Kết quả bóng đá trận Solihull Moors vs Birmingham City, 23:30 ngày 15/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 15/07/2026
Solihull Moors 0 Kết thúc HT 0-1 3
Birmingham City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Solihull Moors | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 August Priske | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 Alex Cochrane | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 23 |
Chủ = Solihull Moors · Khách = Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Solihull Moors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (18%) | Thắng/Thắng | 16 (30%) |
| 5 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 11 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 12 (21%) | Bại/Bại | 14 (26%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Solihull Moors 0 (0%)Hòa 1 (20%)Birmingham City 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/25 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Solihull Moors | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/24 | Solihull Moors | 0-3 (0-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/07/23 | Solihull Moors | 0-1 (0-1) | Birmingham City | -1 | 3 | B |
| 13/07/16 | Solihull Moors | 1-3 (0-3) | Birmingham City | -1.25 | 3 | B |
| 29/07/15 | Solihull Moors | 1-1 (1-0) | Birmingham City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Solihull Moors
HTBHHTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Alvechurch | 1-1 (1-1) | Solihull Moors | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Yeovil Town | 1-4 (1-4) | Solihull Moors | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-0) | Boston United | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Woking | 0-0 (0-0) | Solihull Moors | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Southend United | 0-0 (0-0) | Solihull Moors | -1.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Solihull Moors | 4-1 (2-0) | Boreham Wood | -0.5 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Tamworth | 1-0 (0-0) | Solihull Moors | -0.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | Solihull Moors | 1-0 (1-0) | Altrincham | +0.5 | 3 | T |
| 26/03/26 | Truro City | 1-1 (0-0) | Solihull Moors | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-2) | Halifax Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Solihull Moors | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Wealdstone FC | 5-1 (1-0) | Solihull Moors | 0 | 3 | B |
| 07/03/26 | Solihull Moors | 1-2 (1-1) | Gateshead | +1 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Scunthorpe United | 3-3 (0-2) | Solihull Moors | -0.75 | 3 | H |
| 21/02/26 | Solihull Moors | 3-4 (2-2) | Hartlepool United | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Braintree Town | 0-0 (0-0) | Solihull Moors | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Solihull Moors | 2-3 (2-0) | Eastleigh | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Solihull Moors | 0-2 (0-0) | York City | -0.75 | 3 | B |
| 24/01/26 | Morecambe | 0-2 (0-1) | Solihull Moors | +0.25 | 3 | T |
| 22/01/26 | Solihull Moors | 0-1 (0-0) | Rochdale | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Birmingham City
THTTHTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Millwall | 3-0 (2-0) | Birmingham City | 0 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Norwich City | 1-2 (0-2) | Birmingham City | 0 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Birmingham City | 1-1 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Birmingham City | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Birmingham City | 2-1 (1-1) | Leicester City | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Oxford United | 0-2 (0-1) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Birmingham City | 1-1 (1-0) | Stoke City | +0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
311
Sút cầu môn
16
Tấn công
6883
Tấn công nguy hiểm
3054
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Solihull Moors (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Solihull Moors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1875 | |
| Damson Park | Sân nhà | St Andrews stadium |
| 3050 | Sức chứa | 30079 |
| HLV | Chris Davies | |
| Solihull | Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.31 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.76 | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.25 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↓ | 5.25 ↓ | 1.30 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.85 | 1.32 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 1.22 ↑ | 3.00 | 0.64 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.90 | 1.41 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.39 ↑ | 1.01 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.85 | 1.32 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 1.13 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.30 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 1.12 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.10 | 4.79 | 1.28 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 13.50 ↑ | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 1.13 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 1.09 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.35 | 4.52 | 1.30 | 0.76 | 3.25 | 0.98 | 0.87 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 19.70 ↑ | 6.10 ↑ | 1.17 ↓ | 1.16 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 1.07 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.43 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.66 ↓ | 2.75 | 1.14 ↑ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.08 | 4.40 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.78 | 0.86 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 17.68 ↑ | 5.94 ↑ | 1.13 ↓ | 0.69 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.41 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.46 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.41 | 5.10 | 1.41 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.68 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 3.00 | 0.77 ↑ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.10 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.36 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Solihull Moors | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Birmingham City | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).