Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Ranheim IL, 22:00 ngày 26/07/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
Sogndal 3 Kết thúc HT 1-0 2
Ranheim IL
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Fosshaugane Campus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Sogndal | Phút | |
| Elias Flo(Assists:Atli Barkarson) (Kiến tạo: Atli Barkarson) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 Maurice Sylva(Assists:Andreas Fossli) (Kiến tạo: Andreas Fossli) | |
| Onni Helen | 53' | |
| 56' ⇄ | ▲ Noah Pallas ▼ Hakon Gangstad | |
| 68' ⇄ | ▲ Sebastian Haugland ▼ Andreas Fossli | |
| 68' ⇄ | ▲ Maill Lundgren ▼ Maurice Sylva | |
| ▲ Rooney Onyango ▼ Mathias Oren | 71' ⇄ | |
| ▲ Preben Asp ▼ Onni Helen | 71' ⇄ | |
| ▲ Emil Lunde Hillestad ▼ Elias Flo | 71' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 1 - 2 Oliver Kvendbo Holden(Assists:Noah Pallas) (Kiến tạo: Noah Pallas) | |
| Lukass Vapne | 76' | |
| Tuomas Pippola(Assists:Lukass Vapne) (Kiến tạo: Lukass Vapne) 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| ▲ Jamal Deen Haruna ▼ Sander Aske Granheim | 84' ⇄ | |
| ▲ Vegard Hagen ▼ Lukass Vapne | 84' ⇄ | |
| Tuomas Pippola ❌ Đá hỏng penalty | 90+4' | |
| Preben Asp(Assists:Kasper Skaanes) (Kiến tạo: Kasper Skaanes) 3 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| 90+4' | Noah Pallas | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 23 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 11 | 25 | 30 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 10 |
Chủ = Sogndal · Khách = Ranheim IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sogndal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Sogndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 25 | 36 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 10 | 12 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 24 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 18 | - | - |
Ranheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 34 | 34 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 25 | 14 | 17 | 3 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 20 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Sogndal 8 (42%)Hòa 2 (11%)Ranheim IL 9 (47%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | Sogndal | 0-3 (0-0) | Ranheim IL | 0 | 3 | B |
| 21/04/25 | Ranheim IL | 1-2 (0-2) | Sogndal | -0.25 | 3 | T |
| 25/08/24 | Sogndal | 0-2 (0-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3 | B |
| 20/07/24 | Ranheim IL | 3-0 (1-0) | Sogndal | -0.25 | 3 | B |
| 02/09/23 | Sogndal | 1-2 (0-2) | Ranheim IL | +1 | 3.25 | B |
| 21/05/23 | Ranheim IL | 2-0 (1-0) | Sogndal | -0.5 | 3 | B |
| 17/09/22 | Sogndal | 2-0 (1-0) | Ranheim IL | 0 | 3.25 | T |
| 17/07/22 | Ranheim IL | 3-3 (0-1) | Sogndal | -0.5 | 3 | H |
| 28/08/21 | Sogndal | 1-2 (1-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3 | B |
| 12/06/21 | Ranheim IL | 0-4 (0-3) | Sogndal | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/12/20 | Sogndal | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3 | T |
| 03/10/20 | Ranheim IL | 1-0 (0-0) | Sogndal | 0 | 3.25 | B |
| 17/08/20 | Sogndal | 4-0 (3-0) | Ranheim IL | 0 | 3 | T |
| 03/12/17 | Ranheim IL | 1-0 (0-0) | Sogndal | 0 | 2.5 | B |
| 30/11/17 | Sogndal | 1-0 (0-0) | Ranheim IL | +1 | 2.5 | T |
| 04/08/15 | Ranheim IL | 3-2 (0-2) | Sogndal | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/15 | Sogndal | 1-0 (1-0) | Ranheim IL | +1 | 2.75 | T |
| 07/11/10 | Ranheim IL | 2-2 (1-2) | Sogndal | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/10 | Sogndal | 2-1 (0-0) | Ranheim IL | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sogndal
BTBBTBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Kongsvinger | 5-1 (4-1) | Sogndal | -1 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Sogndal | 4-2 (3-1) | Egersunds IK | 0 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Raufoss | 3-1 (2-1) | Sogndal | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | +0.5 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Strommen | 2-3 (0-1) | Sogndal | +0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (1-0) | Sogndal | 0 | 3 | B |
| 21/05/26 | Sogndal | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Hodd | 2-2 (2-0) | Sogndal | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Sogndal | 5-1 (2-0) | Haugesund | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Bryne | 3-3 (1-0) | Sogndal | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sogndal | 2-0 (1-0) | Asane Fotball | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Odds Ballklubb | 4-0 (2-0) | Sogndal | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Sogndal | 1-1 (1-0) | Asane Fotball | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Sogndal | 1-1 (1-0) | Raufoss | - | - | H |
| 13/03/26 | Sogndal | 2-3 (1-3) | Bryne | - | - | B |
| 06/03/26 | Stabaek | 1-0 (0-0) | Sogndal | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Hodd | 1-5 (1-3) | Sogndal | - | - | T |
| 21/02/26 | Sogndal | 1-1 (1-1) | Bjarg | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ranheim IL
BBTBHTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ranheim IL | 2-5 (0-2) | Stabaek | -0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Asane Fotball | 3-0 (0-0) | Ranheim IL | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Ranheim IL | 2-2 (1-1) | Strommen | +1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Ranheim IL | 5-1 (3-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Ranheim IL | 3-2 (0-1) | Hodd | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | +0.5 | 3 | T |
| 28/04/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Ranheim IL | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ranheim IL | 5-1 (2-0) | Raufoss | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Bryne | 2-3 (0-2) | Ranheim IL | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Ranheim IL | 0-0 (0-0) | Ostersunds FK | +0.5 | 3 | H |
| 08/03/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Ranheim IL | - | - | H |
| 02/03/26 | Sandefjord | 1-0 (1-0) | Ranheim IL | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Stabaek | 5-2 (3-1) | Ranheim IL | - | - | B |
| 19/02/26 | Ranheim IL | 1-2 (0-2) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | B |
| 06/02/26 | Ranheim IL | 3-1 (1-0) | Brattvag | - | - | T |
Đội hình
Sogndal
Ranheim IL
1Lars Jendal4CEven Hovland5Sander Aske Granheim23Atli Barkarson32Mathias Oren6Martin Hoyland10Kasper Skaanes16Lukass Vapne39Elias Flo15Onni Helen19Tuomas Pippola1Jacob Storevik15Rolstad K.15Karl Martin Rolstad19Jonas Austin Nilsen Pereira22Tage Bjordal Haukeberg24Hakon Gangstad8Oliver Kvendbo Holden11Maurice Sylva21Elias Johnsson Solberg25Leander Skammelsrud26Stian Thorstensen10Mikael Torset Johnsen20CAndreas Fossli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Lars Jendal
- 4Even Hovland C
- 5Sander Aske Granheim▼ Rời sân 84'
- 6Martin Hoyland
- 10Kasper Skaanes🎯 Kiến tạo 90+4'
- 15Onni Helen🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 71'
- 16Lukass Vapne🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 84'
- 19Tuomas Pippola⚽ Ghi bàn 79' · ❌ Hỏng pen 90+4'
- 23Atli Barkarson🎯 Kiến tạo 37'
- 32Mathias Oren▼ Rời sân 71'
- 39Elias Flo⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 71'
Khách · 442
- 1Jacob Storevik
- 8Oliver Kvendbo Holden⚽ Ghi bàn 72'
- 10Mikael Torset Johnsen
- 11Maurice Sylva⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 68'
- 15Rolstad K.
- 15Karl Martin Rolstad
- 19Jonas Austin Nilsen Pereira
- 20Andreas Fossli C🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 68'
- 21Elias Johnsson Solberg
- 22Tage Bjordal Haukeberg
- 24Hakon Gangstad▼ Rời sân 56'
- 25Leander Skammelsrud
- 26Stian Thorstensen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
76
Tấn công
8882
Tấn công nguy hiểm
8364
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B9T9 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sogndal (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.16 bàn/trận
Ranheim IL (22 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sogndal (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 1 (7%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Ranheim IL (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 1 (7%)Xỉu 2 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sogndal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-2-26 | Thành lập | |
| Fosshaugane Campus | Sân nhà | Ranheim gras |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| Luis Pimenta | HLV | Christian Rismark |
| Sogndal | Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.49 | 2.38 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.49 | 2.45 ↑ | 0.60 ↓ | 3.75 | 1.02 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 4.00 | 2.70 | 0.89 | 3.75 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 4.10 | 2.63 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.65 | 2.45 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.65 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.75 | 2.50 | 0.78 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 9.87 ↑ | 1.11 ↓ | 11.80 ↑ | 4.13 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.65 | 2.45 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 4.15 | 2.53 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.19 ↓ | 7.40 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.74 | 2.52 | 1.00 | 3.75 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 4.07 | 2.50 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.21 ↓ | 8.50 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.50 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.30 ↑ | 197.00 ↑ | 5.58 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.85 | 2.64 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 8.21 ↑ | 1.17 ↓ | 9.01 ↑ | 3.21 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.75 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.90 | 2.60 | 0.65 | 3.50 | 1.06 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.60 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.33 ↑ | 201.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.76 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sogndal | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ranheim IL | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).