Kết quả bóng đá trận Sogdiana Jizak vs Xorazm Urganch, 22:00 ngày 16/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 16/07/2026
Sogdiana Jizak 2 Kết thúc HT 1-0 0
Xorazm Urganch
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Sogdiana Jizak | Phút | |
| Abbosjon Otakhonov 0 - 1 ⚽ | 19' | |
| 35' ⇄ | ▲ Daniil Nugumanov ▼ Nodirbek Abdikholikov | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Petar Micin ▼ Dzenan Zajmovic | 46' ⇄ | |
| ▲ Sardorbek Khoshimov ▼ Jamshid Boltaboev | 46' ⇄ | |
| Ljupco Doriev(Assists:Petar Micin) (Kiến tạo: Petar Micin) 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 63' ⇄ | ▲ Diyorbek Ortikboev ▼ Yanis Lhéry | |
| 63' ⇄ | ▲ Azizjon Akhrorov ▼ Azizbek Pirmukhamedov | |
| ▲ Bekhruz Askarov ▼ Shokhzhakhon Sultonmurodov | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Boubacar Traore ▼ Rustamzhon Abdukhamidov | |
| 78' ⇄ | ▲ Temur Ismoilov ▼ Ulugbek Khoshimov | |
| ▲ Otabek Jurakuziev ▼ Sardorbek Khoshimov | 79' ⇄ | |
| ▲ Oybek Nurmatov ▼ Javokhir Kakhramonov | 85' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 18 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 19 | 11 |
Chủ = Sogdiana Jizak · Khách = Xorazm Urganch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sogdiana Jizak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
Sogdiana Jizak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 3 | 8 | 26 | 34 | 15 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 18 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 9 | - | - |
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 4 | 7 | 12 | 22 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | 10 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 12 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Sogdiana Jizak 3 (50%)Hòa 2 (33%)Xorazm Urganch 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | Xorazm Urganch | 0-2 (0-0) | Sogdiana Jizak | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/25 | Sogdiana Jizak | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/06/12 | Sogdiana Jizak | 1-2 (0-0) | Xorazm Urganch | - | - | B |
| 12/04/12 | Xorazm Urganch | 1-2 (0-0) | Sogdiana Jizak | - | - | T |
| 05/11/09 | Sogdiana Jizak | 1-1 (0-1) | Xorazm Urganch | - | - | H |
| 07/03/09 | Xorazm Urganch | 2-2 (2-0) | Sogdiana Jizak | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sogdiana Jizak
TTTBTHBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | Sogdiana Jizak | 3-1 (0-1) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-3 (2-1) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Sogdiana Jizak | 2-4 (1-1) | Pakhtakor | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | OTMK Olmaliq | 2-2 (0-1) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | FK Andijon | 4-0 (2-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | B |
| 16/02/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 13/02/26 | Sogdiana Jizak | 1-4 (1-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | B |
| 10/02/26 | Sogdiana Jizak | 1-3 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
| 01/02/26 | Chelyabinsk | 1-0 (1-0) | Sogdiana Jizak | - | - | B |
| 29/01/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (0-0) | Sileks | - | - | T |
Thành tích gần đây — Xorazm Urganch
THTBHBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Qoraqalpog FA | 3-6 (1-3) | Xorazm Urganch | - | - | T |
| 18/05/26 | Xorazm Urganch | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -1 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Fergana University | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Xorazm Urganch | 0-3 (0-2) | FK Andijon | 0 | 2 | B |
| 29/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Xorazm Urganch | 0-2 (0-1) | Neftchi Fargona | -1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Xorazm Urganch | 2-2 (1-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | H |
| 07/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-1 (0-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Xorazm Urganch | 2-1 (1-0) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Xorazm Urganch | 1-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2 | H |
| 06/03/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | -1 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Marila Pribram | 1-1 (0-1) | Xorazm Urganch | - | - | H |
| 11/02/26 | Xorazm Urganch | 0-4 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 11/02/26 | Xorazm Urganch | 0-0 (0-0) | Scolar Resita | - | - | H |
| 09/02/26 | Xorazm Urganch | 2-0 (0-0) | FC Dietikon | - | - | T |
| 04/02/26 | Xorazm Urganch | 0-1 (0-1) | Jedinstvo UB | - | - | B |
| 04/02/26 | Miedz Legnica II | 0-1 (0-1) | Xorazm Urganch | - | - | T |
Đội hình
Sogdiana Jizak
Xorazm Urganch
27Nikola Mirkovic2Zoir Dzhuraboev3CIslomjon Kobilov13Filip Ivanovic33Shokhzhakhon Sultonmurodov17Ollabergan Karimov8Jamshid Boltaboev10Javokhir Kakhramonov32Nodir Soyibov9Dzenan Zajmovic14Ljupco Doriev33Nikola Stosic6CAbbosjon Otakhonov15Azizbek Pirmukhamedov22Sunnatillokh Khamidzhonov25Matija Rom8Nodirbek Abdikholikov13Elzio Lohan Alves Lucio34Sukhrob Izzatov90Ulugbek Khoshimov94Rustamzhon Abdukhamidov10Yanis Lhéry
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 2Zoir Dzhuraboev
- 3Islomjon Kobilov C
- 8Jamshid Boltaboev▼ Rời sân 46'
- 9Dzenan Zajmovic▼ Rời sân 46'
- 10Javokhir Kakhramonov▼ Rời sân 85'
- 13Filip Ivanovic
- 14Ljupco Doriev⚽ Ghi bàn 50'
- 17Ollabergan Karimov
- 27Nikola Mirkovic
- 32Nodir Soyibov
- 33Shokhzhakhon Sultonmurodov▼ Rời sân 71'
Khách · 4231
- 6Abbosjon Otakhonov C⚽ Phản lưới 19'
- 8Nodirbek Abdikholikov▼ Rời sân 35'
- 10Yanis Lhéry▼ Rời sân 63'
- 13Elzio Lohan Alves Lucio
- 15Azizbek Pirmukhamedov▼ Rời sân 63'
- 22Sunnatillokh Khamidzhonov
- 25Matija Rom
- 33Nikola Stosic
- 34Sukhrob Izzatov
- 90Ulugbek Khoshimov▼ Rời sân 78'
- 94Rustamzhon Abdukhamidov▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
46
Sút cầu môn
33
Tấn công
4953
Tấn công nguy hiểm
3648
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sogdiana Jizak (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Xorazm Urganch (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sogdiana Jizak (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (82%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Xorazm Urganch (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 3 (27%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sogdiana Jizak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Boskovic | HLV | Sergey Tokov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.40 ↓ | 4.10 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.25 | 4.20 | 0.81 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.25 | 3.85 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.44 | 4.46 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.42 ↓ | 3.84 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.45 | 4.70 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.35 ↓ | 4.00 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.29 | 4.03 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.39 ↑ | 4.18 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.42 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.43 ↓ | 4.32 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.57 ↓ | 0.25 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.10 | 4.00 | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.