Kết quả bóng đá trận Sorrento (W) vs Perth SC (W), 19:30 ngày 17/07/2026
WAUS WD1 · 19:30 ngày 17/07/2026
Sorrento (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Perth SC (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Sorrento (W) | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 78' | ⚽ 0 - 1 | |
| 80' | ||
| 85' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 11 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 19 | 4 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 30 |
Chủ = Sorrento (W) · Khách = Perth SC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sorrento (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 12 (55%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (30%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sorrento (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 3 | 12 | 16 | 43 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 16 | 1 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 27 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Perth SC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 14 | 3 | 0 | 39 | 6 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 25 | 5 | 24 | 1 |
| Sân khách | 7 | 7 | 0 | 0 | 14 | 1 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sorrento (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Perth SC (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Perth SC (W) | 3-0 (3-0) | Sorrento (W) | -3.5 | 4.5 | B |
| 06/04/26 | Sorrento (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sorrento (W)
BHHBBBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 05/07/26 | Balcatta (W) | 1-1 (1-0) | Sorrento (W) | -2.5 | 4 | H |
| 28/06/26 | Perth RedStar (W) | 2-2 (1-1) | Sorrento (W) | -2.75 | 4 | H |
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 14/06/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +0.5 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Perth SC (W) | 3-0 (3-0) | Sorrento (W) | -3.5 | 4.5 | B |
| 24/05/26 | Sorrento (W) | 1-1 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (0-2) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | -1.75 | 4 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-1 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Sorrento (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | NTC Football West (W) | 7-2 (4-0) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 27/02/26 | Sorrento (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Sorrento (W) | 0-4 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Sorrento (W) | 5-0 (2-0) | East Perth (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Hamersley Rovers (W) | 1-3 (0-2) | Sorrento (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Perth SC (W)
TTTTTTTTTH
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Perth RedStar (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 3 | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Balcatta (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Perth SC (W) | 3-0 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Perth SC (W) | 3-0 (3-0) | Sorrento (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | NTC Football West (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (1-2) | Perth SC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Sorrento (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 15/03/26 | Perth SC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Perth SC (W) | 2-7 (1-1) | India (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Perth SC (W) | 7-1 (4-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 09/09/25 | Perth SC (W) | 1-2 (0-1) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
21
Sút bóng
216
Sút cầu môn
13
Tấn công
84114
Tấn công nguy hiểm
46123
Sút ngoài cầu môn
113
Đá phạt trực tiếp
71
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Quả ném biên
1710
So Sánh Sức Mạnh
25 75
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sorrento (W) (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Perth SC (W) (22 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sorrento (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 1 (9%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUU
Perth SC (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sorrento (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 16.00 | 7.60 | 1.04 | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.60 ↓ | 5.00 ↓ | 1.23 ↑ | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 4.97 | 1.33 | 0.79 | 3.75 | 0.95 | 0.89 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 7.95 ↑ | 5.35 ↑ | 1.24 ↓ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | -1.75 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 5.75 | 1.35 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.75 | 1.25 ↓ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 10.50 | 1.01 | 0.83 | 3.75 | 0.78 | 0.86 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 8.00 ↓ | 5.75 ↓ | 1.23 ↑ | 0.83 | 3.75 | 0.78 | 0.86 | -1.75 | 0.74 | |
| Pinnacle | Sớm | 13.59 | 8.05 | 1.09 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | -2.50 | 0.79 |
| Live | 7.70 ↓ | 5.77 ↓ | 1.21 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | -2.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 5.75 | 1.35 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.75 | 1.24 ↓ | 0.66 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 44.00 | 10.50 | 1.02 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.55 | -3.50 | 1.30 |
| Live | 10.90 ↓ | 6.50 ↓ | 1.17 ↑ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 0.59 ↑ | -2.25 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.06 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↓ | 6.25 ↓ | 1.22 ↑ | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.88 ↓ | -2.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 6.50 | 1.20 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.20 | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.