Kết quả bóng đá trận South Hobart vs Ulverstone FC, 11:00 ngày 11/07/2026
TAS Ngoại hạng · 11:00 ngày 11/07/2026
South Hobart 2 Kết thúc HT 2-0 0
Ulverstone FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| South Hobart | Phút | |
| Jacob Lancaster 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Kobe Kemp 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 30 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 26 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 3 |
Chủ = South Hobart · Khách = Ulverstone FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Hobart | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (46%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 9 (56%) |
Bảng xếp hạng
South Hobart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 13 | 2 | 1 | 57 | 13 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 28 | 5 | 21 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 29 | 8 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Ulverstone FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 1 | 14 | 12 | 55 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 30 | 4 | 9 |
| Sân khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 25 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
South Hobart 1 (100%)Hòa 0 (0%)Ulverstone FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Ulverstone FC | 0-6 (0-3) | South Hobart | - | - | T |
Thành tích gần đây — South Hobart
BTHTTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | South East United FC | 1-0 (0-0) | South Hobart | +3.75 | 5 | B |
| 27/06/26 | South Hobart | 6-1 (2-0) | Glenorchy Knights FC | +2.25 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | South Hobart | +0.5 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | Hobart Zebras | 1-3 (0-1) | South Hobart | +2.25 | 4 | T |
| 30/05/26 | South Hobart | 4-1 (0-0) | LAN Thurston | - | - | T |
| 23/05/26 | Riverside Olympic | 1-1 (1-0) | South Hobart | - | - | H |
| 17/05/26 | Kingborough Lions | 2-2 (2-0) | South Hobart | +1.75 | 4 | H |
| 09/05/26 | Launceston City | 1-8 (0-2) | South Hobart | - | - | T |
| 02/05/26 | South Hobart | 3-2 (2-1) | Devonport City | - | - | T |
| 26/04/26 | South Hobart | 4-1 (2-0) | Hobart City FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Ulverstone FC | 0-6 (0-3) | South Hobart | - | - | T |
| 12/04/26 | South Hobart | 6-0 (2-0) | South East United FC | - | - | T |
| 27/03/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (1-1) | South Hobart | +1.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | South Hobart | 5-1 (2-0) | Kingborough Lions | +0.75 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | South Hobart | 2-0 (0-0) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 07/03/26 | LAN Thurston | 1-5 (1-2) | South Hobart | - | - | T |
| 16/11/25 | South Hobart | 2-2 (1-0) | Heidelberg United | -2.25 | 4 | H |
| 09/11/25 | South Hobart | 0-2 (0-1) | Marconi Stallions | -2.25 | 4.25 | B |
| 02/11/25 | Wollongong Wolves | 3-2 (2-2) | South Hobart | -2.25 | 3.75 | B |
| 26/10/25 | Heidelberg United | 6-1 (6-0) | South Hobart | -2.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Ulverstone FC
TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ulverstone FC | 2-1 (0-0) | Kingborough Lions | - | - | T |
| 27/06/26 | Riverside Olympic | 6-0 (3-0) | Ulverstone FC | -2 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | LAN Thurston | 3-2 (2-1) | Ulverstone FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Ulverstone FC | 1-3 (0-0) | Launceston City | - | - | B |
| 30/05/26 | Devonport City | 1-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | B |
| 23/05/26 | South East United FC | 2-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Ulverstone FC | 0-4 (0-3) | Hobart Zebras | - | - | B |
| 02/05/26 | Glenorchy Knights FC | 2-1 (2-0) | Ulverstone FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Ulverstone FC | 0-6 (0-3) | South Hobart | - | - | B |
| 11/04/26 | Kingborough Lions | 5-1 (2-1) | Ulverstone FC | -3.5 | 5 | B |
| 29/03/26 | Ulverstone FC | 2-3 (0-2) | Riverside Olympic | -2.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Ulverstone FC | 1-1 (0-1) | LAN Thurston | - | - | H |
| 14/03/26 | Launceston City | 4-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Ulverstone FC | 2-10 (1-5) | Devonport City | -2.75 | 4 | B |
| 30/08/25 | Launceston United Reserves | 1-2 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 23/08/25 | Ulverstone FC | 6-2 (4-1) | Launceston City B | - | - | T |
| 16/08/25 | Ulverstone FC | 0-1 (0-0) | Northern wandering | - | - | B |
| 09/08/25 | Ulverstone FC | 5-2 (2-1) | Riverside Olympics B | - | - | T |
| 02/08/25 | Ulverstone FC | 4-1 (0-0) | Devonport City Reserves | - | - | T |
| 26/07/25 | Somerset | 3-5 (3-1) | Ulverstone FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
22
Sút bóng
122
Sút cầu môn
50
Tấn công
12167
Tấn công nguy hiểm
8036
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
83%17%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Hobart (25 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Ulverstone FC (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
South Hobart (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO
Ulverstone FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| South Hobart | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 17.00 | 9.90 | 0.89 | 4.75 | 0.88 | 0.85 | 4.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↓ | 54.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.01 | 17.00 | 45.00 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↑ | 21.00 ↑ | 45.00 | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.01 | 13.00 | 35.00 | 0.77 | 4.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 15.85 ↑ | 53.25 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 13.00 | 17.50 | 0.90 | 5.25 | 0.80 | 0.93 | 4.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 | 12.00 ↓ | 19.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.02 | 17.00 | 26.00 | 0.11 | 2.50 | 5.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 26.00 | 35.00 | 0.74 | 5.00 | 0.87 | 0.78 | 4.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.01 | 26.00 | 51.00 | 0.66 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 36.00 | 100.00 | 0.72 | 4.75 | 0.91 | 0.91 | 4.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↑ | 17.00 ↓ | 100.00 | 5.67 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.01 | 36.00 | 101.00 | 1.10 | 5.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.86 | 5.25 | 0.74 | 1.02 | 4.75 | 0.66 |
| Live | - | - | - | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.54 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.96 | 5.25 | 0.80 | 0.89 | 4.50 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 5.25 | 0.80 | 0.91 | 4.50 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 5.25 | 0.80 | 0.91 | 4.50 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 4.75 | 0.98 | 0.94 | 4.50 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.90 | 5.25 | 0.78 | 0.78 | 4.50 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.