Kết quả bóng đá trận Southside Eagles vs Samford Ranges, 15:30 ngày 26/07/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 15:30 ngày 26/07/2026
Southside Eagles Sắp đá --:--:--
Samford Ranges
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 16 | 33 |
| Điểm | 5 | 1 | 17 | 4 |
Chủ = Southside Eagles · Khách = Samford Ranges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southside Eagles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 9 (47%) |
Bảng xếp hạng
Southside Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 4 | 8 | 32 | 37 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 19 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 18 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Samford Ranges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 2 | 13 | 19 | 49 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 10 | 25 | 9 | 11 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 9 | 24 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Southside Eagles 1 (100%)Hòa 0 (0%)Samford Ranges 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-1) | Southside Eagles | - | - | T |
Thành tích gần đây — Southside Eagles
HHTTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Caloundra | 3-3 (3-1) | Southside Eagles | - | - | H |
| 11/07/26 | Southside Eagles | 1-1 (0-0) | Pine Hills | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Moreton City Excelsior II | 0-2 (0-2) | Southside Eagles | - | - | T |
| 20/06/26 | Southside Eagles | 2-1 (0-1) | Brisbane Knights | +0.5 | 4 | T |
| 16/06/26 | Virginia United | 2-1 (1-1) | Southside Eagles | - | - | B |
| 06/06/26 | Southside Eagles | 1-2 (1-0) | Grange Thistle SC | -1 | 4 | B |
| 31/05/26 | Taringa Rovers | 1-3 (1-0) | Southside Eagles | -0.75 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | SWQ Thunder | 2-1 (0-1) | Southside Eagles | - | - | B |
| 16/05/26 | Southside Eagles | 5-4 (1-2) | Mitchelton FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Southside Eagles | 1-0 (0-0) | Souths United | -0.75 | 4 | T |
| 25/04/26 | Southside Eagles | 2-4 (1-2) | Caloundra | - | - | B |
| 18/04/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-1) | Southside Eagles | - | - | T |
| 11/04/26 | Pine Hills | 4-1 (1-1) | Southside Eagles | 0 | 3.5 | B |
| 31/03/26 | Southside Eagles | 0-6 (0-2) | Ripley Valley FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Southside Eagles | 2-2 (1-1) | Moreton City Excelsior II | -1 | 4 | H |
| 20/03/26 | Brisbane Knights | 2-0 (0-0) | Southside Eagles | +0.25 | 3.75 | B |
| 17/03/26 | Grange Thistle SC | 3-2 (1-0) | Southside Eagles | -0.5 | 4 | B |
| 14/03/26 | Southside Eagles | 1-3 (1-1) | Virginia United | +0.75 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Southside Eagles | 2-2 (1-1) | Taringa Rovers | - | - | H |
| 24/08/25 | Southside Eagles | 1-5 (0-3) | Redlands United FC | -1.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Samford Ranges
BHBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-2) | Souths United | -1.25 | 4 | B |
| 11/07/26 | Mitchelton FC | 1-1 (1-1) | Samford Ranges | -2 | 4.25 | H |
| 05/07/26 | Caloundra | 5-1 (0-0) | Samford Ranges | -1.5 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-4) | Pine Hills | - | - | B |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior II | 8-2 (3-1) | Samford Ranges | -2.25 | 4.25 | B |
| 09/06/26 | Virginia United | 2-1 (0-0) | Samford Ranges | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Brisbane Knights | - | - | T |
| 24/05/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Samford Ranges | -2.25 | 4.25 | B |
| 17/05/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-3) | Taringa Rovers | -0.75 | 4 | B |
| 03/05/26 | Samford Ranges | 1-3 (1-2) | SWQ Thunder | -1.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Souths United | 4-3 (0-2) | Samford Ranges | - | - | B |
| 18/04/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-1) | Southside Eagles | - | - | B |
| 11/04/26 | Samford Ranges | 0-1 (0-0) | Mitchelton FC | 0 | 4 | B |
| 01/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 6-0 (2-0) | Samford Ranges | - | - | B |
| 28/03/26 | Samford Ranges | 2-1 (2-0) | Caloundra | -0.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Pine Hills | 1-1 (0-0) | Samford Ranges | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Samford Ranges | 1-6 (1-3) | Moreton City Excelsior II | - | - | B |
| 07/03/26 | Brisbane Knights | 1-0 (0-0) | Samford Ranges | - | - | B |
| 28/02/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Virginia United | -0.25 | 3.75 | T |
| 15/08/25 | Souths United | 4-5 (1-2) | Samford Ranges | -0.25 | 4 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southside Eagles (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Samford Ranges (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Southside Eagles (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Samford Ranges (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Southside Eagles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.50 | 6.50 | 0.85 | 4.00 | 0.96 | 0.90 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.33 | 5.25 ↓ | 6.50 | 0.99 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.50 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 5.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.70 | 4.90 | 0.73 | 4.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.10 | 5.40 | 0.75 | 4.00 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.31 ↑ | 5.10 | 5.20 ↓ | 0.75 | 4.00 | 0.95 | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.79 | 5.35 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.82 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.83 ↑ | 5.35 | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.00 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 5.25 | 5.25 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 5.50 | 0.70 | 4.00 | 0.83 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.38 ↑ | 5.50 | 5.25 ↓ | 0.89 ↑ | 4.25 | 0.76 ↓ | 0.79 ↑ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.34 | 5.65 | 0.85 | 4.25 | 0.84 | 0.91 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.25 ↓ | 5.49 ↓ | 0.94 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 5.25 | 5.00 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 5.29 | 0.97 | 4.25 | 0.74 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.31 ↓ | 5.40 ↓ | 6.53 ↑ | 0.93 ↓ | 4.25 | 0.76 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.38 ↑ | 5.50 | 4.75 ↓ | 0.95 ↓ | 4.25 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.00 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.80 | 6.00 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.