Kết quả bóng đá trận Sorrento (W) vs Subiaco AFC (W), 14:00 ngày 12/07/2026
WAUS WD1 · 14:00 ngày 12/07/2026
Sorrento (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Subiaco AFC (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Sorrento (W) | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ||
| 83' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 19 | 21 |
| Điểm | 0 | 3 | 6 | 10 |
Chủ = Sorrento (W) · Khách = Subiaco AFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sorrento (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (30%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Sorrento (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 3 | 12 | 16 | 43 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 16 | 1 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 27 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Subiaco AFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 35 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | 6 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 23 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sorrento (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Subiaco AFC (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | -1.75 | 4 | T |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 21/02/26 | Sorrento (W) | 0-4 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sorrento (W)
HHBBBHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Balcatta (W) | 1-1 (1-0) | Sorrento (W) | -2.5 | 4 | H |
| 28/06/26 | Perth RedStar (W) | 2-2 (1-1) | Sorrento (W) | -2.75 | 4 | H |
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 14/06/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +0.5 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Perth SC (W) | 3-0 (3-0) | Sorrento (W) | -3.5 | 4.5 | B |
| 24/05/26 | Sorrento (W) | 1-1 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (0-2) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | -1.75 | 4 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-1 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Sorrento (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | NTC Football West (W) | 7-2 (4-0) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 27/02/26 | Sorrento (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Sorrento (W) | 0-4 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Sorrento (W) | 5-0 (2-0) | East Perth (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Hamersley Rovers (W) | 1-3 (0-2) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Sorrento (W) | 0-3 (0-1) | Mandurah City (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC (W)
HBTBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | NTC Football West (W) | 4-6 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | +1.75 | 4 | B |
| 18/04/26 | NTC Football West (W) | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Sorrento (W) | 0-4 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 13/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 02/09/25 | Balcatta (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | T |
| 24/08/25 | Subiaco AFC (W) | 1-3 (1-3) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 16/08/25 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
20
Sút bóng
614
Sút cầu môn
24
Tấn công
74117
Tấn công nguy hiểm
5095
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sorrento (W) (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Subiaco AFC (W) (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sorrento (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUU
Subiaco AFC (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sorrento (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.90 | 2.05 | 0.89 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.88 | 3.90 | 2.05 | 0.89 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.65 | 1.89 | 0.83 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.75 ↑ | 1.93 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.94 | 2.02 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.96 ↑ | 1.96 ↓ | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.90 | 1.95 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 3.90 | 1.95 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.80 | 1.90 | 0.78 | 3.75 | 0.75 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.90 | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.81 ↑ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.90 | 1.93 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 3.90 | 1.93 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.95 | 1.97 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 1.29 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.96 ↑ | 1.95 ↓ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.90 ↑ | 1.85 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.78 | -0.75 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.