Kết quả bóng đá trận Spartak Nalchik vs Rubin Yalta, 21:00 ngày 25/07/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 25/07/2026
Spartak Nalchik 1 Kết thúc HT 0-1 1
Rubin Yalta
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Nalchik Spartak Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Spartak Nalchik | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Beka Dzanelidze | |
| HT 0-1 | ||
| Tamerlan Girzishev | 66' | |
| Soslan Lysenko 1 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 16 |
Chủ = Spartak Nalchik · Khách = Rubin Yalta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Nalchik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (21%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Nalchik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 6 | 3 | 22 | 11 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 6 | 17 | 1 |
| Sân khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Rubin Yalta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 6 | 4 | 18 | 14 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 8 | 12 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Spartak Nalchik 1 (17%)Hòa 2 (33%)Rubin Yalta 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Rubin Yalta | 1-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/10/25 | Rubin Yalta | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 30/08/25 | Spartak Nalchik | 1-2 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 31/05/25 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 05/10/24 | Spartak Nalchik | 2-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 06/06/24 | Rubin Yalta | 2-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spartak Nalchik
TTHBHBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Spartak Nalchik | 3-2 (1-0) | FC Sevastopol | - | - | T |
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Rostov-2 | 1-1 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 06/06/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 30/05/26 | Rubin Yalta | 1-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 23/05/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 16/05/26 | Spartak Nalchik | 0-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | H |
| 08/05/26 | Spartak Nalchik | 1-0 (1-0) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | T |
| 26/04/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 18/04/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-1) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/04/26 | Spartak Nalchik | 4-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Astrakhan | 0-2 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 07/02/26 | Spartak Nalchik | 3-2 (2-1) | FC Murom | - | - | T |
| 01/11/25 | Spartak Nalchik | 0-0 (0-0) | FK Sochi B | - | - | H |
| 25/10/25 | Dinamo Makhachkala B | 0-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 18/10/25 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 11/10/25 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Legion Dynamo | - | - | T |
| 04/10/25 | Rubin Yalta | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rubin Yalta
HBBHTHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Druzhba Maykop | 2-2 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 27/06/26 | Rubin Yalta | 1-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 13/06/26 | Rubin Yalta | 0-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | H |
| 06/06/26 | FK Angusht Nazran | 0-1 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 30/05/26 | Rubin Yalta | 1-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 16/05/26 | Rubin Yalta | 5-2 (1-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 08/05/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | T |
| 02/05/26 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Luhansk | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Rostov-2 | 1-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 18/04/26 | Rubin Yalta | 1-1 (1-1) | FK Pobeda Junior | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Astrakhan | 0-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/04/26 | Rubin Yalta | 0-2 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Chayka 2 | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 15/03/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
| 01/11/25 | Rubin Yalta | 5-2 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 25/10/25 | FK Astrakhan | 2-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 19/10/25 | Rubin Yalta | 1-2 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 11/10/25 | FK Sochi B | 1-2 (0-2) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 04/10/25 | Rubin Yalta | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
14
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Nalchik (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Rubin Yalta (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Nalchik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Spartak Stadium | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Nalchik | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.25 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 3.30 ↑ | 3.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.07 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.07 | 3.08 ↑ | 3.24 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.76 | 0.25 | 0.94 | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.24 | 2.85 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.42 ↑ | 3.21 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.