Kết quả bóng đá trận Spaeri FC vs Samgurali Tskh, 20:30 ngày 20/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 20/07/2026
Spaeri FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Samgurali Tskh
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Spaeri FC | Phút | |
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| 81' | ⚽ 0 - 1 Irakli Siradze | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 5 | 10 | 15 |
Chủ = Spaeri FC · Khách = Samgurali Tskh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spaeri FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Spaeri FC 1 (33%)Hòa 1 (33%)Samgurali Tskh 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Samgurali Tskh | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | - | - | H |
| 16/03/26 | Spaeri FC | 4-1 (1-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | T |
| 06/07/24 | Samgurali Tskh | 5-2 (0-0) | Spaeri FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spaeri FC
BHBHBTHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Spaeri FC | 2-3 (0-2) | Urartu | - | - | B |
| 23/06/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | -1 | 2.75 | H |
| 16/06/26 | Dila Gori | 3-1 (1-1) | Spaeri FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | -1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-0) | Spaeri FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Spaeri FC | 2-1 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Spaeri FC | 3-3 (0-2) | Dinamo Batumi | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Samgurali Tskh | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | - | - | H |
| 11/05/26 | Spaeri FC | 3-0 (1-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (2-0) | Spaeri FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Spaeri FC | 1-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Dila Gori | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Spaeri FC | 0-2 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Spaeri FC | 1-1 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | H |
| 07/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Dinamo Batumi | 4-1 (3-1) | Spaeri FC | - | - | B |
| 16/03/26 | Spaeri FC | 4-1 (1-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Gagra Tbilisi | 0-3 (0-2) | Spaeri FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Spaeri FC | 1-2 (0-2) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Torpedo Kutaisi | 1-2 (1-0) | Spaeri FC | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Samgurali Tskh
HBTTTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Gagra Tbilisi | 0-0 (0-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Dinamo Tbilisi | 5-3 (2-2) | Samgurali Tskh | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Samgurali Tskh | 2-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Dila Gori | 2-3 (2-1) | Samgurali Tskh | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (1-0) | Samgurali Tskh | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Samgurali Tskh | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | - | - | H |
| 11/05/26 | Dinamo Batumi | 3-1 (2-0) | Samgurali Tskh | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Samgurali Tskh | 3-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Samgurali Tskh | 2-0 (2-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Samgurali Tskh | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Torpedo Kutaisi | 6-1 (2-0) | Samgurali Tskh | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Samgurali Tskh | 0-1 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (2-0) | Samgurali Tskh | -1 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Samgurali Tskh | 2-1 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-1) | Merani Martvili | - | - | T |
| 16/03/26 | Spaeri FC | 4-1 (1-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | Samgurali Tskh | 1-1 (0-1) | Dinamo Batumi | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Samgurali Tskh | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Gagra Tbilisi | 0-1 (0-1) | Samgurali Tskh | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
714
Sút cầu môn
44
Tấn công
7783
Tấn công nguy hiểm
4445
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spaeri FC (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Samgurali Tskh (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spaeri FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Samgurali Tskh (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spaeri FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.25 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 3.55 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.40 | 2.31 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 60.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.14 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.35 | 2.30 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 57.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.14 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.60 | 2.39 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.26 | 2.29 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.62 | 2.40 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.14 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 98.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.86 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.22 | 2.67 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.25 ↑ | 4.04 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.92 | 2.10 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 97.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.