Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs Rodina Moscow, 00:45 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 26/07/2026
Spartak Moscow 3 Kết thúc HT 1-0 0
Rodina Moscow
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Địa điểm: Spartak Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Spartak Moscow
Rodina Moscow
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rafael Shafeev
4'
🎯 Dứt điểm - Artem Maksimenko (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Marcos Costa Martins (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Soltmurad Bakaev (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gedson Carvalho Fernandes (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Ilya Dyatlov (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Soltmurad Bakaev (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Roman Zobnin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Barco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Marcos Costa Martins (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jose Marcos Costa Martins 1-0, kiến tạo: Ezequiel Barco
28'
VAR Decision - Penalty cancelled - Artem Maksimenko
30'
🎯 Dứt điểm - Ivan Timoshenko (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roman Zobnin (chân trái) — chệch khung thành
32'
🟨 Thẻ vàng - Andrey Egorychev
🎯 Dứt điểm - Jose Marcos Costa Martins (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pablo Solari (chân phải) — bị cản phá
39'
🟨 Thẻ vàng - Ilya Dyatlov
🎯 Dứt điểm - Srdjan Babic (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Ivan Timoshenko (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Gedson Carvalho Fernandes (chân phải) — bị chặn
54'
🔁 Thay người: vào Iker Pozo La Rosa, ra Andrey Egorychev
54'
🎯 Dứt điểm - Soltmurad Bakaev (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alexander Djiku, ra Victor Parada Gonzalez
🔁 Thay người: vào Daniil Denisov, ra Gedson Carvalho Fernandes
🔁 Thay người: vào Christopher Martins Pereira, ra Manfred Alonso Ugalde Arce
🎯 Dứt điểm - Nail Umyarov (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Srdjan Babic (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Barco (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Srdjan Babic (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nail Umyarov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexander Djiku (chân trái) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Timoshenko
75'
🔁 Thay người: vào Leo Goglichidze, ra Ilya Dyatlov
75'
🔁 Thay người: vào Leon Musaev, ra Mitja Krizan
75'
🔁 Thay người: vào Magomedkhabib Abdusalamov, ra Soltmurad Bakaev
🎯 Dứt điểm - Ruslan Litvinov (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Christopher Martins Pereira 2-0, kiến tạo: Alexander Djiku
🔁 Thay người: vào Igor Dmitriev, ra Jose Marcos Costa Martins
82'
🔁 Thay người: vào Stanislav Bessmertniy, ra Artem Sokol
🎯 Dứt điểm - Pablo Solari (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Danil Prutsev, ra Srdjan Babic
🎯 Dứt điểm - Danil Prutsev (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Danil Prutsev 3-0, kiến tạo: Roman Zobnin
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Spartak Moscow | Phút | |
| Jose Marcos Costa Martins(Assists:Ezequiel Barco) (Kiến tạo: Ezequiel Barco) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 28' | 📺 Artem Maksimenko(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 32' | Andrey Egorychev | |
| 39' | Ilya Dyatlov | |
| HT 1-0 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Iker Pozo La Rosa ▼ Andrey Egorychev | |
| ▲ Alexander Djiku ▼ Victor Parada Gonzalez | 63' ⇄ | |
| ▲ Daniil Denisov ▼ Gedson Carvalho Fernandes | 63' ⇄ | |
| ▲ Christopher Martins Pereira ▼ Manfred Alonso Ugalde Arce | 63' ⇄ | |
| 74' | Ivan Timoshenko | |
| 75' ⇄ | ▲ Leo Goglichidze ▼ Ilya Dyatlov | |
| 75' ⇄ | ▲ Leon Musaev ▼ Mitja Krizan | |
| 75' ⇄ | ▲ Magomedkhabib Abdusalamov ▼ Soltmurad Bakaev | |
| Christopher Martins Pereira(Assists:Alexander Djiku) (Kiến tạo: Alexander Djiku) 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Igor Dmitriev ▼ Jose Marcos Costa Martins | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Stanislav Bessmertniy ▼ Artem Sokol | |
| ▲ Danil Prutsev ▼ Srdjan Babic | 84' ⇄ | |
| Danil Prutsev(Assists:Roman Zobnin) (Kiến tạo: Roman Zobnin) 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 9 | 17 |
| Điểm | 4 | 2 | 18 | 15 |
Chủ = Spartak Moscow · Khách = Rodina Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (38%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Rodina Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 18 | 32 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Spartak Moscow 2 (100%)Hòa 0 (0%)Rodina Moscow 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/25 | Spartak Moscow | 2-1 (1-1) | Rodina Moscow | - | - | T |
| 16/09/20 | Rodina Moscow | 1-5 (0-1) | Spartak Moscow | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow
HBHTTHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 02/07/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Spartak Moscow | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Spartak Moscow | 4-3 (3-1) | Akron Togliatti | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rodina Moscow
HHBHTTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Rodina Moscow | 3-3 (1-2) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Rodina Moscow | 2-2 (2-2) | FK Spartak Zlatibor Voda | - | - | H |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Chernomorets Novorossiysk | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Rodina Moscow | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | T |
| 22/04/26 | Rotor Volgograd | 2-0 (0-0) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +1 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rodina Moscow | 3-1 (2-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Rodina Moscow | 5-2 (4-1) | FK Chayka Pesch | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-2) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | H |
| 08/03/26 | Torpedo Moscow | 0-2 (0-2) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Rodina Moscow | 2-1 (1-0) | Shinnik Yaroslavl | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | FC Pyunik | 2-1 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | B |
| 15/02/26 | FK Sochi | 1-1 (1-1) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 15/02/26 | FK Sochi | 3-2 (2-0) | Rodina Moscow | - | - | B |
Đội hình
Spartak Moscow
Rodina Moscow
98Aleksandr Maksimenko6Srdjan Babic33Victor Parada Gonzalez68Ruslan Litvinov83Gedson Carvalho Fernandes18Nail Umyarov47CRoman Zobnin5Ezequiel Barco7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins9Manfred Alonso Ugalde Arce13Volkov Sergey26CArtem Meshchaninov49Ilya Dyatlov55Mitja Krizan88Artem Sokol5Andrey Egorychev6Ruslan Fishchenko10Jose Yordy Reyna Serna17Soltmurad Bakaev9Artem Maksimenko99Ivan Timoshenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Ezequiel Barco🎯 Kiến tạo 24'8.9
- 6Srdjan Babic▼ Rời sân 84'7.2
- 7Pablo Solari7.4
- 9Manfred Alonso Ugalde Arce▼ Rời sân 63'6.7
- 10Jose Marcos Costa Martins⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 81'8.6
- 18Nail Umyarov7.3
- 33Victor Parada Gonzalez▼ Rời sân 63'6.9
- 47Roman Zobnin C🎯 Kiến tạo 86'8.1
- 68Ruslan Litvinov7.1
- 83Gedson Carvalho Fernandes▼ Rời sân 63'7.6
- 98Aleksandr Maksimenko7.5
Khách · 442
- 5Andrey Egorychev🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 54'6.3
- 6Ruslan Fishchenko6.9
- 9Artem Maksimenko6.4
- 10Jose Yordy Reyna Serna6.9
- 13Volkov Sergey7.7
- 17Soltmurad Bakaev▼ Rời sân 75'6.6
- 26Artem Meshchaninov C6.1
- 49Ilya Dyatlov🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 75'6.3
- 55Mitja Krizan▼ Rời sân 75'7
- 88Artem Sokol▼ Rời sân 82'6.6
- 99Ivan Timoshenko🟨 Thẻ vàng 74'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
03
Sút bóng
257
Sút cầu môn
94
Tấn công
10872
Tấn công nguy hiểm
7436
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
501338
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
60
Cứu thua
46
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
1815
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.50.55
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
51 49
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Spartak Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ezequiel Barco Tiền vệ tấn công | 8.9 | 1 | 2/1 | 54/63 | 2 | ||
| 10Jose Marcos Costa Martins Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 1 | 3/2 | 36/45 | 3 | ||
| 47Roman Zobnin Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 2/0 | 48/55 | 4 | ||
| 83Gedson Carvalho Fernandes Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/0 | 28/31 | 3 | |||
| 98Aleksandr Maksimenko Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 7Pablo Solari Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/1 | 34/40 | 1 | |||
| 18Nail Umyarov Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 34/41 | 3 | |||
| 6Srdjan Babic Trung vệ | 7.2 | 3/0 | 38/42 | 2 | |||
| 68Ruslan Litvinov Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 57/64 | 3 | |||
| 33Victor Parada Gonzalez Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 24/27 | 3 | |||
| 9Manfred Alonso Ugalde Arce Trung phong | 6.7 | 4/2 | 11/13 | 0 | |||
| 35Christopher Martins Pereira (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 2/1 | 7/8 | 2 | ||
| 25Danil Prutsev (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/1 | 8/8 | 0 | ||
| 4Alexander Djiku (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 18/20 | 0 | ||
| 97Daniil Denisov (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 27Igor Dmitriev (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 2 |
Rodina Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Volkov Sergey Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 55Mitja Krizan Trung vệ | 7 | 0/0 | 27/33 | 2 | |||
| 10Jose Yordy Reyna Serna Trung phong | 6.9 | 0/0 | 37/44 | 0 | |||
| 6Ruslan Fishchenko Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 30/41 | 5 | |||
| 88Artem Sokol Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 17Soltmurad Bakaev Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/2 | 8/11 | 1 | |||
| 9Artem Maksimenko Trung phong | 6.4 | 1/1 | 9/11 | 2 | |||
| 5Andrey Egorychev Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 0 | 🟨 | ||
| 99Ivan Timoshenko Trung phong | 6.3 | 2/1 | 10/17 | 0 | 🟨 | ||
| 49Ilya Dyatlov Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 13/18 | 2 | 🟨 | ||
| 26Artem Meshchaninov Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 36/44 | 2 | |||
| 8Iker Pozo La Rosa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 20/25 | 5 | |||
| 18Magomedkhabib Abdusalamov (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 38Leon Musaev (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 80Stanislav Bessmertniy (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 3Leo Goglichidze (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Spartak Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-1-1 | Thành lập | |
| Spartak Stadium | Sân nhà | |
| 84745 | Sức chứa | 0 |
| Juan Carlos Carcedo | HLV | Juan Diaz |
| Moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.20 | 7.60 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.83 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.20 | 7.20 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.90 | 9.60 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.90 ↑ | 83.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.30 | 8.60 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.70 | 7.80 | 0.79 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.78 ↑ | 86.48 ↑ | 6.48 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.30 | 8.60 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.40 | 7.90 | 1.03 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 66.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 5.10 | 7.10 | 1.06 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 90.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 5.40 | 9.55 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.55 ↑ | 54.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.77 | 3.25 | 0.96 | 0.82 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 104.00 ↑ | 8.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.50 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.59 | 7.21 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.49 ↑ | 30.26 ↑ | 3.53 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.23 | 5.00 | 8.00 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.70 | 1.25 | 1.09 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 1.44 ↑ | 2.25 | 0.50 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 5.23 | 8.50 | 1.18 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.