Kết quả bóng đá trận South Melbourne vs Green Gully Cavaliers, 12:30 ngày 28/06/2026
VIC Ngoại hạng · 12:30 ngày 28/06/2026
South Melbourne 1 Kết thúc HT 0-1 2
Green Gully Cavaliers
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| South Melbourne | Phút | |
| 9' | ||
| 14' | ⚽ 0 - 1 Bilal Habib | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Kur Kur | |
| 76' | ||
| Jordi Swibel 1 - 2 ⚽ | 79' | |
| 82' | ||
| 84' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 14 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = South Melbourne · Khách = Green Gully Cavaliers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Melbourne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 21 (39%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 4 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (19%) | Bại/Bại | 11 (48%) |
Bảng xếp hạng
South Melbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 33 | 33 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 22 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 11 | 25 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | - | - |
Green Gully Cavaliers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 23 | 8 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 20 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
South Melbourne 11 (55%)Hòa 6 (30%)Green Gully Cavaliers 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | South Melbourne | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/08/25 | South Melbourne | 1-1 (1-1) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/25 | Green Gully Cavaliers | 1-0 (0-0) | South Melbourne | 0 | 2.75 | B |
| 13/07/24 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-0) | South Melbourne | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/04/24 | South Melbourne | 3-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | +1 | 2.75 | T |
| 28/05/23 | South Melbourne | 1-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/02/23 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (0-1) | South Melbourne | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/09/22 | South Melbourne | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/06/22 | South Melbourne | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/03/22 | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-2) | South Melbourne | 0 | 3 | T |
| 09/07/21 | South Melbourne | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/04/21 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-0) | South Melbourne | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/07/19 | Green Gully Cavaliers | 0-0 (0-0) | South Melbourne | -0.75 | 3 | H |
| 31/03/19 | South Melbourne | 1-1 (1-1) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/08/18 | Green Gully Cavaliers | 2-3 (1-1) | South Melbourne | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/05/18 | South Melbourne | 0-3 (0-0) | Green Gully Cavaliers | 0 | 3.25 | B |
| 02/07/17 | South Melbourne | 1-2 (1-2) | Green Gully Cavaliers | +0.75 | 3 | B |
| 01/04/17 | Green Gully Cavaliers | 4-4 (0-2) | South Melbourne | -0.25 | 3 | H |
| 21/08/16 | South Melbourne | 4-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/16 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | South Melbourne | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — South Melbourne
TBHBBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | South Melbourne | +0.5 | 3 | T |
| 07/06/26 | South Melbourne | 2-3 (2-1) | Altona Magic | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Hume City | 1-1 (0-0) | South Melbourne | 0 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | South Melbourne | 0-4 (0-2) | Avondale FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | South Melbourne | 4-0 (3-0) | Vanuatu United FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | South Melbourne | 0-4 (0-3) | Caroline Springs George Cross | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | South Melbourne | 4-2 (3-1) | Bula FC | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | South Melbourne | 4-2 (4-1) | South Island United FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Heidelberg United | 4-0 (3-0) | South Melbourne | -2.75 | 3.5 | B |
| 06/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-2) | South Melbourne | +0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | South Melbourne | 1-2 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | South Melbourne | 1-4 (0-2) | FC Bulleen Lions | +1.5 | 3 | B |
| 24/04/26 | St Albans Saints | 0-4 (0-1) | South Melbourne | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | South Melbourne | 8-1 (6-0) | Tahiti United FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | South Melbourne | 0-3 (0-1) | Oakleigh Cannons | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Hekari Souths United FC | +2.5 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | South Melbourne | 2-0 (2-0) | Bula FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (1-2) | South Melbourne | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Preston Lions | 0-3 (0-0) | South Melbourne | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Green Gully Cavaliers
BBHBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/22 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Hume City | 3-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-1) | Avondale FC | -1.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -1 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 08/05/26 | St Albans Saints | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-5 (0-2) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | Green Gully Cavaliers | 0-4 (0-2) | Preston Lions | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Green Gully Cavaliers | 1-2 (0-1) | Goulburn Valley Suns | +2 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Altona Magic | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Bentleigh greens | 4-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | South Melbourne | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Green Gully Cavaliers | 1-1 (0-1) | Hume City | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Avondale FC | 5-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | B |
| 20/02/26 | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-2) | Caroline Springs George Cross | +1 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Heidelberg United | 2-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.75 | 3 | B |
| 23/08/25 | Avondale FC | 2-1 (1-1) | Green Gully Cavaliers | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/08/25 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-0) | Preston Lions | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
134
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
31
Sút bóng
115
Sút cầu môn
33
Tấn công
12274
Tấn công nguy hiểm
9749
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Melbourne (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Green Gully Cavaliers (23 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
South Melbourne (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Green Gully Cavaliers (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 2 (12%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| South Melbourne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Carlos Da Silva | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.70 ↑ | 2.85 ↑ | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.83 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.68 ↑ | 3.10 ↑ | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| South Melbourne | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Green Gully Cavaliers | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).