Kết quả bóng đá trận Sonderjyske vs Kolding IF, 17:00 ngày 17/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 17/07/2026
Sonderjyske
1 Kết thúc HT 0-0 0
Kolding IF
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Sydbank Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Sonderjyske Phút Kolding IF
HT 0-0
David Boison 1 - 0 81'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 01 22
Bại 21 54
Ghi bàn 47 1920
Mất bàn 52 2311
Điểm 34 1114

Chủ = Sonderjyske · Khách = Kolding IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sonderjyske (8)Hiệp 1 / Cả trậnKolding IF (10)
1 (13%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (10%)
3 (38%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (13%)Bại/Bại2 (20%)

Thành tích đối đầu (18 trận)

Sonderjyske 9 (50%)Hòa 5 (28%)Kolding IF 4 (22%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/25Sonderjyske0-2 (0-0)Kolding IF---B
DEN D102/06/24Sonderjyske1-1 (0-1)Kolding IF5-4+0.753H
DEN D127/04/24Kolding IF0-3 (0-1)Sonderjyske3-3+0.252.5T
DEN D121/10/23Sonderjyske4-0 (2-0)Kolding IF2-3+0.753T
DEN D119/08/23Kolding IF1-3 (0-0)Sonderjyske6-7-0.252.75T
INT CF10/02/23Sonderjyske4-0 (2-0)Kolding IF2-6+13T
DAN Cup31/08/22Kolding IF0-2 (0-1)Sonderjyske4-2+0.752.75T
INT CF15/01/22Kolding IF0-2 (0-1)Sonderjyske-+1.53.5T
INT CF28/01/21Kolding IF1-0 (0-0)Sonderjyske3-7+0.253B
INT CF22/05/20Kolding IF1-1 (0-0)Sonderjyske3-5+0.752.75H
INT CF18/01/20Sonderjyske0-1 (0-1)Kolding IF7-3+0.753B
INT CF16/01/18Kolding IF0-3 (0-3)Sonderjyske---T
INT CF13/02/10Sonderjyske1-1 (0-1)Kolding IF---H
DAN Cup14/08/08Sonderjyske2-1 (1-0)Kolding IF--0.53T
DEN D108/05/08Kolding IF2-2 (1-0)Sonderjyske-+0.52.75H
DEN D107/09/07Sonderjyske2-2 (1-1)Kolding IF-+0.753H
DEN D110/04/07Kolding IF2-0 (0-0)Sonderjyske-+0.53.25B
DEN D124/09/06Sonderjyske6-2 (4-2)Kolding IF-+13.5T

Thành tích gần đây — Sonderjyske

BHTBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---B
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking--0.53.25H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75T
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4-0.253B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0-0.753.25T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5-13B
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6-0.252.75T
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8-0.753B
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403B
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5-13H
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2-0.53B
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6-0.253H
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8+0.253T
DEN SASL24/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Sonderjyske5-6-0.52.75H
DEN SASL17/02/26Sonderjyske2-1 (0-1)Silkeborg IF3-3+0.53T
DEN SASL08/02/26Nordsjaelland2-1 (0-0)Sonderjyske5-2-0.53B
INT CF30/01/26Sonderjyske3-3 (1-0)Aalborg---H
INT CF15/01/26FC Viktoria Plzen3-1 (2-0)Sonderjyske5-2-0.53B
INT CF09/01/26Sonderjyske3-6 (2-2)Midtjylland0-1-13B

Thành tích gần đây — Kolding IF

TTBBTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26ETSV Weiche Flensburg0-6 (0-1)Kolding IF---T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3-13.25B
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1-0.52.5B
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8-0.52.5T
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5-0.52.75B
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2-0.252.75B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25B
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1-0.52.25B
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25B
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7-0.52.5B
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6+0.252.5H
DEN D121/03/26Kolding IF3-0 (2-0)B93 Copenhagen7-6+0.52.5T
DEN D115/03/26Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5-0.252.25H
DEN D107/03/26Kolding IF2-1 (0-0)Hobro6-5+0.52.5T
DEN D128/02/26Lyngby2-0 (0-0)Kolding IF6-1-0.52.5B
INT CF21/02/26Kolding IF4-1 (0-0)Middelfart G og---T
INT CF11/02/26Kolding IF0-1 (0-0)FK Rigas Futbola skola4-1--B
INT CF05/02/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)Kolding IF---B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B4
T4 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sonderjyske (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kolding IF (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
52
B.thắng H1
44
B.thắng H2
SonderjyskeKolding IF

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
11
B/B
SonderjyskeKolding IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
32
Thắng 1
53
Hòa
46
Thua 1
65
Thua 2+
SonderjyskeKolding IF

Thông tin đội bóng

Sonderjyske Thông tin Kolding IF
1906-7-14 Thành lập 1895-10-15
Sydbank Park Sân nhà Kolding Stadion
8500 Sức chứa 12000
Fatah Abdirahman HLV Jonas Kamper
Haderslev Khu vực Kolding
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.674.104.000.833.250.910.840.750.86
Live1.674.104.000.86 ↑3.250.87 ↓0.85 ↑0.750.85 ↓
10BETSớm1.524.505.200.803.250.90---
Live1.68 ↑4.20 ↓4.30 ↓0.84 ↑3.250.87 ↓---
CrownSớm1.694.003.600.873.250.890.880.750.88
Live1.694.003.600.873.250.890.880.750.88
WewbetSớm1.714.023.810.923.250.880.910.750.91
Live1.714.023.810.923.250.880.910.750.91
LadbrokesSớm1.604.004.000.362.501.80---
Live1.65 ↑4.003.90 ↓0.40 ↑2.501.75 ↓---
18BetSớm1.574.404.500.973.500.740.790.750.91
Live1.71 ↑4.10 ↓4.00 ↓0.82 ↓3.250.92 ↑0.82 ↑0.750.92 ↑
PinnacleSớm1.524.124.450.793.250.930.831.000.88
Live1.68 ↑3.81 ↓3.72 ↓0.85 ↑3.250.86 ↓0.85 ↑0.750.85 ↓
BwinSớm1.604.104.100.933.500.77---
Live1.63 ↑4.00 ↓3.90 ↓0.98 ↑3.500.72 ↓---
1xBetSớm1.514.405.091.003.500.731.031.250.74
Live1.72 ↑4.10 ↓4.16 ↓0.87 ↓3.250.90 ↑0.82 ↓0.750.84 ↑
Bet 365Sớm1.504.504.501.003.500.800.801.001.00
Live1.67 ↑4.10 ↓3.70 ↓1.003.500.800.90 ↑0.750.90 ↓
William HillSớm1.673.804.001.053.500.67---
Live1.673.804.001.053.500.67---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.