| ▲ Juanmi Carrion ▼ Martin Mikovic | 77' ⇄ | |
| ▲ David Bukovsky ▼ Azango Philip Elayo | 77' ⇄ | |
| ▲ Lorent Mehmeti ▼ Luka Khorkheli | 89' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 5 | 5 | 9 | 18 |
Chủ = Spartak Trnava · Khách = CSKA 1948 Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Trnava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Spartak Trnava 1 (100%)Hòa 0 (0%)CSKA 1948 Sofia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | Spartak Trnava | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Spartak Trnava
TBHHHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 1-3 (1-2) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | +1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | -1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Sport Podbrezova | 4-1 (1-1) | Spartak Trnava | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Slovan Bratislava | 4-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Spartak Trnava | 0-5 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | Spartak Trnava | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia
HTBHTTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Spartak Varna | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Spartak Varna | 1-2 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-5 (0-2) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Slavia Sofia | 0-2 (0-2) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Spartak Trnava
CSKA 1948 Sofia
72Martin Vantruba16Melos Bajrami24Kristian Kostana29Martin Mikovic52CErik Sabo5Roman Begala91Marin Lausic11Azango Philip Elayo20Filip Trello30Luka Khorkheli14Tijmen Wildeboer1Petar Marinov2Diego Daniel Medina Roman3CLasha Dvali4Andre Hoffmann22Ognjen Gasevic8Moataz Zemzemi11Georgi Rusev20Brian Gabriel Sobrero33Hector Cuellar30Jules Meyer93Mamadou Diallo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Roman Begala
- 11Azango Philip Elayo▼ Rời sân 77'
- 14Tijmen Wildeboer▼ Rời sân 59'
- 16Melos Bajrami🟨 Thẻ vàng 34'
- 20Filip Trello▼ Rời sân 59'
- 24Kristian Kostana
- 29Martin Mikovic▼ Rời sân 77'
- 30Luka Khorkheli▼ Rời sân 89'
- 52Erik Sabo C
- 72Martin Vantruba
- 91Marin Lausic
Khách · 4411
- 1Petar Marinov
- 2Diego Daniel Medina Roman🟨 Thẻ vàng 22'
- 3Lasha Dvali C
- 4Andre Hoffmann
- 8Moataz Zemzemi🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 76'
- 11Georgi Rusev🟨 Thẻ vàng 68'
- 20Brian Gabriel Sobrero▼ Rời sân 67'
- 22Ognjen Gasevic
- 30Jules Meyer▼ Rời sân 76'
- 33Hector Cuellar🟨 Thẻ vàng 30'
- 93Mamadou Diallo▼ Rời sân 56'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
22
Tấn công
7190
Tấn công nguy hiểm
5954
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1515
Quả ném biên
1318
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Trnava (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
CSKA 1948 Sofia (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA 1948 Sofia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Trnava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Antona Malatinskeho Stadion | Sân nhà | |
| 18448 | Sức chứa | 0 |
| Michal Scasny | HLV | Aleksandar Emilov Aleksandrov |
| Trnava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 2.91 | 2.85 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.00 ↑ | 2.65 ↓ | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.10 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.15 | 2.80 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.83 ↑ | 1.13 ↓ | 11.32 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.00 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.00 | 2.94 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.17 ↓ | 8.40 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.13 | 2.83 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.02 ↓ | 17.90 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.85 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.09 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.39 ↑ | 1.11 ↓ | 12.29 ↑ | 2.79 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.43 | 2.88 | 2.67 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.91 | 1.08 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 6.62 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.81 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spartak Trnava | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| CSKA 1948 Sofia | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).