Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs Rodina Moscow, 00:45 ngày 26/07/2026

Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 26/07/2026
Spartak Moscow
3 Kết thúc HT 1-0 0
Rodina Moscow
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 4
Địa điểm: Spartak Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Spartak MoscowRodina Moscow
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rafael Shafeev
4'
🎯 Dứt điểm - Artem Maksimenko (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Marcos Costa Martins (chân phải) — bị chặn
9'
9'
🎯 Dứt điểm - Soltmurad Bakaev (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gedson Carvalho Fernandes (chân phải) — bị chặn
12'
17'
🎯 Dứt điểm - Ilya Dyatlov (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Soltmurad Bakaev (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Roman Zobnin (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Barco (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Jose Marcos Costa Martins (chân phải) — vào lưới
24'
BÀN THẮNG - Jose Marcos Costa Martins 1-0, kiến tạo: Ezequiel Barco
24'
28'
VAR Decision - Penalty cancelled - Artem Maksimenko
30'
🎯 Dứt điểm - Ivan Timoshenko (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roman Zobnin (chân trái) — chệch khung thành
31'
32'
🟨 Thẻ vàng - Andrey Egorychev
🎯 Dứt điểm - Jose Marcos Costa Martins (đánh đầu) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Pablo Solari (chân phải) — bị cản phá
37'
39'
🟨 Thẻ vàng - Ilya Dyatlov
🎯 Dứt điểm - Srdjan Babic (chân trái) — chệch khung thành
40'
43'
🎯 Dứt điểm - Ivan Timoshenko (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Gedson Carvalho Fernandes (chân phải) — bị chặn
47'
54'
🔁 Thay người: vào Iker Pozo La Rosa, ra Andrey Egorychev
54'
🎯 Dứt điểm - Soltmurad Bakaev (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alexander Djiku, ra Victor Parada Gonzalez
63'
🔁 Thay người: vào Daniil Denisov, ra Gedson Carvalho Fernandes
63'
🔁 Thay người: vào Christopher Martins Pereira, ra Manfred Alonso Ugalde Arce
63'
🎯 Dứt điểm - Nail Umyarov (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Srdjan Babic (đánh đầu) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Barco (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Srdjan Babic (đánh đầu) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Nail Umyarov (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Alexander Djiku (chân trái) — chệch khung thành
73'
74'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Timoshenko
75'
🔁 Thay người: vào Leo Goglichidze, ra Ilya Dyatlov
75'
🔁 Thay người: vào Leon Musaev, ra Mitja Krizan
75'
🔁 Thay người: vào Magomedkhabib Abdusalamov, ra Soltmurad Bakaev
🎯 Dứt điểm - Ruslan Litvinov (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (chân phải) — vào lưới
79'
BÀN THẮNG - Christopher Martins Pereira 2-0, kiến tạo: Alexander Djiku
79'
🔁 Thay người: vào Igor Dmitriev, ra Jose Marcos Costa Martins
81'
82'
🔁 Thay người: vào Stanislav Bessmertniy, ra Artem Sokol
🎯 Dứt điểm - Pablo Solari (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Danil Prutsev, ra Srdjan Babic
84'
🎯 Dứt điểm - Danil Prutsev (chân phải) — vào lưới
86'
BÀN THẮNG - Danil Prutsev 3-0, kiến tạo: Roman Zobnin
86'
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Spartak Moscow Phút Rodina Moscow
Jose Marcos Costa Martins(Assists:Ezequiel Barco) (Kiến tạo: Ezequiel Barco) 1 - 0 24'
28'📺 Artem Maksimenko(Reason:Penalty cancelled) VAR
32' Andrey Egorychev
39' Ilya Dyatlov
HT 1-0
54' ▲ Iker Pozo La Rosa ▼ Andrey Egorychev
▲ Alexander Djiku ▼ Victor Parada Gonzalez63'
▲ Daniil Denisov ▼ Gedson Carvalho Fernandes63'
▲ Christopher Martins Pereira ▼ Manfred Alonso Ugalde Arce63'
74' Ivan Timoshenko
75' ▲ Leo Goglichidze ▼ Ilya Dyatlov
75' ▲ Leon Musaev ▼ Mitja Krizan
75' ▲ Magomedkhabib Abdusalamov ▼ Soltmurad Bakaev
Christopher Martins Pereira(Assists:Alexander Djiku) (Kiến tạo: Alexander Djiku) 2 - 0 79'
▲ Igor Dmitriev ▼ Jose Marcos Costa Martins81'
82' ▲ Stanislav Bessmertniy ▼ Artem Sokol
▲ Danil Prutsev ▼ Srdjan Babic84'
Danil Prutsev(Assists:Roman Zobnin) (Kiến tạo: Roman Zobnin) 3 - 0 86'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 54
Hòa 12 33
Bại 11 23
Ghi bàn 45 1315
Mất bàn 38 917
Điểm 42 1815

Chủ = Spartak Moscow · Khách = Rodina Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spartak Moscow (12)Hiệp 1 / Cả trậnRodina Moscow (13)
3 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (17%)Hòa/Hòa5 (38%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Spartak Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003032
Sân nhà11003031
Sân khách00000009
6 gần623166--

Rodina Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34191145828681
Sân nhà1710612810363
Sân khách179533018321
6 gần62311111--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Spartak Moscow 2 (100%)Hòa 0 (0%)Rodina Moscow 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/25Spartak Moscow2-1 (1-1)Rodina Moscow---T
RUS Cup16/09/20Rodina Moscow1-5 (0-1)Spartak Moscow4-10+1.52.75T

Thành tích gần đây — Spartak Moscow

HBHTTHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5-0.252.5H
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2+12.5H
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--T
INT CF02/07/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Spartak Kostroma---T
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3+12.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7+0.52.5T
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10+12.75B
RUS PR26/04/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-1)Spartak Moscow3-7+12.75T
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2+0.252.5B
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1+12.75T
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4+0.252.5H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.752.5H
RUS PR05/04/26Spartak Moscow2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow3-3+0.252.75T
RUS PR22/03/26Gazovik Orenburg0-2 (0-2)Spartak Moscow7-3+0.752.75T
RUS Cup19/03/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Dynamo Moscow13-4+0.53T
RUS PR14/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)Spartak Moscow2-5-0.752.5B
RUS PR09/03/26Spartak Moscow4-3 (3-1)Akron Togliatti9-1+1.252.75T

Thành tích gần đây — Rodina Moscow

HHBHTTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Rodina Moscow3-3 (1-2)Maccabi Petah Tikva FC7-0--H
INT CF11/07/26Rodina Moscow2-2 (2-2)FK Spartak Zlatibor Voda---H
INT CF02/07/26Rodina Moscow0-5 (0-2)Akron Togliatti---B
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS D116/05/26Arsenal Tula1-4 (0-3)Rodina Moscow3-7+0.52.25T
RUS D109/05/26Rodina Moscow2-0 (1-0)Chelyabinsk2-3+1.252.5T
RUS D102/05/26Chernomorets Novorossiysk1-3 (0-2)Rodina Moscow5-2+0.752.25T
RUS D126/04/26Rodina Moscow1-0 (0-0)FC Ufa13-4--T
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2+0.252B
RUS D118/04/26Rodina Moscow0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk14-6+0.752.5H
RUS D113/04/26Fakel1-3 (0-3)Rodina Moscow6-202.25T
RUS D105/04/26Sokol1-3 (0-2)Rodina Moscow4-9+12.25T
RUS D129/03/26Rodina Moscow3-1 (2-0)Ural Sverdlovsk Oblast3-3+0.252.25T
RUS D123/03/26Rodina Moscow5-2 (4-1)FK Chayka Pesch7-6+1.52.75T
RUS D114/03/26SKA Khabarovsk2-2 (0-2)Rodina Moscow5-7+0.252H
RUS D108/03/26Torpedo Moscow0-2 (0-2)Rodina Moscow5-602.25T
RUS D102/03/26Rodina Moscow2-1 (1-0)Shinnik Yaroslavl11-4+0.752.25T
INT CF18/02/26FC Pyunik2-1 (0-0)Rodina Moscow---B
INT CF15/02/26FK Sochi1-1 (1-1)Rodina Moscow---H
INT CF15/02/26FK Sochi3-2 (2-0)Rodina Moscow---B

Đội hình

Spartak MoscowRodina Moscow
98Aleksandr Maksimenko6Srdjan Babic33Victor Parada Gonzalez68Ruslan Litvinov83Gedson Carvalho Fernandes18Nail Umyarov47CRoman Zobnin5Ezequiel Barco7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins9Manfred Alonso Ugalde Arce13Volkov Sergey26CArtem Meshchaninov49Ilya Dyatlov55Mitja Krizan88Artem Sokol5Andrey Egorychev6Ruslan Fishchenko10Jose Yordy Reyna Serna17Soltmurad Bakaev9Artem Maksimenko99Ivan Timoshenko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
25
7
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
108
72
Tấn công nguy hiểm
74
36
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
501
338
TL chuyền bóng thành công
87%
78%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
6
0
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
17
12
Quả ném biên
18
15
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
23
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.5
0.55
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Spartak MoscowRodina Moscow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Spartak MoscowRodina Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
82
Thắng 1
66
Hòa
22
Thua 1
22
Thua 2+
Spartak MoscowRodina Moscow

Spartak Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ezequiel Barco
Tiền vệ tấn công
8.912/154/632
10Jose Marcos Costa Martins
Tiền đạo cánh trái
8.613/236/453
47Roman Zobnin
Tiền vệ trung tâm
8.112/048/554
83Gedson Carvalho Fernandes
Tiền vệ trung tâm
7.62/028/313
98Aleksandr Maksimenko
Thủ môn
7.50/022/240
7Pablo Solari
Tiền đạo cánh phải
7.42/134/401
18Nail Umyarov
Tiền vệ phòng ngự
7.32/034/413
6Srdjan Babic
Trung vệ
7.23/038/422
68Ruslan Litvinov
Trung vệ
7.11/157/643
33Victor Parada Gonzalez
Hậu vệ trái
6.90/024/273
9Manfred Alonso Ugalde Arce
Trung phong
6.74/211/130
35Christopher Martins Pereira (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.712/17/82
25Danil Prutsev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.611/18/80
4Alexander Djiku (dự bị)
Trung vệ
7.211/018/200
97Daniil Denisov (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/014/171
27Igor Dmitriev (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/03/32

Rodina Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Volkov Sergey
Thủ môn
7.70/023/340
55Mitja Krizan
Trung vệ
70/027/332
10Jose Yordy Reyna Serna
Trung phong
6.90/037/440
6Ruslan Fishchenko
Tiền vệ phòng ngự
6.90/030/415
88Artem Sokol
Hậu vệ phải
6.60/013/172
17Soltmurad Bakaev
Tiền đạo cánh phải
6.63/28/111
9Artem Maksimenko
Trung phong
6.41/19/112
5Andrey Egorychev
Tiền vệ tấn công
6.30/013/160🟨
99Ivan Timoshenko
Trung phong
6.32/110/170🟨
49Ilya Dyatlov
Hậu vệ trái
6.31/013/182🟨
26Artem Meshchaninov
Hậu vệ
6.10/036/442
8Iker Pozo La Rosa (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/020/255
18Magomedkhabib Abdusalamov (dự bị)
Trung phong
6.50/04/71
38Leon Musaev (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/010/101
80Stanislav Bessmertniy (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/03/41
3Leo Goglichidze (dự bị)
Hậu vệ trái
6.10/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Spartak Moscow Thông tin Rodina Moscow
1922-1-1 Thành lập
Spartak Stadium Sân nhà
84745 Sức chứa 0
Juan Carlos Carcedo HLV Juan Diaz
Moscow Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.255.207.600.953.250.770.831.500.95
Live1.26 ↑5.207.20 ↓1.02 ↑3.250.70 ↓0.94 ↑1.500.84 ↓
EasybetsSớm1.335.909.600.813.001.030.891.500.95
Live1.08 ↓8.90 ↑83.00 ↑2.70 ↑3.500.23 ↓2.10 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.295.308.601.013.250.830.881.500.98
Live1.07 ↓7.50 ↑101.00 ↑7.69 ↑3.500.06 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
10BETSớm1.304.707.800.793.000.82---
Live1.07 ↓8.78 ↑86.48 ↑6.48 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.295.308.601.013.250.830.881.500.98
Live1.07 ↓7.50 ↑101.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.305.407.901.033.250.840.881.501.00
Live1.04 ↓9.50 ↑66.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.305.107.101.063.250.820.921.500.98
Live1.06 ↓8.20 ↑90.00 ↑5.55 ↑3.500.10 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
WewbetSớm1.345.409.550.863.000.980.931.500.93
Live1.06 ↓8.55 ↑54.00 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
18BetSớm1.295.507.500.773.250.960.821.500.90
Live1.07 ↓7.50 ↑104.00 ↑8.25 ↑3.500.04 ↓5.50 ↑0.250.09 ↓
PinnacleSớm1.335.597.210.963.500.840.901.500.92
Live1.13 ↓7.49 ↑30.26 ↑3.53 ↑3.500.21 ↓2.51 ↑0.250.31 ↓
HK Jockey ClubSớm1.235.008.001.003.250.720.701.251.09
Live1.05 ↓6.30 ↑45.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓1.44 ↑2.250.50 ↓
1xBetSớm1.425.238.501.183.250.801.011.500.93
Live1.08 ↓8.50 ↑100.00 ↑7.50 ↑3.500.07 ↓0.37 ↓0.002.29 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.