Kết quả bóng đá trận Smorgon FC vs FK Soligorsk, 19:00 ngày 27/06/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 19:00 ngày 27/06/2026
Smorgon FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
FK Soligorsk
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Yunost Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Smorgon FC | Phút | |
| 10' | Artem Kurbachev | |
| Matvey Dukso | 26' | |
| 31' | Kirill Yankovskiy | |
| Ilya Bogdanovich | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| Egor Mychelkin 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Matvey Dukso(Assists:Vladislav Kovalevich) (Kiến tạo: Vladislav Kovalevich) 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| Artur Tishko | 63' | |
| Alikhan Fazylov | 63' | |
| 63' | Dmitriy Shulyak | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 27 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 4 | 5 | 17 | 17 |
Chủ = Smorgon FC · Khách = FK Soligorsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smorgon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Smorgon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 5 | 7 | 20 | 24 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 16 | 10 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 8 | 7 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 9 | - | - |
FK Soligorsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 35 | 22 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 17 | 6 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 18 | 16 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Smorgon FC
BTTHTBBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | FK Bumprom | 2-1 (0-0) | Smorgon FC | -1 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Smorgon FC | 1-0 (1-0) | FK Minsk B | - | - | T |
| 06/06/26 | Osipovichy | 0-5 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Smorgon FC | 4-4 (1-1) | FK Lida | - | - | H |
| 27/05/26 | Vertical | 0-7 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Niva Dolbizno | 3-0 (1-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Smorgon FC | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 10/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Smorgon FC | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 24/04/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Smorgon FC | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 10/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-1 (0-0) | Smorgon FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Smorgon FC | 0-3 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 28/03/26 | ML Vitebsk | 4-2 (2-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Ostrowitz | 0-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Smorgon FC | 3-2 (2-1) | Naftan Novopolock | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Minsk | 0-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 18/02/26 | FK Isloch Minsk | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Smorgon FC | 1-0 (1-0) | Ostrowitz | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Soligorsk
TBTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | FK Soligorsk | 4-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Bumprom | 6-2 (3-2) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Soligorsk | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Minsk B | 2-3 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Leskhoz | 0-3 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 22/05/26 | FK Soligorsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 15/05/26 | Osipovichy | 0-6 (0-2) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 10/05/26 | FK Soligorsk | 3-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 19/04/26 | Niva Dolbizno | 2-2 (1-1) | FK Soligorsk | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Soligorsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
| 04/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Soligorsk | 1-0 (1-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Soligorsk | 1-1 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
42
Sút bóng
812
Sút cầu môn
34
Tấn công
7566
Tấn công nguy hiểm
4541
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smorgon FC (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
FK Soligorsk (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Smorgon FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
FK Soligorsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Smorgon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987 | Thành lập | |
| Yunost | Sân nhà | |
| 3400 | Sức chứa | 0 |
| Igors Slesarcuks | HLV | |
| Smorgon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.38 | 4.79 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.58 | -1.50 | 1.17 |
| Live | 5.38 | 4.79 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.58 | -1.50 | 1.17 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.